RTX 3080 với E8400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này Intel Core2 Duo E8400 @ 3.00GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với E8400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E8400 @ 3.00GHz ($9.79)
CPU tác động trên FPS -118.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 237.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 189.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 168.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 127.9 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 143,436.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 192,494.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 224,031.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 317,008.0
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
117.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
232.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 232.68157915866 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
117.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
215.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 215.1292546497 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
260.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 260.02458407218 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
84
187.9
2023 A Plague Tale: Requiem
62
139.0
2023 Hogwarts Legacy
55
124.1
2023 The Last of Us Part I
45
100.6
2023 Forspoken
50
113.3
2023 The Callisto Protocol
41
92.4
2023 Dead Space
62
139.0
2023 Baldur's Gate 3
71
159.2
2023 Armored Core VI
71
159.2
2023 Immortals of Aveum
37
83.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
65
146.5
2023 Remnant II
41
92.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
52
116.4
2023 Atomic Heart
52
116.4
2023 Starfield
29
66.1
2022 Elden Ring
64
144.0
2022 God of War
62
138.3
2022 Overwatch 2
100
224.1
2022 F1 22
72
160.7
2022 Dying Light 2
68
153.6
2022 Total War: Warhammer III
68
153.6
2022 Spider-Man Remastered
101
226.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
78
174.5
2021 Forza Horizon 5
62
139.4
2021 Halo Infinite
50
112.3
2021 Battlefield 2042
81
182.4
2021 Hitman 3
87
194.6
2021 Far Cry 6
82
184.0
2021 Guardians of the Galaxy
88
197.2
2020 Watch Dogs: Legion
89
198.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
52
117.4
2020 Microsoft Flight Simulator
37
83.0
2020 Valorant
163
364.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
80
180.3
2020 Death Stranding
90
201.6
2020 Marvel's Avengers
64
144.0
2020 Godfall
88
197.5
2020 Cyberpunk 2077
52
117.4
2019 Apex Legends
106
237.8
2019 Anthem
76
170.3
2019 Far Cry New Dawn
102
229.2
2019 Resident Evil 2
118
264.9
2019 Metro Exodus
63
141.1
2019 World War Z
105
235.6
2019 Gears of War 5
84
188.6
2019 F1 2019
100
224.0
2019 GreedFall
92
207.0
2019 Borderlands 3
70
157.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
116
260.0
2019 Red Dead Redemption 2
55
123.7
2019 Need For Speed: Heat
79
176.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
120
269.6
2018 F1 2018
107
240.6
2018 Far Cry 5
91
204.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
63
141.1
2018 Final Fantasy XV
88
196.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
198.7
2018 Forza Horizon 4
104
232.7
2018 Fallout 76
115
257.3
2018 Hitman 2
95
213.0
2018 Just Cause 4
84
188.6
2018 Monster Hunter: World
89
200.2
2018 Strange Brigade
121
270.9
2018 Battlefield V
105
235.6
2017 Assassin's Creed Origins
81
180.9
2017 Shadow of War
99
221.0
2017 Total War: Warhammer II
82
183.1
2017 Wolfenstein II
139
310.0
2017 Destiny 2
133
297.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
89
198.7
2017 Fortnite Battle Royale
104
232.7
2017 Need For Speed: Payback
108
241.9
2017 For Honor
135
301.1
2017 Project CARS 2
103
231.2
2017 Forza Motorsport 7
120
268.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
84
188.6
2016 Battlefield 1
119
266.3
2016 Overwatch
144
322.6
2016 Dishonored 2
81
181.6
2015 Grand Theft Auto V
96
215.1
2015 Rocket League
284
633.3
2015 Need For Speed
114
255.9
2015 Project CARS
111
248.3
2015 Rainbow Six Siege
173
386.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
221
493.1
2009 League of Legends
332
740.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
65
146.5
2023 A Plague Tale: Requiem
48
108.6
2023 Hogwarts Legacy
45
100.6
2023 The Last of Us Part I
36
80.3
2023 Forspoken
36
80.3
2023 The Callisto Protocol
31
69.7
2023 Dead Space
45
100.6
2023 Baldur's Gate 3
60
134.8
2023 Armored Core VI
60
134.8
2023 Immortals of Aveum
28
62.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
48
108.6
2023 Remnant II
29
66.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
41
92.4
2023 Atomic Heart
39
88.8
2023 Starfield
27
60.6
2022 Elden Ring
53
119.3
2022 God of War
54
122.3
2022 Overwatch 2
89
199.5
2022 F1 22
48
108.6
2022 Dying Light 2
48
108.6
2022 Total War: Warhammer III
52
116.4
2022 Spider-Man Remastered
78
174.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
55
124.1
2021 Forza Horizon 5
55
123.7
2021 Halo Infinite
46
103.3
2021 Battlefield 2042
59
132.2
2021 Hitman 3
66
149.3
2021 Far Cry 6
65
146.5
2021 Guardians of the Galaxy
67
150.6
2020 Watch Dogs: Legion
63
142.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
46
104.6
2020 Microsoft Flight Simulator
33
74.6
2020 Valorant
141
315.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
66
148.8
2020 Death Stranding
74
165.4
2020 Marvel's Avengers
49
109.8
2020 Godfall
64
144.0
2020 Cyberpunk 2077
49
111.1
2019 Apex Legends
85
190.1
2019 Anthem
63
141.1
2019 Far Cry New Dawn
84
187.9
2019 Resident Evil 2
87
194.8
2019 Metro Exodus
51
115.4
2019 World War Z
82
184.7
2019 Gears of War 5
65
146.3
2019 F1 2019
77
172.0
2019 GreedFall
72
160.5
2019 Borderlands 3
53
118.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
90
202.4
2019 Red Dead Redemption 2
47
105.2
2019 Need For Speed: Heat
65
146.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
91
204.8
2018 F1 2018
91
203.3
2018 Far Cry 5
79
177.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
50
111.7
2018 Final Fantasy XV
67
150.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
66
149.0
2018 Forza Horizon 4
91
203.3
2018 Fallout 76
94
210.0
2018 Hitman 2
68
152.3
2018 Just Cause 4
66
149.0
2018 Monster Hunter: World
67
150.6
2018 Strange Brigade
92
205.5
2018 Battlefield V
85
191.7
2017 Assassin's Creed Origins
67
150.6
2017 Shadow of War
75
168.7
2017 Total War: Warhammer II
63
141.1
2017 Wolfenstein II
106
237.8
2017 Destiny 2
118
263.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
71
159.8
2017 Fortnite Battle Royale
74
165.4
2017 Need For Speed: Payback
84
188.6
2017 For Honor
89
200.2
2017 Project CARS 2
79
177.7
2017 Forza Motorsport 7
111
248.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
74
165.4
2016 Battlefield 1
98
219.6
2016 Overwatch
109
243.3
2016 Dishonored 2
72
161.4
2015 Grand Theft Auto V
76
170.3
2015 Rocket League
158
354.0
2015 Need For Speed
94
210.0
2015 Project CARS
90
201.8
2015 Rainbow Six Siege
126
281.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
194
434.3
2009 League of Legends
227
507.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
75
168.7
2019 Anthem
54
121.9
2019 Far Cry New Dawn
72
160.5
2019 Resident Evil 2
73
163.8
2019 Metro Exodus
46
103.3
2019 World War Z
72
162.2
2019 Gears of War 5
59
131.6
2019 F1 2019
69
154.8
2019 GreedFall
57
128.9
2019 Borderlands 3
45
100.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
80
179.3
2019 Red Dead Redemption 2
42
94.5
2019 Need For Speed: Heat
59
131.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
78
174.5
2018 F1 2018
82
184.7
2018 Far Cry 5
69
154.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
104.2
2018 Final Fantasy XV
58
130.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
57
128.1
2018 Forza Horizon 4
83
185.6
2018 Fallout 76
81
181.6
2018 Hitman 2
59
133.4
2018 Just Cause 4
56
126.3
2018 Monster Hunter: World
56
125.3
2018 Strange Brigade
79
177.7
2018 Battlefield V
75
168.0
2017 Assassin's Creed Origins
60
135.9
2017 Shadow of War
66
149.0
2017 Total War: Warhammer II
55
122.7
2017 Wolfenstein II
95
213.0
2017 Destiny 2
100
224.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
62
139.4
2017 Fortnite Battle Royale
64
142.9
2017 Need For Speed: Payback
78
174.5
2017 For Honor
75
168.7
2017 Project CARS 2
78
174.5
2017 Forza Motorsport 7
109
244.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
73
163.1
2016 Battlefield 1
86
192.5
2016 Overwatch
93
207.8
2016 Dishonored 2
69
155.7
2015 Grand Theft Auto V
64
142.9
2015 Rocket League
133
296.6
2015 Need For Speed
86
192.5
2015 Project CARS
84
187.9
2015 Rainbow Six Siege
105
234.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
197
439.1
2009 League of Legends
185
414.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
52
116.4
2023 A Plague Tale: Requiem
33
75.1
2023 Hogwarts Legacy
33
75.1
2023 The Last of Us Part I
21
47.3
2023 Forspoken
19
43.1
2023 The Callisto Protocol
17
39.1
2023 Dead Space
21
47.3
2023 Baldur's Gate 3
37
83.9
2023 Armored Core VI
37
83.9
2023 Immortals of Aveum
14
32.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
66.1
2023 Remnant II
16
36.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
22
51.1
2023 Atomic Heart
27
60.6
2023 Starfield
19
43.1
2022 Elden Ring
33
75.5
2022 God of War
44
99.9
2022 Overwatch 2
71
160.3
2022 F1 22
37
83.9
2022 Dying Light 2
37
83.9
2022 Total War: Warhammer III
41
92.4
2022 Spider-Man Remastered
59
131.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
37
83.9
2021 Forza Horizon 5
45
100.8
2021 Halo Infinite
34
76.0
2021 Battlefield 2042
41
92.6
2021 Hitman 3
45
100.6
2021 Far Cry 6
39
88.8
2021 Guardians of the Galaxy
41
92.4
2020 Watch Dogs: Legion
45
100.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
76.0
2020 Microsoft Flight Simulator
27
61.6
2020 Valorant
127
284.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
40
89.9
2020 Death Stranding
49
111.3
2020 Marvel's Avengers
29
64.7
2020 Godfall
35
79.2
2020 Cyberpunk 2077
35
79.0
2019 Apex Legends
56
126.3
2019 Anthem
38
86.9
2019 Far Cry New Dawn
50
113.5
2019 Resident Evil 2
50
111.7
2019 Metro Exodus
35
79.7
2019 World War Z
53
120.1
2019 Gears of War 5
45
101.4
2019 F1 2019
53
120.1
2019 GreedFall
35
78.7
2019 Borderlands 3
31
69.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
60
135.2
2019 Red Dead Redemption 2
32
72.5
2019 Need For Speed: Heat
45
101.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
55
123.7
2018 F1 2018
65
145.5
2018 Far Cry 5
50
111.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
38
85.7
2018 Final Fantasy XV
43
96.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
41
92.6
2018 Forza Horizon 4
66
147.3
2018 Fallout 76
59
131.6
2018 Hitman 2
44
99.5
2018 Just Cause 4
38
86.9
2018 Monster Hunter: World
37
83.7
2018 Strange Brigade
57
128.1
2018 Battlefield V
55
123.7
2017 Assassin's Creed Origins
48
107.1
2017 Shadow of War
50
111.7
2017 Total War: Warhammer II
39
88.8
2017 Wolfenstein II
73
163.8
2017 Destiny 2
70
158.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
46
103.3
2017 Fortnite Battle Royale
46
103.3
2017 Need For Speed: Payback
63
141.1
2017 For Honor
51
115.4
2017 Project CARS 2
69
154.0
2017 Forza Motorsport 7
97
216.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
142.9
2016 Battlefield 1
64
142.9
2016 Overwatch
66
147.3
2016 Dishonored 2
59
133.4
2015 Grand Theft Auto V
43
97.6
2015 Rocket League
89
200.2
2015 Need For Speed
69
154.0
2015 Project CARS
69
154.0
2015 Rainbow Six Siege
70
156.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
180
403.1
2009 League of Legends
117
262.2
RTX 3080 with E8400 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with E8400 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with E8400 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn