RTX 3080 với Core i5-10400 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Core i5-10400 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core i5-10400 ($182)
CPU tác động trên FPS -9.3 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 557.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 464.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 420.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 332.1 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 73,119.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 98,349.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 114,235.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 161,891.3
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
329.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
277.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
259.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 329.10596466435 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
735.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
708.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
694.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
661.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
627.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
623.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
607.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
593.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
580.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
560.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
540.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
519.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
503.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
481.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
471.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
453.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
439.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
430.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
430.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
426.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
423.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
413.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
405.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
401.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
399.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
399.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
384.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
360.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.2 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 580.36255352392 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
329.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
274.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
255.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 329.10596466435 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
698.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
670.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
656.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
630.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
596.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
586.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
571.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
563.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
545.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
531.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
512.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
488.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
473.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
455.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
447.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
439.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
423.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
419.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
416.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
409.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
403.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
400.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
393.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
387.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
378.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
378.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
374.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
340.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 4.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 545.94113490392 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
790.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
769.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
762.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
748.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
733.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
699.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
675.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
664.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
658.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
631.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
643.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
578.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
568.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
551.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
542.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
531.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
515.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
505.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
498.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
495.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
486.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
485.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
471.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
451.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
446.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
442.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
434.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
430.8 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.3 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 631.43853538871 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
440
489.7
2023 A Plague Tale: Requiem
343
381.2
2023 Hogwarts Legacy
311
345.7
2023 The Last of Us Part I
258
287.6
2023 Forspoken
287
319.3
2023 The Callisto Protocol
240
266.7
2023 Dead Space
343
381.2
2023 Baldur's Gate 3
384
427.3
2023 Armored Core VI
384
427.3
2023 Immortals of Aveum
220
244.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
358
398.1
2023 Remnant II
240
266.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
294
327.0
2023 Atomic Heart
294
327.0
2023 Starfield
177
197.4
2022 Elden Ring
353
392.8
2022 God of War
340
378.9
2022 Overwatch 2
507
563.6
2022 F1 22
387
430.4
2022 Dying Light 2
373
414.5
2022 Total War: Warhammer III
373
414.5
2022 Spider-Man Remastered
511
568.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
414
460.9
2021 Forza Horizon 5
343
381.8
2021 Halo Infinite
285
316.7
2021 Battlefield 2042
430
478.1
2021 Hitman 3
453
503.9
2021 Far Cry 6
433
481.2
2021 Guardians of the Galaxy
458
509.2
2020 Watch Dogs: Legion
460
512.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
296
329.1
2020 Microsoft Flight Simulator
218
242.9
2020 Valorant
718
798.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
426
473.5
2020 Death Stranding
466
518.3
2020 Marvel's Avengers
353
392.8
2020 Godfall
458
509.7
2020 Cyberpunk 2077
296
329.1
2019 Apex Legends
530
589.9
2019 Anthem
406
451.9
2019 Far Cry New Dawn
516
573.4
2019 Resident Evil 2
576
640.1
2019 Metro Exodus
347
386.0
2019 World War Z
527
585.8
2019 Gears of War 5
442
491.2
2019 F1 2019
507
563.4
2019 GreedFall
476
529.4
2019 Borderlands 3
380
422.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
568
631.4
2019 Red Dead Redemption 2
309
344.3
2019 Need For Speed: Heat
419
465.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
583
648.6
2018 F1 2018
535
595.3
2018 Far Cry 5
472
524.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
347
386.0
2018 Final Fantasy XV
456
507.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
461
512.3
2018 Forza Horizon 4
522
580.4
2018 Fallout 76
563
626.5
2018 Hitman 2
487
541.5
2018 Just Cause 4
442
491.2
2018 Monster Hunter: World
463
515.4
2018 Strange Brigade
585
651.0
2018 Battlefield V
527
585.8
2017 Assassin's Creed Origins
427
474.6
2017 Shadow of War
501
557.6
2017 Total War: Warhammer II
431
479.7
2017 Wolfenstein II
645
716.9
2017 Destiny 2
626
696.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
461
512.3
2017 Fortnite Battle Royale
522
580.4
2017 Need For Speed: Payback
538
598.0
2017 For Honor
632
702.5
2017 Project CARS 2
519
577.6
2017 Forza Motorsport 7
581
646.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
442
491.2
2016 Battlefield 1
578
642.5
2016 Overwatch
663
736.7
2016 Dishonored 2
428
476.2
2015 Grand Theft Auto V
491
545.9
2015 Rocket League
899
999.7
2015 Need For Speed
561
623.9
2015 Project CARS
548
609.8
2015 Rainbow Six Siege
744
827.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
844
938.4
2009 League of Legends
872
969.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
318
398.1
2023 A Plague Tale: Requiem
246
307.7
2023 Hogwarts Legacy
230
287.6
2023 The Last of Us Part I
188
235.8
2023 Forspoken
188
235.8
2023 The Callisto Protocol
165
207.2
2023 Dead Space
230
287.6
2023 Baldur's Gate 3
296
370.8
2023 Armored Core VI
296
370.8
2023 Immortals of Aveum
150
187.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
246
307.7
2023 Remnant II
157
197.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
213
266.7
2023 Atomic Heart
206
258.0
2023 Starfield
145
182.4
2022 Elden Ring
267
334.2
2022 God of War
273
341.4
2022 Overwatch 2
411
513.9
2022 F1 22
246
307.7
2022 Dying Light 2
246
307.7
2022 Total War: Warhammer III
261
327.0
2022 Spider-Man Remastered
368
460.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
276
345.7
2021 Forza Horizon 5
275
344.3
2021 Halo Infinite
235
294.5
2021 Battlefield 2042
291
364.8
2021 Hitman 3
323
404.7
2021 Far Cry 6
318
398.1
2021 Guardians of the Galaxy
326
407.9
2020 Watch Dogs: Legion
310
388.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
238
297.7
2020 Microsoft Flight Simulator
176
220.6
2020 Valorant
579
724.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
322
403.5
2020 Death Stranding
352
441.2
2020 Marvel's Avengers
248
310.6
2020 Godfall
314
392.8
2020 Cyberpunk 2077
251
313.9
2019 Apex Legends
395
494.5
2019 Anthem
308
386.0
2019 Far Cry New Dawn
391
489.7
2019 Resident Evil 2
403
504.2
2019 Metro Exodus
259
324.5
2019 World War Z
386
483.0
2019 Gears of War 5
318
397.9
2019 F1 2019
364
455.4
2019 GreedFall
344
430.2
2019 Borderlands 3
264
331.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
416
520.1
2019 Red Dead Redemption 2
239
299.2
2019 Need For Speed: Heat
318
397.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
419
524.8
2018 F1 2018
417
521.7
2018 Far Cry 5
374
467.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
252
315.5
2018 Final Fantasy XV
326
407.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
322
403.7
2018 Forza Horizon 4
417
521.7
2018 Fallout 76
428
535.5
2018 Hitman 2
329
411.5
2018 Just Cause 4
322
403.7
2018 Monster Hunter: World
326
407.5
2018 Strange Brigade
421
526.4
2018 Battlefield V
398
497.8
2017 Assassin's Creed Origins
326
407.5
2017 Shadow of War
358
448.4
2017 Total War: Warhammer II
308
386.0
2017 Wolfenstein II
471
589.9
2017 Destiny 2
510
637.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
342
428.5
2017 Fortnite Battle Royale
352
441.2
2017 Need For Speed: Payback
392
491.2
2017 For Honor
412
515.4
2017 Project CARS 2
374
467.7
2017 Forza Motorsport 7
487
609.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
352
441.2
2016 Battlefield 1
443
554.8
2016 Overwatch
480
600.7
2016 Dishonored 2
345
432.1
2015 Grand Theft Auto V
361
451.9
2015 Rocket League
626
783.5
2015 Need For Speed
428
535.5
2015 Project CARS
414
518.5
2015 Rainbow Six Siege
535
669.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
706
883.6
2009 League of Legends
759
949.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
340
448.4
2019 Anthem
258
340.1
2019 Far Cry New Dawn
326
430.2
2019 Resident Evil 2
332
437.6
2019 Metro Exodus
223
294.5
2019 World War Z
329
434.0
2019 Gears of War 5
276
363.5
2019 F1 2019
317
417.2
2019 GreedFall
271
357.2
2019 Borderlands 3
218
287.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
358
471.1
2019 Red Dead Redemption 2
207
272.6
2019 Need For Speed: Heat
276
363.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
350
460.7
2018 F1 2018
367
483.0
2018 Far Cry 5
315
415.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
225
296.7
2018 Final Fantasy XV
274
361.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
269
355.0
2018 Forza Horizon 4
368
484.7
2018 Fallout 76
361
476.2
2018 Hitman 2
279
367.6
2018 Just Cause 4
266
350.8
2018 Monster Hunter: World
264
348.6
2018 Strange Brigade
355
467.7
2018 Battlefield V
339
446.6
2017 Assassin's Creed Origins
284
373.8
2017 Shadow of War
306
403.7
2017 Total War: Warhammer II
259
342.1
2017 Wolfenstein II
411
541.5
2017 Destiny 2
429
564.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
290
382.0
2017 Fortnite Battle Royale
296
389.9
2017 Need For Speed: Payback
350
460.7
2017 For Honor
340
448.4
2017 Project CARS 2
350
460.7
2017 Forza Motorsport 7
458
603.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
331
435.7
2016 Battlefield 1
379
499.4
2016 Overwatch
403
531.0
2016 Dishonored 2
318
419.0
2015 Grand Theft Auto V
296
389.9
2015 Rocket League
528
695.0
2015 Need For Speed
379
499.4
2015 Project CARS
372
489.7
2015 Rainbow Six Siege
444
584.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
675
888.6
2009 League of Legends
654
861.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
228
327.0
2023 A Plague Tale: Requiem
155
221.4
2023 Hogwarts Legacy
155
221.4
2023 The Last of Us Part I
101
144.9
2023 Forspoken
93
133.4
2023 The Callisto Protocol
85
122.0
2023 Dead Space
101
144.9
2023 Baldur's Gate 3
171
244.9
2023 Armored Core VI
171
244.9
2023 Immortals of Aveum
72
103.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
138
197.4
2023 Remnant II
81
115.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
109
156.0
2023 Atomic Heart
127
182.4
2023 Starfield
93
133.4
2022 Elden Ring
156
222.9
2022 God of War
200
285.8
2022 Overwatch 2
300
429.4
2022 F1 22
171
244.9
2022 Dying Light 2
171
244.9
2022 Total War: Warhammer III
186
266.7
2022 Spider-Man Remastered
254
363.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
171
244.9
2021 Forza Horizon 5
201
288.1
2021 Halo Infinite
156
224.3
2021 Battlefield 2042
187
267.5
2021 Hitman 3
201
287.6
2021 Far Cry 6
180
258.0
2021 Guardians of the Galaxy
186
266.7
2020 Watch Dogs: Legion
201
287.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
156
224.3
2020 Microsoft Flight Simulator
129
185.2
2020 Valorant
471
673.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
182
260.6
2020 Death Stranding
220
314.4
2020 Marvel's Avengers
135
194.1
2020 Godfall
162
232.4
2020 Cyberpunk 2077
162
231.9
2019 Apex Legends
245
350.8
2019 Anthem
176
252.4
2019 Far Cry New Dawn
224
320.0
2019 Resident Evil 2
220
315.5
2019 Metro Exodus
163
233.8
2019 World War Z
234
335.5
2019 Gears of War 5
202
289.6
2019 F1 2019
234
335.5
2019 GreedFall
161
231.1
2019 Borderlands 3
144
206.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
260
371.9
2019 Red Dead Redemption 2
150
214.5
2019 Need For Speed: Heat
202
289.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
241
344.3
2018 F1 2018
277
395.8
2018 Far Cry 5
220
315.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
174
249.7
2018 Final Fantasy XV
194
277.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
187
267.5
2018 Forza Horizon 4
279
399.9
2018 Fallout 76
254
363.5
2018 Hitman 2
199
284.8
2018 Just Cause 4
176
252.4
2018 Monster Hunter: World
171
244.6
2018 Strange Brigade
248
355.0
2018 Battlefield V
241
344.3
2017 Assassin's Creed Origins
212
303.8
2017 Shadow of War
220
315.5
2017 Total War: Warhammer II
180
257.5
2017 Wolfenstein II
306
437.6
2017 Destiny 2
297
424.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
206
294.5
2017 Fortnite Battle Royale
206
294.5
2017 Need For Speed: Payback
270
386.0
2017 For Honor
227
324.5
2017 Project CARS 2
290
415.3
2017 Forza Motorsport 7
384
548.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
272
389.9
2016 Battlefield 1
272
389.9
2016 Overwatch
279
399.9
2016 Dishonored 2
257
367.6
2015 Grand Theft Auto V
196
280.0
2015 Rocket League
360
515.4
2015 Need For Speed
290
415.3
2015 Project CARS
290
415.3
2015 Rainbow Six Siege
294
420.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
593
848.0
2009 League of Legends
444
635.2
RTX 3080 with Core i5-10400 at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with Core i5-10400 at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with Core i5-10400 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn