RTX 3060 với i5-6402P điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3060 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3060 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3060 này Intel Core i5-6402P @ 2.80GHz giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3060 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3060 với i5-6402P điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3060
Giá ₫ 7,685,749.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 77C
Max fan tiếng ồn 46dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU Intel Core i5-6402P @ 2.80GHz ($189.99)
CPU tác động trên FPS -34.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 197.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 156.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 138.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 104.2 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 85,968.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 116,103.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 135,259.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 192,727.8
Loạt RTX 3060
Variant NVIDIA GeForce RTX 3060
Điểm kết hợp tổng thể 91/100 Tuyệt vời

RTX 3070 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3060 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 7685749.3. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3060 Ti, giá của RTX 3060 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3060, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. Thông số kỹ thuật, RTX 3060 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2060, bằng cách khoe khoang 15.3 % fps nhiều hơn.

RTX 3060 có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2060 ' 6 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3060 thổi qua RTX 2060, NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 2070 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5700 AMD, RX 5700, RTX 3060 nhanh hơn 10.3 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3060 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2060, NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi A Plague Tale: Requiem, Dead Space, Assassin's Creed Odyssey, God of War, Metro Exodus tại 68 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, Battlefield 2042, Watch Dogs: Legion, Anthem tại 65 fps đến 70 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 67 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Strange Brigade, Fallout 76, Spider-Man Remastered, Call of Duty Modern Warfare, Forza Horizon 4 tại 61 fps đến 70 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
109.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RTX 3060 nằm giữa RTX 2070 SUPER và RTX 2070 , giảm chậm hơn RTX 2070 SUPER bởi 2.7 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 SUPER . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3060 chậm hơn nhiều so với RTX 3070 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3060 với RTX 3060 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
204.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
148.6 FPS

RTX 3060 nằm giữa RTX 4050 và RTX 2070 , giảm chậm hơn RTX 4050 bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 1.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4050 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3060 cung cấp vì nó trung bình 204.28786214564 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3060 chậm hơn nhiều so với RTX 3070 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3060 với RTX 3060 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
109.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RTX 3060 nằm giữa RTX 2070 SUPER và RTX 2070 , giảm chậm hơn RTX 2070 SUPER bởi 2.7 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 SUPER . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3060 chậm hơn nhiều so với RTX 3070 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3060 với RTX 3060 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
198.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.0 FPS

RTX 3060 nằm giữa RTX 4050 và RX 6650 XT , giảm chậm hơn RTX 4050 bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 6650 XT bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4050 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3060 cung cấp vì nó trung bình 198.18712732083 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3060 và đối thủ của nó RX 5700 đối RX 5700 bằng một lề nhỏ. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3060 chậm hơn nhiều so với RTX 3070 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3060 với RTX 3060 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
234.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
169.3 FPS

RTX 3060 nằm giữa RTX 2070 SUPER và RX 5700 XT , giảm chậm hơn RTX 2070 SUPER bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 5700 XT bởi 2.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3060 cung cấp vì nó trung bình 234.2793438508 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3060 chậm hơn nhiều so với RTX 3070 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3060 với RTX 3060 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
122
168.2
2023 A Plague Tale: Requiem
90
124.1
2023 Hogwarts Legacy
80
110.7
2023 The Last of Us Part I
65
89.5
2023 Forspoken
73
101.0
2023 The Callisto Protocol
60
82.1
2023 Dead Space
90
124.1
2023 Baldur's Gate 3
103
142.3
2023 Armored Core VI
103
142.3
2023 Immortals of Aveum
54
74.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
95
130.8
2023 Remnant II
60
82.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
75
103.7
2023 Atomic Heart
75
103.7
2023 Starfield
43
58.9
2022 Elden Ring
95
131.2
2022 God of War
91
125.7
2022 Overwatch 2
149
204.8
2022 F1 22
104
143.6
2022 Dying Light 2
100
137.3
2022 Total War: Warhammer III
100
137.3
2022 Spider-Man Remastered
148
202.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
114
156.1
2021 Forza Horizon 5
92
126.9
2021 Halo Infinite
74
102.3
2021 Battlefield 2042
121
166.4
2021 Hitman 3
127
174.1
2021 Far Cry 6
120
164.5
2021 Guardians of the Galaxy
129
176.6
2020 Watch Dogs: Legion
129
177.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
79
109.4
2020 Microsoft Flight Simulator
55
75.8
2020 Valorant
249
341.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
122
167.3
2020 Death Stranding
137
188.0
2020 Marvel's Avengers
97
133.0
2020 Godfall
134
184.2
2020 Cyberpunk 2077
79
109.4
2019 Apex Legends
159
218.9
2019 Anthem
110
151.2
2019 Far Cry New Dawn
149
204.3
2019 Resident Evil 2
172
236.7
2019 Metro Exodus
91
125.7
2019 World War Z
159
217.8
2019 Gears of War 5
123
168.7
2019 F1 2019
147
201.9
2019 GreedFall
136
186.8
2019 Borderlands 3
103
141.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
171
234.3
2019 Red Dead Redemption 2
81
110.9
2019 Need For Speed: Heat
116
159.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
175
240.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
90
124.3
2018 Final Fantasy XV
130
179.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
129
176.6
2018 Forza Horizon 4
149
204.3
2018 Fallout 76
167
229.6
2018 Hitman 2
138
189.4
2018 Just Cause 4
125
171.2
2018 Monster Hunter: World
132
181.7
2018 Strange Brigade
178
244.7
2018 Battlefield V
155
213.0
2017 Assassin's Creed Origins
117
160.7
2017 Destiny 2
194
266.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
128
175.2
2017 Fortnite Battle Royale
150
205.6
2017 Need For Speed: Payback
166
228.5
2017 For Honor
200
273.8
2017 Project CARS 2
153
210.5
2017 Forza Motorsport 7
178
243.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
121
166.0
2016 Battlefield 1
170
233.2
2016 Overwatch
209
286.8
2016 Dishonored 2
120
164.7
2015 Grand Theft Auto V
144
198.2
2015 Rocket League
440
602.4
2015 Need For Speed
177
242.4
2015 Project CARS
165
226.1
2015 Rainbow Six Siege
254
348.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
341
467.1
2009 League of Legends
516
707.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
95
130.8
2023 A Plague Tale: Requiem
70
96.7
2023 Hogwarts Legacy
65
89.5
2023 The Last of Us Part I
52
71.3
2023 Forspoken
52
71.3
2023 The Callisto Protocol
45
62.0
2023 Dead Space
65
89.5
2023 Baldur's Gate 3
87
120.1
2023 Armored Core VI
87
120.1
2023 Immortals of Aveum
40
55.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
70
96.7
2023 Remnant II
43
58.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
60
82.1
2023 Atomic Heart
57
79.0
2023 Starfield
39
53.9
2022 Elden Ring
79
108.6
2022 God of War
81
111.3
2022 Overwatch 2
133
182.1
2022 F1 22
70
96.7
2022 Dying Light 2
70
96.7
2022 Total War: Warhammer III
75
103.7
2022 Spider-Man Remastered
114
156.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
80
110.7
2021 Forza Horizon 5
82
112.3
2021 Halo Infinite
68
93.9
2021 Battlefield 2042
87
120.3
2021 Hitman 3
97
133.4
2021 Far Cry 6
95
130.8
2021 Guardians of the Galaxy
98
134.8
2020 Watch Dogs: Legion
92
126.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
70
96.9
2020 Microsoft Flight Simulator
50
69.0
2020 Valorant
214
294.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
101
138.6
2020 Death Stranding
112
153.8
2020 Marvel's Avengers
74
101.6
2020 Godfall
97
133.0
2020 Cyberpunk 2077
75
103.3
2019 Apex Legends
128
175.2
2019 Anthem
93
127.3
2019 Far Cry New Dawn
123
168.7
2019 Resident Evil 2
127
173.9
2019 Metro Exodus
75
103.3
2019 World War Z
124
170.0
2019 Gears of War 5
96
131.4
2019 F1 2019
112
153.8
2019 GreedFall
105
144.2
2019 Borderlands 3
77
106.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
133
183.0
2019 Red Dead Redemption 2
68
93.9
2019 Need For Speed: Heat
96
131.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
126
172.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
98.6
2018 Final Fantasy XV
99
135.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
95
130.1
2018 Forza Horizon 4
129
176.6
2018 Fallout 76
138
189.4
2018 Hitman 2
98
134.4
2018 Just Cause 4
97
133.0
2018 Monster Hunter: World
98
134.4
2018 Strange Brigade
135
185.6
2018 Battlefield V
127
173.9
2017 Assassin's Creed Origins
97
133.0
2017 Destiny 2
172
235.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
102
140.0
2017 Fortnite Battle Royale
105
144.2
2017 Need For Speed: Payback
128
175.2
2017 For Honor
130
179.1
2017 Project CARS 2
116
159.4
2017 Forza Motorsport 7
163
223.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
105
144.2
2016 Battlefield 1
142
195.6
2016 Overwatch
156
214.1
2016 Dishonored 2
105
144.2
2015 Grand Theft Auto V
112
153.8
2015 Rocket League
241
330.0
2015 Need For Speed
142
195.6
2015 Project CARS
131
180.5
2015 Rainbow Six Siege
184
252.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
296
406.4
2009 League of Legends
347
475.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
112
153.8
2019 Anthem
78
107.9
2019 Far Cry New Dawn
104
142.9
2019 Resident Evil 2
107
147.1
2019 Metro Exodus
66
90.6
2019 World War Z
109
149.7
2019 Gears of War 5
86
118.4
2019 F1 2019
101
138.6
2019 GreedFall
84
115.4
2019 Borderlands 3
65
89.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
117
160.7
2019 Red Dead Redemption 2
61
84.2
2019 Need For Speed: Heat
86
118.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
106
145.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
66
90.6
2018 Final Fantasy XV
85
116.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
82
112.3
2018 Forza Horizon 4
118
162.0
2018 Fallout 76
119
163.4
2018 Hitman 2
85
116.8
2018 Just Cause 4
82
112.3
2018 Monster Hunter: World
82
112.3
2018 Strange Brigade
116
159.4
2018 Battlefield V
111
152.5
2017 Assassin's Creed Origins
86
118.4
2017 Destiny 2
144
198.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
88
121.3
2017 Fortnite Battle Royale
90
124.3
2017 Need For Speed: Payback
118
162.0
2017 For Honor
110
151.2
2017 Project CARS 2
114
156.6
2017 Forza Motorsport 7
160
220.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
103
141.5
2016 Battlefield 1
124
170.0
2016 Overwatch
132
181.7
2016 Dishonored 2
101
138.6
2015 Grand Theft Auto V
93
127.3
2015 Rocket League
201
275.8
2015 Need For Speed
130
179.1
2015 Project CARS
123
168.7
2015 Rainbow Six Siege
152
209.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
300
411.7
2009 League of Legends
283
387.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
72
103.7
2023 A Plague Tale: Requiem
46
66.9
2023 Hogwarts Legacy
46
66.9
2023 The Last of Us Part I
29
41.8
2023 Forspoken
26
38.3
2023 The Callisto Protocol
24
34.7
2023 Dead Space
29
41.8
2023 Baldur's Gate 3
52
74.6
2023 Armored Core VI
52
74.6
2023 Immortals of Aveum
20
29.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
41
58.9
2023 Remnant II
22
32.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
31
45.2
2023 Atomic Heart
37
53.9
2023 Starfield
26
38.3
2022 Elden Ring
47
68.5
2022 God of War
63
90.8
2022 Overwatch 2
102
146.1
2022 F1 22
52
74.6
2022 Dying Light 2
52
74.6
2022 Total War: Warhammer III
57
82.1
2022 Spider-Man Remastered
82
117.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
52
74.6
2021 Forza Horizon 5
64
91.5
2021 Halo Infinite
48
69.0
2021 Battlefield 2042
58
84.2
2021 Hitman 3
62
89.5
2021 Far Cry 6
55
79.0
2021 Guardians of the Galaxy
57
82.1
2020 Watch Dogs: Legion
62
89.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
70.6
2020 Microsoft Flight Simulator
39
56.7
2020 Valorant
185
264.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
57
82.6
2020 Death Stranding
72
103.3
2020 Marvel's Avengers
42
60.3
2020 Godfall
50
72.5
2020 Cyberpunk 2077
50
72.5
2019 Apex Legends
78
112.3
2019 Anthem
53
75.8
2019 Far Cry New Dawn
71
101.6
2019 Resident Evil 2
70
100.1
2019 Metro Exodus
49
70.6
2019 World War Z
77
110.9
2019 Gears of War 5
63
90.6
2019 F1 2019
75
107.9
2019 GreedFall
49
70.6
2019 Borderlands 3
43
62.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
84
121.3
2019 Red Dead Redemption 2
45
65.7
2019 Need For Speed: Heat
63
90.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
70
100.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
50
72.5
2018 Final Fantasy XV
58
84.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
79.2
2018 Forza Horizon 4
89
127.3
2018 Fallout 76
81
116.8
2018 Hitman 2
60
85.7
2018 Just Cause 4
54
77.6
2018 Monster Hunter: World
51
74.1
2018 Strange Brigade
79
114.0
2018 Battlefield V
78
112.3
2017 Assassin's Creed Origins
63
90.6
2017 Destiny 2
96
137.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
62
89.1
2017 Fortnite Battle Royale
61
87.5
2017 Need For Speed: Payback
91
130.1
2017 For Honor
72
103.3
2017 Project CARS 2
96
137.3
2017 Forza Motorsport 7
136
195.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
84
121.3
2016 Battlefield 1
87
125.7
2016 Overwatch
89
127.3
2016 Dishonored 2
83
119.9
2015 Grand Theft Auto V
58
84.2
2015 Rocket League
129
185.6
2015 Need For Speed
99
141.5
2015 Project CARS
96
137.3
2015 Rainbow Six Siege
97
138.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
264
377.3
2009 League of Legends
171
244.7
RTX 3060 with i5-6402P at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3060 with i5-6402P at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3060 with i5-6402P at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3060 Kỹ thuật

RTX 3060 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP170 W

RTX 3060 Clock Speeds

Boost Clock1777 MHz
GPU Clock1320 MHz
Memory Clock1875 MHz 15 Gbps effective

RTX 3060 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price329 USD
ProductionActive
Release DateJan 12th, 2021

RTX 3060 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3060 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size276 mm²
GPU NameGA106
GPU VariantGA106-300-A1
Process Size8 nm
Transistors13,250 million

RTX 3060 Memory

Bandwidth360.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size8192 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3060 Render Config

ROPs64
RT Cores28
SM Count28
Shading Units3584
TMUs112
Tensor Cores112

RTX 3060 Theoretical Performance

FP16 (half) performance12.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance12.74 TFLOPS
FP64 (double) performance199.0 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate113.7 GPixel/s
Texture Rate199.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
F
F 4 years ago
The memory is not 8GB, it is 12GB
5 0
A
Alex 4 years ago
@F updated to 12GB Thanks!
3 0
иван 4 years ago
память 12гб
2 0