RTX 3080 với Phenom 9350e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Phenom 9350e Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Phenom 9350e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom 9350e Quad-Core ($3382.07)
CPU tác động trên FPS -146.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 191.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 152.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 134.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 102.0 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 189,924.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 255,101.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 296,917.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 419,796.1
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
78.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
157.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 157.7377149344 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
78.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
145.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 145.54484969298 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
177.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 176.95786583949 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
34
126.5
2023 A Plague Tale: Requiem
25
93.0
2023 Hogwarts Legacy
22
82.6
2023 The Last of Us Part I
18
66.6
2023 Forspoken
20
75.3
2023 The Callisto Protocol
16
61.1
2023 Dead Space
25
93.0
2023 Baldur's Gate 3
28
106.7
2023 Armored Core VI
28
106.7
2023 Immortals of Aveum
15
55.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
98.0
2023 Remnant II
16
61.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
21
77.4
2023 Atomic Heart
21
77.4
2023 Starfield
11
43.6
2022 Elden Ring
26
96.3
2022 God of War
25
92.4
2022 Overwatch 2
41
151.8
2022 F1 22
29
107.7
2022 Dying Light 2
27
102.9
2022 Total War: Warhammer III
27
102.9
2022 Spider-Man Remastered
41
153.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
117.2
2021 Forza Horizon 5
25
93.0
2021 Halo Infinite
20
74.6
2021 Battlefield 2042
33
122.7
2021 Hitman 3
35
131.2
2021 Far Cry 6
33
123.7
2021 Guardians of the Galaxy
36
133.0
2020 Watch Dogs: Legion
36
134.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
78.1
2020 Microsoft Flight Simulator
14
54.9
2020 Valorant
68
251.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
121.3
2020 Death Stranding
36
136.1
2020 Marvel's Avengers
26
96.3
2020 Godfall
36
133.2
2020 Cyberpunk 2077
21
78.1
2019 Apex Legends
43
161.2
2019 Anthem
31
114.4
2019 Far Cry New Dawn
42
155.1
2019 Resident Evil 2
48
180.3
2019 Metro Exodus
25
94.3
2019 World War Z
43
159.8
2019 Gears of War 5
34
127.1
2019 F1 2019
41
151.6
2019 GreedFall
37
139.8
2019 Borderlands 3
28
105.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
177.0
2019 Red Dead Redemption 2
22
82.4
2019 Need For Speed: Heat
32
118.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
49
183.7
2018 F1 2018
44
163.3
2018 Far Cry 5
37
138.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
94.3
2018 Final Fantasy XV
35
132.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
134.0
2018 Forza Horizon 4
42
157.7
2018 Fallout 76
47
175.0
2018 Hitman 2
39
144.0
2018 Just Cause 4
34
127.1
2018 Monster Hunter: World
36
135.2
2018 Strange Brigade
50
184.5
2018 Battlefield V
43
159.8
2017 Assassin's Creed Origins
33
121.7
2017 Shadow of War
40
149.7
2017 Total War: Warhammer II
33
123.3
2017 Wolfenstein II
57
212.3
2017 Destiny 2
55
203.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
134.0
2017 Fortnite Battle Royale
42
157.7
2017 Need For Speed: Payback
44
164.2
2017 For Honor
55
206.0
2017 Project CARS 2
42
156.8
2017 Forza Motorsport 7
49
182.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
34
127.1
2016 Battlefield 1
49
181.2
2016 Overwatch
60
221.4
2016 Dishonored 2
33
122.1
2015 Grand Theft Auto V
39
145.5
2015 Rocket League
122
452.4
2015 Need For Speed
47
174.1
2015 Project CARS
45
168.7
2015 Rainbow Six Siege
72
267.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
93
345.8
2009 League of Legends
145
537.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
26
98.0
2023 A Plague Tale: Requiem
19
72.0
2023 Hogwarts Legacy
18
66.6
2023 The Last of Us Part I
14
53.2
2023 Forspoken
14
53.2
2023 The Callisto Protocol
12
46.0
2023 Dead Space
18
66.6
2023 Baldur's Gate 3
24
89.9
2023 Armored Core VI
24
89.9
2023 Immortals of Aveum
11
41.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
72.0
2023 Remnant II
11
43.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
61.1
2023 Atomic Heart
15
58.9
2023 Starfield
10
39.9
2022 Elden Ring
21
79.4
2022 God of War
22
81.5
2022 Overwatch 2
36
134.6
2022 F1 22
19
72.0
2022 Dying Light 2
19
72.0
2022 Total War: Warhammer III
21
77.4
2022 Spider-Man Remastered
31
117.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
22
82.6
2021 Forza Horizon 5
22
82.4
2021 Halo Infinite
18
68.5
2021 Battlefield 2042
23
88.2
2021 Hitman 3
27
99.9
2021 Far Cry 6
26
98.0
2021 Guardians of the Galaxy
27
101.0
2020 Watch Dogs: Legion
25
95.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
69.5
2020 Microsoft Flight Simulator
13
49.3
2020 Valorant
58
216.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
27
99.5
2020 Death Stranding
30
111.1
2020 Marvel's Avengers
19
73.0
2020 Godfall
26
96.3
2020 Cyberpunk 2077
20
73.9
2019 Apex Legends
34
128.1
2019 Anthem
25
94.3
2019 Far Cry New Dawn
34
126.5
2019 Resident Evil 2
35
131.2
2019 Metro Exodus
20
76.7
2019 World War Z
33
124.3
2019 Gears of War 5
26
97.8
2019 F1 2019
31
115.6
2019 GreedFall
29
107.7
2019 Borderlands 3
21
78.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
136.7
2019 Red Dead Redemption 2
19
69.9
2019 Need For Speed: Heat
26
97.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
37
138.3
2018 F1 2018
37
137.1
2018 Far Cry 5
32
119.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
74.4
2018 Final Fantasy XV
27
100.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
99.7
2018 Forza Horizon 4
37
137.1
2018 Fallout 76
38
141.9
2018 Hitman 2
27
101.8
2018 Just Cause 4
27
99.7
2018 Monster Hunter: World
27
100.8
2018 Strange Brigade
37
138.8
2018 Battlefield V
35
129.3
2017 Assassin's Creed Origins
27
100.8
2017 Shadow of War
30
113.3
2017 Total War: Warhammer II
25
94.3
2017 Wolfenstein II
43
161.2
2017 Destiny 2
48
179.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
107.1
2017 Fortnite Battle Royale
30
111.1
2017 Need For Speed: Payback
34
127.1
2017 For Honor
36
135.2
2017 Project CARS 2
32
119.5
2017 Forza Motorsport 7
45
168.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
111.1
2016 Battlefield 1
40
148.6
2016 Overwatch
44
165.3
2016 Dishonored 2
29
108.2
2015 Grand Theft Auto V
31
114.4
2015 Rocket League
66
243.9
2015 Need For Speed
38
141.9
2015 Project CARS
36
136.1
2015 Rainbow Six Siege
52
192.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
82
302.3
2009 League of Legends
96
356.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
30
113.3
2019 Anthem
22
81.0
2019 Far Cry New Dawn
29
107.7
2019 Resident Evil 2
29
110.0
2019 Metro Exodus
18
68.5
2019 World War Z
29
108.8
2019 Gears of War 5
23
87.7
2019 F1 2019
28
103.7
2019 GreedFall
23
86.0
2019 Borderlands 3
18
66.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
32
120.5
2019 Red Dead Redemption 2
17
62.8
2019 Need For Speed: Heat
23
87.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
31
117.2
2018 F1 2018
33
124.3
2018 Far Cry 5
28
103.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
69.2
2018 Final Fantasy XV
23
87.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
23
85.3
2018 Forza Horizon 4
33
124.9
2018 Fallout 76
33
122.1
2018 Hitman 2
24
89.1
2018 Just Cause 4
22
84.2
2018 Monster Hunter: World
22
83.5
2018 Strange Brigade
32
119.5
2018 Battlefield V
30
112.7
2017 Assassin's Creed Origins
24
90.8
2017 Shadow of War
27
99.7
2017 Total War: Warhammer II
22
81.7
2017 Wolfenstein II
39
144.0
2017 Destiny 2
41
152.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
25
93.2
2017 Fortnite Battle Royale
25
95.6
2017 Need For Speed: Payback
31
117.2
2017 For Honor
30
113.3
2017 Project CARS 2
31
117.2
2017 Forza Motorsport 7
45
166.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
29
109.4
2016 Battlefield 1
35
129.7
2016 Overwatch
38
140.4
2016 Dishonored 2
28
104.2
2015 Grand Theft Auto V
25
95.6
2015 Rocket League
55
202.8
2015 Need For Speed
35
129.7
2015 Project CARS
34
126.5
2015 Rainbow Six Siege
43
159.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
83
305.9
2009 League of Legends
78
287.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
21
77.4
2023 A Plague Tale: Requiem
13
49.6
2023 Hogwarts Legacy
13
49.6
2023 The Last of Us Part I
8
30.8
2023 Forspoken
7
28.2
2023 The Callisto Protocol
6
25.6
2023 Dead Space
8
30.8
2023 Baldur's Gate 3
15
55.4
2023 Armored Core VI
15
55.4
2023 Immortals of Aveum
5
21.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
43.6
2023 Remnant II
6
24.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
33.6
2023 Atomic Heart
10
39.9
2023 Starfield
7
28.2
2022 Elden Ring
13
49.9
2022 God of War
17
66.1
2022 Overwatch 2
29
107.5
2022 F1 22
15
55.4
2022 Dying Light 2
15
55.4
2022 Total War: Warhammer III
16
61.1
2022 Spider-Man Remastered
23
88.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
15
55.4
2021 Forza Horizon 5
18
66.9
2021 Halo Infinite
13
50.1
2021 Battlefield 2042
16
61.3
2021 Hitman 3
18
66.6
2021 Far Cry 6
15
58.9
2021 Guardians of the Galaxy
16
61.1
2020 Watch Dogs: Legion
18
66.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
50.1
2020 Microsoft Flight Simulator
10
40.4
2020 Valorant
52
193.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
59.6
2020 Death Stranding
20
73.9
2020 Marvel's Avengers
11
42.6
2020 Godfall
14
52.4
2020 Cyberpunk 2077
14
52.1
2019 Apex Legends
22
84.2
2019 Anthem
15
57.4
2019 Far Cry New Dawn
20
75.5
2019 Resident Evil 2
20
74.4
2019 Metro Exodus
14
52.6
2019 World War Z
21
79.9
2019 Gears of War 5
18
67.3
2019 F1 2019
21
79.9
2019 GreedFall
14
51.9
2019 Borderlands 3
12
45.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
90.2
2019 Red Dead Redemption 2
12
47.8
2019 Need For Speed: Heat
18
67.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
22
82.4
2018 F1 2018
26
97.3
2018 Far Cry 5
20
74.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
56.7
2018 Final Fantasy XV
17
64.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
16
61.3
2018 Forza Horizon 4
26
98.4
2018 Fallout 76
23
87.7
2018 Hitman 2
17
65.9
2018 Just Cause 4
15
57.4
2018 Monster Hunter: World
15
55.4
2018 Strange Brigade
23
85.3
2018 Battlefield V
22
82.4
2017 Assassin's Creed Origins
19
71.1
2017 Shadow of War
20
74.4
2017 Total War: Warhammer II
15
58.6
2017 Wolfenstein II
29
110.0
2017 Destiny 2
28
106.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
68.5
2017 Fortnite Battle Royale
18
68.5
2017 Need For Speed: Payback
25
94.3
2017 For Honor
20
76.7
2017 Project CARS 2
28
103.1
2017 Forza Motorsport 7
39
146.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
25
95.6
2016 Battlefield 1
25
95.6
2016 Overwatch
26
98.4
2016 Dishonored 2
24
89.1
2015 Grand Theft Auto V
17
64.7
2015 Rocket League
36
135.2
2015 Need For Speed
28
103.1
2015 Project CARS
28
103.1
2015 Rainbow Six Siege
28
104.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
75
279.6
2009 League of Legends
48
178.4
RTX 3080 with Phenom 9350e at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Phenom 9350e at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Phenom 9350e at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn