RTX 3050 với i3-8100 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 3050 này Intel Core i3-8100 @ 3.60GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Sự kết hợp RTX 3050 này Intel Core i3-8100 @ 3.60GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với i3-8100 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU Intel Core i3-8100 @ 3.60GHz ($129.99)
CPU tác động trên FPS -16.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 125.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 96.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 84.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 62.3 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 61,205.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 83,164.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 97,181.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 138,530.4
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
67.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
63.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
56.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
50.2 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 1 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . RTX 3050 trung bình 67.023177956981 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
184.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
172.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
165.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
158.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
157.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
156.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
129.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
149.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
141.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
124.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
116.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
105.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
94.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 3.5 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 129.54680250552 fps. RTX 3050 trung bình 129.54680250552 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
67.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
63.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
56.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
50.2 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 1 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . RTX 3050 trung bình 67.023177956981 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
167.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
160.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
158.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
151.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
147.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
135.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
114.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
111.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
103.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
83.2 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 124.96341683522 fps. RTX 3050 trung bình 124.96341683522 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
218.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
204.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
188.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
181.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
155.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
175.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
150.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
146.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
133.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
121.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
116.5 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.4 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 155.57333124605 fps. RTX 3050 trung bình 155.57333124605 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
87
105.1
2023 A Plague Tale: Requiem
63
75.6
2023 Hogwarts Legacy
55
67.0
2023 The Last of Us Part I
44
53.4
2023 Forspoken
50
60.7
2023 The Callisto Protocol
40
48.7
2023 Dead Space
63
75.6
2023 Baldur's Gate 3
73
87.7
2023 Armored Core VI
73
87.7
2023 Immortals of Aveum
36
43.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
66
80.0
2023 Remnant II
40
48.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
52
62.4
2023 Atomic Heart
52
62.4
2023 Starfield
28
34.1
2022 Elden Ring
68
82.3
2022 God of War
65
78.7
2022 Overwatch 2
111
133.4
2022 F1 22
74
88.6
2022 Dying Light 2
70
84.3
2022 Total War: Warhammer III
70
84.3
2022 Spider-Man Remastered
107
129.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
80
96.9
2021 Forza Horizon 5
66
79.4
2021 Halo Infinite
52
62.9
2021 Battlefield 2042
88
106.4
2021 Hitman 3
91
109.1
2021 Far Cry 6
85
102.6
2021 Guardians of the Galaxy
92
110.8
2020 Watch Dogs: Legion
93
111.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
55
67.0
2020 Microsoft Flight Simulator
39
46.7
2020 Valorant
195
234.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
89
107.1
2020 Death Stranding
101
121.5
2020 Marvel's Avengers
69
83.8
2020 Godfall
98
118.0
2020 Cyberpunk 2077
55
67.0
2019 Apex Legends
111
133.0
2019 Anthem
76
91.3
2019 Far Cry New Dawn
106
127.2
2019 Resident Evil 2
125
150.0
2019 Metro Exodus
63
76.2
2019 World War Z
100
120.2
2019 Gears of War 5
90
108.4
2019 F1 2019
110
131.9
2019 GreedFall
100
120.2
2019 Borderlands 3
74
88.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
129
155.6
2019 Red Dead Redemption 2
57
68.4
2019 Need For Speed: Heat
84
101.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
127
152.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
60
72.3
2018 Final Fantasy XV
94
113.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
107.1
2018 Forza Horizon 4
108
129.5
2018 Fallout 76
138
165.5
2018 Hitman 2
112
134.2
2018 Just Cause 4
86
103.5
2018 Monster Hunter: World
91
109.6
2018 Strange Brigade
135
162.2
2018 Battlefield V
113
136.4
2017 Dawn of War III
109
130.7
2017 Ghost Recon Wildlands
89
107.1
2017 Assassin's Creed Origins
83
99.9
2017 Destiny 2
144
173.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
90
108.4
2017 Fortnite Battle Royale
108
129.5
2017 Need For Speed: Payback
113
136.4
2017 For Honor
144
173.2
2017 Project CARS 2
108
129.5
2017 Forza Motorsport 7
127
153.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
75
90.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
92
110.8
2016 Doom
162
194.5
2016 F1 2016
110
131.9
2016 Total War: Warhammer
107
128.4
2016 Battlefield 1
129
155.6
2016 Overwatch
157
188.2
2016 Dishonored 2
82
98.7
2015 Grand Theft Auto V
104
125.0
2015 Rocket League
349
418.7
2015 Need For Speed
121
145.5
2015 Project CARS
117
141.1
2015 Rainbow Six Siege
201
241.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
257
308.5
2009 League of Legends
427
511.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
64
80.0
2023 A Plague Tale: Requiem
46
57.9
2023 Hogwarts Legacy
42
53.4
2023 The Last of Us Part I
33
42.1
2023 Forspoken
33
42.1
2023 The Callisto Protocol
28
36.1
2023 Dead Space
42
53.4
2023 Baldur's Gate 3
58
73.1
2023 Armored Core VI
58
73.1
2023 Immortals of Aveum
25
32.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
46
57.9
2023 Remnant II
27
34.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
38
48.7
2023 Atomic Heart
37
46.7
2023 Starfield
24
31.1
2022 Elden Ring
53
67.0
2022 God of War
55
68.9
2022 Overwatch 2
93
117.2
2022 F1 22
46
57.9
2022 Dying Light 2
46
57.9
2022 Total War: Warhammer III
49
62.4
2022 Spider-Man Remastered
77
96.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
53
67.0
2021 Forza Horizon 5
55
69.7
2021 Halo Infinite
45
57.4
2021 Battlefield 2042
59
74.8
2021 Hitman 3
65
81.9
2021 Far Cry 6
64
80.0
2021 Guardians of the Galaxy
66
82.6
2020 Watch Dogs: Legion
61
77.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
47
59.1
2020 Microsoft Flight Simulator
32
41.1
2020 Valorant
158
198.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
69
86.4
2020 Death Stranding
78
97.5
2020 Marvel's Avengers
50
63.1
2020 Godfall
67
83.8
2020 Cyberpunk 2077
50
63.1
2019 Apex Legends
82
103.5
2019 Anthem
59
74.8
2019 Far Cry New Dawn
81
102.3
2019 Resident Evil 2
85
107.1
2019 Metro Exodus
48
60.5
2019 World War Z
73
91.3
2019 Gears of War 5
66
82.6
2019 F1 2019
78
97.5
2019 GreedFall
73
91.3
2019 Borderlands 3
52
65.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
94
118.0
2019 Red Dead Redemption 2
46
57.8
2019 Need For Speed: Heat
66
82.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
76
96.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
59.1
2018 Final Fantasy XV
66
82.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
60
76.2
2018 Forza Horizon 4
90
113.1
2018 Fallout 76
93
116.7
2018 Hitman 2
74
92.5
2018 Just Cause 4
64
80.0
2018 Monster Hunter: World
65
81.3
2018 Strange Brigade
96
120.2
2018 Battlefield V
90
113.1
2017 Dawn of War III
81
102.3
2017 Ghost Recon Wildlands
67
83.8
2017 Assassin's Creed Origins
65
81.3
2017 Destiny 2
121
152.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
69
86.4
2017 Fortnite Battle Royale
72
90.1
2017 Need For Speed: Payback
82
103.5
2017 For Honor
87
109.6
2017 Project CARS 2
76
96.2
2017 Forza Motorsport 7
112
141.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
52
65.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
95.0
2016 Doom
116
145.5
2016 F1 2016
87
109.6
2016 Total War: Warhammer
79
99.9
2016 Battlefield 1
97
121.5
2016 Overwatch
110
137.7
2016 Dishonored 2
70
87.6
2015 Grand Theft Auto V
74
92.5
2015 Rocket League
167
209.2
2015 Need For Speed
93
116.7
2015 Project CARS
88
110.8
2015 Rainbow Six Siege
134
167.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
212
265.4
2009 League of Legends
254
318.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
68
90.1
2019 Anthem
47
63.1
2019 Far Cry New Dawn
65
86.4
2019 Resident Evil 2
67
88.8
2019 Metro Exodus
40
53.7
2019 World War Z
60
80.0
2019 Gears of War 5
55
73.6
2019 F1 2019
66
87.6
2019 GreedFall
53
70.9
2019 Borderlands 3
41
55.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
77
102.3
2019 Red Dead Redemption 2
38
50.9
2019 Need For Speed: Heat
55
73.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
58
77.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
55.0
2018 Final Fantasy XV
53
70.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
47
63.1
2018 Forza Horizon 4
76
101.2
2018 Fallout 76
75
99.9
2018 Hitman 2
61
81.3
2018 Just Cause 4
50
67.0
2018 Monster Hunter: World
49
65.8
2018 Strange Brigade
77
102.3
2018 Battlefield V
72
95.0
2017 Dawn of War III
65
86.4
2017 Ghost Recon Wildlands
54
72.3
2017 Assassin's Creed Origins
54
72.3
2017 Destiny 2
96
127.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
56
74.8
2017 Fortnite Battle Royale
57
76.2
2017 Need For Speed: Payback
72
95.0
2017 For Honor
69
91.3
2017 Project CARS 2
72
95.0
2017 Forza Motorsport 7
105
138.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
42
56.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
69
91.3
2016 Doom
93
122.6
2016 F1 2016
75
98.7
2016 Total War: Warhammer
65
86.4
2016 Battlefield 1
78
103.5
2016 Overwatch
87
115.5
2016 Dishonored 2
63
83.8
2015 Grand Theft Auto V
57
76.2
2015 Rocket League
129
171.0
2015 Need For Speed
80
106.0
2015 Project CARS
77
102.3
2015 Rainbow Six Siege
103
136.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
269.2
2009 League of Legends
191
251.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
62.4
2023 A Plague Tale: Requiem
27
39.0
2023 Hogwarts Legacy
27
39.0
2023 The Last of Us Part I
16
24.0
2023 Forspoken
15
21.9
2023 The Callisto Protocol
13
19.6
2023 Dead Space
16
24.0
2023 Baldur's Gate 3
30
43.8
2023 Armored Core VI
30
43.8
2023 Immortals of Aveum
11
16.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
34.1
2023 Remnant II
12
18.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
26.0
2023 Atomic Heart
21
31.1
2023 Starfield
15
21.9
2022 Elden Ring
28
41.3
2022 God of War
38
55.5
2022 Overwatch 2
64
92.4
2022 F1 22
30
43.8
2022 Dying Light 2
30
43.8
2022 Total War: Warhammer III
34
48.7
2022 Spider-Man Remastered
49
71.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
30
43.8
2021 Forza Horizon 5
39
56.0
2021 Halo Infinite
29
41.5
2021 Battlefield 2042
35
51.2
2021 Hitman 3
37
53.4
2021 Far Cry 6
32
46.7
2021 Guardians of the Galaxy
34
48.7
2020 Watch Dogs: Legion
37
53.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
29
42.5
2020 Microsoft Flight Simulator
23
33.8
2020 Valorant
124
177.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
35
50.9
2020 Death Stranding
44
63.1
2020 Marvel's Avengers
24
35.2
2020 Godfall
30
43.8
2020 Cyberpunk 2077
30
43.8
2019 Apex Legends
46
67.0
2019 Anthem
30
43.8
2019 Far Cry New Dawn
41
59.1
2019 Resident Evil 2
41
59.1
2019 Metro Exodus
28
41.1
2019 World War Z
40
57.8
2019 Gears of War 5
38
55.0
2019 F1 2019
46
65.8
2019 GreedFall
29
42.5
2019 Borderlands 3
26
38.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
76.2
2019 Red Dead Redemption 2
27
39.6
2019 Need For Speed: Heat
38
55.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
48.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
30
43.8
2018 Final Fantasy XV
36
52.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
42.5
2018 Forza Horizon 4
55
78.7
2018 Fallout 76
49
70.9
2018 Hitman 2
41
59.1
2018 Just Cause 4
31
45.4
2018 Monster Hunter: World
29
42.5
2018 Strange Brigade
49
70.9
2018 Battlefield V
46
67.0
2017 Dawn of War III
42
60.5
2017 Ghost Recon Wildlands
36
52.4
2017 Assassin's Creed Origins
38
55.0
2017 Destiny 2
59
85.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
37
53.7
2017 Fortnite Battle Royale
37
53.7
2017 Need For Speed: Payback
53
76.2
2017 For Honor
42
60.5
2017 Project CARS 2
57
82.6
2017 Forza Motorsport 7
84
120.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
26
38.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
77.4
2016 Doom
59
85.0
2016 F1 2016
53
76.2
2016 Total War: Warhammer
43
61.8
2016 Battlefield 1
51
73.6
2016 Overwatch
55
78.7
2016 Dishonored 2
49
70.9
2015 Grand Theft Auto V
34
49.6
2015 Rocket League
76
109.6
2015 Need For Speed
57
82.6
2015 Project CARS
57
82.6
2015 Rainbow Six Siege
61
87.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
169
242.7
2009 League of Legends
104
148.9
RTX 3050 with i3-8100 at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 3050 with i3-8100 at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 3050 with i3-8100 at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn