RTX 3050 với Ryzen 3 2200G điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 3050 này AMD Ryzen 3 2200G giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với Ryzen 3 2200G điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU AMD Ryzen 3 2200G ($97.99)
CPU tác động trên FPS -26.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -30.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 245.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 195.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 173.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 132.4 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 70,783.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 96,247.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 112,366.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 160,022.4
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
141.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 141.11060355974 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
355.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
343.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
332.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
329.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
328.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
251.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
316.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
301.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
270.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
268.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
255.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
235.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
213.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 2.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5600 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 251.87495987779 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
141.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 141.11060355974 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3050 và đối thủ của nó RX 5500 XT 4GB đối RX 5500 XT 4GB bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
346.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
334.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
318.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
312.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
291.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
251.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
246.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
231.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
214.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
191.3 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 244.03368643033 fps. RTX 3050 trung bình 244.03368643033 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
409.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
408.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
389.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
388.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
382.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
371.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
294.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
361.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
317.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
310.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
288.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
265.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
256.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.3 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 294.28727266294 fps. RTX 3050 trung bình 294.28727266294 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
151
210.2
2023 A Plague Tale: Requiem
113
157.0
2023 Hogwarts Legacy
101
140.8
2023 The Last of Us Part I
82
114.6
2023 Forspoken
92
128.8
2023 The Callisto Protocol
76
105.6
2023 Dead Space
113
157.0
2023 Baldur's Gate 3
129
179.2
2023 Armored Core VI
129
179.2
2023 Immortals of Aveum
69
95.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
118
165.2
2023 Remnant II
76
105.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
95
132.4
2023 Atomic Heart
95
132.4
2023 Starfield
54
76.3
2022 Elden Ring
121
169.4
2022 God of War
117
162.6
2022 Overwatch 2
185
258.3
2022 F1 22
130
180.8
2022 Dying Light 2
124
172.9
2022 Total War: Warhammer III
124
172.9
2022 Spider-Man Remastered
180
250.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
140
195.6
2021 Forza Horizon 5
117
163.9
2021 Halo Infinite
95
133.1
2021 Battlefield 2042
152
212.2
2021 Hitman 3
156
217.1
2021 Far Cry 6
148
205.7
2021 Guardians of the Galaxy
158
220.0
2020 Watch Dogs: Legion
159
221.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
101
141.1
2020 Microsoft Flight Simulator
73
101.7
2020 Valorant
297
413.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
153
213.7
2020 Death Stranding
171
238.0
2020 Marvel's Avengers
123
172.0
2020 Godfall
167
232.2
2020 Cyberpunk 2077
101
141.1
2019 Apex Legends
185
257.5
2019 Anthem
133
185.5
2019 Far Cry New Dawn
178
247.8
2019 Resident Evil 2
205
285.3
2019 Metro Exodus
113
158.0
2019 World War Z
169
236.1
2019 Gears of War 5
155
215.7
2019 F1 2019
183
255.6
2019 GreedFall
169
236.1
2019 Borderlands 3
130
181.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
211
294.3
2019 Red Dead Redemption 2
103
143.5
2019 Need For Speed: Heat
146
203.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
208
289.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
108
151.0
2018 Final Fantasy XV
161
224.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
153
213.7
2018 Forza Horizon 4
181
251.9
2018 Fallout 76
223
310.1
2018 Hitman 2
186
259.6
2018 Just Cause 4
149
207.2
2018 Monster Hunter: World
156
217.7
2018 Strange Brigade
219
305.0
2018 Battlefield V
189
263.3
2017 Dawn of War III
182
253.7
2017 Ghost Recon Wildlands
153
213.7
2017 Assassin's Creed Origins
144
201.0
2017 Destiny 2
231
322.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
155
215.7
2017 Fortnite Battle Royale
181
251.9
2017 Need For Speed: Payback
189
263.3
2017 For Honor
231
322.1
2017 Project CARS 2
181
251.9
2017 Forza Motorsport 7
209
290.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
131
183.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
158
220.0
2016 Doom
255
354.8
2016 F1 2016
183
255.6
2016 Total War: Warhammer
179
250.0
2016 Battlefield 1
211
294.3
2016 Overwatch
248
345.0
2016 Dishonored 2
143
198.9
2015 Grand Theft Auto V
175
244.0
2015 Rocket League
460
639.2
2015 Need For Speed
200
278.3
2015 Project CARS
194
270.8
2015 Rainbow Six Siege
304
423.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
368
511.5
2009 League of Legends
525
730.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
118
165.2
2023 A Plague Tale: Requiem
88
123.4
2023 Hogwarts Legacy
82
114.6
2023 The Last of Us Part I
66
92.3
2023 Forspoken
66
92.3
2023 The Callisto Protocol
57
80.1
2023 Dead Space
82
114.6
2023 Baldur's Gate 3
109
152.3
2023 Armored Core VI
109
152.3
2023 Immortals of Aveum
51
72.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
88
123.4
2023 Remnant II
54
76.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
76
105.6
2023 Atomic Heart
73
101.7
2023 Starfield
50
69.9
2022 Elden Ring
101
141.1
2022 God of War
104
144.5
2022 Overwatch 2
166
231.1
2022 F1 22
88
123.4
2022 Dying Light 2
88
123.4
2022 Total War: Warhammer III
95
132.4
2022 Spider-Man Remastered
140
195.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
101
140.8
2021 Forza Horizon 5
105
145.9
2021 Halo Infinite
88
122.7
2021 Battlefield 2042
112
155.7
2021 Hitman 3
121
168.4
2021 Far Cry 6
118
165.2
2021 Guardians of the Galaxy
122
169.7
2020 Watch Dogs: Legion
115
160.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
90
126.0
2020 Microsoft Flight Simulator
65
90.3
2020 Valorant
259
360.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
127
176.7
2020 Death Stranding
141
196.5
2020 Marvel's Avengers
96
133.4
2020 Godfall
123
172.0
2020 Cyberpunk 2077
96
133.4
2019 Apex Legends
149
207.2
2019 Anthem
112
155.7
2019 Far Cry New Dawn
147
205.1
2019 Resident Evil 2
153
213.7
2019 Metro Exodus
92
128.5
2019 World War Z
133
185.5
2019 Gears of War 5
122
169.7
2019 F1 2019
141
196.5
2019 GreedFall
133
185.5
2019 Borderlands 3
99
138.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
167
232.2
2019 Red Dead Redemption 2
88
123.1
2019 Need For Speed: Heat
122
169.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
139
194.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
90
126.0
2018 Final Fantasy XV
122
169.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
113
158.0
2018 Forza Horizon 4
161
224.0
2018 Fallout 76
165
230.2
2018 Hitman 2
135
187.9
2018 Just Cause 4
118
165.2
2018 Monster Hunter: World
120
167.5
2018 Strange Brigade
169
236.1
2018 Battlefield V
161
224.0
2017 Dawn of War III
147
205.1
2017 Ghost Recon Wildlands
123
172.0
2017 Assassin's Creed Origins
120
167.5
2017 Destiny 2
208
289.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
127
176.7
2017 Fortnite Battle Royale
131
183.3
2017 Need For Speed: Payback
149
207.2
2017 For Honor
156
217.7
2017 Project CARS 2
139
194.4
2017 Forza Motorsport 7
194
270.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
99
138.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
138
192.2
2016 Doom
200
278.3
2016 F1 2016
156
217.7
2016 Total War: Warhammer
144
201.0
2016 Battlefield 1
171
238.0
2016 Overwatch
190
265.1
2016 Dishonored 2
128
178.9
2015 Grand Theft Auto V
135
187.9
2015 Rocket League
270
376.3
2015 Need For Speed
165
230.2
2015 Project CARS
158
220.0
2015 Rainbow Six Siege
225
313.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
327
455.4
2009 League of Legends
377
524.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
131
183.3
2019 Anthem
96
133.4
2019 Far Cry New Dawn
127
176.7
2019 Resident Evil 2
130
181.1
2019 Metro Exodus
83
115.4
2019 World War Z
118
165.2
2019 Gears of War 5
110
153.3
2019 F1 2019
128
178.9
2019 GreedFall
106
148.3
2019 Borderlands 3
84
118.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
147
205.1
2019 Red Dead Redemption 2
79
109.8
2019 Need For Speed: Heat
110
153.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
115
160.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
84
118.0
2018 Final Fantasy XV
106
148.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
96
133.4
2018 Forza Horizon 4
146
203.1
2018 Fallout 76
144
201.0
2018 Hitman 2
120
167.5
2018 Just Cause 4
101
141.1
2018 Monster Hunter: World
99
138.7
2018 Strange Brigade
147
205.1
2018 Battlefield V
138
192.2
2017 Dawn of War III
127
176.7
2017 Ghost Recon Wildlands
108
151.0
2017 Assassin's Creed Origins
108
151.0
2017 Destiny 2
178
247.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
112
155.7
2017 Fortnite Battle Royale
113
158.0
2017 Need For Speed: Payback
138
192.2
2017 For Honor
133
185.5
2017 Project CARS 2
138
192.2
2017 Forza Motorsport 7
192
266.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
86
120.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
133
185.5
2016 Doom
172
240.2
2016 F1 2016
143
198.9
2016 Total War: Warhammer
127
176.7
2016 Battlefield 1
149
207.2
2016 Overwatch
164
228.0
2016 Dishonored 2
123
172.0
2015 Grand Theft Auto V
113
158.0
2015 Rocket League
229
318.6
2015 Need For Speed
152
211.6
2015 Project CARS
147
205.1
2015 Rainbow Six Siege
189
263.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
331
460.7
2009 League of Legends
314
436.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
92
132.4
2023 A Plague Tale: Requiem
60
86.3
2023 Hogwarts Legacy
60
86.3
2023 The Last of Us Part I
38
54.7
2023 Forspoken
35
50.5
2023 The Callisto Protocol
31
45.7
2023 Dead Space
38
54.7
2023 Baldur's Gate 3
67
95.9
2023 Armored Core VI
67
95.9
2023 Immortals of Aveum
26
38.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
53
76.3
2023 Remnant II
30
43.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
41
59.3
2023 Atomic Heart
48
69.9
2023 Starfield
35
50.5
2022 Elden Ring
63
90.7
2022 God of War
83
118.7
2022 Overwatch 2
131
187.3
2022 F1 22
67
95.9
2022 Dying Light 2
67
95.9
2022 Total War: Warhammer III
73
105.6
2022 Spider-Man Remastered
104
149.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
67
95.9
2021 Forza Horizon 5
83
119.8
2021 Halo Infinite
63
91.1
2021 Battlefield 2042
77
110.5
2021 Hitman 3
80
114.6
2021 Far Cry 6
71
101.7
2021 Guardians of the Galaxy
73
105.6
2020 Watch Dogs: Legion
80
114.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
65
93.1
2020 Microsoft Flight Simulator
52
75.5
2020 Valorant
230
328.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
76
109.8
2020 Death Stranding
93
133.4
2020 Marvel's Avengers
54
78.4
2020 Godfall
67
95.9
2020 Cyberpunk 2077
67
95.9
2019 Apex Legends
98
141.1
2019 Anthem
67
95.9
2019 Far Cry New Dawn
88
126.0
2019 Resident Evil 2
88
126.0
2019 Metro Exodus
63
90.3
2019 World War Z
86
123.1
2019 Gears of War 5
82
118.0
2019 F1 2019
97
138.7
2019 GreedFall
65
93.1
2019 Borderlands 3
59
84.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
158.0
2019 Red Dead Redemption 2
61
87.5
2019 Need For Speed: Heat
82
118.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
73
104.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
67
95.9
2018 Final Fantasy XV
78
112.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
65
93.1
2018 Forza Horizon 4
113
162.6
2018 Fallout 76
103
148.3
2018 Hitman 2
88
126.0
2018 Just Cause 4
69
99.0
2018 Monster Hunter: World
65
93.1
2018 Strange Brigade
103
148.3
2018 Battlefield V
98
141.1
2017 Dawn of War III
89
128.5
2017 Ghost Recon Wildlands
78
112.8
2017 Assassin's Creed Origins
82
118.0
2017 Destiny 2
121
174.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
80
115.4
2017 Fortnite Battle Royale
80
115.4
2017 Need For Speed: Payback
110
158.0
2017 For Honor
89
128.5
2017 Project CARS 2
118
169.7
2017 Forza Motorsport 7
165
236.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
59
84.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
112
160.3
2016 Doom
121
174.2
2016 F1 2016
110
158.0
2016 Total War: Warhammer
91
131.0
2016 Battlefield 1
107
153.3
2016 Overwatch
113
162.6
2016 Dishonored 2
103
148.3
2015 Grand Theft Auto V
74
107.1
2015 Rocket League
152
217.7
2015 Need For Speed
118
169.7
2015 Project CARS
118
169.7
2015 Rainbow Six Siege
125
178.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
297
424.4
2009 League of Legends
198
283.6
RTX 3050 with Ryzen 3 2200G at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with Ryzen 3 2200G at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with Ryzen 3 2200G at 4K and Chất lượng thấp settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn