RTX 3080 với E6850 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này Intel Core2 Duo E6850 @ 3.00GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với E6850 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E6850 @ 3.00GHz ($49.99)
CPU tác động trên FPS -123.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 230.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 183.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 162.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 123.7 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 149,510.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 200,904.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 233,609.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 330,557.3
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
111.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
221.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 221.53175548656 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
111.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
204.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 204.79309083729 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 247.68366435849 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
75
178.7
2023 A Plague Tale: Requiem
55
132.2
2023 Hogwarts Legacy
49
117.8
2023 The Last of Us Part I
40
95.4
2023 Forspoken
45
107.5
2023 The Callisto Protocol
36
87.5
2023 Dead Space
55
132.2
2023 Baldur's Gate 3
63
151.4
2023 Armored Core VI
63
151.4
2023 Immortals of Aveum
33
79.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
58
139.2
2023 Remnant II
36
87.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
46
110.7
2023 Atomic Heart
46
110.7
2023 Starfield
26
62.8
2022 Elden Ring
57
136.9
2022 God of War
55
131.2
2022 Overwatch 2
89
213.3
2022 F1 22
64
152.7
2022 Dying Light 2
61
145.9
2022 Total War: Warhammer III
61
145.9
2022 Spider-Man Remastered
90
215.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
69
166.0
2021 Forza Horizon 5
55
132.4
2021 Halo Infinite
44
106.7
2021 Battlefield 2042
73
173.6
2021 Hitman 3
77
185.1
2021 Far Cry 6
73
175.0
2021 Guardians of the Galaxy
78
187.7
2020 Watch Dogs: Legion
79
188.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
46
111.5
2020 Microsoft Flight Simulator
33
79.0
2020 Valorant
146
348.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
72
171.4
2020 Death Stranding
80
191.8
2020 Marvel's Avengers
57
136.9
2020 Godfall
79
187.9
2020 Cyberpunk 2077
46
111.5
2019 Apex Legends
95
226.4
2019 Anthem
68
162.0
2019 Far Cry New Dawn
91
218.1
2019 Resident Evil 2
106
252.3
2019 Metro Exodus
56
134.2
2019 World War Z
94
224.3
2019 Gears of War 5
75
179.4
2019 F1 2019
89
213.3
2019 GreedFall
82
197.0
2019 Borderlands 3
62
149.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
104
247.7
2019 Red Dead Redemption 2
49
117.4
2019 Need For Speed: Heat
70
168.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
108
256.8
2018 F1 2018
96
229.2
2018 Far Cry 5
81
194.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
56
134.2
2018 Final Fantasy XV
78
186.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
79
189.1
2018 Forza Horizon 4
93
221.5
2018 Fallout 76
103
245.2
2018 Hitman 2
85
202.8
2018 Just Cause 4
75
179.4
2018 Monster Hunter: World
80
190.5
2018 Strange Brigade
108
258.2
2018 Battlefield V
94
224.3
2017 Assassin's Creed Origins
72
172.0
2017 Shadow of War
88
210.5
2017 Total War: Warhammer II
73
174.3
2017 Wolfenstein II
124
295.6
2017 Destiny 2
119
283.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
79
189.1
2017 Fortnite Battle Royale
93
221.5
2017 Need For Speed: Payback
96
230.4
2017 For Honor
120
287.0
2017 Project CARS 2
92
220.2
2017 Forza Motorsport 7
107
255.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
75
179.4
2016 Battlefield 1
106
253.6
2016 Overwatch
129
307.6
2016 Dishonored 2
72
172.7
2015 Grand Theft Auto V
86
204.8
2015 Rocket League
255
607.6
2015 Need For Speed
102
243.8
2015 Project CARS
99
236.5
2015 Rainbow Six Siege
155
369.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
198
471.7
2009 League of Legends
299
712.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
58
139.2
2023 A Plague Tale: Requiem
43
103.1
2023 Hogwarts Legacy
40
95.4
2023 The Last of Us Part I
32
76.2
2023 Forspoken
32
76.2
2023 The Callisto Protocol
27
66.1
2023 Dead Space
40
95.4
2023 Baldur's Gate 3
53
127.9
2023 Armored Core VI
53
127.9
2023 Immortals of Aveum
24
59.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
43
103.1
2023 Remnant II
26
62.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
36
87.5
2023 Atomic Heart
35
84.4
2023 Starfield
24
57.4
2022 Elden Ring
47
113.3
2022 God of War
48
116.2
2022 Overwatch 2
79
189.8
2022 F1 22
43
103.1
2022 Dying Light 2
43
103.1
2022 Total War: Warhammer III
46
110.7
2022 Spider-Man Remastered
69
166.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
49
117.8
2021 Forza Horizon 5
49
117.4
2021 Halo Infinite
41
98.0
2021 Battlefield 2042
52
125.5
2021 Hitman 3
59
141.9
2021 Far Cry 6
58
139.2
2021 Guardians of the Galaxy
60
143.3
2020 Watch Dogs: Legion
56
135.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
41
99.3
2020 Microsoft Flight Simulator
29
70.9
2020 Valorant
126
300.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
59
141.3
2020 Death Stranding
66
157.4
2020 Marvel's Avengers
43
104.2
2020 Godfall
57
136.9
2020 Cyberpunk 2077
44
105.4
2019 Apex Legends
76
180.9
2019 Anthem
56
134.2
2019 Far Cry New Dawn
75
178.7
2019 Resident Evil 2
78
185.4
2019 Metro Exodus
46
109.6
2019 World War Z
73
175.7
2019 Gears of War 5
58
139.0
2019 F1 2019
68
163.6
2019 GreedFall
64
152.7
2019 Borderlands 3
47
112.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
192.7
2019 Red Dead Redemption 2
42
99.9
2019 Need For Speed: Heat
58
139.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
81
194.8
2018 F1 2018
81
193.4
2018 Far Cry 5
71
168.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
44
106.1
2018 Final Fantasy XV
60
143.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
59
141.5
2018 Forza Horizon 4
81
193.4
2018 Fallout 76
84
199.9
2018 Hitman 2
60
144.8
2018 Just Cause 4
59
141.5
2018 Monster Hunter: World
60
143.1
2018 Strange Brigade
82
195.6
2018 Battlefield V
76
182.4
2017 Assassin's Creed Origins
60
143.1
2017 Shadow of War
67
160.5
2017 Total War: Warhammer II
56
134.2
2017 Wolfenstein II
95
226.4
2017 Destiny 2
105
250.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
63
152.0
2017 Fortnite Battle Royale
66
157.4
2017 Need For Speed: Payback
75
179.4
2017 For Honor
80
190.5
2017 Project CARS 2
71
168.9
2017 Forza Motorsport 7
99
236.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
66
157.4
2016 Battlefield 1
88
209.2
2016 Overwatch
97
231.7
2016 Dishonored 2
64
153.5
2015 Grand Theft Auto V
68
162.0
2015 Rocket League
142
337.9
2015 Need For Speed
84
199.9
2015 Project CARS
80
192.0
2015 Rainbow Six Siege
112
268.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
174
415.1
2009 League of Legends
204
485.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
67
160.5
2019 Anthem
48
115.6
2019 Far Cry New Dawn
64
152.7
2019 Resident Evil 2
65
155.9
2019 Metro Exodus
41
98.0
2019 World War Z
64
154.2
2019 Gears of War 5
52
125.1
2019 F1 2019
61
147.1
2019 GreedFall
51
122.5
2019 Borderlands 3
40
95.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
71
170.5
2019 Red Dead Redemption 2
37
89.7
2019 Need For Speed: Heat
52
125.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
69
165.8
2018 F1 2018
73
175.7
2018 Far Cry 5
61
146.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
98.8
2018 Final Fantasy XV
52
124.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
51
121.7
2018 Forza Horizon 4
74
176.4
2018 Fallout 76
72
172.7
2018 Hitman 2
53
126.7
2018 Just Cause 4
50
119.9
2018 Monster Hunter: World
50
119.1
2018 Strange Brigade
71
168.9
2018 Battlefield V
67
159.8
2017 Assassin's Creed Origins
54
129.3
2017 Shadow of War
59
141.5
2017 Total War: Warhammer II
49
116.6
2017 Wolfenstein II
85
202.8
2017 Destiny 2
90
214.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
132.6
2017 Fortnite Battle Royale
57
135.7
2017 Need For Speed: Payback
69
165.8
2017 For Honor
67
160.5
2017 Project CARS 2
69
165.8
2017 Forza Motorsport 7
98
233.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
155.0
2016 Battlefield 1
77
183.1
2016 Overwatch
83
197.7
2016 Dishonored 2
62
148.0
2015 Grand Theft Auto V
57
135.7
2015 Rocket League
118
282.8
2015 Need For Speed
77
183.1
2015 Project CARS
75
178.7
2015 Rainbow Six Siege
94
223.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
176
419.7
2009 League of Legends
166
396.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
46
110.7
2023 A Plague Tale: Requiem
29
71.1
2023 Hogwarts Legacy
29
71.1
2023 The Last of Us Part I
18
44.7
2023 Forspoken
17
41.0
2023 The Callisto Protocol
15
36.9
2023 Dead Space
18
44.7
2023 Baldur's Gate 3
33
79.7
2023 Armored Core VI
33
79.7
2023 Immortals of Aveum
13
31.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
62.8
2023 Remnant II
14
35.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
48.3
2023 Atomic Heart
24
57.4
2023 Starfield
17
41.0
2022 Elden Ring
30
71.6
2022 God of War
39
94.8
2022 Overwatch 2
64
152.3
2022 F1 22
33
79.7
2022 Dying Light 2
33
79.7
2022 Total War: Warhammer III
36
87.5
2022 Spider-Man Remastered
52
125.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
33
79.7
2021 Forza Horizon 5
40
95.6
2021 Halo Infinite
30
72.3
2021 Battlefield 2042
37
88.0
2021 Hitman 3
40
95.4
2021 Far Cry 6
35
84.4
2021 Guardians of the Galaxy
36
87.5
2020 Watch Dogs: Legion
40
95.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
72.3
2020 Microsoft Flight Simulator
24
58.4
2020 Valorant
113
270.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
35
85.5
2020 Death Stranding
44
105.6
2020 Marvel's Avengers
25
61.6
2020 Godfall
31
75.1
2020 Cyberpunk 2077
31
74.8
2019 Apex Legends
50
119.9
2019 Anthem
34
82.4
2019 Far Cry New Dawn
45
107.9
2019 Resident Evil 2
44
106.1
2019 Metro Exodus
31
75.5
2019 World War Z
47
114.0
2019 Gears of War 5
40
96.3
2019 F1 2019
47
114.0
2019 GreedFall
31
74.6
2019 Borderlands 3
27
65.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
54
128.5
2019 Red Dead Redemption 2
28
68.8
2019 Need For Speed: Heat
40
96.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
49
117.4
2018 F1 2018
58
138.3
2018 Far Cry 5
44
106.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
81.5
2018 Final Fantasy XV
38
91.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
88.0
2018 Forza Horizon 4
58
139.8
2018 Fallout 76
52
125.1
2018 Hitman 2
39
94.3
2018 Just Cause 4
34
82.4
2018 Monster Hunter: World
33
79.4
2018 Strange Brigade
51
121.7
2018 Battlefield V
49
117.4
2017 Assassin's Creed Origins
42
101.6
2017 Shadow of War
44
106.1
2017 Total War: Warhammer II
35
84.2
2017 Wolfenstein II
65
155.9
2017 Destiny 2
63
150.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
98.0
2017 Fortnite Battle Royale
41
98.0
2017 Need For Speed: Payback
56
134.2
2017 For Honor
46
109.6
2017 Project CARS 2
61
146.3
2017 Forza Motorsport 7
86
206.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
57
135.7
2016 Battlefield 1
57
135.7
2016 Overwatch
58
139.8
2016 Dishonored 2
53
126.7
2015 Grand Theft Auto V
38
92.6
2015 Rocket League
80
190.5
2015 Need For Speed
61
146.3
2015 Project CARS
61
146.3
2015 Rainbow Six Siege
62
148.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
162
385.0
2009 League of Legends
105
249.7
RTX 3080 with E6850 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with E6850 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with E6850 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn