RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1950X ($679.99)
CPU tác động trên FPS -34.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 357.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 288.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 257.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 197.2 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 82,697.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 110,964.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 129,186.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 182,916.2
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
196.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 196.82171932771 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
378.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 378.33464414396 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
196.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 196.82171932771 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
351.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 351.35190478818 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 419.93811360007 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
267
309.0
2023 A Plague Tale: Requiem
200
231.9
2023 Hogwarts Legacy
179
207.8
2023 The Last of Us Part I
146
169.4
2023 Forspoken
164
190.3
2023 The Callisto Protocol
134
156.1
2023 Dead Space
200
231.9
2023 Baldur's Gate 3
228
263.8
2023 Armored Core VI
228
263.8
2023 Immortals of Aveum
122
142.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
210
243.5
2023 Remnant II
134
156.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
168
195.3
2023 Atomic Heart
168
195.3
2023 Starfield
97
112.9
2022 Elden Ring
207
239.8
2022 God of War
199
230.3
2022 Overwatch 2
315
365.1
2022 F1 22
229
266.1
2022 Dying Light 2
220
255.0
2022 Total War: Warhammer III
220
255.0
2022 Spider-Man Remastered
318
368.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
248
287.9
2021 Forza Horizon 5
200
232.2
2021 Halo Infinite
163
188.7
2021 Battlefield 2042
259
300.5
2021 Hitman 3
276
319.4
2021 Far Cry 6
261
302.8
2021 Guardians of the Galaxy
279
323.5
2020 Watch Dogs: Legion
281
325.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
170
196.8
2020 Microsoft Flight Simulator
121
141.1
2020 Valorant
496
574.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
256
297.0
2020 Death Stranding
285
330.4
2020 Marvel's Avengers
207
239.8
2020 Godfall
279
323.8
2020 Cyberpunk 2077
170
196.8
2019 Apex Legends
333
385.9
2019 Anthem
243
281.5
2019 Far Cry New Dawn
322
372.7
2019 Resident Evil 2
369
427.1
2019 Metro Exodus
203
235.2
2019 World War Z
330
382.6
2019 Gears of War 5
268
310.1
2019 F1 2019
315
365.0
2019 GreedFall
292
338.7
2019 Borderlands 3
225
260.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
362
419.9
2019 Red Dead Redemption 2
178
207.0
2019 Need For Speed: Heat
251
291.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
375
434.3
2018 F1 2018
337
390.3
2018 Far Cry 5
289
335.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
203
235.2
2018 Final Fantasy XV
278
322.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
281
325.7
2018 Forza Horizon 4
326
378.3
2018 Fallout 76
359
415.7
2018 Hitman 2
300
347.9
2018 Just Cause 4
268
310.1
2018 Monster Hunter: World
283
328.1
2018 Strange Brigade
377
436.3
2018 Battlefield V
330
382.6
2017 Assassin's Creed Origins
257
297.8
2017 Shadow of War
311
360.4
2017 Total War: Warhammer II
260
301.5
2017 Wolfenstein II
427
494.7
2017 Destiny 2
411
475.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
281
325.7
2017 Fortnite Battle Royale
326
378.3
2017 Need For Speed: Payback
339
392.4
2017 For Honor
416
481.5
2017 Project CARS 2
324
376.0
2017 Forza Motorsport 7
373
432.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
268
310.1
2016 Battlefield 1
370
429.2
2016 Overwatch
443
513.0
2016 Dishonored 2
258
299.1
2015 Grand Theft Auto V
303
351.4
2015 Rocket League
806
933.2
2015 Need For Speed
357
413.7
2015 Project CARS
347
402.1
2015 Rainbow Six Siege
523
605.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
650
753.1
2009 League of Legends
914
1,058.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
194
243.5
2023 A Plague Tale: Requiem
146
182.6
2023 Hogwarts Legacy
135
169.4
2023 The Last of Us Part I
109
136.5
2023 Forspoken
109
136.5
2023 The Callisto Protocol
95
118.9
2023 Dead Space
135
169.4
2023 Baldur's Gate 3
179
224.8
2023 Armored Core VI
179
224.8
2023 Immortals of Aveum
85
106.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
146
182.6
2023 Remnant II
90
112.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
124
156.1
2023 Atomic Heart
120
150.6
2023 Starfield
82
103.7
2022 Elden Ring
160
200.1
2022 God of War
163
205.0
2022 Overwatch 2
261
327.1
2022 F1 22
146
182.6
2022 Dying Light 2
146
182.6
2022 Total War: Warhammer III
156
195.3
2022 Spider-Man Remastered
230
287.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
166
207.8
2021 Forza Horizon 5
165
207.0
2021 Halo Infinite
139
174.1
2021 Battlefield 2042
176
220.7
2021 Hitman 3
198
248.2
2021 Far Cry 6
194
243.5
2021 Guardians of the Galaxy
200
250.3
2020 Watch Dogs: Legion
189
236.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
140
176.2
2020 Microsoft Flight Simulator
101
127.1
2020 Valorant
401
502.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
197
247.2
2020 Death Stranding
219
273.8
2020 Marvel's Avengers
147
184.5
2020 Godfall
191
239.8
2020 Cyberpunk 2077
149
186.6
2019 Apex Legends
250
312.5
2019 Anthem
188
235.2
2019 Far Cry New Dawn
247
308.9
2019 Resident Evil 2
255
319.8
2019 Metro Exodus
154
193.7
2019 World War Z
243
304.1
2019 Gears of War 5
194
243.3
2019 F1 2019
227
284.0
2019 GreedFall
212
265.9
2019 Borderlands 3
158
198.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
265
331.6
2019 Red Dead Redemption 2
141
177.1
2019 Need For Speed: Heat
194
243.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
268
335.1
2018 F1 2018
266
332.8
2018 Far Cry 5
234
292.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
150
187.7
2018 Final Fantasy XV
200
250.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
197
247.4
2018 Forza Horizon 4
266
332.8
2018 Fallout 76
274
343.4
2018 Hitman 2
202
252.8
2018 Just Cause 4
197
247.4
2018 Monster Hunter: World
200
250.2
2018 Strange Brigade
269
336.4
2018 Battlefield V
251
314.9
2017 Assassin's Creed Origins
200
250.2
2017 Shadow of War
223
279.0
2017 Total War: Warhammer II
188
235.2
2017 Wolfenstein II
308
385.9
2017 Destiny 2
340
425.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
211
264.7
2017 Fortnite Battle Royale
219
273.8
2017 Need For Speed: Payback
248
310.1
2017 For Honor
262
328.1
2017 Project CARS 2
234
292.9
2017 Forza Motorsport 7
321
402.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
219
273.8
2016 Battlefield 1
286
358.2
2016 Overwatch
315
394.6
2016 Dishonored 2
213
267.3
2015 Grand Theft Auto V
225
281.5
2015 Rocket League
447
559.0
2015 Need For Speed
274
343.4
2015 Project CARS
264
330.5
2015 Rainbow Six Siege
361
452.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
538
672.9
2009 League of Legends
617
771.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
212
279.0
2019 Anthem
155
204.0
2019 Far Cry New Dawn
202
265.9
2019 Resident Evil 2
206
271.2
2019 Metro Exodus
132
174.1
2019 World War Z
204
268.7
2019 Gears of War 5
166
219.7
2019 F1 2019
195
256.8
2019 GreedFall
163
215.6
2019 Borderlands 3
128
169.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
224
295.3
2019 Red Dead Redemption 2
121
160.0
2019 Need For Speed: Heat
166
219.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
218
287.8
2018 F1 2018
231
304.1
2018 Far Cry 5
194
255.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
133
175.5
2018 Final Fantasy XV
166
218.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
162
214.1
2018 Forza Horizon 4
231
305.2
2018 Fallout 76
227
299.1
2018 Hitman 2
169
222.7
2018 Just Cause 4
160
211.3
2018 Monster Hunter: World
159
209.8
2018 Strange Brigade
222
292.9
2018 Battlefield V
210
277.6
2017 Assassin's Creed Origins
172
226.9
2017 Shadow of War
188
247.4
2017 Total War: Warhammer II
156
205.5
2017 Wolfenstein II
264
347.9
2017 Destiny 2
278
366.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
176
232.4
2017 Fortnite Battle Royale
180
237.9
2017 Need For Speed: Payback
218
287.8
2017 For Honor
212
279.0
2017 Project CARS 2
218
287.8
2017 Forza Motorsport 7
301
396.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
205
269.9
2016 Battlefield 1
240
316.2
2016 Overwatch
258
339.9
2016 Dishonored 2
196
258.0
2015 Grand Theft Auto V
180
237.9
2015 Rocket League
360
474.7
2015 Need For Speed
240
316.2
2015 Project CARS
234
308.9
2015 Rainbow Six Siege
290
381.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
516
679.4
2009 League of Legends
490
645.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
136
195.3
2023 A Plague Tale: Requiem
89
127.7
2023 Hogwarts Legacy
89
127.7
2023 The Last of Us Part I
56
81.2
2023 Forspoken
52
74.4
2023 The Callisto Protocol
47
67.6
2023 Dead Space
56
81.2
2023 Baldur's Gate 3
99
142.3
2023 Armored Core VI
99
142.3
2023 Immortals of Aveum
39
56.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
79
112.9
2023 Remnant II
44
64.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
61
87.7
2023 Atomic Heart
72
103.7
2023 Starfield
52
74.4
2022 Elden Ring
90
128.7
2022 God of War
117
168.4
2022 Overwatch 2
185
265.5
2022 F1 22
99
142.3
2022 Dying Light 2
99
142.3
2022 Total War: Warhammer III
109
156.1
2022 Spider-Man Remastered
153
219.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
99
142.3
2021 Forza Horizon 5
118
169.8
2021 Halo Infinite
90
129.5
2021 Battlefield 2042
109
156.6
2021 Hitman 3
118
169.4
2021 Far Cry 6
105
150.6
2021 Guardians of the Galaxy
109
156.1
2020 Watch Dogs: Legion
118
169.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
90
129.5
2020 Microsoft Flight Simulator
73
105.2
2020 Valorant
319
455.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
106
152.3
2020 Death Stranding
130
187.0
2020 Marvel's Avengers
77
110.7
2020 Godfall
94
134.6
2020 Cyberpunk 2077
93
134.2
2019 Apex Legends
147
211.3
2019 Anthem
102
147.1
2019 Far Cry New Dawn
133
190.8
2019 Resident Evil 2
131
187.7
2019 Metro Exodus
94
135.3
2019 World War Z
140
201.1
2019 Gears of War 5
119
170.9
2019 F1 2019
140
201.1
2019 GreedFall
93
133.6
2019 Borderlands 3
82
118.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
157
225.4
2019 Red Dead Redemption 2
86
123.5
2019 Need For Speed: Heat
119
170.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
144
207.0
2018 F1 2018
169
242.0
2018 Far Cry 5
131
187.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
101
145.4
2018 Final Fantasy XV
114
163.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
109
156.6
2018 Forza Horizon 4
171
244.7
2018 Fallout 76
153
219.7
2018 Hitman 2
117
167.8
2018 Just Cause 4
102
147.1
2018 Monster Hunter: World
99
142.1
2018 Strange Brigade
149
214.1
2018 Battlefield V
144
207.0
2017 Assassin's Creed Origins
126
180.1
2017 Shadow of War
131
187.7
2017 Total War: Warhammer II
105
150.3
2017 Wolfenstein II
189
271.2
2017 Destiny 2
183
262.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
121
174.1
2017 Fortnite Battle Royale
121
174.1
2017 Need For Speed: Payback
164
235.2
2017 For Honor
135
193.7
2017 Project CARS 2
178
255.4
2017 Forza Motorsport 7
247
353.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
166
237.9
2016 Battlefield 1
166
237.9
2016 Overwatch
171
244.7
2016 Dishonored 2
155
222.7
2015 Grand Theft Auto V
115
164.7
2015 Rocket League
229
328.1
2015 Need For Speed
178
255.4
2015 Project CARS
178
255.4
2015 Rainbow Six Siege
181
259.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
440
629.1
2009 League of Legends
296
423.0
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1950X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1950X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1950X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn