RTX 3080 với Core i3-10300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Core i3-10300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core i3-10300 ($143)
CPU tác động trên FPS -20.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 375.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 302.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 270.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 207.8 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 77,091.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 103,722.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 120,776.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 170,768.5
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
206.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 206.64150315623 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
395.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 395.79478212459 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
206.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 206.64150315623 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
367.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 367.82399532636 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
439.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 438.98181862298 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
291
323.8
2023 A Plague Tale: Requiem
218
243.3
2023 Hogwarts Legacy
196
218.1
2023 The Last of Us Part I
160
178.2
2023 Forspoken
179
199.9
2023 The Callisto Protocol
147
164.0
2023 Dead Space
218
243.3
2023 Baldur's Gate 3
249
276.7
2023 Armored Core VI
249
276.7
2023 Immortals of Aveum
134
149.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
229
255.4
2023 Remnant II
147
164.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
184
205.1
2023 Atomic Heart
184
205.1
2023 Starfield
106
118.9
2022 Elden Ring
226
251.6
2022 God of War
217
241.7
2022 Overwatch 2
343
382.1
2022 F1 22
251
279.1
2022 Dying Light 2
240
267.3
2022 Total War: Warhammer III
240
267.3
2022 Spider-Man Remastered
347
385.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
271
301.8
2021 Forza Horizon 5
219
243.8
2021 Halo Infinite
178
198.2
2021 Battlefield 2042
283
314.8
2021 Hitman 3
301
334.6
2021 Far Cry 6
285
317.3
2021 Guardians of the Galaxy
304
338.8
2020 Watch Dogs: Legion
306
341.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
185
206.6
2020 Microsoft Flight Simulator
133
148.4
2020 Valorant
539
598.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
280
311.3
2020 Death Stranding
311
346.0
2020 Marvel's Avengers
226
251.6
2020 Godfall
305
339.2
2020 Cyberpunk 2077
185
206.6
2019 Apex Legends
363
403.8
2019 Anthem
265
295.0
2019 Far Cry New Dawn
351
390.1
2019 Resident Evil 2
401
446.5
2019 Metro Exodus
222
246.7
2019 World War Z
360
400.4
2019 Gears of War 5
292
324.9
2019 F1 2019
343
382.0
2019 GreedFall
319
354.7
2019 Borderlands 3
246
273.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
395
439.0
2019 Red Dead Redemption 2
195
217.3
2019 Need For Speed: Heat
275
305.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
408
453.9
2018 F1 2018
367
408.2
2018 Far Cry 5
315
351.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
222
246.7
2018 Final Fantasy XV
303
337.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
307
341.2
2018 Forza Horizon 4
356
395.8
2018 Fallout 76
391
434.7
2018 Hitman 2
327
364.3
2018 Just Cause 4
292
324.9
2018 Monster Hunter: World
309
343.6
2018 Strange Brigade
410
456.1
2018 Battlefield V
360
400.4
2017 Assassin's Creed Origins
280
312.1
2017 Shadow of War
339
377.3
2017 Total War: Warhammer II
284
315.9
2017 Wolfenstein II
464
516.4
2017 Destiny 2
447
496.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
307
341.2
2017 Fortnite Battle Royale
356
395.8
2017 Need For Speed: Payback
369
410.5
2017 For Honor
452
502.7
2017 Project CARS 2
354
393.6
2017 Forza Motorsport 7
406
451.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
292
324.9
2016 Battlefield 1
403
448.6
2016 Overwatch
481
535.5
2016 Dishonored 2
282
313.4
2015 Grand Theft Auto V
331
367.8
2015 Rocket League
868
964.7
2015 Need For Speed
389
432.5
2015 Project CARS
378
420.5
2015 Rainbow Six Siege
567
630.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
703
782.1
2009 League of Legends
980
1,089.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
204
255.4
2023 A Plague Tale: Requiem
153
191.8
2023 Hogwarts Legacy
142
178.2
2023 The Last of Us Part I
114
143.6
2023 Forspoken
114
143.6
2023 The Callisto Protocol
100
125.1
2023 Dead Space
142
178.2
2023 Baldur's Gate 3
188
235.9
2023 Armored Core VI
188
235.9
2023 Immortals of Aveum
89
112.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
153
191.8
2023 Remnant II
95
118.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
131
164.0
2023 Atomic Heart
126
158.3
2023 Starfield
87
109.2
2022 Elden Ring
168
210.2
2022 God of War
172
215.1
2022 Overwatch 2
274
342.6
2022 F1 22
153
191.8
2022 Dying Light 2
153
191.8
2022 Total War: Warhammer III
164
205.1
2022 Spider-Man Remastered
241
301.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
174
218.1
2021 Forza Horizon 5
173
217.3
2021 Halo Infinite
146
182.8
2021 Battlefield 2042
185
231.6
2021 Hitman 3
208
260.2
2021 Far Cry 6
204
255.4
2021 Guardians of the Galaxy
210
262.6
2020 Watch Dogs: Legion
198
248.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
148
185.1
2020 Microsoft Flight Simulator
106
133.6
2020 Valorant
419
524.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
207
259.4
2020 Death Stranding
229
287.0
2020 Marvel's Avengers
155
193.9
2020 Godfall
201
251.6
2020 Cyberpunk 2077
156
196.1
2019 Apex Legends
261
327.4
2019 Anthem
197
246.7
2019 Far Cry New Dawn
258
323.7
2019 Resident Evil 2
268
335.0
2019 Metro Exodus
162
203.4
2019 World War Z
254
318.5
2019 Gears of War 5
204
255.3
2019 F1 2019
238
297.8
2019 GreedFall
223
279.0
2019 Borderlands 3
166
208.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
277
347.4
2019 Red Dead Redemption 2
148
186.1
2019 Need For Speed: Heat
204
255.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
280
351.0
2018 F1 2018
278
348.6
2018 Far Cry 5
245
306.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
157
197.2
2018 Final Fantasy XV
209
262.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
207
259.6
2018 Forza Horizon 4
278
348.6
2018 Fallout 76
287
359.5
2018 Hitman 2
212
265.2
2018 Just Cause 4
207
259.6
2018 Monster Hunter: World
209
262.3
2018 Strange Brigade
281
352.1
2018 Battlefield V
263
330.0
2017 Assassin's Creed Origins
209
262.3
2017 Shadow of War
233
292.4
2017 Total War: Warhammer II
197
246.7
2017 Wolfenstein II
323
403.8
2017 Destiny 2
355
444.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
221
277.5
2017 Fortnite Battle Royale
229
287.0
2017 Need For Speed: Payback
259
324.9
2017 For Honor
274
343.6
2017 Project CARS 2
245
306.9
2017 Forza Motorsport 7
336
420.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
229
287.0
2016 Battlefield 1
299
374.9
2016 Overwatch
330
412.7
2016 Dishonored 2
224
280.3
2015 Grand Theft Auto V
236
295.0
2015 Rocket League
466
582.9
2015 Need For Speed
287
359.5
2015 Project CARS
276
346.0
2015 Rainbow Six Siege
378
472.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
560
700.0
2009 League of Legends
640
801.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
222
292.4
2019 Anthem
162
214.1
2019 Far Cry New Dawn
212
279.0
2019 Resident Evil 2
216
284.4
2019 Metro Exodus
138
182.8
2019 World War Z
214
281.6
2019 Gears of War 5
175
230.8
2019 F1 2019
204
269.3
2019 GreedFall
171
226.2
2019 Borderlands 3
135
178.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
235
309.4
2019 Red Dead Redemption 2
127
168.0
2019 Need For Speed: Heat
175
230.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
229
301.6
2018 F1 2018
242
318.5
2018 Far Cry 5
203
267.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
140
184.4
2018 Final Fantasy XV
174
229.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
170
224.8
2018 Forza Horizon 4
243
319.8
2018 Fallout 76
238
313.4
2018 Hitman 2
177
233.6
2018 Just Cause 4
168
221.7
2018 Monster Hunter: World
167
220.2
2018 Strange Brigade
233
306.9
2018 Battlefield V
221
291.1
2017 Assassin's Creed Origins
180
238.1
2017 Shadow of War
197
259.6
2017 Total War: Warhammer II
163
215.8
2017 Wolfenstein II
276
364.3
2017 Destiny 2
291
383.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
185
243.9
2017 Fortnite Battle Royale
189
249.6
2017 Need For Speed: Payback
229
301.6
2017 For Honor
222
292.4
2017 Project CARS 2
229
301.6
2017 Forza Motorsport 7
315
415.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
215
282.9
2016 Battlefield 1
251
331.2
2016 Overwatch
270
355.8
2016 Dishonored 2
205
270.6
2015 Grand Theft Auto V
189
249.6
2015 Rocket League
376
495.9
2015 Need For Speed
251
331.2
2015 Project CARS
245
323.7
2015 Rainbow Six Siege
303
399.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
537
706.8
2009 League of Legends
510
671.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
143
205.1
2023 A Plague Tale: Requiem
94
134.4
2023 Hogwarts Legacy
94
134.4
2023 The Last of Us Part I
59
85.5
2023 Forspoken
54
78.5
2023 The Callisto Protocol
49
71.1
2023 Dead Space
59
85.5
2023 Baldur's Gate 3
104
149.5
2023 Armored Core VI
104
149.5
2023 Immortals of Aveum
41
59.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
83
118.9
2023 Remnant II
47
67.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
64
92.4
2023 Atomic Heart
76
109.2
2023 Starfield
54
78.5
2022 Elden Ring
94
135.2
2022 God of War
123
177.0
2022 Overwatch 2
194
278.4
2022 F1 22
104
149.5
2022 Dying Light 2
104
149.5
2022 Total War: Warhammer III
114
164.0
2022 Spider-Man Remastered
161
230.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
104
149.5
2021 Forza Horizon 5
124
178.4
2021 Halo Infinite
95
136.1
2021 Battlefield 2042
115
164.7
2021 Hitman 3
124
178.2
2021 Far Cry 6
110
158.3
2021 Guardians of the Galaxy
114
164.0
2020 Watch Dogs: Legion
124
178.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
95
136.1
2020 Microsoft Flight Simulator
77
110.9
2020 Valorant
333
476.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
112
160.1
2020 Death Stranding
137
196.3
2020 Marvel's Avengers
81
116.6
2020 Godfall
99
141.5
2020 Cyberpunk 2077
98
141.1
2019 Apex Legends
155
221.7
2019 Anthem
108
154.6
2019 Far Cry New Dawn
140
200.2
2019 Resident Evil 2
138
197.2
2019 Metro Exodus
99
142.3
2019 World War Z
147
211.2
2019 Gears of War 5
125
179.6
2019 F1 2019
147
211.2
2019 GreedFall
98
140.6
2019 Borderlands 3
87
124.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
165
236.5
2019 Red Dead Redemption 2
90
129.9
2019 Need For Speed: Heat
125
179.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
152
217.3
2018 F1 2018
177
253.9
2018 Far Cry 5
138
197.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
106
152.7
2018 Final Fantasy XV
119
171.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
115
164.7
2018 Forza Horizon 4
179
256.7
2018 Fallout 76
161
230.8
2018 Hitman 2
123
176.2
2018 Just Cause 4
108
154.6
2018 Monster Hunter: World
104
149.3
2018 Strange Brigade
157
224.8
2018 Battlefield V
152
217.3
2017 Assassin's Creed Origins
132
189.2
2017 Shadow of War
138
197.2
2017 Total War: Warhammer II
110
157.9
2017 Wolfenstein II
199
284.4
2017 Destiny 2
192
274.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
127
182.8
2017 Fortnite Battle Royale
127
182.8
2017 Need For Speed: Payback
172
246.7
2017 For Honor
142
203.4
2017 Project CARS 2
187
267.9
2017 Forza Motorsport 7
259
370.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
174
249.6
2016 Battlefield 1
174
249.6
2016 Overwatch
179
256.7
2016 Dishonored 2
163
233.6
2015 Grand Theft Auto V
121
173.0
2015 Rocket League
240
343.6
2015 Need For Speed
187
267.9
2015 Project CARS
187
267.9
2015 Rainbow Six Siege
190
272.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
458
655.1
2009 League of Legends
309
442.2
RTX 3080 with Core i3-10300 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Core i3-10300 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Core i3-10300 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn