GTX 1070 Max-Q với Core i9-11900K điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây GTX 1070 Max-Q và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Tại 1440p, GTX 1070 Max-Q có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Trong điều kiện của bộ nhớ GTX 1070 Max-Q , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks.

 GTX 1070 Max-Q với Core i9-11900K điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q
Giá ₫ 25,837,199.6
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 80C
Max fan tiếng ồn 48.2dB
Đề nghị Power Supply 115W
Benchmark CPU Intel Core i9-11900K ($488) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 6.7 FPS
CPU tác động trên FPS% + 10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 126.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 96.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 83.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 60.8 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 335,930.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 458,808.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 543,842.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 787,730.9
Loạt GTX 1070 Max-Q
Variant NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q
Điểm kết hợp tổng thể 68/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Max-Q ₫ 39,713,598
84.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Mobile ₫ 42,049,692
84.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile ₫ 45,366,946
79.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Max-Q ₫ 35,041,410
75.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Mobile ₫ 35,041,410
75.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 Mobile ₫ 43,381,266
74.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh ₫ 30,369,222
70.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile ₫ 40,274,261
70.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh ₫ 32,705,316
70.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5700M ₫ 30,369,222
70.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q ₫ 41,395,586
69.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q ₫ 45,670,638
67.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 Mobile ₫ 36,419,706
66.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
62.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
61.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
61.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
64.3 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
58.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile ₫ 41,068,533
58.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
56.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 Mobile ₫ 23,057,248
47.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
43.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Mobile ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980M ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 980MX ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
43.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
43.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
41.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
41.1 FPS
2017 AMD Radeon Pro WX 7100 Mobile ₫ 45,764,082
40.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
40.8 FPS
2016 AMD Radeon RX 480 Mobile ₫ 29,785,199
39.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
38.2 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M 6GB ₫ 29,177,814
37.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
36.8 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M ₫ 29,177,814
36.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
35.9 FPS
2014 AMD Radeon R9 M290X ₫ 28,243,377
34.7 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
34.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
32.5 FPS

GTX 1070 Max-Q nằm giữa RTX 2060 Mobile Refresh và RX Vega 56 Mobile , giảm chậm hơn RTX 2060 Mobile Refresh bởi 2.4 % và nhanh hơn RX Vega 56 Mobile bởi 1.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của GTX 1070 Max-Q trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 Mobile Refresh . Đó là một cuộc gọi gần giữa GTX 1070 Max-Q và đối thủ của nó RX Vega 56 Mobile đối RX Vega 56 Mobile bằng một lề nhỏ.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Max-Q ₫ 39,713,598
158.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Mobile ₫ 42,049,692
158.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 Mobile ₫ 43,381,266
156.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile ₫ 45,366,946
154.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Max-Q ₫ 35,041,410
147.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Mobile ₫ 35,041,410
147.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q ₫ 45,670,638
141.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh ₫ 30,369,222
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile ₫ 40,274,261
140.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh ₫ 32,705,316
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q ₫ 41,395,586
135.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 Mobile ₫ 36,419,706
132.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
127.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
127.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
127.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
127.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5700M ₫ 30,369,222
126.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
123.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
127.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile ₫ 41,068,533
116.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
115.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
113.4 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
105.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 Mobile ₫ 23,057,248
101.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
96.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
91.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
90.7 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Mobile ₫ 31,420,464
89.1 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980M ₫ 31,420,464
89.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 980MX ₫ 31,420,464
89.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
85.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
84.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
84.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M 6GB ₫ 29,177,814
79.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M ₫ 29,177,814
77.0 FPS
2017 AMD Radeon Pro WX 7100 Mobile ₫ 45,764,082
69.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
69.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 M290X ₫ 28,243,377
67.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
67.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
66.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
64.2 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
58.7 FPS

GTX 1070 Max-Q nằm giữa RTX 2070 Max-Q và GTX 1660 Ti Mobile , giảm chậm hơn RTX 2070 Max-Q bởi 3.5 % và nhanh hơn GTX 1660 Ti Mobile bởi 2.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì GTX 1070 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 127.88416596222 fps. GTX 1070 Max-Q trung bình 127.88416596222 khung hình / giây trong , đứng đầu RX Vega 56 Mobile bằng một tỷ lệ tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Max-Q ₫ 39,713,598
84.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Mobile ₫ 42,049,692
84.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile ₫ 45,366,946
79.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Max-Q ₫ 35,041,410
75.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Mobile ₫ 35,041,410
75.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 Mobile ₫ 43,381,266
74.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh ₫ 30,369,222
70.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile ₫ 40,274,261
70.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh ₫ 32,705,316
70.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5700M ₫ 30,369,222
70.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q ₫ 41,395,586
69.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q ₫ 45,670,638
67.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 Mobile ₫ 36,419,706
66.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
62.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
61.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
61.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
61.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
64.3 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
58.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile ₫ 41,068,533
58.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
56.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 Mobile ₫ 23,057,248
47.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
43.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Mobile ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980M ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 980MX ₫ 31,420,464
43.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
43.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
43.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
41.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
41.1 FPS
2017 AMD Radeon Pro WX 7100 Mobile ₫ 45,764,082
40.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
40.8 FPS
2016 AMD Radeon RX 480 Mobile ₫ 29,785,199
39.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
38.2 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M 6GB ₫ 29,177,814
37.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
36.8 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M ₫ 29,177,814
36.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
35.9 FPS
2014 AMD Radeon R9 M290X ₫ 28,243,377
34.7 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
34.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
32.5 FPS

GTX 1070 Max-Q nằm giữa RTX 2060 Mobile Refresh và RX Vega 56 Mobile , giảm chậm hơn RTX 2060 Mobile Refresh bởi 2.4 % và nhanh hơn RX Vega 56 Mobile bởi 1.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của GTX 1070 Max-Q trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 Mobile Refresh . Đó là một cuộc gọi gần giữa GTX 1070 Max-Q và đối thủ của nó RX Vega 56 Mobile đối RX Vega 56 Mobile bằng một lề nhỏ.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Max-Q ₫ 39,713,598
152.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Mobile ₫ 42,049,692
152.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 Mobile ₫ 43,381,266
150.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile ₫ 45,366,946
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Max-Q ₫ 35,041,410
141.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Mobile ₫ 35,041,410
141.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh ₫ 30,369,222
136.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile ₫ 40,274,261
136.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh ₫ 32,705,316
136.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q ₫ 45,670,638
135.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q ₫ 41,395,586
130.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 Mobile ₫ 36,419,706
128.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
123.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
123.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
123.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
123.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
119.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5700M ₫ 30,369,222
117.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
124.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile ₫ 41,068,533
111.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
109.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
105.5 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
100.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 Mobile ₫ 23,057,248
90.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
89.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
84.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
81.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Mobile ₫ 31,420,464
81.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980M ₫ 31,420,464
81.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 980MX ₫ 31,420,464
81.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
76.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
75.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
75.3 FPS
2017 AMD Radeon Pro WX 7100 Mobile ₫ 45,764,082
73.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M 6GB ₫ 29,177,814
71.1 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M ₫ 29,177,814
69.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 M290X ₫ 28,243,377
65.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
64.7 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
61.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
61.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
59.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
57.3 FPS

GTX 1070 Max-Q nằm giữa RX 5700M và GTX 1660 Ti Mobile , giảm chậm hơn RX 5700M bởi 1.2 % và nhanh hơn GTX 1660 Ti Mobile bởi 3.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì GTX 1070 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 124.1262698748 fps. GTX 1070 Max-Q trung bình 124.1262698748 khung hình / giây trong , đứng đầu RX Vega 56 Mobile bằng một tỷ lệ tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Max-Q ₫ 39,713,598
194.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER Mobile ₫ 42,049,692
194.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Mobile ₫ 45,366,946
182.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Max-Q ₫ 35,041,410
172.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER Mobile ₫ 35,041,410
172.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 Mobile ₫ 43,381,266
171.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5700M ₫ 30,369,222
162.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q Refresh ₫ 30,369,222
162.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile ₫ 40,274,261
162.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2070 Mobile Refresh ₫ 32,705,316
162.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 Max-Q ₫ 41,395,586
160.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q ₫ 45,670,638
154.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 Mobile ₫ 36,419,706
154.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600M ₫ 28,500,347
142.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q ₫ 35,415,185
142.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
142.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
142.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
142.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
142.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q ₫ 25,837,200
148.6 FPS
2018 AMD Radeon RX Vega 56 Mobile ₫ 36,886,924
136.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Mobile ₫ 41,068,533
134.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
131.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
117.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 Mobile ₫ 23,057,248
111.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
111.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Mobile ₫ 31,420,464
101.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980M ₫ 31,420,464
101.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 980MX ₫ 31,420,464
101.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q ₫ 27,682,714
100.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
98.8 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 Mobile ₫ 30,532,749
96.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 580X Mobile ₫ 30,532,749
96.1 FPS
2017 AMD Radeon Pro WX 7100 Mobile ₫ 45,764,082
95.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 480 Mobile ₫ 29,785,199
91.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 Mobile ₫ 29,434,784
89.1 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M 6GB ₫ 29,177,814
87.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
85.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970M ₫ 29,177,814
85.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Max-Q ₫ 28,944,205
83.8 FPS
2014 AMD Radeon R9 M290X ₫ 28,243,377
81.4 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
80.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
74.0 FPS

GTX 1070 Max-Q nằm giữa RTX 2060 Mobile Refresh và RX Vega 56 Mobile , giảm chậm hơn RTX 2060 Mobile Refresh bởi 2.5 % và nhanh hơn RX Vega 56 Mobile bởi 1.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 Mobile Refresh . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì GTX 1070 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 148.62538786658 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa GTX 1070 Max-Q và đối thủ của nó RX Vega 56 Mobile đối RX Vega 56 Mobile bằng một lề nhỏ.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
92
102.8
2023 A Plague Tale: Requiem
66
74.0
2023 Hogwarts Legacy
58
65.4
2023 The Last of Us Part I
46
52.2
2023 Forspoken
53
59.4
2023 The Callisto Protocol
42
47.6
2023 Dead Space
66
74.0
2023 Baldur's Gate 3
77
85.8
2023 Armored Core VI
77
85.8
2023 Immortals of Aveum
38
43.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
70
78.4
2023 Remnant II
42
47.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
55
61.1
2023 Atomic Heart
55
61.1
2023 Starfield
30
33.4
2022 Elden Ring
72
80.2
2022 God of War
69
76.7
2022 Overwatch 2
117
130.2
2022 F1 22
78
86.7
2022 Dying Light 2
74
82.5
2022 Total War: Warhammer III
74
82.5
2022 Spider-Man Remastered
113
126.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
85
94.9
2021 Forza Horizon 5
69
77.4
2021 Halo Infinite
55
61.3
2021 Battlefield 2042
93
103.8
2021 Hitman 3
96
106.8
2021 Far Cry 6
90
100.5
2021 Guardians of the Galaxy
97
108.4
2020 Watch Dogs: Legion
98
109.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
57
64.3
2020 Microsoft Flight Simulator
40
44.5
2020 Valorant
202
225.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
92
102.5
2020 Death Stranding
104
115.8
2020 Marvel's Avengers
72
80.2
2020 Godfall
101
113.3
2020 Cyberpunk 2077
57
64.3
2019 Apex Legends
118
131.3
2019 Anthem
81
90.3
2019 Far Cry New Dawn
112
125.0
2019 Resident Evil 2
134
149.8
2019 Metro Exodus
67
75.3
2019 World War Z
112
124.5
2019 Gears of War 5
93
103.8
2019 F1 2019
113
125.9
2019 GreedFall
103
115.3
2019 Borderlands 3
76
85.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
133
148.6
2019 Red Dead Redemption 2
59
65.9
2019 Need For Speed: Heat
87
97.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
130
144.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
62
69.5
2018 Final Fantasy XV
97
108.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
92
102.5
2018 Forza Horizon 4
115
127.9
2018 Fallout 76
139
155.0
2018 Hitman 2
113
125.7
2018 Just Cause 4
92
103.2
2018 Monster Hunter: World
98
109.8
2018 Strange Brigade
140
155.6
2018 Battlefield V
118
131.3
2017 Dawn of War III
120
133.7
2017 Ghost Recon Wildlands
94
104.7
2017 Assassin's Creed Origins
85
95.3
2017 Destiny 2
148
165.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
98
109.6
2017 Fortnite Battle Royale
115
128.6
2017 Need For Speed: Payback
122
135.9
2017 For Honor
155
173.2
2017 Project CARS 2
116
129.5
2017 Forza Motorsport 7
137
152.4
2016 Ashes of the Singularity
83
93.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
78
87.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
92
102.3
2016 Doom
165
184.0
2016 F1 2016
122
136.0
2016 Hitman
112
125.4
2016 Rise of the Tomb Raider
133
148.8
2016 The Division
101
113.1
2016 Total War: Warhammer
111
124.3
2016 Battlefield 1
136
151.6
2016 Overwatch
167
186.0
2016 Dishonored 2
89
99.0
2015 DiRT Rally
165
184.4
2015 Grand Theft Auto V
111
124.1
2015 The Witcher 3
102
113.4
2015 Rocket League
376
417.9
2015 Need For Speed
130
145.0
2015 Project CARS
125
139.8
2015 Rainbow Six Siege
208
231.7
2013 Crysis 3
111
123.6
2013 Battlefield 4
149
166.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
276
307.7
2009 League of Legends
459
510.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
60
75.7
2023 A Plague Tale: Requiem
43
54.8
2023 Hogwarts Legacy
40
50.6
2023 The Last of Us Part I
31
39.7
2023 Forspoken
31
39.7
2023 The Callisto Protocol
27
34.1
2023 Dead Space
40
50.6
2023 Baldur's Gate 3
55
69.1
2023 Armored Core VI
55
69.1
2023 Immortals of Aveum
24
30.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
43
54.8
2023 Remnant II
25
32.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
36
46.0
2023 Atomic Heart
35
44.2
2023 Starfield
23
29.5
2022 Elden Ring
50
63.2
2022 God of War
51
65.0
2022 Overwatch 2
88
110.7
2022 F1 22
43
54.8
2022 Dying Light 2
43
54.8
2022 Total War: Warhammer III
47
59.1
2022 Spider-Man Remastered
73
91.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
50
63.2
2021 Forza Horizon 5
52
65.8
2021 Halo Infinite
43
54.2
2021 Battlefield 2042
56
70.6
2021 Hitman 3
61
77.4
2021 Far Cry 6
60
75.7
2021 Guardians of the Galaxy
62
78.2
2020 Watch Dogs: Legion
58
73.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
43
55.0
2020 Microsoft Flight Simulator
30
38.3
2020 Valorant
147
184.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
64
80.2
2020 Death Stranding
72
90.1
2020 Marvel's Avengers
46
57.9
2020 Godfall
62
77.6
2020 Cyberpunk 2077
46
58.6
2019 Apex Legends
78
98.7
2019 Anthem
57
71.6
2019 Far Cry New Dawn
78
97.5
2019 Resident Evil 2
82
103.7
2019 Metro Exodus
46
58.6
2019 World War Z
73
91.9
2019 Gears of War 5
60
76.2
2019 F1 2019
72
90.7
2019 GreedFall
67
84.4
2019 Borderlands 3
48
60.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
87
108.8
2019 Red Dead Redemption 2
42
53.4
2019 Need For Speed: Heat
60
76.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
71
88.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
57.1
2018 Final Fantasy XV
61
76.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
69.7
2018 Forza Horizon 4
85
107.1
2018 Fallout 76
86
108.1
2018 Hitman 2
68
85.2
2018 Just Cause 4
61
76.8
2018 Monster Hunter: World
62
78.4
2018 Strange Brigade
88
110.7
2018 Battlefield V
83
104.8
2017 Dawn of War III
75
93.8
2017 Ghost Recon Wildlands
62
78.5
2017 Assassin's Creed Origins
60
75.6
2017 Destiny 2
112
140.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
67
84.0
2017 Fortnite Battle Royale
69
86.4
2017 Need For Speed: Payback
79
99.9
2017 For Honor
84
106.1
2017 Project CARS 2
74
93.1
2017 Forza Motorsport 7
108
135.2
2016 Ashes of the Singularity
66
83.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
49
61.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
82.0
2016 Doom
103
129.1
2016 F1 2016
85
107.1
2016 Hitman
75
93.8
2016 Rise of the Tomb Raider
80
100.7
2016 The Division
65
82.2
2016 Total War: Warhammer
73
91.9
2016 Battlefield 1
91
114.6
2016 Overwatch
105
131.9
2016 Dishonored 2
66
83.7
2015 DiRT Rally
107
134.0
2015 Grand Theft Auto V
69
86.4
2015 The Witcher 3
68
85.2
2015 Rocket League
161
201.8
2015 Need For Speed
90
112.6
2015 Project CARS
86
107.6
2015 Rainbow Six Siege
124
155.8
2013 Crysis 3
64
80.5
2013 Battlefield 4
89
111.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
205
256.5
2009 League of Legends
246
308.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
65
86.1
2019 Anthem
45
60.5
2019 Far Cry New Dawn
62
81.9
2019 Resident Evil 2
64
85.2
2019 Metro Exodus
39
51.7
2019 World War Z
60
79.1
2019 Gears of War 5
51
67.5
2019 F1 2019
61
80.5
2019 GreedFall
50
65.9
2019 Borderlands 3
38
50.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
72
94.9
2019 Red Dead Redemption 2
36
47.4
2019 Need For Speed: Heat
51
67.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
53
70.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
51.5
2018 Final Fantasy XV
50
66.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
58.2
2018 Forza Horizon 4
73
96.6
2018 Fallout 76
69
91.6
2018 Hitman 2
55
73.4
2018 Just Cause 4
48
64.2
2018 Monster Hunter: World
48
63.9
2018 Strange Brigade
71
93.8
2018 Battlefield V
67
89.4
2017 Dawn of War III
59
78.4
2017 Ghost Recon Wildlands
51
67.7
2017 Assassin's Creed Origins
49
65.0
2017 Destiny 2
88
116.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
54
72.2
2017 Fortnite Battle Royale
55
72.7
2017 Need For Speed: Payback
69
91.2
2017 For Honor
66
87.6
2017 Project CARS 2
69
91.2
2017 Forza Motorsport 7
101
133.0
2016 Ashes of the Singularity
57
76.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
39
51.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
61
80.3
2016 Doom
81
107.8
2016 F1 2016
71
94.6
2016 Hitman
61
81.0
2016 Rise of the Tomb Raider
63
84.0
2016 The Division
52
69.7
2016 Total War: Warhammer
59
78.5
2016 Battlefield 1
73
96.6
2016 Overwatch
83
109.8
2016 Dishonored 2
61
80.3
2015 DiRT Rally
84
111.1
2015 Grand Theft Auto V
53
70.0
2015 The Witcher 3
55
73.1
2015 Rocket League
124
164.3
2015 Need For Speed
77
101.8
2015 Project CARS
75
99.0
2015 Rainbow Six Siege
95
126.2
2013 Crysis 3
49
65.8
2013 Battlefield 4
78
102.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
196
258.9
2009 League of Legends
183
241.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
40
58.6
2023 A Plague Tale: Requiem
25
36.6
2023 Hogwarts Legacy
25
36.6
2023 The Last of Us Part I
15
22.3
2023 Forspoken
14
20.4
2023 The Callisto Protocol
12
18.4
2023 Dead Space
15
22.3
2023 Baldur's Gate 3
28
41.3
2023 Armored Core VI
28
41.3
2023 Immortals of Aveum
10
15.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
22
32.0
2023 Remnant II
12
17.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
17
24.5
2023 Atomic Heart
20
29.3
2023 Starfield
14
20.4
2022 Elden Ring
26
38.5
2022 God of War
36
51.9
2022 Overwatch 2
60
86.5
2022 F1 22
28
41.3
2022 Dying Light 2
28
41.3
2022 Total War: Warhammer III
31
45.7
2022 Spider-Man Remastered
46
67.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
28
41.3
2021 Forza Horizon 5
36
52.4
2021 Halo Infinite
27
38.7
2021 Battlefield 2042
33
47.9
2021 Hitman 3
35
50.2
2021 Far Cry 6
30
43.8
2021 Guardians of the Galaxy
31
45.7
2020 Watch Dogs: Legion
35
50.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
27
38.7
2020 Microsoft Flight Simulator
21
30.9
2020 Valorant
114
163.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
46.5
2020 Death Stranding
40
58.2
2020 Marvel's Avengers
22
32.7
2020 Godfall
28
40.6
2020 Cyberpunk 2077
28
40.4
2019 Apex Legends
44
62.9
2019 Anthem
29
41.8
2019 Far Cry New Dawn
39
56.1
2019 Resident Evil 2
39
56.0
2019 Metro Exodus
27
38.7
2019 World War Z
39
56.8
2019 Gears of War 5
35
50.9
2019 F1 2019
42
61.0
2019 GreedFall
27
38.7
2019 Borderlands 3
24
34.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
69.4
2019 Red Dead Redemption 2
25
35.7
2019 Need For Speed: Heat
35
50.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
43.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
27
39.9
2018 Final Fantasy XV
33
47.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
39.9
2018 Forza Horizon 4
52
75.1
2018 Fallout 76
44
64.2
2018 Hitman 2
37
52.9
2018 Just Cause 4
30
43.3
2018 Monster Hunter: World
28
41.3
2018 Strange Brigade
45
65.3
2018 Battlefield V
44
62.9
2017 Dawn of War III
37
53.2
2017 Ghost Recon Wildlands
33
48.6
2017 Assassin's Creed Origins
32
46.5
2017 Destiny 2
54
77.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
51.7
2017 Fortnite Battle Royale
34
49.9
2017 Need For Speed: Payback
50
72.2
2017 For Honor
40
58.1
2017 Project CARS 2
55
79.3
2017 Forza Motorsport 7
80
115.7
2016 Ashes of the Singularity
42
60.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
24
35.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
48
69.7
2016 Doom
51
73.3
2016 F1 2016
49
70.9
2016 Hitman
40
58.2
2016 Rise of the Tomb Raider
39
56.8
2016 The Division
34
48.7
2016 Total War: Warhammer
38
55.6
2016 Battlefield 1
46
67.0
2016 Overwatch
51
74.0
2016 Dishonored 2
47
68.1
2015 DiRT Rally
51
74.0
2015 Grand Theft Auto V
31
44.9
2015 The Witcher 3
36
52.2
2015 Rocket League
73
105.4
2015 Need For Speed
55
79.3
2015 Project CARS
55
79.3
2015 Rainbow Six Siege
56
80.5
2013 Crysis 3
29
42.5
2013 Battlefield 4
57
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
163
233.3
2009 League of Legends
99
142.7
GTX 1070 Max-Q with Core i9-11900K at 1080p and Chất lượng cao settings
GTX 1070 Max-Q with Core i9-11900K at 1440p and Chất lượng cao settings
GTX 1070 Max-Q with Core i9-11900K at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

GTX 1070 Max-Q Kỹ thuật

GTX 1070 Max-Q Board Design

OutputsNo outputs
Power ConnectorsNone
Slot WidthMXM Module
TDP115 W

GTX 1070 Max-Q Clock Speeds

Boost Clock1379 MHz
GPU Clock1215 MHz
Memory Clock2002 MHz 8008 MHz effective

GTX 1070 Max-Q Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 10 Mobile
ProductionActive
Release DateJun 27th, 2017
Reviews124 in our database

GTX 1070 Max-Q Graphics Features

CUDA6.1
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.4
Vulkan1.1.103

GTX 1070 Max-Q Graphics Processor

ArchitecturePascal
Die Size314 mm²
FoundryTSMC
GPU NameGP104B
GPU VariantN17E-G2-A1
Process Size16 nm
Transistors7,200 million

GTX 1070 Max-Q Memory

Bandwidth256.3 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR5

GTX 1070 Max-Q Render Config

L1 Cache48 KB (per SM)
L2 Cache2 MB
ROPs64
SM Count16
Shading Units2048
TMUs128

GTX 1070 Max-Q Theoretical Performance

FP16 (half) performance88.26 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance5.648 TFLOPS
FP64 (double) performance176.5 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate88.26 GPixel/s
Texture Rate176.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
B
barbonboxy 1 year ago
лКыВ
0 0