RTX 3050 với Ryzen 5 1400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 3050 này AMD Ryzen 5 1400 giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với Ryzen 5 1400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU AMD Ryzen 5 1400 ($134)
CPU tác động trên FPS -30.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 148.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 116.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 102.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 76.9 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 75,222.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 101,853.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 118,907.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 169,834.0
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
81.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
74.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
152.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
148.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
133.8 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 3.2 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 152.15131482753 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
81.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
74.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
147.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
119.3 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 147.06360512555 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
180.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
169.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
163.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.4 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 180.32349920805 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
84
125.1
2023 A Plague Tale: Requiem
61
91.7
2023 Hogwarts Legacy
55
81.7
2023 The Last of Us Part I
44
65.9
2023 Forspoken
50
74.6
2023 The Callisto Protocol
40
60.3
2023 Dead Space
61
91.7
2023 Baldur's Gate 3
71
105.6
2023 Armored Core VI
71
105.6
2023 Immortals of Aveum
36
54.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
65
96.7
2023 Remnant II
40
60.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
51
76.5
2023 Atomic Heart
51
76.5
2023 Starfield
29
43.1
2022 Elden Ring
67
99.5
2022 God of War
64
95.2
2022 Overwatch 2
105
156.3
2022 F1 22
71
106.5
2022 Dying Light 2
68
101.6
2022 Total War: Warhammer III
68
101.6
2022 Spider-Man Remastered
102
151.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
78
116.0
2021 Forza Horizon 5
64
96.1
2021 Halo Infinite
51
76.9
2021 Battlefield 2042
85
126.5
2021 Hitman 3
87
129.7
2021 Far Cry 6
82
122.3
2021 Guardians of the Galaxy
88
131.4
2020 Watch Dogs: Legion
89
132.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
55
81.9
2020 Microsoft Flight Simulator
39
58.1
2020 Valorant
177
263.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
86
127.5
2020 Death Stranding
96
143.3
2020 Marvel's Avengers
68
101.2
2020 Godfall
94
139.4
2020 Cyberpunk 2077
55
81.9
2019 Apex Legends
105
155.9
2019 Anthem
73
109.6
2019 Far Cry New Dawn
101
149.7
2019 Resident Evil 2
117
174.5
2019 Metro Exodus
62
92.4
2019 World War Z
95
141.9
2019 Gears of War 5
86
128.9
2019 F1 2019
104
154.8
2019 GreedFall
95
141.9
2019 Borderlands 3
72
106.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
121
180.3
2019 Red Dead Redemption 2
56
83.5
2019 Need For Speed: Heat
81
120.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
119
176.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
59
88.0
2018 Final Fantasy XV
90
134.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
86
127.5
2018 Forza Horizon 4
102
152.2
2018 Fallout 76
128
191.0
2018 Hitman 2
106
157.2
2018 Just Cause 4
83
123.5
2018 Monster Hunter: World
87
130.1
2018 Strange Brigade
126
187.5
2018 Battlefield V
107
159.8
2017 Dawn of War III
103
153.5
2017 Ghost Recon Wildlands
86
127.5
2017 Assassin's Creed Origins
80
119.3
2017 Destiny 2
134
199.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
86
128.9
2017 Fortnite Battle Royale
102
152.2
2017 Need For Speed: Payback
107
159.8
2017 For Honor
134
199.0
2017 Project CARS 2
102
152.2
2017 Forza Motorsport 7
120
178.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
72
108.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
88
131.4
2016 Doom
149
221.5
2016 F1 2016
104
154.8
2016 Total War: Warhammer
101
150.8
2016 Battlefield 1
121
180.3
2016 Overwatch
145
215.0
2016 Dishonored 2
79
118.0
2015 Grand Theft Auto V
99
147.1
2015 Rocket League
297
440.5
2015 Need For Speed
114
169.6
2015 Project CARS
111
164.7
2015 Rainbow Six Siege
182
270.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
227
336.4
2009 League of Legends
353
523.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
65
96.7
2023 A Plague Tale: Requiem
47
71.1
2023 Hogwarts Legacy
44
65.9
2023 The Last of Us Part I
35
52.4
2023 Forspoken
35
52.4
2023 The Callisto Protocol
30
45.5
2023 Dead Space
44
65.9
2023 Baldur's Gate 3
59
88.8
2023 Armored Core VI
59
88.8
2023 Immortals of Aveum
27
40.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
47
71.1
2023 Remnant II
29
43.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
40
60.3
2023 Atomic Heart
39
58.1
2023 Starfield
26
39.3
2022 Elden Ring
55
81.9
2022 God of War
56
83.9
2022 Overwatch 2
93
138.6
2022 F1 22
47
71.1
2022 Dying Light 2
47
71.1
2022 Total War: Warhammer III
51
76.5
2022 Spider-Man Remastered
78
116.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
55
81.7
2021 Forza Horizon 5
57
84.8
2021 Halo Infinite
47
70.6
2021 Battlefield 2042
61
90.8
2021 Hitman 3
66
98.8
2021 Far Cry 6
65
96.7
2021 Guardians of the Galaxy
67
99.7
2020 Watch Dogs: Legion
63
93.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
48
72.5
2020 Microsoft Flight Simulator
34
51.4
2020 Valorant
152
225.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
70
104.0
2020 Death Stranding
78
116.6
2020 Marvel's Avengers
52
77.4
2020 Godfall
68
101.2
2020 Cyberpunk 2077
52
77.4
2019 Apex Legends
83
123.5
2019 Anthem
61
90.8
2019 Far Cry New Dawn
82
122.1
2019 Resident Evil 2
86
127.5
2019 Metro Exodus
50
74.1
2019 World War Z
73
109.6
2019 Gears of War 5
67
99.7
2019 F1 2019
78
116.6
2019 GreedFall
73
109.6
2019 Borderlands 3
54
80.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
94
139.4
2019 Red Dead Redemption 2
47
71.1
2019 Need For Speed: Heat
67
99.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
77
115.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
48
72.5
2018 Final Fantasy XV
67
99.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
62
92.4
2018 Forza Horizon 4
90
134.2
2018 Fallout 76
93
138.1
2018 Hitman 2
74
111.1
2018 Just Cause 4
65
96.7
2018 Monster Hunter: World
66
98.2
2018 Strange Brigade
95
141.9
2018 Battlefield V
90
134.2
2017 Dawn of War III
82
122.1
2017 Ghost Recon Wildlands
68
101.2
2017 Assassin's Creed Origins
66
98.2
2017 Destiny 2
119
176.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
70
104.0
2017 Fortnite Battle Royale
72
108.2
2017 Need For Speed: Payback
83
123.5
2017 For Honor
87
130.1
2017 Project CARS 2
77
115.2
2017 Forza Motorsport 7
111
164.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
54
80.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
113.7
2016 Doom
114
169.6
2016 F1 2016
87
130.1
2016 Total War: Warhammer
80
119.3
2016 Battlefield 1
96
143.3
2016 Overwatch
108
160.9
2016 Dishonored 2
71
105.4
2015 Grand Theft Auto V
74
111.1
2015 Rocket League
159
236.8
2015 Need For Speed
93
138.1
2015 Project CARS
88
131.4
2015 Rainbow Six Siege
130
193.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
198
294.0
2009 League of Legends
233
346.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
72
108.2
2019 Anthem
52
77.4
2019 Far Cry New Dawn
70
104.0
2019 Resident Evil 2
72
106.9
2019 Metro Exodus
44
66.1
2019 World War Z
65
96.7
2019 Gears of War 5
60
89.5
2019 F1 2019
71
105.4
2019 GreedFall
58
86.4
2019 Borderlands 3
45
67.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
82
122.1
2019 Red Dead Redemption 2
42
63.0
2019 Need For Speed: Heat
60
89.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
63
93.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
67.8
2018 Final Fantasy XV
58
86.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
52
77.4
2018 Forza Horizon 4
81
120.7
2018 Fallout 76
80
119.3
2018 Hitman 2
66
98.2
2018 Just Cause 4
55
81.9
2018 Monster Hunter: World
54
80.3
2018 Strange Brigade
82
122.1
2018 Battlefield V
76
113.7
2017 Dawn of War III
70
104.0
2017 Ghost Recon Wildlands
59
88.0
2017 Assassin's Creed Origins
59
88.0
2017 Destiny 2
101
149.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
90.8
2017 Fortnite Battle Royale
62
92.4
2017 Need For Speed: Payback
76
113.7
2017 For Honor
73
109.6
2017 Project CARS 2
76
113.7
2017 Forza Motorsport 7
109
162.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
46
69.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
73
109.6
2016 Doom
97
144.6
2016 F1 2016
79
118.0
2016 Total War: Warhammer
70
104.0
2016 Battlefield 1
83
123.5
2016 Overwatch
92
136.7
2016 Dishonored 2
68
101.2
2015 Grand Theft Auto V
62
92.4
2015 Rocket League
132
196.8
2015 Need For Speed
85
126.1
2015 Project CARS
82
122.1
2015 Rainbow Six Siege
107
159.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
201
297.9
2009 League of Legends
189
280.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
51
76.5
2023 A Plague Tale: Requiem
32
48.8
2023 Hogwarts Legacy
32
48.8
2023 The Last of Us Part I
20
30.5
2023 Forspoken
18
27.9
2023 The Callisto Protocol
17
25.3
2023 Dead Space
20
30.5
2023 Baldur's Gate 3
36
54.7
2023 Armored Core VI
36
54.7
2023 Immortals of Aveum
14
21.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
43.1
2023 Remnant II
16
23.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
22
33.3
2023 Atomic Heart
26
39.3
2023 Starfield
18
27.9
2022 Elden Ring
34
51.4
2022 God of War
46
68.3
2022 Overwatch 2
74
110.9
2022 F1 22
36
54.7
2022 Dying Light 2
36
54.7
2022 Total War: Warhammer III
40
60.3
2022 Spider-Man Remastered
58
86.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
36
54.7
2021 Forza Horizon 5
46
69.0
2021 Halo Infinite
35
51.9
2021 Battlefield 2042
42
63.3
2021 Hitman 3
44
65.9
2021 Far Cry 6
39
58.1
2021 Guardians of the Galaxy
40
60.3
2020 Watch Dogs: Legion
44
65.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
35
52.9
2020 Microsoft Flight Simulator
28
42.6
2020 Valorant
137
203.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
42
63.0
2020 Death Stranding
52
77.4
2020 Marvel's Avengers
29
44.4
2020 Godfall
36
54.7
2020 Cyberpunk 2077
36
54.7
2019 Apex Legends
55
81.9
2019 Anthem
36
54.7
2019 Far Cry New Dawn
48
72.5
2019 Resident Evil 2
48
72.5
2019 Metro Exodus
34
51.4
2019 World War Z
47
71.1
2019 Gears of War 5
45
67.8
2019 F1 2019
54
80.3
2019 GreedFall
35
52.9
2019 Borderlands 3
32
47.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
62
92.4
2019 Red Dead Redemption 2
33
49.6
2019 Need For Speed: Heat
45
67.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
40
59.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
36
54.7
2018 Final Fantasy XV
43
64.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
35
52.9
2018 Forza Horizon 4
64
95.4
2018 Fallout 76
58
86.4
2018 Hitman 2
48
72.5
2018 Just Cause 4
38
56.4
2018 Monster Hunter: World
35
52.9
2018 Strange Brigade
58
86.4
2018 Battlefield V
55
81.9
2017 Dawn of War III
50
74.1
2017 Ghost Recon Wildlands
43
64.7
2017 Assassin's Creed Origins
45
67.8
2017 Destiny 2
69
102.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
66.1
2017 Fortnite Battle Royale
44
66.1
2017 Need For Speed: Payback
62
92.4
2017 For Honor
50
74.1
2017 Project CARS 2
67
99.7
2017 Forza Motorsport 7
95
141.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
32
47.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
93.9
2016 Doom
69
102.5
2016 F1 2016
62
92.4
2016 Total War: Warhammer
51
75.8
2016 Battlefield 1
60
89.5
2016 Overwatch
64
95.4
2016 Dishonored 2
58
86.4
2015 Grand Theft Auto V
41
61.3
2015 Rocket League
87
130.1
2015 Need For Speed
67
99.7
2015 Project CARS
67
99.7
2015 Rainbow Six Siege
71
105.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
183
271.2
2009 League of Legends
116
173.2
RTX 3050 with Ryzen 5 1400 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3050 with Ryzen 5 1400 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3050 with Ryzen 5 1400 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn