GTX 1060 3GB với i7-6700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, GTX 1060 3GB có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Rõ ràng GTX 1060 3GB là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt GTX 1060 3GB vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Là liên GTX 1060 3GB quan đến nhiệt độ tải tối đa, của làm mát là tuyệt vời tại Keeping It Cool và dưới sự kiểm soát. Với hiện 3072 tại MB RAM GTX 1060 3GB , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 GTX 1060 3GB với i7-6700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB
Giá ₫ 3,971,359.8
Năm 2016
Nhiệt độ tối đa ghi 63C
Max fan tiếng ồn 42.2dB
Đề nghị Power Supply 470W
Benchmark CPU Intel Core i7-6700K @ 4.00GHz ($334.99)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 63.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 46.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 39.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 27.4 FPS
Bộ nhớ 3 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 62,373.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 86,435.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 101,152.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 144,837.8
Loạt GTX 1060 3GB
Variant NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB
Điểm kết hợp tổng thể 81/100 Tuyệt vời

GTX 1070 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Pascal mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, GTX 1060 3GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 3971359.8. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Pascal bên trong GTX 1060 3GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

GTX 1060 3GB rẻ hơn nhiều so với GTX 960 vì nó có giá ₫ 3971359.8. So sánh điều này với GTX 960, ban đầu có giá ₫ 4648827.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 480 có giá ₫ 9344376. Thông số kỹ thuật, GTX 1060 3GB vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 960, bằng cách khoe khoang 67.6 % fps nhiều hơn.

GTX 1060 3GB có 3 GB RAM so với bộ nhớ video GTX 960 ' 2 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, GTX 1060 3GB thổi qua GTX 960 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 970 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 480 AMD, RX 480, GTX 1060 3GB nhanh hơn 6.5 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. GTX 1060 3GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 960 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi F1 2019, World War Z, Spider-Man Remastered, Overwatch 2, Battlefield V tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Valorant tại 101 fps đến 101 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Valorant tại 88 fps đến 88 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 88 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
30.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
29.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
28.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
27.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970 ₫ 7,685,749
26.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 390 ₫ 7,685,749
26.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
26.3 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
24.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 380X ₫ 5,349,655
19.8 FPS
2013 AMD Radeon R9 280X ₫ 6,984,921
19.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
18.3 FPS
2014 AMD Radeon R9 285 ₫ 5,816,874
17.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 380 ₫ 4,648,827
17.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 280 ₫ 6,517,702
17.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960 ₫ 4,648,827
17.0 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760 ₫ 5,816,874
15.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
14.6 FPS
2013 AMD Radeon R9 270 ₫ 4,181,608
14.3 FPS

GTX 1060 3GB nằm giữa GTX 1060 6GB và RX 570 , giảm chậm hơn GTX 1060 6GB bởi 4.3 % và nhanh hơn RX 570 bởi 2.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, GTX 1060 3GB cũng nhanh hơn GTX 960 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - GTX 1050 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho GTX 1060 3GB .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
66.6 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970 ₫ 7,685,749
63.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
62.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
54.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 390 ₫ 7,685,749
52.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
52.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
45.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 380X ₫ 5,349,655
40.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 380 ₫ 4,648,827
38.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960 ₫ 4,648,827
38.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
37.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
33.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 285 ₫ 5,816,874
32.0 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760 ₫ 5,816,874
31.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 280 ₫ 6,517,702
29.0 FPS

GTX 1060 3GB nằm giữa RX 580 và GTX 970 , giảm chậm hơn RX 580 bởi 2.4 % và nhanh hơn GTX 970 bởi 5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580 . Ngoài ra, GTX 1060 3GB cũng nhanh hơn GTX 960 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - GTX 1050 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho GTX 1060 3GB .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
30.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
29.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
28.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
27.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970 ₫ 7,685,749
26.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 390 ₫ 7,685,749
26.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
26.3 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
24.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 380X ₫ 5,349,655
19.8 FPS
2013 AMD Radeon R9 280X ₫ 6,984,921
19.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
18.3 FPS
2014 AMD Radeon R9 285 ₫ 5,816,874
17.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 380 ₫ 4,648,827
17.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 280 ₫ 6,517,702
17.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960 ₫ 4,648,827
17.0 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760 ₫ 5,816,874
15.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
14.6 FPS
2013 AMD Radeon R9 270 ₫ 4,181,608
14.3 FPS

GTX 1060 3GB nằm giữa GTX 1060 6GB và RX 570 , giảm chậm hơn GTX 1060 6GB bởi 4.3 % và nhanh hơn RX 570 bởi 2.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, GTX 1060 3GB cũng nhanh hơn GTX 960 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - GTX 1050 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho GTX 1060 3GB .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
83.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
68.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
66.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
61.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
61.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
58.3 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970 ₫ 7,685,749
56.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 390 ₫ 7,685,749
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
55.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
50.3 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
47.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
47.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 380X ₫ 5,349,655
38.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 380 ₫ 4,648,827
37.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960 ₫ 4,648,827
35.9 FPS
2014 AMD Radeon R9 285 ₫ 5,816,874
35.7 FPS
2014 AMD Radeon R9 280 ₫ 6,517,702
35.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
32.7 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760 ₫ 5,816,874
31.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
29.4 FPS

GTX 1060 3GB nằm giữa RX 580 và GTX 970 , giảm chậm hơn RX 580 bởi 2.9 % và nhanh hơn GTX 970 bởi 3.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của GTX 1060 3GB trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 580 . Ngoài ra, GTX 1060 3GB cũng nhanh hơn GTX 960 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - GTX 1050 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho GTX 1060 3GB .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
94.5 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
91.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
82.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
79.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
78.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
75.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
73.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 570 ₫ 3,947,999
73.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 970 ₫ 7,685,749
71.4 FPS
2015 AMD Radeon R9 390 ₫ 7,685,749
70.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
70.0 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 ₫ 4,181,608
64.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 380X ₫ 5,349,655
52.9 FPS
2013 AMD Radeon R9 280X ₫ 6,984,921
52.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti ₫ 3,947,999
48.7 FPS
2014 AMD Radeon R9 285 ₫ 5,816,874
46.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 380 ₫ 4,648,827
46.4 FPS
2014 AMD Radeon R9 280 ₫ 6,517,702
45.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960 ₫ 4,648,827
45.2 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760 ₫ 5,816,874
40.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 ₫ 3,947,999
39.0 FPS
2013 AMD Radeon R9 270 ₫ 4,181,608
38.0 FPS

GTX 1060 3GB nằm giữa GTX 1060 6GB và RX 5500 XT 4GB , giảm chậm hơn GTX 1060 6GB bởi 4 % và nhanh hơn RX 5500 XT 4GB bởi 2.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, GTX 1060 3GB cũng nhanh hơn GTX 960 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - GTX 1050 - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho GTX 1060 3GB .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
45
50.3
2023 A Plague Tale: Requiem
30
34.3
2023 Hogwarts Legacy
26
29.7
2023 The Last of Us Part I
20
22.9
2023 Forspoken
23
26.5
2023 The Callisto Protocol
18
20.6
2023 Dead Space
30
34.3
2023 Baldur's Gate 3
36
40.7
2023 Armored Core VI
36
40.7
2023 Immortals of Aveum
16
18.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
36.6
2023 Remnant II
18
20.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
24
27.4
2023 Atomic Heart
24
27.4
2023 Starfield
12
13.7
2022 Elden Ring
32
36.4
2022 God of War
31
34.5
2022 Overwatch 2
57
64.1
2022 F1 22
36
41.1
2022 Dying Light 2
34
38.8
2022 Total War: Warhammer III
34
38.8
2022 Spider-Man Remastered
57
64.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
41
45.7
2021 Forza Horizon 5
31
34.9
2021 Halo Infinite
23
26.6
2021 Battlefield 2042
44
49.1
2021 Hitman 3
47
52.6
2021 Far Cry 6
44
48.9
2021 Guardians of the Galaxy
48
53.5
2020 Watch Dogs: Legion
48
53.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
25
28.1
2020 Microsoft Flight Simulator
16
18.4
2020 Valorant
111
123.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
43
48.4
2020 Death Stranding
50
55.9
2020 Marvel's Avengers
32
36.4
2020 Godfall
48
54.4
2020 Cyberpunk 2077
25
28.1
2019 Apex Legends
53
59.8
2019 Anthem
34
38.5
2019 Far Cry New Dawn
50
56.5
2019 Resident Evil 2
67
74.8
2019 Metro Exodus
29
33.3
2019 World War Z
56
62.3
2019 Gears of War 5
44
49.1
2019 F1 2019
55
61.6
2019 GreedFall
49
55.5
2019 Borderlands 3
35
39.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
75.0
2019 Red Dead Redemption 2
26
28.9
2019 Need For Speed: Heat
40
45.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
62
69.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
32.3
2018 Final Fantasy XV
43
48.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
44.4
2018 Forza Horizon 4
59
66.6
2018 Fallout 76
66
74.3
2018 Hitman 2
52
58.1
2018 Just Cause 4
45
50.9
2018 Monster Hunter: World
49
54.8
2018 Strange Brigade
71
79.1
2018 Battlefield V
58
64.9
2017 Dawn of War III
57
64.1
2017 Ghost Recon Wildlands
43
48.7
2017 Assassin's Creed Origins
42
47.0
2017 Destiny 2
70
77.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
49.6
2017 Fortnite Battle Royale
60
67.0
2017 Need For Speed: Payback
63
70.4
2017 For Honor
84
93.9
2017 Project CARS 2
59
66.5
2017 Forza Motorsport 7
68
76.0
2016 Ashes of the Singularity
36
40.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
43
47.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
37
41.9
2016 Doom
84
94.0
2016 F1 2016
57
64.1
2016 Hitman
51
57.3
2016 Rise of the Tomb Raider
63
70.4
2016 The Division
45
50.3
2016 Total War: Warhammer
46
52.1
2016 Battlefield 1
69
77.4
2016 Overwatch
93
104.1
2016 Dishonored 2
43
48.5
2015 DiRT Rally
84
94.2
2015 Grand Theft Auto V
52
58.3
2015 The Witcher 3
45
50.0
2015 Total War: Attila
39
44.4
2015 Rocket League
246
273.8
2015 Need For Speed
68
75.9
2015 Project CARS
65
72.7
2015 Rainbow Six Siege
114
127.5
2014 Civilization: Beyond Earth
91
101.7
2014 Dragon Age: Inquisition
64
71.8
2014 Far Cry 4
59
66.6
2014 GRID Autosport
89
99.1
2014 Shadow of Mordor
68
76.0
2014 The Talos Principle
74
82.9
2014 Thief
59
66.6
2013 Bioshock Infinite
95
106.0
2013 Company of Heroes 2
49
55.5
2013 Crysis 3
51
57.4
2013 GRID 2
103
114.5
2013 Metro: Last Light
61
68.4
2013 Total War: Rome 2
65
72.6
2013 Battlefield 4
72
81.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
169
187.8
2009 League of Legends
316
352.0
2008 Crysis: Warhead
62
69.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
29
36.6
2023 A Plague Tale: Requiem
20
25.1
2023 Hogwarts Legacy
18
22.9
2023 The Last of Us Part I
13
17.4
2023 Forspoken
13
17.4
2023 The Callisto Protocol
11
14.6
2023 Dead Space
18
22.9
2023 Baldur's Gate 3
26
32.9
2023 Armored Core VI
26
32.9
2023 Immortals of Aveum
10
12.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
20
25.1
2023 Remnant II
10
13.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
20.6
2023 Atomic Heart
15
19.7
2023 Starfield
9
12.3
2022 Elden Ring
22
28.7
2022 God of War
23
29.6
2022 Overwatch 2
44
55.1
2022 F1 22
20
25.1
2022 Dying Light 2
20
25.1
2022 Total War: Warhammer III
21
27.4
2022 Spider-Man Remastered
36
45.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
23
29.7
2021 Forza Horizon 5
24
30.0
2021 Halo Infinite
19
24.0
2021 Battlefield 2042
26
32.6
2021 Hitman 3
30
37.5
2021 Far Cry 6
29
36.6
2021 Guardians of the Galaxy
30
37.9
2020 Watch Dogs: Legion
28
35.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
24.4
2020 Microsoft Flight Simulator
12
16.1
2020 Valorant
80
100.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
37.9
2020 Death Stranding
34
43.4
2020 Marvel's Avengers
20
25.9
2020 Godfall
29
36.4
2020 Cyberpunk 2077
21
26.3
2019 Apex Legends
35
44.5
2019 Anthem
24
30.6
2019 Far Cry New Dawn
35
43.9
2019 Resident Evil 2
40
50.3
2019 Metro Exodus
20
25.9
2019 World War Z
36
45.5
2019 Gears of War 5
28
35.6
2019 F1 2019
34
43.6
2019 GreedFall
32
40.1
2019 Borderlands 3
21
27.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
43
54.0
2019 Red Dead Redemption 2
18
23.6
2019 Need For Speed: Heat
28
35.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
32
40.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
24.3
2018 Final Fantasy XV
27
34.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
23
29.1
2018 Forza Horizon 4
45
56.4
2018 Fallout 76
39
49.6
2018 Hitman 2
30
37.6
2018 Just Cause 4
30
37.6
2018 Monster Hunter: World
30
38.4
2018 Strange Brigade
44
55.1
2018 Battlefield V
37
47.0
2017 Dawn of War III
34
42.7
2017 Ghost Recon Wildlands
28
35.9
2017 Assassin's Creed Origins
28
35.0
2017 Destiny 2
53
66.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
37.6
2017 Fortnite Battle Royale
34
43.7
2017 Need For Speed: Payback
40
50.9
2017 For Honor
43
54.8
2017 Project CARS 2
37
46.9
2017 Forza Motorsport 7
58
72.7
2016 Ashes of the Singularity
30
38.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
25
31.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
35.0
2016 Doom
50
62.9
2016 F1 2016
43
54.7
2016 Hitman
33
42.3
2016 Rise of the Tomb Raider
36
46.1
2016 The Division
28
36.2
2016 Total War: Warhammer
35
44.4
2016 Battlefield 1
43
54.7
2016 Overwatch
57
71.8
2016 Dishonored 2
33
41.5
2015 DiRT Rally
51
64.9
2015 Grand Theft Auto V
30
38.5
2015 The Witcher 3
29
37.2
2015 Total War: Attila
23
29.1
2015 Rocket League
93
117.3
2015 Need For Speed
46
58.7
2015 Project CARS
44
55.5
2015 Rainbow Six Siege
66
82.5
2014 Civilization: Beyond Earth
60
76.0
2014 Dragon Age: Inquisition
38
47.8
2014 Far Cry 4
38
47.8
2014 GRID Autosport
60
75.2
2014 Shadow of Mordor
42
53.0
2014 The Talos Principle
46
58.1
2014 Thief
36
45.3
2013 Bioshock Infinite
55
69.2
2013 Company of Heroes 2
28
35.9
2013 Crysis 3
28
35.9
2013 GRID 2
65
82.0
2013 Metro: Last Light
45
57.2
2013 Total War: Rome 2
37
47.0
2013 Battlefield 4
41
51.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
125
156.5
2009 League of Legends
156
195.6
2008 Crysis: Warhead
34
43.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
38.0
2019 Anthem
19
25.3
2019 Far Cry New Dawn
27
36.0
2019 Resident Evil 2
30
40.2
2019 Metro Exodus
17
22.6
2019 World War Z
29
38.4
2019 Gears of War 5
23
31.1
2019 F1 2019
29
38.2
2019 GreedFall
23
30.3
2019 Borderlands 3
16
22.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
46.1
2019 Red Dead Redemption 2
15
20.7
2019 Need For Speed: Heat
23
31.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
26
35.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
16
21.2
2018 Final Fantasy XV
22
29.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
18
23.8
2018 Forza Horizon 4
38
50.3
2018 Fallout 76
31
41.1
2018 Hitman 2
24
32.0
2018 Just Cause 4
23
30.6
2018 Monster Hunter: World
23
30.4
2018 Strange Brigade
34
45.5
2018 Battlefield V
29
38.4
2017 Dawn of War III
26
34.7
2017 Ghost Recon Wildlands
22
30.2
2017 Assassin's Creed Origins
22
29.7
2017 Destiny 2
40
53.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
31.6
2017 Fortnite Battle Royale
25
33.4
2017 Need For Speed: Payback
35
46.1
2017 For Honor
33
43.9
2017 Project CARS 2
34
46.0
2017 Forza Motorsport 7
54
71.5
2016 Ashes of the Singularity
25
33.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
18
24.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
25
33.3
2016 Doom
38
50.6
2016 F1 2016
34
45.7
2016 Hitman
25
34.1
2016 Rise of the Tomb Raider
27
36.5
2016 The Division
23
31.2
2016 Total War: Warhammer
27
36.1
2016 Battlefield 1
34
44.8
2016 Overwatch
44
58.3
2016 Dishonored 2
30
39.8
2015 DiRT Rally
38
51.2
2015 Grand Theft Auto V
27
36.6
2015 The Witcher 3
23
31.4
2015 Total War: Attila
17
23.3
2015 Rocket League
69
92.1
2015 Need For Speed
39
52.3
2015 Project CARS
38
50.6
2015 Rainbow Six Siege
49
64.6
2014 Civilization: Beyond Earth
48
63.5
2014 Dragon Age: Inquisition
29
38.8
2014 Far Cry 4
29
39.3
2014 GRID Autosport
48
63.6
2014 Shadow of Mordor
33
43.9
2014 The Talos Principle
36
48.5
2014 Thief
34
45.3
2013 Bioshock Infinite
42
55.7
2013 Crysis 3
25
32.9
2013 GRID 2
51
67.2
2013 Metro: Last Light
35
46.6
2013 Total War: Rome 2
27
36.6
2013 Battlefield 4
35
46.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
120
159.1
2009 League of Legends
111
146.5
2008 Crysis: Warhead
34
45.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
19
27.4
2023 A Plague Tale: Requiem
11
16.0
2023 Hogwarts Legacy
11
16.0
2023 The Last of Us Part I
6
9.1
2023 Forspoken
5
8.2
2023 The Callisto Protocol
5
7.3
2023 Dead Space
6
9.1
2023 Baldur's Gate 3
12
18.3
2023 Armored Core VI
12
18.3
2023 Immortals of Aveum
4
5.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
9
13.7
2023 Remnant II
4
6.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
7
10.1
2023 Atomic Heart
8
12.3
2023 Starfield
5
8.2
2022 Elden Ring
11
16.4
2022 God of War
16
23.0
2022 Overwatch 2
29
41.6
2022 F1 22
12
18.3
2022 Dying Light 2
12
18.3
2022 Total War: Warhammer III
14
20.6
2022 Spider-Man Remastered
22
32.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
12
18.3
2021 Forza Horizon 5
16
23.3
2021 Halo Infinite
11
16.5
2021 Battlefield 2042
14
21.0
2021 Hitman 3
16
22.9
2021 Far Cry 6
13
19.7
2021 Guardians of the Galaxy
14
20.6
2020 Watch Dogs: Legion
16
22.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
11
16.5
2020 Microsoft Flight Simulator
8
12.8
2020 Valorant
61
87.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
14
20.3
2020 Death Stranding
18
26.3
2020 Marvel's Avengers
9
13.6
2020 Godfall
12
17.3
2020 Cyberpunk 2077
12
17.2
2019 Apex Legends
18
26.6
2019 Anthem
11
16.6
2019 Far Cry New Dawn
16
23.3
2019 Resident Evil 2
17
24.8
2019 Metro Exodus
11
16.3
2019 World War Z
18
26.2
2019 Gears of War 5
15
22.5
2019 F1 2019
19
27.8
2019 GreedFall
11
16.5
2019 Borderlands 3
10
14.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
32.2
2019 Red Dead Redemption 2
10
15.0
2019 Need For Speed: Heat
15
22.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
17
25.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
15.4
2018 Final Fantasy XV
14
20.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
15.4
2018 Forza Horizon 4
26
37.6
2018 Fallout 76
19
27.3
2018 Hitman 2
15
22.2
2018 Just Cause 4
13
19.6
2018 Monster Hunter: World
12
18.4
2018 Strange Brigade
21
30.0
2018 Battlefield V
17
24.8
2017 Dawn of War III
15
22.2
2017 Ghost Recon Wildlands
14
20.5
2017 Assassin's Creed Origins
14
20.5
2017 Destiny 2
23
33.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
21.4
2017 Fortnite Battle Royale
13
18.8
2017 Need For Speed: Payback
24
35.2
2017 For Honor
19
27.3
2017 Project CARS 2
27
39.1
2017 Forza Motorsport 7
42
61.0
2016 Ashes of the Singularity
17
24.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
9
13.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
19
27.3
2016 Doom
22
31.6
2016 F1 2016
21
30.8
2016 Hitman
14
21.4
2016 Rise of the Tomb Raider
15
22.2
2016 The Division
15
22.2
2016 Total War: Warhammer
16
23.1
2016 Battlefield 1
20
29.1
2016 Overwatch
25
37.1
2016 Dishonored 2
22
32.8
2015 DiRT Rally
21
30.8
2015 Grand Theft Auto V
20
29.9
2015 The Witcher 3
14
21.4
2015 Total War: Attila
10
14.5
2015 Rocket League
38
54.8
2015 Need For Speed
27
39.1
2015 Project CARS
27
39.1
2015 Rainbow Six Siege
26
38.2
2014 Civilization: Beyond Earth
29
42.7
2014 Dragon Age: Inquisition
17
24.8
2014 Far Cry 4
17
25.6
2014 GRID Autosport
30
43.6
2014 Shadow of Mordor
20
29.1
2014 The Talos Principle
22
32.5
2014 Thief
27
39.3
2013 Bioshock Infinite
24
35.0
2013 Crysis 3
17
25.6
2013 GRID 2
30
43.6
2013 Metro: Last Light
20
29.9
2013 Total War: Rome 2
14
21.4
2013 Battlefield 4
25
35.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
98
140.8
2009 League of Legends
54
78.2
2008 Crysis: Warhead
28
41.0
GTX 1060 3GB with i7-6700K at 1080p and Chất lượng cực settings
GTX 1060 3GB with i7-6700K at 1440p and Chất lượng cực settings
GTX 1060 3GB with i7-6700K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

GTX 1060 3GB Kỹ thuật

GTX 1060 3GB Board Design

Length9.823 inches 250 mm
Outputs1x DVI 1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP120 W

GTX 1060 3GB Clock Speeds

Boost Clock1708 MHz
GPU Clock1506 MHz
Memory Clock2002 MHz 8008 MHz effective

GTX 1060 3GB Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000
ProductionActive
Release DateAug 18th, 2016

GTX 1060 3GB Graphics Features

CUDA6.1
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.2
Vulkan1.1.96

GTX 1060 3GB Graphics Processor

ArchitecturePascal
Die Size200 mm²
GPU NameGP106
Process Size16 nm
Transistors4,400 million

GTX 1060 3GB Memory

Bandwidth192.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size3072
Memory TypeGDDR5

GTX 1060 3GB Render Config

ROPs48
SM Count9
Shading Units1152
TMUs72

GTX 1060 3GB Theoretical Performance

FP16 (half) performance61.49 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance3,935 GFLOPS
FP64 (double) performance123.0 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate81.98 GPixel/s
Texture Rate123.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
I
Isak 6 years ago
Esto esta mal.. Yo tengo i5 4570 gtx 1060 3gb pubg 2560x1440 y me va a 60 estables.. En 1080p todo en ultra me va 75
1 0