RTX 3070 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3070 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3070 này AMD FX-4100 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3070 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3070
Giá ₫ 11,657,109.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD FX-4100 Quad-Core ($129.99)
CPU tác động trên FPS -110.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 67.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 50.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 43.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 30.7 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 171,702.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 230,338.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 267,950.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 379,615.3
Loạt RTX 3070
Variant NVIDIA GeForce RTX 3070
Điểm kết hợp tổng thể 69/100 Tốt

RTX 3080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 3070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 11657109.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3070 Ti, giá của RTX 3070 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx70 của xx70 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3070, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. Thông số kỹ thuật, RTX 3070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2070, bằng cách khoe khoang 48 % fps nhiều hơn.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3070 thổi qua RTX 2070, NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 2080 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2070, NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

So với đối thủ gần nhất của RX 6800 AMD, RX 6800, RTX 3070 chậm hơn -9.4 %. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Halo Infinite, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart tại 66 fps đến 79 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, Dead Space, Red Dead Redemption 2, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 66 fps đến 72 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Battlefield 2042, Final Fantasy XV, Hitman 2, Watch Dogs: Legion, Hitman 3 tại 62 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
23.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS

RTX 3070 nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 4060 Ti 8 GB , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 2.8 % và nhanh hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 5.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 , RTX 3070 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3070 chậm hơn nhiều so với RTX 3080 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3070 với RTX 3070 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
54.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS

RTX 3070 nằm giữa RTX 3070 Ti và RX 6800 , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 5.1 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 7.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 , RTX 3070 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3070 chậm hơn nhiều so với RTX 3080 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3070 với RTX 3070 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
23.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS

RTX 3070 nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 4060 Ti 8 GB , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 2.8 % và nhanh hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 7.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 , RTX 3070 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3070 chậm hơn nhiều so với RTX 3080 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3070 với RTX 3070 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
49.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
107.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
100.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
95.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
92.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
91.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
83.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
83.6 FPS

RTX 3070 nằm giữa RTX 3070 Ti và RX 6800 , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 , RTX 3070 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3070 chậm hơn nhiều so với RTX 3080 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3070 với RTX 3070 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
62.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
136.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
126.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
124.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
124.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
123.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
120.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
118.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS

RTX 3070 nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 4060 Ti 8 GB , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 5.1 % và nhanh hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 6.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RTX 3070 trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 , RTX 3070 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3070 chậm hơn nhiều so với RTX 3080 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3070 với RTX 3070 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
11
41.4
2023 A Plague Tale: Requiem
8
28.2
2023 Hogwarts Legacy
7
24.5
2023 The Last of Us Part I
5
18.8
2023 Forspoken
6
21.8
2023 The Callisto Protocol
4
16.9
2023 Dead Space
8
28.2
2023 Baldur's Gate 3
9
33.5
2023 Armored Core VI
9
33.5
2023 Immortals of Aveum
4
15.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
8
30.1
2023 Remnant II
4
16.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
22.6
2023 Atomic Heart
6
22.6
2023 Starfield
3
11.3
2022 Elden Ring
8
30.7
2022 God of War
8
29.1
2022 Overwatch 2
15
54.1
2022 F1 22
9
33.9
2022 Dying Light 2
9
32.0
2022 Total War: Warhammer III
9
32.0
2022 Spider-Man Remastered
15
52.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
10
37.6
2021 Forza Horizon 5
8
29.4
2021 Halo Infinite
6
22.4
2021 Battlefield 2042
11
41.4
2021 Hitman 3
12
43.2
2021 Far Cry 6
11
40.3
2021 Guardians of the Galaxy
12
44.0
2020 Watch Dogs: Legion
12
44.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
6
23.7
2020 Microsoft Flight Simulator
4
15.5
2020 Valorant
29
104.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
11
40.8
2020 Death Stranding
13
47.1
2020 Marvel's Avengers
8
30.7
2020 Godfall
13
45.8
2020 Cyberpunk 2077
6
23.7
2019 Apex Legends
16
56.0
2019 Anthem
10
36.2
2019 Far Cry New Dawn
15
53.2
2019 Resident Evil 2
18
64.4
2019 Metro Exodus
8
28.4
2019 World War Z
15
55.2
2019 Gears of War 5
11
41.4
2019 F1 2019
14
51.7
2019 GreedFall
13
46.6
2019 Borderlands 3
9
32.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
18
62.9
2019 Red Dead Redemption 2
6
24.1
2019 Need For Speed: Heat
10
38.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
66.1
2018 F1 2018
16
56.6
2018 Far Cry 5
13
46.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
8
28.4
2018 Final Fantasy XV
12
43.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
12
44.3
2018 Forza Horizon 4
15
54.3
2018 Fallout 76
17
62.1
2018 Hitman 2
13
48.3
2018 Just Cause 4
11
41.4
2018 Monster Hunter: World
12
44.5
2018 Strange Brigade
19
66.4
2018 Battlefield V
15
55.2
2017 Assassin's Creed Origins
11
39.1
2017 Shadow of War
14
50.6
2017 Total War: Warhammer II
11
39.9
2017 Wolfenstein II
22
79.6
2017 Destiny 2
21
75.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
44.3
2017 Fortnite Battle Royale
15
54.3
2017 Need For Speed: Payback
16
57.2
2017 For Honor
21
76.4
2017 Project CARS 2
15
54.0
2017 Forza Motorsport 7
18
65.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
11
41.4
2016 Battlefield 1
18
64.7
2016 Overwatch
24
84.2
2016 Dishonored 2
11
39.4
2015 Grand Theft Auto V
14
49.1
2015 Rocket League
63
222.4
2015 Need For Speed
17
61.5
2015 Project CARS
17
59.2
2015 Rainbow Six Siege
30
107.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
43
152.6
2009 League of Legends
82
285.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
8
30.1
2023 A Plague Tale: Requiem
5
20.7
2023 Hogwarts Legacy
5
18.8
2023 The Last of Us Part I
4
14.3
2023 Forspoken
4
14.3
2023 The Callisto Protocol
3
12.0
2023 Dead Space
5
18.8
2023 Baldur's Gate 3
7
27.1
2023 Armored Core VI
7
27.1
2023 Immortals of Aveum
3
10.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
5
20.7
2023 Remnant II
3
11.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
4
16.9
2023 Atomic Heart
4
16.2
2023 Starfield
2
10.1
2022 Elden Ring
6
24.2
2022 God of War
7
25.0
2022 Overwatch 2
13
46.5
2022 F1 22
5
20.7
2022 Dying Light 2
5
20.7
2022 Total War: Warhammer III
6
22.6
2022 Spider-Man Remastered
10
37.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
7
24.5
2021 Forza Horizon 5
7
25.3
2021 Halo Infinite
5
20.2
2021 Battlefield 2042
7
27.5
2021 Hitman 3
8
30.8
2021 Far Cry 6
8
30.1
2021 Guardians of the Galaxy
8
31.2
2020 Watch Dogs: Legion
8
29.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
5
20.5
2020 Microsoft Flight Simulator
3
13.6
2020 Valorant
24
85.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
9
31.9
2020 Death Stranding
10
36.6
2020 Marvel's Avengers
6
21.8
2020 Godfall
8
30.7
2020 Cyberpunk 2077
6
22.1
2019 Apex Legends
12
42.0
2019 Anthem
8
28.4
2019 Far Cry New Dawn
11
41.1
2019 Resident Evil 2
12
43.1
2019 Metro Exodus
6
22.1
2019 World War Z
11
40.2
2019 Gears of War 5
8
29.9
2019 F1 2019
10
36.8
2019 GreedFall
9
33.6
2019 Borderlands 3
6
23.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
13
45.4
2019 Red Dead Redemption 2
5
19.8
2019 Need For Speed: Heat
8
29.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
13
46.0
2018 F1 2018
13
45.4
2018 Far Cry 5
10
38.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
6
21.3
2018 Final Fantasy XV
8
31.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
8
30.5
2018 Forza Horizon 4
13
45.4
2018 Fallout 76
13
47.4
2018 Hitman 2
8
31.3
2018 Just Cause 4
8
30.5
2018 Monster Hunter: World
8
31.0
2018 Strange Brigade
13
46.3
2018 Battlefield V
12
42.2
2017 Assassin's Creed Origins
8
31.0
2017 Shadow of War
10
35.9
2017 Total War: Warhammer II
8
28.4
2017 Wolfenstein II
16
56.0
2017 Destiny 2
18
64.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
9
33.3
2017 Fortnite Battle Royale
10
35.1
2017 Need For Speed: Payback
11
41.4
2017 For Honor
12
44.5
2017 Project CARS 2
10
38.2
2017 Forza Motorsport 7
17
59.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
10
35.1
2016 Battlefield 1
14
50.3
2016 Overwatch
16
57.5
2016 Dishonored 2
9
33.9
2015 Grand Theft Auto V
10
36.2
2015 Rocket League
27
95.4
2015 Need For Speed
13
47.4
2015 Project CARS
12
45.1
2015 Rainbow Six Siege
20
70.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
36
127.0
2009 League of Legends
45
158.9

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
10
35.6
2019 Anthem
6
23.6
2019 Far Cry New Dawn
9
33.6
2019 Resident Evil 2
9
34.5
2019 Metro Exodus
5
19.3
2019 World War Z
9
33.9
2019 Gears of War 5
7
26.1
2019 F1 2019
9
32.2
2019 GreedFall
7
25.3
2019 Borderlands 3
5
18.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
11
38.8
2019 Red Dead Redemption 2
4
17.2
2019 Need For Speed: Heat
7
26.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
10
37.4
2018 F1 2018
11
40.2
2018 Far Cry 5
9
31.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
5
19.5
2018 Final Fantasy XV
7
26.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
7
25.3
2018 Forza Horizon 4
11
40.5
2018 Fallout 76
11
39.4
2018 Hitman 2
7
26.7
2018 Just Cause 4
7
24.7
2018 Monster Hunter: World
7
24.4
2018 Strange Brigade
10
38.2
2018 Battlefield V
10
35.6
2017 Assassin's Creed Origins
7
27.3
2017 Shadow of War
8
30.5
2017 Total War: Warhammer II
6
23.9
2017 Wolfenstein II
13
48.6
2017 Destiny 2
14
51.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
8
28.2
2017 Fortnite Battle Royale
8
29.0
2017 Need For Speed: Payback
10
37.4
2017 For Honor
10
35.6
2017 Project CARS 2
10
37.4
2017 Forza Motorsport 7
16
58.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
9
34.2
2016 Battlefield 1
12
42.5
2016 Overwatch
13
46.8
2016 Dishonored 2
9
32.2
2015 Grand Theft Auto V
8
29.0
2015 Rocket League
21
75.0
2015 Need For Speed
12
42.5
2015 Project CARS
11
41.1
2015 Rainbow Six Siege
15
54.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
37
129.0
2009 League of Legends
34
119.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
6
22.6
2023 A Plague Tale: Requiem
3
13.2
2023 Hogwarts Legacy
3
13.2
2023 The Last of Us Part I
2
7.5
2023 Forspoken
1
6.8
2023 The Callisto Protocol
1
6.0
2023 Dead Space
2
7.5
2023 Baldur's Gate 3
4
15.1
2023 Armored Core VI
4
15.1
2023 Immortals of Aveum
1
4.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
3
11.3
2023 Remnant II
1
5.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
2
8.3
2023 Atomic Heart
2
10.1
2023 Starfield
1
6.8
2022 Elden Ring
3
13.8
2022 God of War
5
19.4
2022 Overwatch 2
10
35.1
2022 F1 22
4
15.1
2022 Dying Light 2
4
15.1
2022 Total War: Warhammer III
4
16.9
2022 Spider-Man Remastered
7
26.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
4
15.1
2021 Forza Horizon 5
5
19.6
2021 Halo Infinite
3
13.9
2021 Battlefield 2042
5
17.7
2021 Hitman 3
5
18.8
2021 Far Cry 6
4
16.2
2021 Guardians of the Galaxy
4
16.9
2020 Watch Dogs: Legion
5
18.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
3
13.9
2020 Microsoft Flight Simulator
3
10.7
2020 Valorant
21
74.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
4
17.1
2020 Death Stranding
6
22.2
2020 Marvel's Avengers
3
11.4
2020 Godfall
4
14.6
2020 Cyberpunk 2077
4
14.5
2019 Apex Legends
7
25.0
2019 Anthem
4
15.8
2019 Far Cry New Dawn
6
21.8
2019 Resident Evil 2
6
21.3
2019 Metro Exodus
4
14.1
2019 World War Z
6
23.3
2019 Gears of War 5
5
19.0
2019 F1 2019
6
23.3
2019 GreedFall
3
13.8
2019 Borderlands 3
3
12.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
7
27.0
2019 Red Dead Redemption 2
3
12.6
2019 Need For Speed: Heat
5
19.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
6
24.1
2018 F1 2018
8
29.9
2018 Far Cry 5
6
21.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
4
15.2
2018 Final Fantasy XV
5
17.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
4
17.0
2018 Forza Horizon 4
8
30.2
2018 Fallout 76
7
26.1
2018 Hitman 2
5
18.4
2018 Just Cause 4
4
15.8
2018 Monster Hunter: World
4
14.9
2018 Strange Brigade
7
25.3
2018 Battlefield V
6
24.1
2017 Assassin's Creed Origins
5
20.1
2017 Shadow of War
6
21.3
2017 Total War: Warhammer II
4
16.1
2017 Wolfenstein II
9
34.5
2017 Destiny 2
9
33.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
5
19.3
2017 Fortnite Battle Royale
5
19.3
2017 Need For Speed: Payback
8
28.4
2017 For Honor
6
22.1
2017 Project CARS 2
9
31.9
2017 Forza Motorsport 7
14
49.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
8
29.0
2016 Battlefield 1
8
29.0
2016 Overwatch
8
30.2
2016 Dishonored 2
7
26.4
2015 Grand Theft Auto V
5
18.1
2015 Rocket League
12
44.5
2015 Need For Speed
9
31.9
2015 Project CARS
9
31.9
2015 Rainbow Six Siege
9
32.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
32
114.4
2009 League of Legends
18
63.5
RTX 3070 with FX-4100 at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3070 with FX-4100 at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3070 with FX-4100 at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3070 Kỹ thuật

RTX 3070 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP220 W

RTX 3070 Clock Speeds

Boost Clock1620 MHz
GPU Clock1500 MHz
Memory Clock2000 MHz 16000 MHz effective

RTX 3070 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price499 USD
ProductionActive
Release DateOct 17th, 2020

RTX 3070 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3070 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size450 mm²
GPU NameGA104
GPU VariantGA104-300-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3070 Memory

Bandwidth512.0 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size8192 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3070 Render Config

ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores368

RTX 3070 Theoretical Performance

FP16 (half) performance40.74 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance20.37 TFLOPS
FP64 (double) performance636.6 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate110.7 GPixel/s
Texture Rate318.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
T
talal 4 years ago
not bad,
7 1