RTX 3080 với Athlon II X2 270 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Athlon II X2 270 giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Athlon II X2 270 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Athlon II X2 270 ($23.99)
CPU tác động trên FPS -120.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 234.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 186.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 165.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 125.7 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 146,239.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 196,699.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 228,703.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 324,016.2
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
114.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
227.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 227.21517670393 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
114.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
210.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 210.15264857322 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
253.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 253.88630998093 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
79
183.3
2023 A Plague Tale: Requiem
59
135.7
2023 Hogwarts Legacy
52
121.1
2023 The Last of Us Part I
42
98.0
2023 Forspoken
48
110.4
2023 The Callisto Protocol
39
89.9
2023 Dead Space
59
135.7
2023 Baldur's Gate 3
67
155.3
2023 Armored Core VI
67
155.3
2023 Immortals of Aveum
35
81.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
62
142.9
2023 Remnant II
39
89.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
49
113.5
2023 Atomic Heart
49
113.5
2023 Starfield
28
64.5
2022 Elden Ring
61
140.6
2022 God of War
58
134.8
2022 Overwatch 2
95
218.8
2022 F1 22
68
156.8
2022 Dying Light 2
65
149.9
2022 Total War: Warhammer III
65
149.9
2022 Spider-Man Remastered
96
221.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
74
170.3
2021 Forza Horizon 5
59
135.9
2021 Halo Infinite
47
109.4
2021 Battlefield 2042
77
178.0
2021 Hitman 3
82
189.9
2021 Far Cry 6
78
179.4
2021 Guardians of the Galaxy
83
192.5
2020 Watch Dogs: Legion
84
193.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
114.4
2020 Microsoft Flight Simulator
35
81.0
2020 Valorant
155
356.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
76
175.9
2020 Death Stranding
85
196.8
2020 Marvel's Avengers
61
140.6
2020 Godfall
83
192.7
2020 Cyberpunk 2077
49
114.4
2019 Apex Legends
100
232.0
2019 Anthem
72
166.2
2019 Far Cry New Dawn
97
223.6
2019 Resident Evil 2
112
258.6
2019 Metro Exodus
59
137.7
2019 World War Z
99
230.0
2019 Gears of War 5
80
184.0
2019 F1 2019
95
218.8
2019 GreedFall
87
202.1
2019 Borderlands 3
66
153.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
253.9
2019 Red Dead Redemption 2
52
120.5
2019 Need For Speed: Heat
74
172.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
114
263.2
2018 F1 2018
102
234.9
2018 Far Cry 5
86
199.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
59
137.7
2018 Final Fantasy XV
83
191.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
84
193.9
2018 Forza Horizon 4
98
227.2
2018 Fallout 76
109
251.3
2018 Hitman 2
90
208.0
2018 Just Cause 4
80
184.0
2018 Monster Hunter: World
84
195.5
2018 Strange Brigade
115
264.6
2018 Battlefield V
99
230.0
2017 Assassin's Creed Origins
76
176.4
2017 Shadow of War
93
215.8
2017 Total War: Warhammer II
77
178.7
2017 Wolfenstein II
131
302.9
2017 Destiny 2
126
290.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
84
193.9
2017 Fortnite Battle Royale
98
227.2
2017 Need For Speed: Payback
102
236.2
2017 For Honor
127
294.2
2017 Project CARS 2
98
225.8
2017 Forza Motorsport 7
113
262.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
80
184.0
2016 Battlefield 1
113
260.0
2016 Overwatch
137
315.2
2016 Dishonored 2
77
177.1
2015 Grand Theft Auto V
91
210.2
2015 Rocket League
269
620.6
2015 Need For Speed
108
249.9
2015 Project CARS
105
242.5
2015 Rainbow Six Siege
164
377.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
209
482.5
2009 League of Legends
316
726.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
62
142.9
2023 A Plague Tale: Requiem
46
105.9
2023 Hogwarts Legacy
42
98.0
2023 The Last of Us Part I
34
78.3
2023 Forspoken
34
78.3
2023 The Callisto Protocol
29
68.0
2023 Dead Space
42
98.0
2023 Baldur's Gate 3
57
131.4
2023 Armored Core VI
57
131.4
2023 Immortals of Aveum
26
60.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
46
105.9
2023 Remnant II
28
64.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
39
89.9
2023 Atomic Heart
37
86.6
2023 Starfield
25
59.1
2022 Elden Ring
50
116.4
2022 God of War
51
119.3
2022 Overwatch 2
84
194.8
2022 F1 22
46
105.9
2022 Dying Light 2
46
105.9
2022 Total War: Warhammer III
49
113.5
2022 Spider-Man Remastered
74
170.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
52
121.1
2021 Forza Horizon 5
52
120.5
2021 Halo Infinite
43
100.8
2021 Battlefield 2042
56
128.9
2021 Hitman 3
63
145.7
2021 Far Cry 6
62
142.9
2021 Guardians of the Galaxy
63
147.1
2020 Watch Dogs: Legion
60
138.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
44
102.0
2020 Microsoft Flight Simulator
31
72.7
2020 Valorant
133
307.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
63
145.2
2020 Death Stranding
70
161.4
2020 Marvel's Avengers
46
107.1
2020 Godfall
61
140.6
2020 Cyberpunk 2077
47
108.4
2019 Apex Legends
80
185.6
2019 Anthem
59
137.7
2019 Far Cry New Dawn
79
183.3
2019 Resident Evil 2
82
190.1
2019 Metro Exodus
48
112.5
2019 World War Z
78
180.3
2019 Gears of War 5
62
142.7
2019 F1 2019
72
167.8
2019 GreedFall
68
156.6
2019 Borderlands 3
50
115.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
85
197.7
2019 Red Dead Redemption 2
44
102.5
2019 Need For Speed: Heat
62
142.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
86
199.9
2018 F1 2018
86
198.4
2018 Far Cry 5
75
173.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
109.0
2018 Final Fantasy XV
63
146.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
63
145.2
2018 Forza Horizon 4
86
198.4
2018 Fallout 76
89
205.0
2018 Hitman 2
64
148.6
2018 Just Cause 4
63
145.2
2018 Monster Hunter: World
63
146.9
2018 Strange Brigade
87
200.6
2018 Battlefield V
81
187.2
2017 Assassin's Creed Origins
63
146.9
2017 Shadow of War
71
164.7
2017 Total War: Warhammer II
59
137.7
2017 Wolfenstein II
100
232.0
2017 Destiny 2
111
257.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
67
155.9
2017 Fortnite Battle Royale
70
161.4
2017 Need For Speed: Payback
80
184.0
2017 For Honor
84
195.5
2017 Project CARS 2
75
173.4
2017 Forza Motorsport 7
105
242.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
70
161.4
2016 Battlefield 1
93
214.5
2016 Overwatch
103
237.6
2016 Dishonored 2
68
157.6
2015 Grand Theft Auto V
72
166.2
2015 Rocket League
150
346.0
2015 Need For Speed
89
205.0
2015 Project CARS
85
196.8
2015 Rainbow Six Siege
119
275.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
184
424.8
2009 League of Legends
215
496.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
71
164.7
2019 Anthem
51
118.9
2019 Far Cry New Dawn
68
156.6
2019 Resident Evil 2
69
160.0
2019 Metro Exodus
43
100.8
2019 World War Z
68
158.3
2019 Gears of War 5
55
128.3
2019 F1 2019
65
151.0
2019 GreedFall
54
125.7
2019 Borderlands 3
42
98.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
76
174.8
2019 Red Dead Redemption 2
40
92.1
2019 Need For Speed: Heat
55
128.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
73
170.2
2018 F1 2018
78
180.3
2018 Far Cry 5
65
150.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
44
101.6
2018 Final Fantasy XV
55
127.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
54
124.9
2018 Forza Horizon 4
78
181.0
2018 Fallout 76
77
177.1
2018 Hitman 2
56
130.1
2018 Just Cause 4
53
123.1
2018 Monster Hunter: World
53
122.3
2018 Strange Brigade
75
173.4
2018 Battlefield V
71
163.8
2017 Assassin's Creed Origins
57
132.6
2017 Shadow of War
63
145.2
2017 Total War: Warhammer II
52
119.7
2017 Wolfenstein II
90
208.0
2017 Destiny 2
95
219.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
59
136.1
2017 Fortnite Battle Royale
60
139.4
2017 Need For Speed: Payback
73
170.2
2017 For Honor
71
164.7
2017 Project CARS 2
73
170.2
2017 Forza Motorsport 7
103
239.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
69
159.0
2016 Battlefield 1
81
187.9
2016 Overwatch
88
202.8
2016 Dishonored 2
65
151.8
2015 Grand Theft Auto V
60
139.4
2015 Rocket League
126
289.8
2015 Need For Speed
81
187.9
2015 Project CARS
79
183.3
2015 Rainbow Six Siege
99
229.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
186
429.5
2009 League of Legends
176
405.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
49
113.5
2023 A Plague Tale: Requiem
31
73.2
2023 Hogwarts Legacy
31
73.2
2023 The Last of Us Part I
19
46.0
2023 Forspoken
18
42.0
2023 The Callisto Protocol
16
38.0
2023 Dead Space
19
46.0
2023 Baldur's Gate 3
35
81.7
2023 Armored Core VI
35
81.7
2023 Immortals of Aveum
13
31.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
28
64.5
2023 Remnant II
15
36.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
21
49.9
2023 Atomic Heart
25
59.1
2023 Starfield
18
42.0
2022 Elden Ring
32
73.7
2022 God of War
42
97.3
2022 Overwatch 2
67
156.3
2022 F1 22
35
81.7
2022 Dying Light 2
35
81.7
2022 Total War: Warhammer III
39
89.9
2022 Spider-Man Remastered
55
128.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
35
81.7
2021 Forza Horizon 5
42
98.2
2021 Halo Infinite
32
74.1
2021 Battlefield 2042
39
90.4
2021 Hitman 3
42
98.0
2021 Far Cry 6
37
86.6
2021 Guardians of the Galaxy
39
89.9
2020 Watch Dogs: Legion
42
98.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
32
74.1
2020 Microsoft Flight Simulator
26
59.9
2020 Valorant
120
277.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
38
87.7
2020 Death Stranding
47
108.6
2020 Marvel's Avengers
27
63.3
2020 Godfall
33
77.1
2020 Cyberpunk 2077
33
76.9
2019 Apex Legends
53
123.1
2019 Anthem
36
84.6
2019 Far Cry New Dawn
48
110.7
2019 Resident Evil 2
47
109.0
2019 Metro Exodus
33
77.6
2019 World War Z
50
117.0
2019 Gears of War 5
42
98.8
2019 F1 2019
50
117.0
2019 GreedFall
33
76.7
2019 Borderlands 3
29
67.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
131.8
2019 Red Dead Redemption 2
30
70.6
2019 Need For Speed: Heat
42
98.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
120.5
2018 F1 2018
61
141.9
2018 Far Cry 5
47
109.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
36
83.5
2018 Final Fantasy XV
40
94.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
90.4
2018 Forza Horizon 4
62
143.6
2018 Fallout 76
55
128.3
2018 Hitman 2
42
96.9
2018 Just Cause 4
36
84.6
2018 Monster Hunter: World
35
81.7
2018 Strange Brigade
54
124.9
2018 Battlefield V
52
120.5
2017 Assassin's Creed Origins
45
104.4
2017 Shadow of War
47
109.0
2017 Total War: Warhammer II
37
86.4
2017 Wolfenstein II
69
160.0
2017 Destiny 2
67
154.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
43
100.8
2017 Fortnite Battle Royale
43
100.8
2017 Need For Speed: Payback
59
137.7
2017 For Honor
48
112.5
2017 Project CARS 2
65
150.1
2017 Forza Motorsport 7
91
211.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
139.4
2016 Battlefield 1
60
139.4
2016 Overwatch
62
143.6
2016 Dishonored 2
56
130.1
2015 Grand Theft Auto V
41
95.2
2015 Rocket League
84
195.5
2015 Need For Speed
65
150.1
2015 Project CARS
65
150.1
2015 Rainbow Six Siege
66
152.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
171
394.2
2009 League of Legends
111
256.0
RTX 3080 with Athlon II X2 270 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Athlon II X2 270 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Athlon II X2 270 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn