GTX 1650 Ti Max-Q với i7-6850K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần GTX 1650 Ti Max-Q , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Sự kết hợp GTX 1650 Ti Max-Q này Intel Core i7-6850K @ 3.60GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp GTX 1650 Ti Max-Q như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. Sự kết hợp GTX 1650 Ti Max-Q này Intel Core i7-6850K @ 3.60GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 Ti Max-Q , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 1650 Ti Max-Q với i7-6850K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Giá ₫ 18,688,752.0
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 50W
Benchmark CPU Intel Core i7-6850K @ 3.60GHz ($549.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -8.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 105.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 82.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 72.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 54.2 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 463,714.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 627,241.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 730,029.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,038,160.2
Loạt GTX 1650 Ti Max-Q
Variant NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Điểm kết hợp tổng thể 63/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
52.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
172.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
166.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
161.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
148.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
130.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
111.9 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
98.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
96.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
86.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
77.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
75.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
71.3 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1060 Max-Q và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1060 Max-Q bởi 0.8 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 4.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1060 Max-Q .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
52.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
162.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
148.8 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
141.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
104.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
116.8 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
94.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
87.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
77.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
71.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
69.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
67.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
64.2 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và GTX 1060 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.7 % và nhanh hơn GTX 1060 Max-Q bởi 3.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
196.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
196.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
191.5 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
188.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
135.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
141.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
127.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
120.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
107.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
96.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
89.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
85.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
81.0 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.5 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì GTX 1650 Ti Max-Q cung cấp vì nó trung bình 135.34626254305 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
76
91.7
2023 A Plague Tale: Requiem
56
67.1
2023 Hogwarts Legacy
49
59.6
2023 The Last of Us Part I
39
47.8
2023 Forspoken
43
52.6
2023 The Callisto Protocol
35
42.3
2023 Dead Space
54
65.2
2023 Baldur's Gate 3
62
74.8
2023 Armored Core VI
62
74.8
2023 Immortals of Aveum
31
38.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
57
68.8
2023 Remnant II
35
42.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
45
53.9
2023 Atomic Heart
45
53.9
2023 Starfield
25
30.2
2022 Elden Ring
54
64.9
2022 God of War
51
62.0
2022 Overwatch 2
86
103.3
2022 F1 22
64
77.8
2022 Dying Light 2
62
74.4
2022 Total War: Warhammer III
62
74.4
2022 Spider-Man Remastered
92
111.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
70
84.8
2021 Forza Horizon 5
52
62.8
2021 Halo Infinite
41
50.1
2021 Battlefield 2042
69
83.0
2021 Hitman 3
79
95.0
2021 Far Cry 6
72
87.1
2021 Guardians of the Galaxy
78
93.7
2020 Watch Dogs: Legion
81
97.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
43
52.4
2020 Microsoft Flight Simulator
30
36.9
2020 Valorant
145
173.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
68
82.1
2020 Death Stranding
77
92.4
2020 Marvel's Avengers
54
64.9
2020 Godfall
75
90.4
2020 Cyberpunk 2077
43
52.4
2019 Apex Legends
93
111.9
2019 Anthem
65
78.5
2019 Far Cry New Dawn
89
106.9
2019 Resident Evil 2
110
132.8
2019 Metro Exodus
57
68.5
2019 World War Z
90
107.9
2019 Gears of War 5
80
96.3
2019 F1 2019
96
115.6
2019 GreedFall
89
106.9
2019 Borderlands 3
66
79.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
112
135.3
2019 Red Dead Redemption 2
52
62.8
2019 Need For Speed: Heat
74
89.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
101
121.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
54
65.7
2018 Final Fantasy XV
84
101.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
78
93.7
2018 Forza Horizon 4
93
111.9
2018 Fallout 76
112
135.3
2018 Hitman 2
92
110.7
2018 Just Cause 4
78
93.7
2018 Monster Hunter: World
82
98.8
2018 Strange Brigade
118
141.3
2018 Battlefield V
101
121.9
2017 Dawn of War III
106
127.9
2017 Ghost Recon Wildlands
81
97.6
2017 Assassin's Creed Origins
79
95.0
2017 Destiny 2
124
149.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
77
92.4
2017 Fortnite Battle Royale
93
111.9
2017 Need For Speed: Payback
101
121.9
2017 For Honor
126
151.6
2017 Project CARS 2
96
115.6
2017 Forza Motorsport 7
111
134.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
70
84.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
80
96.3
2016 Doom
145
174.1
2016 F1 2016
102
123.1
2016 Total War: Warhammer
96
115.6
2016 Battlefield 1
114
137.5
2016 Overwatch
133
159.6
2016 Dishonored 2
74
89.5
2015 Grand Theft Auto V
86
104.2
2015 Rocket League
287
344.0
2015 Need For Speed
107
129.1
2015 Project CARS
103
124.3
2015 Rainbow Six Siege
171
205.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
217
260.0
2009 League of Legends
343
411.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
56
70.6
2023 A Plague Tale: Requiem
41
51.6
2023 Hogwarts Legacy
38
47.8
2023 The Last of Us Part I
30
38.0
2023 Forspoken
29
36.9
2023 The Callisto Protocol
25
31.9
2023 Dead Space
36
46.2
2023 Baldur's Gate 3
50
62.8
2023 Armored Core VI
50
62.8
2023 Immortals of Aveum
22
28.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
40
50.1
2023 Remnant II
24
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
33
42.3
2023 Atomic Heart
32
41.0
2023 Starfield
22
27.6
2022 Elden Ring
42
53.4
2022 God of War
43
54.7
2022 Overwatch 2
73
91.5
2022 F1 22
41
51.6
2022 Dying Light 2
41
51.6
2022 Total War: Warhammer III
44
55.7
2022 Spider-Man Remastered
67
84.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
47
59.6
2021 Forza Horizon 5
44
55.4
2021 Halo Infinite
36
46.0
2021 Battlefield 2042
47
59.4
2021 Hitman 3
57
72.3
2021 Far Cry 6
55
68.8
2021 Guardians of the Galaxy
56
70.6
2020 Watch Dogs: Legion
54
68.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
46.5
2020 Microsoft Flight Simulator
26
32.7
2020 Valorant
118
148.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
53
67.1
2020 Death Stranding
60
75.1
2020 Marvel's Avengers
39
48.8
2020 Godfall
51
64.9
2020 Cyberpunk 2077
39
49.6
2019 Apex Legends
70
88.4
2019 Anthem
51
64.2
2019 Far Cry New Dawn
69
86.9
2019 Resident Evil 2
77
96.3
2019 Metro Exodus
44
55.4
2019 World War Z
67
84.2
2019 Gears of War 5
59
74.4
2019 F1 2019
69
86.9
2019 GreedFall
65
81.5
2019 Borderlands 3
47
59.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
83
104.2
2019 Red Dead Redemption 2
41
52.1
2019 Need For Speed: Heat
59
74.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
77.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
53.9
2018 Final Fantasy XV
61
77.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
52
65.7
2018 Forza Horizon 4
78
97.6
2018 Fallout 76
85
106.9
2018 Hitman 2
61
77.1
2018 Just Cause 4
58
73.0
2018 Monster Hunter: World
59
74.4
2018 Strange Brigade
84
105.4
2018 Battlefield V
79
98.8
2017 Dawn of War III
75
95.0
2017 Ghost Recon Wildlands
61
77.1
2017 Assassin's Creed Origins
60
75.8
2017 Destiny 2
105
131.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
58
73.0
2017 Fortnite Battle Royale
62
78.5
2017 Need For Speed: Payback
74
93.7
2017 For Honor
79
98.8
2017 Project CARS 2
69
86.9
2017 Forza Motorsport 7
99
124.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
49
61.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
67
84.2
2016 Doom
105
131.6
2016 F1 2016
82
102.7
2016 Total War: Warhammer
71
89.5
2016 Battlefield 1
86
107.9
2016 Overwatch
94
118.2
2016 Dishonored 2
62
78.5
2015 Grand Theft Auto V
62
78.5
2015 Rocket League
145
181.7
2015 Need For Speed
83
104.2
2015 Project CARS
80
100.3
2015 Rainbow Six Siege
116
145.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
180
226.2
2009 League of Legends
213
267.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
59
78.1
2019 Anthem
42
55.4
2019 Far Cry New Dawn
56
73.9
2019 Resident Evil 2
61
80.3
2019 Metro Exodus
37
49.3
2019 World War Z
55
73.4
2019 Gears of War 5
50
66.4
2019 F1 2019
59
77.8
2019 GreedFall
49
64.7
2019 Borderlands 3
38
50.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
69
91.7
2019 Red Dead Redemption 2
35
46.8
2019 Need For Speed: Heat
50
66.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
51
67.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
49.3
2018 Final Fantasy XV
51
67.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
42
55.9
2018 Forza Horizon 4
67
88.2
2018 Fallout 76
69
91.0
2018 Hitman 2
51
67.8
2018 Just Cause 4
46
61.6
2018 Monster Hunter: World
46
61.6
2018 Strange Brigade
68
90.4
2018 Battlefield V
63
83.7
2017 Dawn of War III
60
80.1
2017 Ghost Recon Wildlands
50
67.1
2017 Assassin's Creed Origins
50
66.4
2017 Destiny 2
84
110.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
48
63.3
2017 Fortnite Battle Royale
50
67.1
2017 Need For Speed: Payback
65
86.0
2017 For Honor
62
82.4
2017 Project CARS 2
64
85.1
2017 Forza Motorsport 7
93
122.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
39
51.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
80.1
2016 Doom
84
111.3
2016 F1 2016
69
91.7
2016 Total War: Warhammer
58
77.1
2016 Battlefield 1
70
92.6
2016 Overwatch
75
99.5
2016 Dishonored 2
57
76.2
2015 Grand Theft Auto V
49
64.7
2015 Rocket League
114
150.1
2015 Need For Speed
72
94.8
2015 Project CARS
70
92.6
2015 Rainbow Six Siege
91
120.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
173
228.8
2009 League of Legends
163
214.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
38
55.7
2023 A Plague Tale: Requiem
24
35.5
2023 Hogwarts Legacy
24
35.5
2023 The Last of Us Part I
15
22.0
2023 Forspoken
13
19.5
2023 The Callisto Protocol
12
17.6
2023 Dead Space
14
21.3
2023 Baldur's Gate 3
26
38.3
2023 Armored Core VI
26
38.3
2023 Immortals of Aveum
10
14.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
21
30.2
2023 Remnant II
11
16.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
23.2
2023 Atomic Heart
19
27.6
2023 Starfield
13
19.5
2022 Elden Ring
23
33.0
2022 God of War
31
44.4
2022 Overwatch 2
50
72.5
2022 F1 22
27
39.6
2022 Dying Light 2
27
39.6
2022 Total War: Warhammer III
30
43.6
2022 Spider-Man Remastered
44
63.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
27
39.6
2021 Forza Horizon 5
31
44.9
2021 Halo Infinite
23
33.6
2021 Battlefield 2042
28
41.0
2021 Hitman 3
33
47.8
2021 Far Cry 6
28
41.0
2021 Guardians of the Galaxy
29
42.3
2020 Watch Dogs: Legion
33
47.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
23
33.6
2020 Microsoft Flight Simulator
18
26.7
2020 Valorant
92
132.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
27
39.6
2020 Death Stranding
34
49.6
2020 Marvel's Avengers
19
28.2
2020 Godfall
24
34.7
2020 Cyberpunk 2077
24
34.7
2019 Apex Legends
40
58.1
2019 Anthem
27
39.3
2019 Far Cry New Dawn
36
52.1
2019 Resident Evil 2
37
53.9
2019 Metro Exodus
26
37.7
2019 World War Z
37
53.9
2019 Gears of War 5
35
50.6
2019 F1 2019
41
59.6
2019 GreedFall
27
39.3
2019 Borderlands 3
23
34.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
47
68.5
2019 Red Dead Redemption 2
25
35.8
2019 Need For Speed: Heat
35
50.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
35
50.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
27
39.3
2018 Final Fantasy XV
35
50.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
39.3
2018 Forza Horizon 4
47
68.5
2018 Fallout 76
44
64.2
2018 Hitman 2
35
50.6
2018 Just Cause 4
29
42.6
2018 Monster Hunter: World
28
41.0
2018 Strange Brigade
44
64.2
2018 Battlefield V
40
58.1
2017 Dawn of War III
38
55.4
2017 Ghost Recon Wildlands
34
48.8
2017 Assassin's Creed Origins
34
48.8
2017 Destiny 2
53
75.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
45.7
2017 Fortnite Battle Royale
33
47.3
2017 Need For Speed: Payback
47
68.5
2017 For Honor
38
55.4
2017 Project CARS 2
52
74.4
2017 Forza Motorsport 7
75
107.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
25
35.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
46
67.1
2016 Doom
53
77.1
2016 F1 2016
48
69.9
2016 Total War: Warhammer
38
55.4
2016 Battlefield 1
45
65.7
2016 Overwatch
47
68.5
2016 Dishonored 2
45
65.7
2015 Grand Theft Auto V
29
42.6
2015 Rocket League
69
98.8
2015 Need For Speed
52
74.4
2015 Project CARS
52
74.4
2015 Rainbow Six Siege
54
78.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
145
208.1
2009 League of Legends
92
131.6
GTX 1650 Ti Max-Q with i7-6850K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with i7-6850K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with i7-6850K at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

GTX 1650 Ti Max-Q Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn