Radeon VII với E6750 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý Radeon VII rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ Radeon VII , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Điều quan trọng là phải biết Radeon VII đó là nhiệt độ tải tối đa là rất cao và có thể yêu cầu giải pháp làm mát tuỳ chỉnh. Sự kết hợp Radeon VII này Intel Core2 Duo E6750 @ 2.66GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Radeon VII như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về Radeon VII điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 Radeon VII với E6750 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon VII
Giá ₫ 15,511,664.2
Năm 2019
Nhiệt độ tối đa ghi 86C
Max fan tiếng ồn 56.3dB
Đề nghị Power Supply 645W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E6750 @ 2.66GHz ($12.95)
CPU tác động trên FPS -68.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 140.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 111.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 98.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 73.2 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 281,499.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 377,045.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 441,288.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 630,511.8
Loạt Radeon VII
Variant AMD Radeon VII
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

So với đối thủ gần nhất của RTX 2080 NVIDIA, RTX 2080, Radeon VII chậm hơn -8.2 %. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Metro Exodus, God of War, A Plague Tale: Requiem, Dead Space, Forza Horizon 5 tại 68 fps đến 70 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Battlefield 2042, Baldur's Gate 3, Armored Core VI, Anthem, Final Fantasy XV tại 65 fps đến 70 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 67 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Forza Horizon 4, Spider-Man Remastered, Call of Duty Modern Warfare, Fallout 76, Battlefield V tại 64 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
64.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
122.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
118.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
117.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
115.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
110.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
82.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
81.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
78.3 FPS

Radeon VII nằm giữa TITAN Xp và RTX 2070 , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Radeon VII trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Chống lại đối thủ của nó - RTX 2080 , Radeon VII chậm hơn nhiều.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
242.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
114.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
223.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
208.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
200.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
163.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
159.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
156.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
148.6 FPS

Radeon VII nằm giữa GTX 1080 và RTX 2060 , giảm chậm hơn GTX 1080 bởi 2.2 % và nhanh hơn RTX 2060 bởi 1.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 2080 , Radeon VII chậm hơn nhiều.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
64.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
122.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
118.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
117.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
115.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
110.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
82.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
81.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
78.3 FPS

Radeon VII nằm giữa TITAN Xp và RTX 2070 , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Radeon VII trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Chống lại đối thủ của nó - RTX 2080 , Radeon VII chậm hơn nhiều.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
233.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
106.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
215.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
202.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
187.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
147.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
144.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
141.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.0 FPS

Radeon VII nằm giữa RTX 2060 và RTX 3050 Ti , giảm chậm hơn RTX 2060 bởi 2 % và nhanh hơn RTX 3050 Ti bởi 1.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2060 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 2080 , Radeon VII chậm hơn nhiều.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
142.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
263.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
254.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
252.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
248.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
238.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
180.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
177.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
172.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
169.3 FPS

Radeon VII nằm giữa RTX 3060 và RX 5700 XT , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 1.5 % và nhanh hơn RX 5700 XT bởi 1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Radeon VII cung cấp vì nó trung bình 142.49142613475 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 2080 , Radeon VII chậm hơn nhiều.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
40
104.2
2023 A Plague Tale: Requiem
29
76.2
2023 Hogwarts Legacy
26
67.8
2023 The Last of Us Part I
21
54.4
2023 Forspoken
24
61.6
2023 The Callisto Protocol
19
49.9
2023 Dead Space
29
76.2
2023 Baldur's Gate 3
34
87.5
2023 Armored Core VI
34
87.5
2023 Immortals of Aveum
17
45.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
31
80.3
2023 Remnant II
19
49.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
24
63.3
2023 Atomic Heart
24
63.3
2023 Starfield
13
35.5
2022 Elden Ring
31
79.4
2022 God of War
29
76.0
2022 Overwatch 2
49
125.9
2022 F1 22
34
88.4
2022 Dying Light 2
33
84.4
2022 Total War: Warhammer III
33
84.4
2022 Spider-Man Remastered
49
126.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
37
96.5
2021 Forza Horizon 5
30
76.7
2021 Halo Infinite
24
61.6
2021 Battlefield 2042
39
101.6
2021 Hitman 3
42
107.9
2021 Far Cry 6
40
101.8
2021 Guardians of the Galaxy
43
109.4
2020 Watch Dogs: Legion
43
110.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
25
64.2
2020 Microsoft Flight Simulator
17
45.2
2020 Valorant
82
210.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
39
100.3
2020 Death Stranding
44
112.7
2020 Marvel's Avengers
31
79.4
2020 Godfall
43
110.2
2020 Cyberpunk 2077
25
64.2
2019 Apex Legends
51
131.0
2019 Anthem
36
91.9
2019 Far Cry New Dawn
49
125.1
2019 Resident Evil 2
56
143.6
2019 Metro Exodus
29
74.6
2019 World War Z
59
151.4
2019 Gears of War 5
39
101.6
2019 F1 2019
47
121.9
2019 GreedFall
44
112.1
2019 Borderlands 3
33
84.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
56
142.5
2019 Red Dead Redemption 2
25
65.7
2019 Need For Speed: Heat
37
95.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
156.4
2018 F1 2018
59
152.0
2018 Far Cry 5
50
129.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
30
78.1
2018 Final Fantasy XV
39
100.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
113.1
2018 Forza Horizon 4
44
114.2
2018 Fallout 76
61
156.3
2018 Hitman 2
50
128.1
2018 Just Cause 4
40
104.0
2018 Monster Hunter: World
43
110.2
2018 Strange Brigade
58
148.8
2018 Battlefield V
57
147.3
2017 Dawn of War III
52
133.2
2017 Ghost Recon Wildlands
34
87.3
2017 Assassin's Creed Origins
29
75.8
2017 Shadow of War
49
127.1
2017 Total War: Warhammer II
39
100.1
2017 Wolfenstein II
73
187.5
2017 Destiny 2
59
150.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
37
95.6
2017 Fortnite Battle Royale
45
115.0
2017 Need For Speed: Payback
53
135.0
2017 For Honor
66
169.4
2017 Project CARS 2
50
128.9
2017 Forza Motorsport 7
59
150.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
41
105.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
42
108.8
2016 Doom
79
202.9
2016 F1 2016
50
128.5
2016 Total War: Warhammer
49
124.7
2016 Battlefield 1
63
161.8
2016 Overwatch
63
162.7
2016 Dishonored 2
39
99.9
2015 Grand Theft Auto V
41
106.7
2015 Rocket League
149
379.2
2015 Need For Speed
56
143.3
2015 Project CARS
54
138.5
2015 Rainbow Six Siege
84
215.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
287.8
2009 League of Legends
178
453.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
31
80.3
2023 A Plague Tale: Requiem
23
58.9
2023 Hogwarts Legacy
21
54.4
2023 The Last of Us Part I
17
43.4
2023 Forspoken
17
43.4
2023 The Callisto Protocol
14
37.4
2023 Dead Space
21
54.4
2023 Baldur's Gate 3
28
73.7
2023 Armored Core VI
28
73.7
2023 Immortals of Aveum
13
33.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
58.9
2023 Remnant II
13
35.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
19
49.9
2023 Atomic Heart
18
48.1
2023 Starfield
12
32.5
2022 Elden Ring
25
65.4
2022 God of War
26
67.1
2022 Overwatch 2
43
111.5
2022 F1 22
23
58.9
2022 Dying Light 2
23
58.9
2022 Total War: Warhammer III
24
63.3
2022 Spider-Man Remastered
37
96.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
26
67.8
2021 Forza Horizon 5
26
67.8
2021 Halo Infinite
22
56.4
2021 Battlefield 2042
28
72.7
2021 Hitman 3
32
81.9
2021 Far Cry 6
31
80.3
2021 Guardians of the Galaxy
32
82.8
2020 Watch Dogs: Legion
30
77.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
57.1
2020 Microsoft Flight Simulator
15
40.4
2020 Valorant
70
180.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
82.1
2020 Death Stranding
36
91.7
2020 Marvel's Avengers
23
60.1
2020 Godfall
31
79.4
2020 Cyberpunk 2077
23
60.6
2019 Apex Legends
40
103.3
2019 Anthem
29
76.0
2019 Far Cry New Dawn
40
102.0
2019 Resident Evil 2
41
104.6
2019 Metro Exodus
23
60.6
2019 World War Z
46
117.8
2019 Gears of War 5
30
78.1
2019 F1 2019
36
92.1
2019 GreedFall
33
86.0
2019 Borderlands 3
24
62.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
43
109.6
2019 Red Dead Redemption 2
21
55.7
2019 Need For Speed: Heat
30
78.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
43
111.3
2018 F1 2018
48
124.3
2018 Far Cry 5
42
107.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
61.8
2018 Final Fantasy XV
30
76.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
82.6
2018 Forza Horizon 4
39
99.7
2018 Fallout 76
47
120.3
2018 Hitman 2
35
91.3
2018 Just Cause 4
31
81.2
2018 Monster Hunter: World
32
82.6
2018 Strange Brigade
43
111.3
2018 Battlefield V
46
118.2
2017 Dawn of War III
44
114.4
2017 Ghost Recon Wildlands
31
80.6
2017 Assassin's Creed Origins
28
73.4
2017 Shadow of War
36
93.2
2017 Total War: Warhammer II
30
78.5
2017 Wolfenstein II
55
140.2
2017 Destiny 2
52
133.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
76.9
2017 Fortnite Battle Royale
31
81.0
2017 Need For Speed: Payback
40
104.0
2017 For Honor
43
110.2
2017 Project CARS 2
38
97.3
2017 Forza Motorsport 7
54
138.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
30
77.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
37
94.1
2016 Doom
62
160.1
2016 F1 2016
47
121.3
2016 Total War: Warhammer
39
100.6
2016 Battlefield 1
51
130.6
2016 Overwatch
47
121.3
2016 Dishonored 2
34
88.0
2015 Grand Theft Auto V
31
80.8
2015 Rocket League
79
201.4
2015 Need For Speed
45
116.6
2015 Project CARS
43
111.7
2015 Rainbow Six Siege
60
153.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
98
250.9
2009 League of Legends
116
296.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
35
91.0
2019 Anthem
25
64.9
2019 Far Cry New Dawn
34
86.9
2019 Resident Evil 2
34
87.1
2019 Metro Exodus
21
54.2
2019 World War Z
40
102.7
2019 Gears of War 5
27
69.9
2019 F1 2019
32
82.6
2019 GreedFall
26
68.3
2019 Borderlands 3
20
52.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
96.5
2019 Red Dead Redemption 2
19
49.6
2019 Need For Speed: Heat
27
69.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
35
89.7
2018 F1 2018
43
109.8
2018 Far Cry 5
35
91.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
57.1
2018 Final Fantasy XV
25
65.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
69.2
2018 Forza Horizon 4
35
90.6
2018 Fallout 76
40
103.1
2018 Hitman 2
31
79.7
2018 Just Cause 4
26
68.5
2018 Monster Hunter: World
26
68.0
2018 Strange Brigade
37
95.4
2018 Battlefield V
40
102.0
2017 Dawn of War III
38
98.4
2017 Ghost Recon Wildlands
28
72.7
2017 Assassin's Creed Origins
26
66.1
2017 Shadow of War
32
81.9
2017 Total War: Warhammer II
25
65.7
2017 Wolfenstein II
48
123.3
2017 Destiny 2
43
111.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
66.6
2017 Fortnite Battle Royale
27
69.0
2017 Need For Speed: Payback
37
95.8
2017 For Honor
36
92.4
2017 Project CARS 2
37
95.8
2017 Forza Motorsport 7
53
136.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
25
65.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
92.4
2016 Doom
53
136.5
2016 F1 2016
43
110.2
2016 Total War: Warhammer
34
87.7
2016 Battlefield 1
44
112.3
2016 Overwatch
40
102.3
2016 Dishonored 2
33
85.1
2015 Grand Theft Auto V
26
68.3
2015 Rocket League
65
166.7
2015 Need For Speed
41
106.3
2015 Project CARS
40
103.5
2015 Rainbow Six Siege
49
126.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
99
254.0
2009 League of Legends
93
238.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
24
63.3
2023 A Plague Tale: Requiem
15
40.4
2023 Hogwarts Legacy
15
40.4
2023 The Last of Us Part I
9
25.0
2023 Forspoken
8
22.9
2023 The Callisto Protocol
8
20.7
2023 Dead Space
9
25.0
2023 Baldur's Gate 3
17
45.2
2023 Armored Core VI
17
45.2
2023 Immortals of Aveum
6
17.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
13
35.5
2023 Remnant II
7
19.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
27.3
2023 Atomic Heart
12
32.5
2023 Starfield
8
22.9
2022 Elden Ring
16
41.0
2022 God of War
21
54.4
2022 Overwatch 2
34
88.8
2022 F1 22
17
45.2
2022 Dying Light 2
17
45.2
2022 Total War: Warhammer III
19
49.9
2022 Spider-Man Remastered
28
72.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
17
45.2
2021 Forza Horizon 5
21
54.9
2021 Halo Infinite
16
41.2
2021 Battlefield 2042
19
50.4
2021 Hitman 3
21
54.4
2021 Far Cry 6
18
48.1
2021 Guardians of the Galaxy
19
49.9
2020 Watch Dogs: Legion
21
54.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
41.2
2020 Microsoft Flight Simulator
12
33.0
2020 Valorant
63
161.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
19
48.8
2020 Death Stranding
23
60.8
2020 Marvel's Avengers
13
35.0
2020 Godfall
16
42.8
2020 Cyberpunk 2077
16
42.8
2019 Apex Legends
26
67.8
2019 Anthem
17
45.7
2019 Far Cry New Dawn
23
60.6
2019 Resident Evil 2
22
58.4
2019 Metro Exodus
16
41.2
2019 World War Z
29
75.1
2019 Gears of War 5
21
53.4
2019 F1 2019
24
63.5
2019 GreedFall
16
41.2
2019 Borderlands 3
14
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
28
72.0
2019 Red Dead Redemption 2
14
38.0
2019 Need For Speed: Heat
21
53.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
21
55.9
2018 F1 2018
32
82.6
2018 Far Cry 5
25
64.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
45.7
2018 Final Fantasy XV
18
47.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
18
47.0
2018 Forza Horizon 4
28
71.3
2018 Fallout 76
28
73.4
2018 Hitman 2
22
58.4
2018 Just Cause 4
18
47.3
2018 Monster Hunter: World
17
44.9
2018 Strange Brigade
26
67.8
2018 Battlefield V
28
73.4
2017 Dawn of War III
27
70.6
2017 Ghost Recon Wildlands
22
56.7
2017 Assassin's Creed Origins
20
50.9
2017 Shadow of War
23
60.8
2017 Total War: Warhammer II
17
44.9
2017 Wolfenstein II
36
91.7
2017 Destiny 2
29
75.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
48.3
2017 Fortnite Battle Royale
19
48.6
2017 Need For Speed: Payback
30
76.9
2017 For Honor
24
62.5
2017 Project CARS 2
33
83.9
2017 Forza Motorsport 7
47
120.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
18
46.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
80.6
2016 Doom
37
96.1
2016 F1 2016
34
86.6
2016 Total War: Warhammer
25
64.7
2016 Battlefield 1
31
80.3
2016 Overwatch
27
70.6
2016 Dishonored 2
28
72.7
2015 Grand Theft Auto V
18
47.3
2015 Rocket League
43
110.2
2015 Need For Speed
33
83.9
2015 Project CARS
33
83.9
2015 Rainbow Six Siege
32
82.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
91
231.7
2009 League of Legends
57
146.7
Radeon VII with E6750 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
Radeon VII with E6750 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
Radeon VII with E6750 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Radeon VII Kỹ thuật

Radeon VII Board Design

Board Number-
Length12 inches 305 mm
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors2x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP295 W

Radeon VII Clock Speeds

Boost Clock1800 MHz
GPU Clock1450 MHz
Memory Clock 1000 MHz

Radeon VII Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationVega II
Launch Price699 USD
ProductionUnreleased
Release DateFeb 7th, 2019

Radeon VII Graphics Features

DirectX12.0 (12_1)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.2
Vulkan1.1.86

Radeon VII Graphics Processor

ArchitectureGCN 5.1
Die Size331 mm²
GPU NameVega 20
GPU VariantVega 20 XT
Process Size7 nm
Transistors13,230 million

Radeon VII Memory

Bandwidth1,024 GB/s
Memory Bus4096 bit
Memory Size16384 MB
Memory TypeHBM2

Radeon VII Render Config

Compute Units60
ROPs64
Shading Units3840
TMUs240

Radeon VII Theoretical Performance

FP16 (half) performance27,648 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance13,824 GFLOPS
FP64 (double) performance6,912 GFLOPS (1:2)
Pixel Rate115.2 GPixel/s
Texture Rate432.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
F
Facts 6 years ago
Wtf the rtx 2070 for $200 less performs almost just as good and even better in titles like PUBG. The temps and the fan noise is rediculous, not to mention the power consumption. I love AMD and I don't favor any company, but wtf..
0 0