RTX 3050 với FX-4170 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 3050 này AMD FX-4170 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với FX-4170 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU AMD FX-4170 Quad-Core ($99.99)
CPU tác động trên FPS -56.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 156.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 123.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 109.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 82.2 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 128,952.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 174,973.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 203,941.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 292,011.8
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
70.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
376.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
355.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
343.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
332.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
329.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
328.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
316.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
301.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
270.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
268.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
255.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
235.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
213.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 2.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5600 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 130.964540885 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
187.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
70.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
122.0 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
346.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
334.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
318.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
312.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
126.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
291.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
251.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
246.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
231.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
214.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
191.3 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 126.68233037275 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
409.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
408.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
389.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
388.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
382.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
371.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
154.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
361.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
317.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
310.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
288.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
265.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
256.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.3 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 154.67398387002 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 5500 XT 4GB , RTX 3050 chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3050 với RTX 3050 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
107.9
2023 A Plague Tale: Requiem
24
79.3
2023 Hogwarts Legacy
21
70.8
2023 The Last of Us Part I
17
57.0
2023 Forspoken
19
64.6
2023 The Callisto Protocol
15
52.3
2023 Dead Space
24
79.3
2023 Baldur's Gate 3
27
91.1
2023 Armored Core VI
27
91.1
2023 Immortals of Aveum
14
47.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
25
83.8
2023 Remnant II
15
52.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
66.4
2023 Atomic Heart
20
66.4
2023 Starfield
11
37.2
2022 Elden Ring
26
85.9
2022 God of War
24
82.2
2022 Overwatch 2
40
134.5
2022 F1 22
27
91.9
2022 Dying Light 2
26
87.9
2022 Total War: Warhammer III
26
87.9
2022 Spider-Man Remastered
39
130.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
30
99.8
2021 Forza Horizon 5
25
83.0
2021 Halo Infinite
20
66.8
2021 Battlefield 2042
33
109.0
2021 Hitman 3
33
111.6
2021 Far Cry 6
31
105.6
2021 Guardians of the Galaxy
34
113.1
2020 Watch Dogs: Legion
34
113.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
70.8
2020 Microsoft Flight Simulator
15
50.5
2020 Valorant
68
224.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
109.8
2020 Death Stranding
37
123.4
2020 Marvel's Avengers
26
87.5
2020 Godfall
36
119.8
2020 Cyberpunk 2077
21
70.8
2019 Apex Legends
40
134.1
2019 Anthem
28
94.7
2019 Far Cry New Dawn
39
128.8
2019 Resident Evil 2
45
149.6
2019 Metro Exodus
24
79.7
2019 World War Z
36
122.0
2019 Gears of War 5
33
110.9
2019 F1 2019
40
133.1
2019 GreedFall
36
122.0
2019 Borderlands 3
27
92.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
46
154.7
2019 Red Dead Redemption 2
21
72.0
2019 Need For Speed: Heat
31
104.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
45
151.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
75.9
2018 Final Fantasy XV
34
115.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
109.8
2018 Forza Horizon 4
39
131.0
2018 Fallout 76
49
163.9
2018 Hitman 2
40
135.2
2018 Just Cause 4
32
106.3
2018 Monster Hunter: World
33
112.0
2018 Strange Brigade
48
161.0
2018 Battlefield V
41
137.3
2017 Dawn of War III
39
132.0
2017 Ghost Recon Wildlands
33
109.8
2017 Assassin's Creed Origins
31
102.9
2017 Destiny 2
51
170.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
33
110.9
2017 Fortnite Battle Royale
39
131.0
2017 Need For Speed: Payback
41
137.3
2017 For Honor
51
170.7
2017 Project CARS 2
39
131.0
2017 Forza Motorsport 7
46
152.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28
93.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
34
113.1
2016 Doom
57
189.5
2016 F1 2016
40
133.1
2016 Total War: Warhammer
39
129.9
2016 Battlefield 1
46
154.7
2016 Overwatch
55
183.9
2016 Dishonored 2
30
101.7
2015 Grand Theft Auto V
38
126.7
2015 Rocket League
112
371.7
2015 Need For Speed
44
145.6
2015 Project CARS
42
141.5
2015 Rainbow Six Siege
69
230.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
86
285.8
2009 League of Legends
133
439.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
83.8
2023 A Plague Tale: Requiem
18
61.5
2023 Hogwarts Legacy
17
57.0
2023 The Last of Us Part I
13
45.7
2023 Forspoken
13
45.7
2023 The Callisto Protocol
11
39.2
2023 Dead Space
17
57.0
2023 Baldur's Gate 3
23
76.7
2023 Armored Core VI
23
76.7
2023 Immortals of Aveum
10
35.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
18
61.5
2023 Remnant II
11
37.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
15
52.3
2023 Atomic Heart
15
50.5
2023 Starfield
10
34.1
2022 Elden Ring
21
70.8
2022 God of War
21
72.5
2022 Overwatch 2
36
119.4
2022 F1 22
18
61.5
2022 Dying Light 2
18
61.5
2022 Total War: Warhammer III
20
66.4
2022 Spider-Man Remastered
30
99.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
21
70.8
2021 Forza Horizon 5
22
73.3
2021 Halo Infinite
18
61.1
2021 Battlefield 2042
23
78.4
2021 Hitman 3
25
85.5
2021 Far Cry 6
25
83.8
2021 Guardians of the Galaxy
26
86.3
2020 Watch Dogs: Legion
24
80.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
62.9
2020 Microsoft Flight Simulator
13
44.7
2020 Valorant
58
193.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
27
89.9
2020 Death Stranding
30
100.6
2020 Marvel's Avengers
20
66.8
2020 Godfall
26
87.5
2020 Cyberpunk 2077
20
66.8
2019 Apex Legends
32
106.3
2019 Anthem
23
78.4
2019 Far Cry New Dawn
31
105.2
2019 Resident Evil 2
33
109.8
2019 Metro Exodus
19
64.2
2019 World War Z
28
94.7
2019 Gears of War 5
26
86.3
2019 F1 2019
30
100.6
2019 GreedFall
28
94.7
2019 Borderlands 3
21
69.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
36
119.8
2019 Red Dead Redemption 2
18
61.5
2019 Need For Speed: Heat
26
86.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
99.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
62.9
2018 Final Fantasy XV
26
86.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
79.7
2018 Forza Horizon 4
34
115.4
2018 Fallout 76
35
118.7
2018 Hitman 2
29
95.9
2018 Just Cause 4
25
83.8
2018 Monster Hunter: World
25
85.0
2018 Strange Brigade
36
122.0
2018 Battlefield V
34
115.4
2017 Dawn of War III
31
105.2
2017 Ghost Recon Wildlands
26
87.5
2017 Assassin's Creed Origins
25
85.0
2017 Destiny 2
45
151.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
27
89.9
2017 Fortnite Battle Royale
28
93.5
2017 Need For Speed: Payback
32
106.3
2017 For Honor
33
112.0
2017 Project CARS 2
30
99.4
2017 Forza Motorsport 7
42
141.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
21
69.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
29
98.2
2016 Doom
44
145.6
2016 F1 2016
33
112.0
2016 Total War: Warhammer
31
102.9
2016 Battlefield 1
37
123.4
2016 Overwatch
41
138.3
2016 Dishonored 2
27
91.1
2015 Grand Theft Auto V
29
95.9
2015 Rocket League
61
202.5
2015 Need For Speed
35
118.7
2015 Project CARS
34
113.1
2015 Rainbow Six Siege
50
165.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
75
250.3
2009 League of Legends
89
294.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
93.5
2019 Anthem
20
66.8
2019 Far Cry New Dawn
27
89.9
2019 Resident Evil 2
27
92.3
2019 Metro Exodus
17
57.4
2019 World War Z
25
83.8
2019 Gears of War 5
23
77.2
2019 F1 2019
27
91.1
2019 GreedFall
22
74.6
2019 Borderlands 3
17
58.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
31
105.2
2019 Red Dead Redemption 2
16
54.7
2019 Need For Speed: Heat
23
77.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
24
80.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
58.8
2018 Final Fantasy XV
22
74.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
20
66.8
2018 Forza Horizon 4
31
104.1
2018 Fallout 76
31
102.9
2018 Hitman 2
25
85.0
2018 Just Cause 4
21
70.8
2018 Monster Hunter: World
21
69.5
2018 Strange Brigade
31
105.2
2018 Battlefield V
29
98.2
2017 Dawn of War III
27
89.9
2017 Ghost Recon Wildlands
22
75.9
2017 Assassin's Creed Origins
22
75.9
2017 Destiny 2
39
128.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
78.4
2017 Fortnite Battle Royale
24
79.7
2017 Need For Speed: Payback
29
98.2
2017 For Honor
28
94.7
2017 Project CARS 2
29
98.2
2017 Forza Motorsport 7
42
139.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
18
60.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
94.7
2016 Doom
37
124.5
2016 F1 2016
30
101.7
2016 Total War: Warhammer
27
89.9
2016 Battlefield 1
32
106.3
2016 Overwatch
35
117.6
2016 Dishonored 2
26
87.5
2015 Grand Theft Auto V
24
79.7
2015 Rocket League
51
168.8
2015 Need For Speed
32
108.6
2015 Project CARS
31
105.2
2015 Rainbow Six Siege
41
137.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
76
253.7
2009 League of Legends
72
238.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
20
66.4
2023 A Plague Tale: Requiem
12
42.2
2023 Hogwarts Legacy
12
42.2
2023 The Last of Us Part I
8
26.6
2023 Forspoken
7
24.4
2023 The Callisto Protocol
6
22.2
2023 Dead Space
8
26.6
2023 Baldur's Gate 3
14
47.6
2023 Armored Core VI
14
47.6
2023 Immortals of Aveum
5
18.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
37.2
2023 Remnant II
6
21.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
8
28.8
2023 Atomic Heart
10
34.1
2023 Starfield
7
24.4
2022 Elden Ring
13
44.7
2022 God of War
17
59.3
2022 Overwatch 2
28
95.5
2022 F1 22
14
47.6
2022 Dying Light 2
14
47.6
2022 Total War: Warhammer III
15
52.3
2022 Spider-Man Remastered
22
75.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
14
47.6
2021 Forza Horizon 5
18
59.7
2021 Halo Infinite
13
45.2
2021 Battlefield 2042
16
55.1
2021 Hitman 3
17
57.0
2021 Far Cry 6
15
50.5
2021 Guardians of the Galaxy
15
52.3
2020 Watch Dogs: Legion
17
57.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
46.1
2020 Microsoft Flight Simulator
11
37.2
2020 Valorant
52
174.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
54.7
2020 Death Stranding
20
66.8
2020 Marvel's Avengers
11
38.7
2020 Godfall
14
47.6
2020 Cyberpunk 2077
14
47.6
2019 Apex Legends
21
70.8
2019 Anthem
14
47.6
2019 Far Cry New Dawn
19
62.9
2019 Resident Evil 2
19
62.9
2019 Metro Exodus
13
44.7
2019 World War Z
18
61.5
2019 Gears of War 5
17
58.8
2019 F1 2019
21
69.5
2019 GreedFall
13
46.1
2019 Borderlands 3
12
41.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
79.7
2019 Red Dead Redemption 2
13
43.2
2019 Need For Speed: Heat
17
58.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
15
51.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
47.6
2018 Final Fantasy XV
16
56.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
13
46.1
2018 Forza Horizon 4
25
82.6
2018 Fallout 76
22
74.6
2018 Hitman 2
19
62.9
2018 Just Cause 4
14
49.0
2018 Monster Hunter: World
13
46.1
2018 Strange Brigade
22
74.6
2018 Battlefield V
21
70.8
2017 Dawn of War III
19
64.2
2017 Ghost Recon Wildlands
16
56.1
2017 Assassin's Creed Origins
17
58.8
2017 Destiny 2
26
88.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
57.4
2017 Fortnite Battle Royale
17
57.4
2017 Need For Speed: Payback
24
79.7
2017 For Honor
19
64.2
2017 Project CARS 2
26
86.3
2017 Forza Motorsport 7
36
122.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12
41.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
80.9
2016 Doom
26
88.7
2016 F1 2016
24
79.7
2016 Total War: Warhammer
19
65.5
2016 Battlefield 1
23
77.2
2016 Overwatch
25
82.6
2016 Dishonored 2
22
74.6
2015 Grand Theft Auto V
16
53.3
2015 Rocket League
33
112.0
2015 Need For Speed
26
86.3
2015 Project CARS
26
86.3
2015 Rainbow Six Siege
27
91.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
70
231.3
2009 League of Legends
45
148.6
RTX 3050 with FX-4170 at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with FX-4170 at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3050 with FX-4170 at 4K and Chất lượng thấp settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn