GTX 1650 Ti Max-Q với FX-8320E điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần GTX 1650 Ti Max-Q , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Sự kết hợp GTX 1650 Ti Max-Q này AMD FX-8320E Eight-Core giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp GTX 1650 Ti Max-Q như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. Với hiện 4096 tại MB RAM GTX 1650 Ti Max-Q , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 1650 Ti Max-Q với FX-8320E điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Giá ₫ 18,688,752.0
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 50W
Benchmark CPU AMD FX-8320E Eight-Core ($98.87) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -21.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 76.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 59.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 52.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 39.1 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 687,045.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 929,765.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,080,209.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,531,776.8
Loạt GTX 1650 Ti Max-Q
Variant NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q
Điểm kết hợp tổng thể 58/100 Chấp nhận

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
35.8 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
172.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
166.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
161.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
148.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
130.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
77.6 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
120.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
98.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
96.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
86.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
77.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
75.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
71.3 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1060 Max-Q và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1060 Max-Q bởi 0.8 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 4.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1060 Max-Q .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
90.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
89.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
87.7 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
86.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
64.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
61.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
35.8 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
57.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
53.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
48.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
43.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
39.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
37.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
35.8 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa RX 580X Mobile và RX 570 Mobile , giảm chậm hơn RX 580X Mobile bởi 0.8 % và nhanh hơn RX 570 Mobile bởi 6.5 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580X Mobile .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
162.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
148.8 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
141.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
72.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
116.8 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
108.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
94.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
87.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
77.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
71.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
69.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
67.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
64.2 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và GTX 1060 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.7 % và nhanh hơn GTX 1060 Max-Q bởi 3.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
196.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
196.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
191.5 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
188.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
94.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
141.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
136.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
127.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
120.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
107.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
96.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
89.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
85.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
81.0 FPS

GTX 1650 Ti Max-Q nằm giữa GTX 1650 Ti Mobile và Radeon 610M , giảm chậm hơn GTX 1650 Ti Mobile bởi 5.5 % và nhanh hơn Radeon 610M bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
33
63.3
2023 A Plague Tale: Requiem
24
46.2
2023 Hogwarts Legacy
21
41.0
2023 The Last of Us Part I
17
32.7
2023 Forspoken
19
36.1
2023 The Callisto Protocol
15
29.1
2023 Dead Space
23
44.7
2023 Baldur's Gate 3
27
51.6
2023 Armored Core VI
27
51.6
2023 Immortals of Aveum
13
26.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
25
47.3
2023 Remnant II
15
29.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
19
37.2
2023 Atomic Heart
19
37.2
2023 Starfield
11
20.7
2022 Elden Ring
23
44.7
2022 God of War
22
42.6
2022 Overwatch 2
38
71.6
2022 F1 22
28
53.7
2022 Dying Light 2
27
51.1
2022 Total War: Warhammer III
27
51.1
2022 Spider-Man Remastered
41
77.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
58.6
2021 Forza Horizon 5
22
43.1
2021 Halo Infinite
18
34.1
2021 Battlefield 2042
30
57.4
2021 Hitman 3
34
65.7
2021 Far Cry 6
32
60.1
2021 Guardians of the Galaxy
34
64.7
2020 Watch Dogs: Legion
35
67.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
35.8
2020 Microsoft Flight Simulator
13
25.0
2020 Valorant
64
121.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
56.7
2020 Death Stranding
33
63.7
2020 Marvel's Avengers
23
44.7
2020 Godfall
33
62.5
2020 Cyberpunk 2077
19
35.8
2019 Apex Legends
41
77.6
2019 Anthem
28
54.2
2019 Far Cry New Dawn
39
74.1
2019 Resident Evil 2
49
92.6
2019 Metro Exodus
25
47.0
2019 World War Z
39
74.8
2019 Gears of War 5
35
66.6
2019 F1 2019
42
80.3
2019 GreedFall
39
74.1
2019 Borderlands 3
29
55.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
94.3
2019 Red Dead Redemption 2
22
43.1
2019 Need For Speed: Heat
32
61.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
45
84.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
45.2
2018 Final Fantasy XV
37
70.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
64.7
2018 Forza Horizon 4
41
77.6
2018 Fallout 76
50
94.3
2018 Hitman 2
40
76.7
2018 Just Cause 4
34
64.7
2018 Monster Hunter: World
36
68.5
2018 Strange Brigade
52
98.4
2018 Battlefield V
45
84.6
2017 Dawn of War III
47
89.1
2017 Ghost Recon Wildlands
35
67.6
2017 Assassin's Creed Origins
34
65.7
2017 Destiny 2
55
104.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
33
63.7
2017 Fortnite Battle Royale
41
77.6
2017 Need For Speed: Payback
45
84.6
2017 For Honor
56
105.9
2017 Project CARS 2
42
80.3
2017 Forza Motorsport 7
49
93.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
30
58.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
35
66.6
2016 Doom
64
121.9
2016 F1 2016
45
85.5
2016 Total War: Warhammer
42
80.3
2016 Battlefield 1
51
95.8
2016 Overwatch
59
111.7
2016 Dishonored 2
32
61.8
2015 Grand Theft Auto V
38
72.3
2015 Rocket League
131
246.3
2015 Need For Speed
47
89.7
2015 Project CARS
46
86.4
2015 Rainbow Six Siege
76
144.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
98
184.4
2009 League of Legends
158
296.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
48.6
2023 A Plague Tale: Requiem
18
35.5
2023 Hogwarts Legacy
17
32.7
2023 The Last of Us Part I
13
25.8
2023 Forspoken
13
25.0
2023 The Callisto Protocol
11
21.7
2023 Dead Space
16
31.6
2023 Baldur's Gate 3
22
43.1
2023 Armored Core VI
22
43.1
2023 Immortals of Aveum
10
19.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
18
34.4
2023 Remnant II
11
20.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
15
29.1
2023 Atomic Heart
14
27.9
2023 Starfield
10
18.9
2022 Elden Ring
19
36.6
2022 God of War
19
37.4
2022 Overwatch 2
33
63.3
2022 F1 22
18
35.5
2022 Dying Light 2
18
35.5
2022 Total War: Warhammer III
20
38.3
2022 Spider-Man Remastered
31
58.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
21
41.0
2021 Forza Horizon 5
20
38.0
2021 Halo Infinite
16
31.3
2021 Battlefield 2042
21
40.7
2021 Hitman 3
26
49.6
2021 Far Cry 6
25
47.3
2021 Guardians of the Galaxy
25
48.6
2020 Watch Dogs: Legion
25
47.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
31.9
2020 Microsoft Flight Simulator
11
22.3
2020 Valorant
55
103.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
24
46.2
2020 Death Stranding
27
51.6
2020 Marvel's Avengers
17
33.6
2020 Godfall
23
44.7
2020 Cyberpunk 2077
18
33.9
2019 Apex Legends
32
61.1
2019 Anthem
23
44.1
2019 Far Cry New Dawn
31
59.9
2019 Resident Evil 2
35
66.6
2019 Metro Exodus
20
38.0
2019 World War Z
30
58.1
2019 Gears of War 5
27
51.1
2019 F1 2019
31
59.9
2019 GreedFall
29
56.2
2019 Borderlands 3
21
41.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
38
72.3
2019 Red Dead Redemption 2
19
35.8
2019 Need For Speed: Heat
27
51.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
28
53.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
36.9
2018 Final Fantasy XV
28
53.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
45.2
2018 Forza Horizon 4
35
67.6
2018 Fallout 76
39
74.1
2018 Hitman 2
28
53.2
2018 Just Cause 4
26
50.4
2018 Monster Hunter: World
27
51.1
2018 Strange Brigade
38
73.0
2018 Battlefield V
36
68.5
2017 Dawn of War III
34
65.7
2017 Ghost Recon Wildlands
28
53.2
2017 Assassin's Creed Origins
27
52.1
2017 Destiny 2
48
91.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
50.4
2017 Fortnite Battle Royale
28
54.2
2017 Need For Speed: Payback
34
64.7
2017 For Honor
36
68.5
2017 Project CARS 2
31
59.9
2017 Forza Motorsport 7
46
86.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
22
42.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
58.1
2016 Doom
48
91.7
2016 F1 2016
37
71.1
2016 Total War: Warhammer
32
61.8
2016 Battlefield 1
39
74.8
2016 Overwatch
43
82.1
2016 Dishonored 2
28
54.2
2015 Grand Theft Auto V
28
54.2
2015 Rocket League
67
127.5
2015 Need For Speed
38
72.3
2015 Project CARS
37
69.5
2015 Rainbow Six Siege
54
101.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
85
159.6
2009 League of Legends
101
189.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
53.7
2019 Anthem
20
38.0
2019 Far Cry New Dawn
27
50.9
2019 Resident Evil 2
29
55.4
2019 Metro Exodus
18
33.9
2019 World War Z
26
50.6
2019 Gears of War 5
24
45.5
2019 F1 2019
28
53.7
2019 GreedFall
23
44.4
2019 Borderlands 3
18
34.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
33
63.5
2019 Red Dead Redemption 2
16
31.9
2019 Need For Speed: Heat
24
45.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
24
46.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
33.9
2018 Final Fantasy XV
24
46.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
20
38.3
2018 Forza Horizon 4
32
60.8
2018 Fallout 76
33
63.0
2018 Hitman 2
24
46.8
2018 Just Cause 4
22
42.3
2018 Monster Hunter: World
22
42.3
2018 Strange Brigade
33
62.5
2018 Battlefield V
30
57.6
2017 Dawn of War III
29
55.2
2017 Ghost Recon Wildlands
24
46.2
2017 Assassin's Creed Origins
24
45.5
2017 Destiny 2
40
76.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
43.4
2017 Fortnite Battle Royale
24
46.2
2017 Need For Speed: Payback
31
59.4
2017 For Honor
30
56.9
2017 Project CARS 2
31
58.9
2017 Forza Motorsport 7
45
85.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
18
35.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
29
55.2
2016 Doom
41
77.1
2016 F1 2016
33
63.5
2016 Total War: Warhammer
28
53.2
2016 Battlefield 1
34
64.0
2016 Overwatch
36
69.0
2016 Dishonored 2
28
52.6
2015 Grand Theft Auto V
23
44.4
2015 Rocket League
55
104.8
2015 Need For Speed
34
65.4
2015 Project CARS
34
64.0
2015 Rainbow Six Siege
44
83.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
85
161.4
2009 League of Legends
80
151.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
20
38.3
2023 A Plague Tale: Requiem
12
24.1
2023 Hogwarts Legacy
12
24.1
2023 The Last of Us Part I
7
14.7
2023 Forspoken
7
13.4
2023 The Callisto Protocol
6
11.7
2023 Dead Space
7
14.4
2023 Baldur's Gate 3
13
26.1
2023 Armored Core VI
13
26.1
2023 Immortals of Aveum
5
10.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
20.7
2023 Remnant II
6
11.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
8
15.7
2023 Atomic Heart
10
18.9
2023 Starfield
7
13.4
2022 Elden Ring
12
22.6
2022 God of War
16
30.5
2022 Overwatch 2
26
50.1
2022 F1 22
14
27.0
2022 Dying Light 2
14
27.0
2022 Total War: Warhammer III
15
29.9
2022 Spider-Man Remastered
23
43.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
14
27.0
2021 Forza Horizon 5
16
30.8
2021 Halo Infinite
12
22.9
2021 Battlefield 2042
15
28.2
2021 Hitman 3
17
32.7
2021 Far Cry 6
14
27.9
2021 Guardians of the Galaxy
15
29.1
2020 Watch Dogs: Legion
17
32.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
22.9
2020 Microsoft Flight Simulator
9
18.2
2020 Valorant
49
92.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
14
27.0
2020 Death Stranding
18
33.9
2020 Marvel's Avengers
10
19.2
2020 Godfall
12
23.8
2020 Cyberpunk 2077
12
23.8
2019 Apex Legends
21
39.9
2019 Anthem
14
26.7
2019 Far Cry New Dawn
19
35.8
2019 Resident Evil 2
19
36.9
2019 Metro Exodus
13
25.8
2019 World War Z
19
36.9
2019 Gears of War 5
18
34.7
2019 F1 2019
21
41.0
2019 GreedFall
14
26.7
2019 Borderlands 3
12
23.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
47.0
2019 Red Dead Redemption 2
12
24.4
2019 Need For Speed: Heat
18
34.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
34.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
26.7
2018 Final Fantasy XV
18
34.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
14
26.7
2018 Forza Horizon 4
25
47.0
2018 Fallout 76
23
44.1
2018 Hitman 2
18
34.7
2018 Just Cause 4
15
29.1
2018 Monster Hunter: World
14
27.9
2018 Strange Brigade
23
44.1
2018 Battlefield V
21
39.9
2017 Dawn of War III
20
38.0
2017 Ghost Recon Wildlands
17
33.6
2017 Assassin's Creed Origins
17
33.6
2017 Destiny 2
27
52.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
31.3
2017 Fortnite Battle Royale
17
32.2
2017 Need For Speed: Payback
25
47.0
2017 For Honor
20
38.0
2017 Project CARS 2
27
51.1
2017 Forza Motorsport 7
39
74.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12
24.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
46.2
2016 Doom
28
53.2
2016 F1 2016
25
48.3
2016 Total War: Warhammer
20
38.0
2016 Battlefield 1
24
45.2
2016 Overwatch
25
47.0
2016 Dishonored 2
24
45.2
2015 Grand Theft Auto V
15
29.1
2015 Rocket League
36
68.5
2015 Need For Speed
27
51.1
2015 Project CARS
27
51.1
2015 Rainbow Six Siege
28
54.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
78
146.5
2009 League of Legends
48
91.7
GTX 1650 Ti Max-Q with FX-8320E at 1080p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with FX-8320E at 1440p and Chất lượng trung bình settings
GTX 1650 Ti Max-Q with FX-8320E at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

GTX 1650 Ti Max-Q Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn