RTX 3080 với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD E2-3200 APU giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD E2-3200 APU ($7.99)
CPU tác động trên FPS -146.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 297.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 239.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 214.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 165.2 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 189,924.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 255,101.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 296,917.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 419,796.1
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
128.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
277.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
259.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 128.11542152659 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
735.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
708.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
694.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
661.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
627.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
623.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
607.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
593.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
248.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
560.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
540.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
519.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
503.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
481.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
471.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
453.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
439.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
430.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
430.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
426.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
423.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
413.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
405.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
401.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
399.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
399.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
384.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
360.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.2 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 248.3754298688 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
128.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
274.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
255.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 128.11542152659 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
698.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
670.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
656.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
630.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
596.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
586.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
571.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
563.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
230.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
531.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
512.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
488.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
473.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
455.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
447.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
439.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
423.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
419.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
416.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
409.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
403.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
400.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
393.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
387.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
378.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
378.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
374.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
340.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 4.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 230.48969938596 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
790.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
769.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
762.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
748.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
733.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
699.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
675.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
664.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
658.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
276.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
643.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
578.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
568.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
551.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
542.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
531.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
515.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
505.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
498.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
495.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
486.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
485.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
471.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
451.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
446.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
442.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
434.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
430.8 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.3 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 276.21573167898 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
54
202.2
2023 A Plague Tale: Requiem
41
151.3
2023 Hogwarts Legacy
36
135.2
2023 The Last of Us Part I
29
110.1
2023 Forspoken
33
123.8
2023 The Callisto Protocol
27
101.4
2023 Dead Space
41
151.3
2023 Baldur's Gate 3
46
172.3
2023 Armored Core VI
46
172.3
2023 Immortals of Aveum
25
92.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
43
159.0
2023 Remnant II
27
101.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
34
127.0
2023 Atomic Heart
34
127.0
2023 Starfield
19
73.3
2022 Elden Ring
42
156.3
2022 God of War
40
150.3
2022 Overwatch 2
65
239.7
2022 F1 22
47
173.9
2022 Dying Light 2
45
166.5
2022 Total War: Warhammer III
45
166.5
2022 Spider-Man Remastered
65
241.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
51
188.3
2021 Forza Horizon 5
41
151.3
2021 Halo Infinite
33
122.7
2021 Battlefield 2042
53
196.5
2021 Hitman 3
56
209.3
2021 Far Cry 6
53
198.0
2021 Guardians of the Galaxy
57
211.9
2020 Watch Dogs: Legion
57
213.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
128.1
2020 Microsoft Flight Simulator
24
91.5
2020 Valorant
103
380.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
52
194.4
2020 Death Stranding
58
216.5
2020 Marvel's Avengers
42
156.3
2020 Godfall
57
212.2
2020 Cyberpunk 2077
34
128.1
2019 Apex Legends
68
253.5
2019 Anthem
49
183.9
2019 Far Cry New Dawn
66
244.6
2019 Resident Evil 2
76
281.0
2019 Metro Exodus
41
153.3
2019 World War Z
68
251.3
2019 Gears of War 5
55
203.1
2019 F1 2019
65
239.4
2019 GreedFall
60
222.0
2019 Borderlands 3
46
170.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
75
276.2
2019 Red Dead Redemption 2
36
134.8
2019 Need For Speed: Heat
51
190.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
77
285.8
2018 F1 2018
69
256.4
2018 Far Cry 5
59
219.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
153.3
2018 Final Fantasy XV
57
211.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
57
213.4
2018 Forza Horizon 4
67
248.4
2018 Fallout 76
74
273.4
2018 Hitman 2
62
228.2
2018 Just Cause 4
55
203.1
2018 Monster Hunter: World
58
215.1
2018 Strange Brigade
77
287.1
2018 Battlefield V
68
251.3
2017 Assassin's Creed Origins
52
195.0
2017 Shadow of War
64
236.6
2017 Total War: Warhammer II
53
197.4
2017 Wolfenstein II
88
326.3
2017 Destiny 2
85
313.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
57
213.4
2017 Fortnite Battle Royale
67
248.4
2017 Need For Speed: Payback
70
257.7
2017 For Honor
86
317.4
2017 Project CARS 2
67
247.0
2017 Forza Motorsport 7
77
284.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
203.1
2016 Battlefield 1
76
282.3
2016 Overwatch
92
338.9
2016 Dishonored 2
53
195.6
2015 Grand Theft Auto V
62
230.5
2015 Rocket League
171
629.9
2015 Need For Speed
73
272.1
2015 Project CARS
71
264.3
2015 Rainbow Six Siege
109
401.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
136
503.0
2009 League of Legends
195
721.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
159.0
2023 A Plague Tale: Requiem
32
118.7
2023 Hogwarts Legacy
29
110.1
2023 The Last of Us Part I
24
88.7
2023 Forspoken
24
88.7
2023 The Callisto Protocol
20
77.2
2023 Dead Space
29
110.1
2023 Baldur's Gate 3
39
146.6
2023 Armored Core VI
39
146.6
2023 Immortals of Aveum
18
69.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
118.7
2023 Remnant II
19
73.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
27
101.4
2023 Atomic Heart
26
97.8
2023 Starfield
18
67.3
2022 Elden Ring
35
130.3
2022 God of War
36
133.4
2022 Overwatch 2
58
214.2
2022 F1 22
32
118.7
2022 Dying Light 2
32
118.7
2022 Total War: Warhammer III
34
127.0
2022 Spider-Man Remastered
51
188.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
36
135.2
2021 Forza Horizon 5
36
134.8
2021 Halo Infinite
30
113.1
2021 Battlefield 2042
39
143.9
2021 Hitman 3
43
161.9
2021 Far Cry 6
43
159.0
2021 Guardians of the Galaxy
44
163.6
2020 Watch Dogs: Legion
41
154.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
31
114.6
2020 Microsoft Flight Simulator
22
82.6
2020 Valorant
90
331.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
43
161.3
2020 Death Stranding
48
178.9
2020 Marvel's Avengers
32
120.2
2020 Godfall
42
156.3
2020 Cyberpunk 2077
33
121.6
2019 Apex Legends
55
204.6
2019 Anthem
41
153.3
2019 Far Cry New Dawn
54
202.2
2019 Resident Evil 2
56
209.3
2019 Metro Exodus
34
126.0
2019 World War Z
54
198.9
2019 Gears of War 5
43
158.7
2019 F1 2019
50
185.8
2019 GreedFall
47
173.9
2019 Borderlands 3
35
129.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
217.4
2019 Red Dead Redemption 2
31
115.4
2019 Need For Speed: Heat
43
158.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
59
219.7
2018 F1 2018
59
218.0
2018 Far Cry 5
52
191.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
122.3
2018 Final Fantasy XV
44
163.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
161.6
2018 Forza Horizon 4
59
218.0
2018 Fallout 76
61
225.1
2018 Hitman 2
44
164.9
2018 Just Cause 4
43
161.6
2018 Monster Hunter: World
44
163.2
2018 Strange Brigade
59
220.6
2018 Battlefield V
56
206.3
2017 Assassin's Creed Origins
44
163.2
2017 Shadow of War
49
182.4
2017 Total War: Warhammer II
41
153.3
2017 Wolfenstein II
68
253.5
2017 Destiny 2
76
279.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
46
172.9
2017 Fortnite Battle Royale
48
178.9
2017 Need For Speed: Payback
55
203.1
2017 For Honor
58
215.1
2017 Project CARS 2
52
191.6
2017 Forza Motorsport 7
71
264.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
48
178.9
2016 Battlefield 1
63
235.0
2016 Overwatch
70
259.3
2016 Dishonored 2
47
174.5
2015 Grand Theft Auto V
49
183.9
2015 Rocket League
100
370.0
2015 Need For Speed
61
225.1
2015 Project CARS
58
216.5
2015 Rainbow Six Siege
80
298.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
121
447.7
2009 League of Legends
140
516.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
49
182.4
2019 Anthem
36
132.7
2019 Far Cry New Dawn
47
173.9
2019 Resident Evil 2
48
177.4
2019 Metro Exodus
30
113.1
2019 World War Z
47
175.5
2019 Gears of War 5
38
143.2
2019 F1 2019
45
167.8
2019 GreedFall
38
140.4
2019 Borderlands 3
29
110.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
52
193.1
2019 Red Dead Redemption 2
28
104.1
2019 Need For Speed: Heat
38
143.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
51
188.3
2018 F1 2018
54
198.9
2018 Far Cry 5
45
166.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
114.3
2018 Final Fantasy XV
38
142.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
139.4
2018 Forza Horizon 4
54
199.8
2018 Fallout 76
53
195.6
2018 Hitman 2
39
145.2
2018 Just Cause 4
37
137.6
2018 Monster Hunter: World
37
136.6
2018 Strange Brigade
52
191.6
2018 Battlefield V
49
181.4
2017 Assassin's Creed Origins
40
148.0
2017 Shadow of War
43
161.6
2017 Total War: Warhammer II
36
133.8
2017 Wolfenstein II
62
228.2
2017 Destiny 2
65
240.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
151.7
2017 Fortnite Battle Royale
42
155.3
2017 Need For Speed: Payback
51
188.3
2017 For Honor
49
182.4
2017 Project CARS 2
51
188.3
2017 Forza Motorsport 7
70
260.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
176.4
2016 Battlefield 1
56
206.9
2016 Overwatch
60
222.9
2016 Dishonored 2
45
168.4
2015 Grand Theft Auto V
42
155.3
2015 Rocket League
85
312.9
2015 Need For Speed
56
206.9
2015 Project CARS
54
202.2
2015 Rainbow Six Siege
68
250.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
122
452.3
2009 League of Legends
116
428.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
34
127.0
2023 A Plague Tale: Requiem
22
83.0
2023 Hogwarts Legacy
22
83.0
2023 The Last of Us Part I
14
52.3
2023 Forspoken
13
48.1
2023 The Callisto Protocol
11
43.7
2023 Dead Space
14
52.3
2023 Baldur's Gate 3
25
92.3
2023 Armored Core VI
25
92.3
2023 Immortals of Aveum
9
36.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
73.3
2023 Remnant II
11
41.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
15
57.0
2023 Atomic Heart
18
67.3
2023 Starfield
13
48.1
2022 Elden Ring
22
83.4
2022 God of War
29
109.4
2022 Overwatch 2
47
173.6
2022 F1 22
25
92.3
2022 Dying Light 2
25
92.3
2022 Total War: Warhammer III
27
101.4
2022 Spider-Man Remastered
38
143.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
92.3
2021 Forza Horizon 5
30
110.5
2021 Halo Infinite
22
83.8
2021 Battlefield 2042
27
101.7
2021 Hitman 3
29
110.1
2021 Far Cry 6
26
97.8
2021 Guardians of the Galaxy
27
101.4
2020 Watch Dogs: Legion
29
110.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
83.8
2020 Microsoft Flight Simulator
18
68.2
2020 Valorant
81
300.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
26
99.0
2020 Death Stranding
33
121.6
2020 Marvel's Avengers
19
71.6
2020 Godfall
23
87.5
2020 Cyberpunk 2077
23
87.1
2019 Apex Legends
37
137.6
2019 Anthem
25
95.5
2019 Far Cry New Dawn
33
124.2
2019 Resident Evil 2
33
122.3
2019 Metro Exodus
23
87.9
2019 World War Z
35
131.0
2019 Gears of War 5
30
111.3
2019 F1 2019
35
131.0
2019 GreedFall
23
86.7
2019 Borderlands 3
20
76.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
39
146.9
2019 Red Dead Redemption 2
21
80.1
2019 Need For Speed: Heat
30
111.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
36
134.8
2018 F1 2018
42
158.0
2018 Far Cry 5
33
122.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
94.3
2018 Final Fantasy XV
28
106.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
101.7
2018 Forza Horizon 4
43
159.6
2018 Fallout 76
38
143.2
2018 Hitman 2
29
109.0
2018 Just Cause 4
25
95.5
2018 Monster Hunter: World
25
92.3
2018 Strange Brigade
37
139.4
2018 Battlefield V
36
134.8
2017 Assassin's Creed Origins
31
117.2
2017 Shadow of War
33
122.3
2017 Total War: Warhammer II
26
97.5
2017 Wolfenstein II
48
177.4
2017 Destiny 2
46
171.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
113.1
2017 Fortnite Battle Royale
30
113.1
2017 Need For Speed: Payback
41
153.3
2017 For Honor
34
126.0
2017 Project CARS 2
45
166.8
2017 Forza Motorsport 7
62
231.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
42
155.3
2016 Battlefield 1
42
155.3
2016 Overwatch
43
159.6
2016 Dishonored 2
39
145.2
2015 Grand Theft Auto V
29
107.1
2015 Rocket League
58
215.1
2015 Need For Speed
45
166.8
2015 Project CARS
45
166.8
2015 Rainbow Six Siege
46
169.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
417.8
2009 League of Legends
75
278.3
RTX 3080 with E2-3200 APU at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with E2-3200 APU at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with E2-3200 APU at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn