RTX 3080 với Core i7-12700K điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Core i7-12700K điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core i7-12700K ($469.99)
CPU tác động trên FPS + 5.8 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 323.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 254.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 223.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 166.9 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 68,447.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 92,042.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 107,460.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 152,546.9
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
208.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
164.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
130.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
118.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
107.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
100.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
99.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
96.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 11.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 164.42475903925 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 3070 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 3080 .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
433.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
338.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
233.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
224.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
218.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
218.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
213.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
207.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
202.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
200.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
198.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
198.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
190.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
175.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
170.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 7.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 338.94400325778 fps. RTX 3080 trung bình 338.94400325778 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6800 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 3070 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 3080 .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
208.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
164.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
130.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
116.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
107.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
100.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
99.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
96.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 11.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 164.42475903925 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 3070 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 3080 .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
398.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
311.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
224.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
214.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
211.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
209.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
205.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
199.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
195.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
191.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
186.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
186.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
183.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
163.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
158.5 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 311.82142131593 fps. RTX 3080 trung bình 311.82142131593 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6800 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 3070 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 3080 .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
487.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
381.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
295.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
268.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
264.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
261.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
256.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
254.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
245.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
232.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
228.8 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
226.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
221.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
218.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
218.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 3.4 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 381.75732848188 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 3070 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 3080 .

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
243
270.0
2023 A Plague Tale: Requiem
176
196.6
2023 Hogwarts Legacy
157
174.5
2023 The Last of Us Part I
125
140.0
2023 Forspoken
142
158.5
2023 The Callisto Protocol
115
128.0
2023 Dead Space
176
196.6
2023 Baldur's Gate 3
203
226.6
2023 Armored Core VI
203
226.6
2023 Immortals of Aveum
104
115.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
186
207.4
2023 Remnant II
115
128.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
146
163.1
2023 Atomic Heart
146
163.1
2023 Starfield
81
90.6
2022 Elden Ring
183
204.1
2022 God of War
175
195.2
2022 Overwatch 2
293
325.6
2022 F1 22
205
228.8
2022 Dying Light 2
196
218.2
2022 Total War: Warhammer III
196
218.2
2022 Spider-Man Remastered
296
329.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
224
249.6
2021 Forza Horizon 5
177
197.1
2021 Halo Infinite
141
157.0
2021 Battlefield 2042
235
261.6
2021 Hitman 3
252
280.2
2021 Far Cry 6
237
264.0
2021 Guardians of the Galaxy
255
284.2
2020 Watch Dogs: Legion
257
286.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
147
164.4
2020 Microsoft Flight Simulator
103
114.8
2020 Valorant
495
551.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
232
258.5
2020 Death Stranding
261
291.0
2020 Marvel's Avengers
183
204.1
2020 Godfall
256
284.5
2020 Cyberpunk 2077
147
164.4
2019 Apex Legends
312
346.8
2019 Anthem
219
243.4
2019 Far Cry New Dawn
300
333.3
2019 Resident Evil 2
350
389.4
2019 Metro Exodus
179
199.7
2019 World War Z
309
343.4
2019 Gears of War 5
243
271.1
2019 F1 2019
292
325.5
2019 GreedFall
269
299.2
2019 Borderlands 3
201
223.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
343
381.8
2019 Red Dead Redemption 2
156
173.7
2019 Need For Speed: Heat
227
253.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
357
396.8
2018 F1 2018
316
351.2
2018 Far Cry 5
266
295.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
179
199.7
2018 Final Fantasy XV
254
282.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
257
286.4
2018 Forza Horizon 4
305
338.9
2018 Fallout 76
339
377.5
2018 Hitman 2
277
308.5
2018 Just Cause 4
243
271.1
2018 Monster Hunter: World
259
288.7
2018 Strange Brigade
359
399.0
2018 Battlefield V
309
343.4
2017 Assassin's Creed Origins
233
259.2
2017 Shadow of War
288
321.0
2017 Total War: Warhammer II
236
262.8
2017 Wolfenstein II
415
461.5
2017 Destiny 2
396
440.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
257
286.4
2017 Fortnite Battle Royale
305
338.9
2017 Need For Speed: Payback
318
353.4
2017 For Honor
402
447.1
2017 Project CARS 2
303
336.8
2017 Forza Motorsport 7
355
394.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
243
271.1
2016 Battlefield 1
352
391.5
2016 Overwatch
433
481.7
2016 Dishonored 2
234
260.3
2015 Grand Theft Auto V
280
311.8
2015 Rocket League
922
1,024.6
2015 Need For Speed
337
375.3
2015 Project CARS
326
363.3
2015 Rainbow Six Siege
528
586.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
692
769.5
2009 League of Legends
1110
1,233.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
164
205.7
2023 A Plague Tale: Requiem
120
150.4
2023 Hogwarts Legacy
110
138.7
2023 The Last of Us Part I
87
110.0
2023 Forspoken
87
110.0
2023 The Callisto Protocol
75
94.9
2023 Dead Space
110
138.7
2023 Baldur's Gate 3
150
188.5
2023 Armored Core VI
150
188.5
2023 Immortals of Aveum
67
84.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
120
150.4
2023 Remnant II
71
89.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
101
126.9
2023 Atomic Heart
97
122.2
2023 Starfield
65
82.0
2022 Elden Ring
132
166.0
2022 God of War
136
170.3
2022 Overwatch 2
228
285.3
2022 F1 22
120
150.4
2022 Dying Light 2
120
150.4
2022 Total War: Warhammer III
129
161.8
2022 Spider-Man Remastered
198
247.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
138
172.9
2021 Forza Horizon 5
137
172.1
2021 Halo Infinite
114
142.7
2021 Battlefield 2042
147
184.6
2021 Hitman 3
167
209.9
2021 Far Cry 6
164
205.7
2021 Guardians of the Galaxy
169
212.2
2020 Watch Dogs: Legion
159
199.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
115
144.6
2020 Microsoft Flight Simulator
81
101.8
2020 Valorant
372
465.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
167
209.2
2020 Death Stranding
187
234.0
2020 Marvel's Avengers
121
152.1
2020 Godfall
161
202.3
2020 Cyberpunk 2077
123
154.0
2019 Apex Legends
216
271.2
2019 Anthem
158
197.9
2019 Far Cry New Dawn
214
267.6
2019 Resident Evil 2
222
278.2
2019 Metro Exodus
128
160.2
2019 World War Z
210
262.9
2019 Gears of War 5
164
205.6
2019 F1 2019
195
243.8
2019 GreedFall
181
226.8
2019 Borderlands 3
131
164.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
231
289.8
2019 Red Dead Redemption 2
116
145.4
2019 Need For Speed: Heat
164
205.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
234
293.3
2018 F1 2018
232
290.9
2018 Far Cry 5
201
252.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
123
154.9
2018 Final Fantasy XV
169
211.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
167
209.3
2018 Forza Horizon 4
232
290.9
2018 Fallout 76
240
301.2
2018 Hitman 2
171
214.4
2018 Just Cause 4
167
209.3
2018 Monster Hunter: World
169
211.9
2018 Strange Brigade
235
294.4
2018 Battlefield V
218
273.5
2017 Assassin's Creed Origins
169
211.9
2017 Shadow of War
191
239.0
2017 Total War: Warhammer II
158
197.9
2017 Wolfenstein II
275
343.9
2017 Destiny 2
307
384.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
180
225.5
2017 Fortnite Battle Royale
187
234.0
2017 Need For Speed: Payback
215
268.9
2017 For Honor
229
286.3
2017 Project CARS 2
201
252.2
2017 Forza Motorsport 7
288
360.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
187
234.0
2016 Battlefield 1
252
316.1
2016 Overwatch
282
352.7
2016 Dishonored 2
182
228.0
2015 Grand Theft Auto V
193
241.4
2015 Rocket League
423
528.9
2015 Need For Speed
240
301.2
2015 Project CARS
230
288.6
2015 Rainbow Six Siege
329
412.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
530
662.5
2009 League of Legends
630
787.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
181
238.7
2019 Anthem
128
169.4
2019 Far Cry New Dawn
172
226.5
2019 Resident Evil 2
175
231.4
2019 Metro Exodus
108
142.6
2019 World War Z
173
228.9
2019 Gears of War 5
139
183.7
2019 F1 2019
165
217.8
2019 GreedFall
136
179.9
2019 Borderlands 3
105
138.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
193
254.3
2019 Red Dead Redemption 2
98
130.1
2019 Need For Speed: Heat
139
183.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
187
247.2
2018 F1 2018
199
262.7
2018 Far Cry 5
164
216.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
109
143.9
2018 Final Fantasy XV
138
182.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
135
178.6
2018 Forza Horizon 4
200
263.9
2018 Fallout 76
196
258.0
2018 Hitman 2
141
186.3
2018 Just Cause 4
133
175.9
2018 Monster Hunter: World
132
174.6
2018 Strange Brigade
191
252.0
2018 Battlefield V
180
237.5
2017 Assassin's Creed Origins
144
190.1
2017 Shadow of War
158
209.2
2017 Total War: Warhammer II
129
170.7
2017 Wolfenstein II
232
305.5
2017 Destiny 2
245
323.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
148
195.3
2017 Fortnite Battle Royale
152
200.3
2017 Need For Speed: Payback
187
247.2
2017 For Honor
181
238.7
2017 Project CARS 2
187
247.2
2017 Forza Motorsport 7
269
354.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
174
230.2
2016 Battlefield 1
208
274.5
2016 Overwatch
226
297.6
2016 Dishonored 2
166
219.2
2015 Grand Theft Auto V
152
200.3
2015 Rocket League
331
435.9
2015 Need For Speed
208
274.5
2015 Project CARS
203
267.4
2015 Rainbow Six Siege
257
339.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
509
669.9
2009 League of Legends
477
628.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
112
161.4
2023 A Plague Tale: Requiem
71
102.2
2023 Hogwarts Legacy
71
102.2
2023 The Last of Us Part I
44
63.2
2023 Forspoken
40
57.8
2023 The Callisto Protocol
36
52.0
2023 Dead Space
44
63.2
2023 Baldur's Gate 3
80
114.7
2023 Armored Core VI
80
114.7
2023 Immortals of Aveum
30
43.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
62
89.5
2023 Remnant II
34
49.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
48
68.6
2023 Atomic Heart
57
81.9
2023 Starfield
40
57.8
2022 Elden Ring
72
102.9
2022 God of War
96
137.5
2022 Overwatch 2
158
225.9
2022 F1 22
80
114.7
2022 Dying Light 2
80
114.7
2022 Total War: Warhammer III
88
126.6
2022 Spider-Man Remastered
128
183.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
80
114.7
2021 Forza Horizon 5
97
138.7
2021 Halo Infinite
72
103.7
2021 Battlefield 2042
89
127.2
2021 Hitman 3
96
138.5
2021 Far Cry 6
85
121.9
2021 Guardians of the Galaxy
88
126.6
2020 Watch Dogs: Legion
96
138.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
72
103.7
2020 Microsoft Flight Simulator
58
83.2
2020 Valorant
290
415.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
86
123.4
2020 Death Stranding
107
154.0
2020 Marvel's Avengers
61
87.7
2020 Godfall
75
108.0
2020 Cyberpunk 2077
75
107.7
2019 Apex Legends
123
175.8
2019 Anthem
83
118.8
2019 Far Cry New Dawn
110
157.3
2019 Resident Evil 2
108
154.6
2019 Metro Exodus
76
108.7
2019 World War Z
116
166.7
2019 Gears of War 5
97
139.7
2019 F1 2019
116
166.7
2019 GreedFall
75
107.3
2019 Borderlands 3
65
94.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
132
188.7
2019 Red Dead Redemption 2
68
98.6
2019 Need For Speed: Heat
97
139.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
120
171.9
2018 F1 2018
142
204.0
2018 Far Cry 5
108
154.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
82
117.4
2018 Final Fantasy XV
93
132.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
127.2
2018 Forza Horizon 4
144
206.5
2018 Fallout 76
128
183.6
2018 Hitman 2
95
137.0
2018 Just Cause 4
83
118.8
2018 Monster Hunter: World
80
114.6
2018 Strange Brigade
124
178.5
2018 Battlefield V
120
171.9
2017 Assassin's Creed Origins
103
148.0
2017 Shadow of War
108
154.6
2017 Total War: Warhammer II
85
121.6
2017 Wolfenstein II
161
231.2
2017 Destiny 2
155
222.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
99
142.4
2017 Fortnite Battle Royale
99
142.4
2017 Need For Speed: Payback
138
197.7
2017 For Honor
111
159.9
2017 Project CARS 2
151
216.5
2017 Forza Motorsport 7
217
311.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
140
200.2
2016 Battlefield 1
140
200.2
2016 Overwatch
144
206.5
2016 Dishonored 2
130
186.2
2015 Grand Theft Auto V
93
134.2
2015 Rocket League
200
285.9
2015 Need For Speed
151
216.5
2015 Project CARS
151
216.5
2015 Rainbow Six Siege
154
220.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
426
608.9
2009 League of Legends
266
381.2
RTX 3080 with Core i7-12700K at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 3080 with Core i7-12700K at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 3080 with Core i7-12700K at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn