RTX 3050 với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 3050 này AMD FX-6300 Six-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU AMD FX-6300 Six-Core ($58.99)
CPU tác động trên FPS -46.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 189.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 150.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 132.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 100.6 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 100,452.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 136,194.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 159,555.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 226,834.7
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
99.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
355.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
343.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
332.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
329.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
328.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
181.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
316.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
301.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
270.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
268.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
255.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
235.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
213.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 2.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5600 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 181.12441809575 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
99.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
346.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
334.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
318.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
312.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
175.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
291.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
251.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
246.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
231.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
214.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
191.3 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 175.46048736217 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
409.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
408.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
389.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
388.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
382.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
371.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
213.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
361.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
317.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
310.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
288.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
265.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
256.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.3 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 213.36158823423 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
69
150.3
2023 A Plague Tale: Requiem
51
111.3
2023 Hogwarts Legacy
45
99.4
2023 The Last of Us Part I
37
80.5
2023 Forspoken
41
90.7
2023 The Callisto Protocol
34
74.2
2023 Dead Space
51
111.3
2023 Baldur's Gate 3
58
127.4
2023 Armored Core VI
58
127.4
2023 Immortals of Aveum
31
67.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
54
117.2
2023 Remnant II
34
74.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
43
93.1
2023 Atomic Heart
43
93.1
2023 Starfield
24
53.3
2022 Elden Ring
55
120.2
2022 God of War
53
115.4
2022 Overwatch 2
86
186.1
2022 F1 22
59
128.5
2022 Dying Light 2
56
122.7
2022 Total War: Warhammer III
56
122.7
2022 Spider-Man Remastered
83
180.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
139.4
2021 Forza Horizon 5
53
116.1
2021 Halo Infinite
43
93.9
2021 Battlefield 2042
70
151.7
2021 Hitman 3
71
155.3
2021 Far Cry 6
67
146.9
2021 Guardians of the Galaxy
72
157.3
2020 Watch Dogs: Legion
73
158.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
45
99.4
2020 Microsoft Flight Simulator
32
71.2
2020 Valorant
140
304.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
70
152.7
2020 Death Stranding
79
171.0
2020 Marvel's Avengers
56
122.3
2020 Godfall
76
166.5
2020 Cyberpunk 2077
45
99.4
2019 Apex Legends
85
185.5
2019 Anthem
61
132.0
2019 Far Cry New Dawn
82
178.3
2019 Resident Evil 2
95
206.3
2019 Metro Exodus
51
112.0
2019 World War Z
78
169.4
2019 Gears of War 5
71
154.3
2019 F1 2019
85
183.9
2019 GreedFall
78
169.4
2019 Borderlands 3
59
128.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
98
213.4
2019 Red Dead Redemption 2
46
101.4
2019 Need For Speed: Heat
66
144.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
96
209.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
49
106.7
2018 Final Fantasy XV
74
160.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
70
152.7
2018 Forza Horizon 4
83
181.1
2018 Fallout 76
104
225.1
2018 Hitman 2
86
187.0
2018 Just Cause 4
68
148.3
2018 Monster Hunter: World
72
156.0
2018 Strange Brigade
102
221.1
2018 Battlefield V
87
189.8
2017 Dawn of War III
84
182.7
2017 Ghost Recon Wildlands
70
152.7
2017 Assassin's Creed Origins
66
143.5
2017 Destiny 2
108
234.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
71
154.3
2017 Fortnite Battle Royale
83
181.1
2017 Need For Speed: Payback
87
189.8
2017 For Honor
108
234.4
2017 Project CARS 2
83
181.1
2017 Forza Motorsport 7
97
210.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
60
130.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
72
157.3
2016 Doom
119
259.3
2016 F1 2016
85
183.9
2016 Total War: Warhammer
83
179.9
2016 Battlefield 1
98
213.4
2016 Overwatch
116
251.9
2016 Dishonored 2
65
141.8
2015 Grand Theft Auto V
81
175.5
2015 Rocket League
226
490.7
2015 Need For Speed
92
201.0
2015 Project CARS
90
195.3
2015 Rainbow Six Siege
144
312.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
177
383.7
2009 League of Legends
264
572.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
54
117.2
2023 A Plague Tale: Requiem
40
87.1
2023 Hogwarts Legacy
37
80.5
2023 The Last of Us Part I
29
64.6
2023 Forspoken
29
64.6
2023 The Callisto Protocol
25
56.1
2023 Dead Space
37
80.5
2023 Baldur's Gate 3
49
107.9
2023 Armored Core VI
49
107.9
2023 Immortals of Aveum
23
50.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
40
87.1
2023 Remnant II
24
53.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
34
74.2
2023 Atomic Heart
32
71.2
2023 Starfield
22
48.5
2022 Elden Ring
45
99.4
2022 God of War
47
102.1
2022 Overwatch 2
76
165.8
2022 F1 22
40
87.1
2022 Dying Light 2
40
87.1
2022 Total War: Warhammer III
43
93.1
2022 Spider-Man Remastered
64
139.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
45
99.4
2021 Forza Horizon 5
47
103.3
2021 Halo Infinite
39
86.3
2021 Battlefield 2042
50
110.1
2021 Hitman 3
55
119.4
2021 Far Cry 6
54
117.2
2021 Guardians of the Galaxy
55
120.5
2020 Watch Dogs: Legion
52
113.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
41
88.7
2020 Microsoft Flight Simulator
29
63.3
2020 Valorant
122
264.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
58
125.6
2020 Death Stranding
64
140.1
2020 Marvel's Avengers
43
94.3
2020 Godfall
56
122.3
2020 Cyberpunk 2077
43
94.3
2019 Apex Legends
68
148.3
2019 Anthem
50
110.1
2019 Far Cry New Dawn
67
146.6
2019 Resident Evil 2
70
152.7
2019 Metro Exodus
41
90.3
2019 World War Z
61
132.0
2019 Gears of War 5
55
120.5
2019 F1 2019
64
140.1
2019 GreedFall
61
132.0
2019 Borderlands 3
45
97.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
76
166.5
2019 Red Dead Redemption 2
40
86.7
2019 Need For Speed: Heat
55
120.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
64
138.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
88.7
2018 Final Fantasy XV
55
120.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
51
112.0
2018 Forza Horizon 4
74
160.6
2018 Fallout 76
76
164.9
2018 Hitman 2
61
133.8
2018 Just Cause 4
54
117.2
2018 Monster Hunter: World
54
118.7
2018 Strange Brigade
78
169.4
2018 Battlefield V
74
160.6
2017 Dawn of War III
67
146.6
2017 Ghost Recon Wildlands
56
122.3
2017 Assassin's Creed Origins
54
118.7
2017 Destiny 2
96
209.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
58
125.6
2017 Fortnite Battle Royale
60
130.6
2017 Need For Speed: Payback
68
148.3
2017 For Honor
72
156.0
2017 Project CARS 2
64
138.7
2017 Forza Motorsport 7
90
195.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
45
97.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
136.9
2016 Doom
92
201.0
2016 F1 2016
72
156.0
2016 Total War: Warhammer
66
143.5
2016 Battlefield 1
79
171.0
2016 Overwatch
88
191.3
2016 Dishonored 2
58
127.0
2015 Grand Theft Auto V
61
133.8
2015 Rocket League
127
276.2
2015 Need For Speed
76
164.9
2015 Project CARS
72
157.3
2015 Rainbow Six Siege
105
227.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
156
338.5
2009 League of Legends
182
394.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
60
130.6
2019 Anthem
43
94.3
2019 Far Cry New Dawn
58
125.6
2019 Resident Evil 2
59
128.8
2019 Metro Exodus
37
80.9
2019 World War Z
54
117.2
2019 Gears of War 5
50
108.6
2019 F1 2019
58
127.0
2019 GreedFall
48
104.8
2019 Borderlands 3
38
83.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
146.6
2019 Red Dead Redemption 2
35
77.2
2019 Need For Speed: Heat
50
108.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
113.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
38
83.0
2018 Final Fantasy XV
48
104.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
94.3
2018 Forza Horizon 4
66
144.9
2018 Fallout 76
66
143.5
2018 Hitman 2
54
118.7
2018 Just Cause 4
45
99.4
2018 Monster Hunter: World
45
97.8
2018 Strange Brigade
67
146.6
2018 Battlefield V
63
136.9
2017 Dawn of War III
58
125.6
2017 Ghost Recon Wildlands
49
106.7
2017 Assassin's Creed Origins
49
106.7
2017 Destiny 2
82
178.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
110.1
2017 Fortnite Battle Royale
51
112.0
2017 Need For Speed: Payback
63
136.9
2017 For Honor
61
132.0
2017 Project CARS 2
63
136.9
2017 Forza Motorsport 7
89
192.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
39
84.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
61
132.0
2016 Doom
79
172.6
2016 F1 2016
65
141.8
2016 Total War: Warhammer
58
125.6
2016 Battlefield 1
68
148.3
2016 Overwatch
75
163.6
2016 Dishonored 2
56
122.3
2015 Grand Theft Auto V
51
112.0
2015 Rocket League
107
231.6
2015 Need For Speed
69
151.3
2015 Project CARS
67
146.6
2015 Rainbow Six Siege
87
189.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
158
342.5
2009 League of Legends
149
323.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
93.1
2023 A Plague Tale: Requiem
27
60.2
2023 Hogwarts Legacy
27
60.2
2023 The Last of Us Part I
17
37.7
2023 Forspoken
16
34.6
2023 The Callisto Protocol
14
31.5
2023 Dead Space
17
37.7
2023 Baldur's Gate 3
31
67.3
2023 Armored Core VI
31
67.3
2023 Immortals of Aveum
12
26.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
24
53.3
2023 Remnant II
13
29.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
19
41.2
2023 Atomic Heart
22
48.5
2023 Starfield
16
34.6
2022 Elden Ring
29
63.3
2022 God of War
38
83.4
2022 Overwatch 2
61
133.4
2022 F1 22
31
67.3
2022 Dying Light 2
31
67.3
2022 Total War: Warhammer III
34
74.2
2022 Spider-Man Remastered
48
105.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
67.3
2021 Forza Horizon 5
38
84.2
2021 Halo Infinite
29
63.7
2021 Battlefield 2042
35
77.6
2021 Hitman 3
37
80.5
2021 Far Cry 6
32
71.2
2021 Guardians of the Galaxy
34
74.2
2020 Watch Dogs: Legion
37
80.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
65.1
2020 Microsoft Flight Simulator
24
52.3
2020 Valorant
110
239.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
35
77.2
2020 Death Stranding
43
94.3
2020 Marvel's Avengers
25
54.7
2020 Godfall
31
67.3
2020 Cyberpunk 2077
31
67.3
2019 Apex Legends
45
99.4
2019 Anthem
31
67.3
2019 Far Cry New Dawn
41
88.7
2019 Resident Evil 2
41
88.7
2019 Metro Exodus
29
63.3
2019 World War Z
40
86.7
2019 Gears of War 5
38
83.0
2019 F1 2019
45
97.8
2019 GreedFall
30
65.1
2019 Borderlands 3
27
58.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
51
112.0
2019 Red Dead Redemption 2
28
61.1
2019 Need For Speed: Heat
38
83.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
73.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
67.3
2018 Final Fantasy XV
36
79.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
30
65.1
2018 Forza Horizon 4
53
115.4
2018 Fallout 76
48
104.8
2018 Hitman 2
41
88.7
2018 Just Cause 4
31
69.0
2018 Monster Hunter: World
30
65.1
2018 Strange Brigade
48
104.8
2018 Battlefield V
45
99.4
2017 Dawn of War III
41
90.3
2017 Ghost Recon Wildlands
36
79.3
2017 Assassin's Creed Origins
38
83.0
2017 Destiny 2
57
123.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
37
80.9
2017 Fortnite Battle Royale
37
80.9
2017 Need For Speed: Payback
51
112.0
2017 For Honor
41
90.3
2017 Project CARS 2
55
120.5
2017 Forza Motorsport 7
78
169.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
27
58.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
52
113.5
2016 Doom
57
123.8
2016 F1 2016
51
112.0
2016 Total War: Warhammer
42
92.3
2016 Battlefield 1
50
108.6
2016 Overwatch
53
115.4
2016 Dishonored 2
48
104.8
2015 Grand Theft Auto V
34
75.0
2015 Rocket League
72
156.0
2015 Need For Speed
55
120.5
2015 Project CARS
55
120.5
2015 Rainbow Six Siege
58
127.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
145
313.7
2009 League of Legends
94
205.1
RTX 3050 with FX-6300 at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with FX-6300 at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with FX-6300 at 4K and Chất lượng thấp settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn