GTX 1650 Ti Max-Q với i5-7640X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần GTX 1650 Ti Max-Q , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp GTX 1650 Ti Max-Q như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 Ti Max-Q , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 1650 Ti Max-Q với i5-7640X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Giá ₫ 18,688,752.0
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 50W
Benchmark CPU Intel Core i5-7640X @ 4.00GHz ($249.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -5.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 111.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 87.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 76.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 57.6 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 432,644.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 584,023.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 679,569.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 963,405.2
Loạt GTX 1650 Ti Max-Q
Variant NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
55.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của GTX 1650 Ti Max-Q trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
172.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
166.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
161.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
148.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
130.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
118.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
98.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
96.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
86.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
77.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
75.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
71.3 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1060 Max-Q và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1060 Max-Q bởi 0.8 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 4.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1060 Max-Q .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
55.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của GTX 1650 Ti Max-Q trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
162.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
148.8 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
141.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
110.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
116.8 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
94.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
87.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
77.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
71.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
69.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
67.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
64.2 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và GTX 1060 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.7 % và nhanh hơn GTX 1060 Max-Q bởi 3.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
196.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
196.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
191.5 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
188.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
142.7 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
141.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
127.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
120.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
107.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
96.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
89.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
85.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
81.0 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.5 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì GTX 1650 Ti Max-Q cung cấp vì nó trung bình 142.68289467755 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
86
96.7
2023 A Plague Tale: Requiem
63
70.9
2023 Hogwarts Legacy
56
63.0
2023 The Last of Us Part I
45
50.6
2023 Forspoken
49
55.7
2023 The Callisto Protocol
40
44.9
2023 Dead Space
61
68.8
2023 Baldur's Gate 3
70
79.2
2023 Armored Core VI
70
79.2
2023 Immortals of Aveum
36
40.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
64
72.5
2023 Remnant II
40
44.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
51
57.1
2023 Atomic Heart
51
57.1
2023 Starfield
28
31.9
2022 Elden Ring
61
68.5
2022 God of War
58
65.7
2022 Overwatch 2
97
109.0
2022 F1 22
73
82.1
2022 Dying Light 2
70
78.5
2022 Total War: Warhammer III
70
78.5
2022 Spider-Man Remastered
104
117.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
79
89.5
2021 Forza Horizon 5
59
66.1
2021 Halo Infinite
47
52.9
2021 Battlefield 2042
78
87.7
2021 Hitman 3
89
100.3
2021 Far Cry 6
82
91.9
2021 Guardians of the Galaxy
88
98.8
2020 Watch Dogs: Legion
91
102.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
55.4
2020 Microsoft Flight Simulator
34
38.8
2020 Valorant
163
183.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
77
86.9
2020 Death Stranding
87
97.6
2020 Marvel's Avengers
61
68.5
2020 Godfall
85
95.4
2020 Cyberpunk 2077
49
55.4
2019 Apex Legends
105
118.0
2019 Anthem
74
83.0
2019 Far Cry New Dawn
100
112.7
2019 Resident Evil 2
125
140.2
2019 Metro Exodus
64
72.3
2019 World War Z
101
114.0
2019 Gears of War 5
90
101.8
2019 F1 2019
109
122.1
2019 GreedFall
100
112.7
2019 Borderlands 3
75
84.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
127
142.7
2019 Red Dead Redemption 2
59
66.1
2019 Need For Speed: Heat
84
94.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
114
128.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
62
69.5
2018 Final Fantasy XV
95
107.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
88
98.8
2018 Forza Horizon 4
105
118.0
2018 Fallout 76
127
142.7
2018 Hitman 2
104
116.8
2018 Just Cause 4
88
98.8
2018 Monster Hunter: World
93
104.4
2018 Strange Brigade
132
149.0
2018 Battlefield V
114
128.7
2017 Dawn of War III
120
135.0
2017 Ghost Recon Wildlands
92
103.1
2017 Assassin's Creed Origins
89
100.1
2017 Destiny 2
140
157.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
87
97.6
2017 Fortnite Battle Royale
105
118.0
2017 Need For Speed: Payback
114
128.7
2017 For Honor
142
159.8
2017 Project CARS 2
109
122.1
2017 Forza Motorsport 7
126
141.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
79
89.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
90
101.8
2016 Doom
163
183.3
2016 F1 2016
115
129.9
2016 Total War: Warhammer
109
122.1
2016 Battlefield 1
129
145.2
2016 Overwatch
150
168.4
2016 Dishonored 2
84
94.5
2015 Grand Theft Auto V
98
110.0
2015 Rocket League
322
361.2
2015 Need For Speed
121
136.1
2015 Project CARS
116
131.0
2015 Rainbow Six Siege
192
215.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
244
273.5
2009 League of Legends
384
431.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
59
74.6
2023 A Plague Tale: Requiem
43
54.7
2023 Hogwarts Legacy
40
50.6
2023 The Last of Us Part I
32
40.2
2023 Forspoken
31
38.8
2023 The Callisto Protocol
27
33.9
2023 Dead Space
39
49.1
2023 Baldur's Gate 3
53
66.4
2023 Armored Core VI
53
66.4
2023 Immortals of Aveum
23
29.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
42
53.2
2023 Remnant II
25
31.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
35
44.9
2023 Atomic Heart
34
43.4
2023 Starfield
23
29.3
2022 Elden Ring
45
56.4
2022 God of War
46
57.9
2022 Overwatch 2
77
96.5
2022 F1 22
43
54.7
2022 Dying Light 2
43
54.7
2022 Total War: Warhammer III
47
58.9
2022 Spider-Man Remastered
71
89.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
50
63.0
2021 Forza Horizon 5
46
58.4
2021 Halo Infinite
38
48.6
2021 Battlefield 2042
50
62.8
2021 Hitman 3
60
76.2
2021 Far Cry 6
58
72.5
2021 Guardians of the Galaxy
59
74.6
2020 Watch Dogs: Legion
57
72.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
39
49.3
2020 Microsoft Flight Simulator
27
34.7
2020 Valorant
125
156.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
56
70.9
2020 Death Stranding
63
79.4
2020 Marvel's Avengers
41
51.9
2020 Godfall
54
68.5
2020 Cyberpunk 2077
41
52.4
2019 Apex Legends
74
93.2
2019 Anthem
54
68.0
2019 Far Cry New Dawn
73
91.7
2019 Resident Evil 2
81
101.8
2019 Metro Exodus
46
58.4
2019 World War Z
71
89.1
2019 Gears of War 5
62
78.5
2019 F1 2019
73
91.7
2019 GreedFall
68
86.0
2019 Borderlands 3
50
63.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
88
110.0
2019 Red Dead Redemption 2
44
55.2
2019 Need For Speed: Heat
62
78.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
65
81.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
56.9
2018 Final Fantasy XV
65
81.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
69.5
2018 Forza Horizon 4
82
103.1
2018 Fallout 76
90
112.7
2018 Hitman 2
65
81.5
2018 Just Cause 4
61
77.1
2018 Monster Hunter: World
62
78.5
2018 Strange Brigade
89
111.3
2018 Battlefield V
83
104.4
2017 Dawn of War III
80
100.1
2017 Ghost Recon Wildlands
65
81.5
2017 Assassin's Creed Origins
63
79.9
2017 Destiny 2
111
138.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
77.1
2017 Fortnite Battle Royale
66
83.0
2017 Need For Speed: Payback
79
98.8
2017 For Honor
83
104.4
2017 Project CARS 2
73
91.7
2017 Forza Motorsport 7
104
131.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
51
64.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
71
89.1
2016 Doom
111
138.8
2016 F1 2016
86
108.6
2016 Total War: Warhammer
75
94.5
2016 Battlefield 1
91
114.0
2016 Overwatch
99
124.7
2016 Dishonored 2
66
83.0
2015 Grand Theft Auto V
66
83.0
2015 Rocket League
153
191.5
2015 Need For Speed
88
110.0
2015 Project CARS
84
105.9
2015 Rainbow Six Siege
123
153.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
190
238.1
2009 League of Legends
224
281.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
62
82.4
2019 Anthem
44
58.4
2019 Far Cry New Dawn
59
78.1
2019 Resident Evil 2
64
84.8
2019 Metro Exodus
39
52.1
2019 World War Z
58
77.6
2019 Gears of War 5
53
70.2
2019 F1 2019
62
82.1
2019 GreedFall
51
68.3
2019 Borderlands 3
40
53.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
96.9
2019 Red Dead Redemption 2
37
49.6
2019 Need For Speed: Heat
53
70.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
54
71.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
52.1
2018 Final Fantasy XV
54
71.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
59.1
2018 Forza Horizon 4
70
93.0
2018 Fallout 76
73
96.3
2018 Hitman 2
54
71.8
2018 Just Cause 4
49
65.2
2018 Monster Hunter: World
49
64.9
2018 Strange Brigade
72
95.4
2018 Battlefield V
67
88.4
2017 Dawn of War III
64
84.6
2017 Ghost Recon Wildlands
53
70.9
2017 Assassin's Creed Origins
53
70.2
2017 Destiny 2
88
116.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
66.9
2017 Fortnite Battle Royale
53
70.9
2017 Need For Speed: Payback
69
90.8
2017 For Honor
66
87.1
2017 Project CARS 2
68
89.9
2017 Forza Motorsport 7
98
129.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
41
54.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
84.6
2016 Doom
89
117.4
2016 F1 2016
73
96.9
2016 Total War: Warhammer
61
81.5
2016 Battlefield 1
74
97.8
2016 Overwatch
79
105.2
2016 Dishonored 2
61
80.6
2015 Grand Theft Auto V
51
68.3
2015 Rocket League
120
158.3
2015 Need For Speed
75
99.9
2015 Project CARS
74
97.8
2015 Rainbow Six Siege
96
126.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
182
240.8
2009 League of Legends
171
226.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
41
58.9
2023 A Plague Tale: Requiem
26
37.4
2023 Hogwarts Legacy
26
37.4
2023 The Last of Us Part I
16
23.2
2023 Forspoken
14
20.7
2023 The Callisto Protocol
12
18.6
2023 Dead Space
15
22.6
2023 Baldur's Gate 3
28
40.7
2023 Armored Core VI
28
40.7
2023 Immortals of Aveum
10
15.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
22
31.9
2023 Remnant II
12
17.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
17
24.7
2023 Atomic Heart
20
29.3
2023 Starfield
14
20.7
2022 Elden Ring
24
35.0
2022 God of War
32
47.0
2022 Overwatch 2
53
76.7
2022 F1 22
29
41.8
2022 Dying Light 2
29
41.8
2022 Total War: Warhammer III
32
46.2
2022 Spider-Man Remastered
46
66.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
29
41.8
2021 Forza Horizon 5
33
47.5
2021 Halo Infinite
24
35.5
2021 Battlefield 2042
30
43.4
2021 Hitman 3
35
50.6
2021 Far Cry 6
30
43.4
2021 Guardians of the Galaxy
31
44.9
2020 Watch Dogs: Legion
35
50.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
24
35.5
2020 Microsoft Flight Simulator
19
28.5
2020 Valorant
98
140.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
29
42.0
2020 Death Stranding
36
52.4
2020 Marvel's Avengers
20
29.9
2020 Godfall
25
36.6
2020 Cyberpunk 2077
25
36.6
2019 Apex Legends
43
61.6
2019 Anthem
29
41.5
2019 Far Cry New Dawn
38
55.2
2019 Resident Evil 2
39
56.9
2019 Metro Exodus
27
39.9
2019 World War Z
39
56.9
2019 Gears of War 5
37
53.7
2019 F1 2019
44
63.0
2019 GreedFall
29
41.5
2019 Borderlands 3
25
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
72.3
2019 Red Dead Redemption 2
26
38.0
2019 Need For Speed: Heat
37
53.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
37
53.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
41.5
2018 Final Fantasy XV
37
53.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
41.5
2018 Forza Horizon 4
50
72.3
2018 Fallout 76
47
68.0
2018 Hitman 2
37
53.7
2018 Just Cause 4
31
45.2
2018 Monster Hunter: World
30
43.4
2018 Strange Brigade
47
68.0
2018 Battlefield V
43
61.6
2017 Dawn of War III
40
58.4
2017 Ghost Recon Wildlands
36
51.9
2017 Assassin's Creed Origins
36
51.9
2017 Destiny 2
55
79.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
33
48.3
2017 Fortnite Battle Royale
34
49.9
2017 Need For Speed: Payback
50
72.3
2017 For Honor
40
58.4
2017 Project CARS 2
54
78.5
2017 Forza Motorsport 7
79
114.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
26
38.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
49
70.9
2016 Doom
57
81.5
2016 F1 2016
51
74.1
2016 Total War: Warhammer
40
58.4
2016 Battlefield 1
48
69.5
2016 Overwatch
50
72.3
2016 Dishonored 2
48
69.5
2015 Grand Theft Auto V
31
45.2
2015 Rocket League
73
104.4
2015 Need For Speed
54
78.5
2015 Project CARS
54
78.5
2015 Rainbow Six Siege
58
83.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
153
219.1
2009 League of Legends
97
138.8
GTX 1650 Ti Max-Q with i5-7640X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with i5-7640X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with i5-7640X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

GTX 1650 Ti Max-Q Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn