RTX 3080 với Core i5-11600K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Core i5-11600K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core i5-11600K ($262)
CPU tác động trên FPS -2.3 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 399.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 322.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 288.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 221.7 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 71,017.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 95,312.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 110,964.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 156,985.5
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
218.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 218.75008602196 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
417.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 417.17555582469 fps. RTX 3080 trung bình 417.17555582469 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6800 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
218.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 218.75008602196 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
387.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 387.93544812818 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
462.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 462.29501067717 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
307
341.8
2023 A Plague Tale: Requiem
231
257.3
2023 Hogwarts Legacy
207
230.9
2023 The Last of Us Part I
169
188.7
2023 Forspoken
190
211.7
2023 The Callisto Protocol
156
173.7
2023 Dead Space
231
257.3
2023 Baldur's Gate 3
263
292.4
2023 Armored Core VI
263
292.4
2023 Immortals of Aveum
142
158.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
243
270.0
2023 Remnant II
156
173.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
195
217.1
2023 Atomic Heart
195
217.1
2023 Starfield
113
126.1
2022 Elden Ring
239
266.1
2022 God of War
230
255.6
2022 Overwatch 2
362
402.8
2022 F1 22
265
294.9
2022 Dying Light 2
254
282.6
2022 Total War: Warhammer III
254
282.6
2022 Spider-Man Remastered
365
406.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
286
318.8
2021 Forza Horizon 5
231
257.7
2021 Halo Infinite
188
209.8
2021 Battlefield 2042
299
332.4
2021 Hitman 3
317
353.1
2021 Far Cry 6
301
335.0
2021 Guardians of the Galaxy
321
357.5
2020 Watch Dogs: Legion
323
359.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
196
218.8
2020 Microsoft Flight Simulator
141
157.2
2020 Valorant
565
628.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
295
328.7
2020 Death Stranding
328
365.1
2020 Marvel's Avengers
239
266.1
2020 Godfall
322
357.9
2020 Cyberpunk 2077
196
218.8
2019 Apex Legends
382
425.4
2019 Anthem
280
311.7
2019 Far Cry New Dawn
370
411.1
2019 Resident Evil 2
423
470.1
2019 Metro Exodus
234
260.9
2019 World War Z
379
422.0
2019 Gears of War 5
308
343.0
2019 F1 2019
362
402.7
2019 GreedFall
336
374.1
2019 Borderlands 3
260
288.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
416
462.3
2019 Red Dead Redemption 2
206
230.0
2019 Need For Speed: Heat
290
322.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
429
477.7
2018 F1 2018
387
430.2
2018 Far Cry 5
333
370.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
234
260.9
2018 Final Fantasy XV
320
356.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
324
360.0
2018 Forza Horizon 4
375
417.2
2018 Fallout 76
411
457.8
2018 Hitman 2
345
384.2
2018 Just Cause 4
308
343.0
2018 Monster Hunter: World
326
362.6
2018 Strange Brigade
431
479.9
2018 Battlefield V
379
422.0
2017 Assassin's Creed Origins
296
329.6
2017 Shadow of War
357
397.8
2017 Total War: Warhammer II
300
333.7
2017 Wolfenstein II
488
542.8
2017 Destiny 2
470
522.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
324
360.0
2017 Fortnite Battle Royale
375
417.2
2017 Need For Speed: Payback
389
432.5
2017 For Honor
475
528.6
2017 Project CARS 2
373
414.8
2017 Forza Motorsport 7
428
475.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
308
343.0
2016 Battlefield 1
425
472.3
2016 Overwatch
506
562.6
2016 Dishonored 2
297
330.9
2015 Grand Theft Auto V
349
387.9
2015 Rocket League
901
1,001.7
2015 Need For Speed
409
455.5
2015 Project CARS
398
442.9
2015 Rainbow Six Siege
595
661.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
735
816.7
2009 League of Legends
1013
1,125.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
216
270.0
2023 A Plague Tale: Requiem
162
203.1
2023 Hogwarts Legacy
150
188.7
2023 The Last of Us Part I
121
152.2
2023 Forspoken
121
152.2
2023 The Callisto Protocol
106
132.6
2023 Dead Space
150
188.7
2023 Baldur's Gate 3
199
249.6
2023 Armored Core VI
199
249.6
2023 Immortals of Aveum
95
119.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
162
203.1
2023 Remnant II
100
126.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
138
173.7
2023 Atomic Heart
134
167.8
2023 Starfield
92
115.8
2022 Elden Ring
177
222.3
2022 God of War
182
227.7
2022 Overwatch 2
289
361.5
2022 F1 22
162
203.1
2022 Dying Light 2
162
203.1
2022 Total War: Warhammer III
173
217.1
2022 Spider-Man Remastered
255
318.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
184
230.9
2021 Forza Horizon 5
183
230.0
2021 Halo Infinite
154
193.7
2021 Battlefield 2042
196
245.0
2021 Hitman 3
220
275.1
2021 Far Cry 6
216
270.0
2021 Guardians of the Galaxy
222
277.6
2020 Watch Dogs: Legion
209
262.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
156
196.0
2020 Microsoft Flight Simulator
113
141.7
2020 Valorant
440
550.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
219
274.2
2020 Death Stranding
242
303.2
2020 Marvel's Avengers
164
205.3
2020 Godfall
212
266.1
2020 Cyberpunk 2077
166
207.6
2019 Apex Legends
276
345.6
2019 Anthem
208
260.9
2019 Far Cry New Dawn
273
341.6
2019 Resident Evil 2
282
353.5
2019 Metro Exodus
172
215.3
2019 World War Z
268
336.2
2019 Gears of War 5
215
269.9
2019 F1 2019
251
314.5
2019 GreedFall
235
294.7
2019 Borderlands 3
176
220.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
293
366.4
2019 Red Dead Redemption 2
157
197.0
2019 Need For Speed: Heat
215
269.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
296
370.3
2018 F1 2018
294
367.7
2018 Far Cry 5
259
324.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
167
208.8
2018 Final Fantasy XV
221
277.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
219
274.4
2018 Forza Horizon 4
294
367.7
2018 Fallout 76
303
379.2
2018 Hitman 2
224
280.3
2018 Just Cause 4
219
274.4
2018 Monster Hunter: World
221
277.3
2018 Strange Brigade
297
371.6
2018 Battlefield V
278
348.3
2017 Assassin's Creed Origins
221
277.3
2017 Shadow of War
247
308.9
2017 Total War: Warhammer II
208
260.9
2017 Wolfenstein II
340
425.4
2017 Destiny 2
374
467.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
234
293.3
2017 Fortnite Battle Royale
242
303.2
2017 Need For Speed: Payback
274
343.0
2017 For Honor
290
362.6
2017 Project CARS 2
259
324.1
2017 Forza Motorsport 7
354
442.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
242
303.2
2016 Battlefield 1
316
395.4
2016 Overwatch
347
434.9
2016 Dishonored 2
236
296.2
2015 Grand Theft Auto V
249
311.7
2015 Rocket League
489
611.7
2015 Need For Speed
303
379.2
2015 Project CARS
292
365.2
2015 Rainbow Six Siege
397
497.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
586
732.6
2009 League of Legends
668
836.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
234
308.9
2019 Anthem
172
226.7
2019 Far Cry New Dawn
224
294.7
2019 Resident Evil 2
228
300.5
2019 Metro Exodus
147
193.7
2019 World War Z
226
297.6
2019 Gears of War 5
185
244.1
2019 F1 2019
216
284.7
2019 GreedFall
181
239.4
2019 Borderlands 3
143
188.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
248
326.8
2019 Red Dead Redemption 2
135
178.0
2019 Need For Speed: Heat
185
244.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
242
318.7
2018 F1 2018
255
336.2
2018 Far Cry 5
215
283.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
148
195.3
2018 Final Fantasy XV
184
242.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
180
237.8
2018 Forza Horizon 4
256
337.6
2018 Fallout 76
251
330.9
2018 Hitman 2
187
247.2
2018 Just Cause 4
178
234.6
2018 Monster Hunter: World
177
233.0
2018 Strange Brigade
246
324.1
2018 Battlefield V
233
307.5
2017 Assassin's Creed Origins
191
251.7
2017 Shadow of War
208
274.4
2017 Total War: Warhammer II
173
228.3
2017 Wolfenstein II
291
384.2
2017 Destiny 2
306
403.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
195
257.9
2017 Fortnite Battle Royale
200
264.0
2017 Need For Speed: Payback
242
318.7
2017 For Honor
234
308.9
2017 Project CARS 2
242
318.7
2017 Forza Motorsport 7
332
437.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
227
299.1
2016 Battlefield 1
265
349.6
2016 Overwatch
285
375.4
2016 Dishonored 2
217
286.0
2015 Grand Theft Auto V
200
264.0
2015 Rocket League
396
521.4
2015 Need For Speed
265
349.6
2015 Project CARS
259
341.6
2015 Rainbow Six Siege
319
420.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
562
739.5
2009 League of Legends
534
703.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
151
217.1
2023 A Plague Tale: Requiem
99
142.5
2023 Hogwarts Legacy
99
142.5
2023 The Last of Us Part I
63
90.8
2023 Forspoken
58
83.3
2023 The Callisto Protocol
53
75.8
2023 Dead Space
63
90.8
2023 Baldur's Gate 3
110
158.5
2023 Armored Core VI
110
158.5
2023 Immortals of Aveum
44
63.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
88
126.1
2023 Remnant II
50
71.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
68
98.2
2023 Atomic Heart
81
115.8
2023 Starfield
58
83.3
2022 Elden Ring
100
143.4
2022 God of War
131
187.5
2022 Overwatch 2
205
294.2
2022 F1 22
110
158.5
2022 Dying Light 2
110
158.5
2022 Total War: Warhammer III
121
173.7
2022 Spider-Man Remastered
170
244.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
110
158.5
2021 Forza Horizon 5
132
189.1
2021 Halo Infinite
101
144.4
2021 Battlefield 2042
122
174.5
2021 Hitman 3
132
188.7
2021 Far Cry 6
117
167.8
2021 Guardians of the Galaxy
121
173.7
2020 Watch Dogs: Legion
132
188.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
101
144.4
2020 Microsoft Flight Simulator
82
117.6
2020 Valorant
350
501.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
118
169.8
2020 Death Stranding
145
208.0
2020 Marvel's Avengers
86
123.7
2020 Godfall
105
150.1
2020 Cyberpunk 2077
104
149.7
2019 Apex Legends
164
234.6
2019 Anthem
114
163.8
2019 Far Cry New Dawn
148
212.1
2019 Resident Evil 2
146
208.8
2019 Metro Exodus
105
151.0
2019 World War Z
156
223.5
2019 Gears of War 5
133
190.3
2019 F1 2019
156
223.5
2019 GreedFall
104
149.1
2019 Borderlands 3
92
131.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
175
250.3
2019 Red Dead Redemption 2
96
137.7
2019 Need For Speed: Heat
133
190.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
160
230.0
2018 F1 2018
187
268.5
2018 Far Cry 5
146
208.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
113
162.0
2018 Final Fantasy XV
127
181.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
122
174.5
2018 Forza Horizon 4
189
271.4
2018 Fallout 76
170
244.1
2018 Hitman 2
130
186.8
2018 Just Cause 4
114
163.8
2018 Monster Hunter: World
110
158.3
2018 Strange Brigade
166
237.8
2018 Battlefield V
160
230.0
2017 Assassin's Creed Origins
140
200.4
2017 Shadow of War
146
208.8
2017 Total War: Warhammer II
117
167.4
2017 Wolfenstein II
210
300.5
2017 Destiny 2
203
290.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
135
193.7
2017 Fortnite Battle Royale
135
193.7
2017 Need For Speed: Payback
182
260.9
2017 For Honor
150
215.3
2017 Project CARS 2
198
283.2
2017 Forza Motorsport 7
273
390.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
184
264.0
2016 Battlefield 1
184
264.0
2016 Overwatch
189
271.4
2016 Dishonored 2
173
247.2
2015 Grand Theft Auto V
128
183.3
2015 Rocket League
253
362.6
2015 Need For Speed
198
283.2
2015 Project CARS
198
283.2
2015 Rainbow Six Siege
201
287.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
480
686.4
2009 League of Legends
325
465.6
RTX 3080 with Core i5-11600K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Core i5-11600K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Core i5-11600K at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn