RX 7900 XT với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RX 7900 XT và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RX 7900 XT màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RX 7900 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 7900 XT , 20480 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RX 7900 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 7900 XT với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 7900 XT
Giá ₫ 21,001,485.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen 9 5950X ($710)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 292.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 219.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 185.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 126.5 FPS
Bộ nhớ 20 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 71,951.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 95,779.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 113,534.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 166,096.3
Loạt RX 7900 XT
Variant AMD Radeon RX 7900 XT
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

RX 7900 XT rẻ hơn nhiều so với RX 6950 XT vì nó có giá ₫ 21001485.1. So sánh điều này với RX 6950 XT, ban đầu có giá ₫ 25673673.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 4080 có giá ₫ 28009767.1. Thông số kỹ thuật, RX 7900 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 6950 XT, bằng cách khoe khoang 10.1 % fps nhiều hơn.

RX 7900 XT có 20 GB RAM so với bộ nhớ video RX 6950 XT ' 16 GB. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 7900 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 6950 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

So với đối thủ gần nhất của RTX 4080 NVIDIA, RTX 4080, RX 7900 XT chậm hơn -5.3 %. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 64 fps đến 96 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 85 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator, The Last of Us Part I, Forspoken tại 64 fps đến 81 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 74 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3, Red Dead Redemption 2, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem tại 64 fps đến 75 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS

RX 7900 XT nằm giữa RTX 4070 Ti và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 10.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7900 XT cung cấp vì nó trung bình 130 fps. Ngoài ra, RX 7900 XT cũng nhanh hơn RX 6950 XT bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
342.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS

RX 7900 XT nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 9.9 % và nhanh hơn RTX 4070 bởi 1.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7900 XT cung cấp vì nó trung bình 273 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 4080 , RX 7900 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 7900 XT cũng nhanh hơn RX 6950 XT bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS

RX 7900 XT nằm giữa RTX 4070 Ti và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 10.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7900 XT cung cấp vì nó trung bình 130 fps. Ngoài ra, RX 7900 XT cũng nhanh hơn RX 6950 XT bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS

RX 7900 XT nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 10 % và nhanh hơn RTX 4070 bởi 2.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7900 XT cung cấp vì nó trung bình 250 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 4080 , RX 7900 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 7900 XT cũng nhanh hơn RX 6950 XT bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
396.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS

RX 7900 XT nằm giữa RTX 4070 Ti và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 Ti bởi 4.1 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 9.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7900 XT cung cấp vì nó trung bình 366 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
210
234.0
2023 A Plague Tale: Requiem
143
159.6
2023 Hogwarts Legacy
124
138.3
2023 The Last of Us Part I
95
106.4
2023 Forspoken
111
123.4
2023 The Callisto Protocol
86
95.7
2023 Dead Space
143
159.6
2023 Baldur's Gate 3
170
189.3
2023 Armored Core VI
170
189.3
2023 Immortals of Aveum
76
85.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
153
170.2
2023 Remnant II
86
95.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
114
127.6
2023 Atomic Heart
114
127.6
2023 Starfield
57
63.8
2022 Elden Ring
150
167.0
2022 God of War
142
158.0
2022 Overwatch 2
265
295.0
2022 F1 22
172
191.5
2022 Dying Light 2
162
180.8
2022 Total War: Warhammer III
162
180.8
2022 Spider-Man Remastered
268
297.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
191
212.7
2021 Forza Horizon 5
144
161.0
2021 Halo Infinite
109
122.0
2021 Battlefield 2042
203
226.0
2021 Hitman 3
220
244.6
2021 Far Cry 6
204
227.6
2021 Guardians of the Galaxy
224
248.9
2020 Watch Dogs: Legion
225
251.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
117
130.0
2020 Microsoft Flight Simulator
76
85.0
2020 Valorant
511
568.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
199
222.0
2020 Death Stranding
231
257.0
2020 Marvel's Avengers
150
167.0
2020 Godfall
225
250.0
2020 Cyberpunk 2077
117
130.0
2019 Apex Legends
319
355.0
2019 Anthem
187
208.0
2019 Far Cry New Dawn
273
304.0
2019 Resident Evil 2
338
376.0
2019 Metro Exodus
151
168.0
2019 World War Z
378
421.0
2019 Gears of War 5
216
241.0
2019 F1 2019
270
301.0
2019 GreedFall
243
271.0
2019 Borderlands 3
171
191.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
329
366.0
2019 Red Dead Redemption 2
127
142.0
2019 Need For Speed: Heat
198
221.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
362
403.0
2018 F1 2018
351
391.0
2018 Far Cry 5
285
317.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
153
171.0
2018 Final Fantasy XV
207
230.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
243
270.0
2018 Forza Horizon 4
245
273.0
2018 Fallout 76
362
403.0
2018 Hitman 2
280
312.0
2018 Just Cause 4
217
242.0
2018 Monster Hunter: World
234
261.0
2018 Strange Brigade
348
387.0
2018 Battlefield V
336
374.0
2017 Dawn of War III
296
329.0
2017 Ghost Recon Wildlands
175
195.0
2017 Assassin's Creed Origins
149
166.0
2017 Shadow of War
278
309.0
2017 Total War: Warhammer II
207
230.0
2017 Wolfenstein II
458
509.0
2017 Destiny 2
345
384.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
198
220.0
2017 Fortnite Battle Royale
245
273.0
2017 Need For Speed: Payback
303
337.0
2017 For Honor
403
448.0
2017 Project CARS 2
285
317.0
2017 Forza Motorsport 7
345
384.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
224
249.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
229
255.0
2016 Doom
507
564.0
2016 F1 2016
285
317.0
2016 Total War: Warhammer
273
304.0
2016 Battlefield 1
378
421.0
2016 Overwatch
381
424.0
2016 Dishonored 2
207
230.0
2015 Grand Theft Auto V
225
250.0
2015 Rocket League
1173
1,304.0
2015 Need For Speed
324
361.0
2015 Project CARS
312
347.0
2015 Rainbow Six Siege
567
631.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
803
893.0
2009 League of Legends
1504
1,672.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
136
170.2
2023 A Plague Tale: Requiem
93
117.0
2023 Hogwarts Legacy
85
106.4
2023 The Last of Us Part I
64
80.8
2023 Forspoken
64
80.8
2023 The Callisto Protocol
54
68.1
2023 Dead Space
85
106.4
2023 Baldur's Gate 3
122
153.2
2023 Armored Core VI
122
153.2
2023 Immortals of Aveum
47
59.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
93
117.0
2023 Remnant II
51
63.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
76
95.7
2023 Atomic Heart
73
91.5
2023 Starfield
45
57.4
2022 Elden Ring
105
132.0
2022 God of War
108
136.0
2022 Overwatch 2
202
253.0
2022 F1 22
93
117.0
2022 Dying Light 2
93
117.0
2022 Total War: Warhammer III
102
127.6
2022 Spider-Man Remastered
170
212.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
110
138.3
2021 Forza Horizon 5
110
138.0
2021 Halo Infinite
88
110.0
2021 Battlefield 2042
120
150.0
2021 Hitman 3
139
174.4
2021 Far Cry 6
136
170.2
2021 Guardians of the Galaxy
141
176.6
2020 Watch Dogs: Legion
131
163.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
89
112.0
2020 Microsoft Flight Simulator
59
74.0
2020 Valorant
371
464.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
139
174.0
2020 Death Stranding
159
199.0
2020 Marvel's Avengers
95
119.0
2020 Godfall
133
167.0
2020 Cyberpunk 2077
96
121.0
2019 Apex Legends
216
270.0
2019 Anthem
132
166.0
2019 Far Cry New Dawn
187
234.0
2019 Resident Evil 2
201
252.0
2019 Metro Exodus
104
131.0
2019 World War Z
245
307.0
2019 Gears of War 5
139
174.0
2019 F1 2019
172
215.0
2019 GreedFall
156
196.0
2019 Borderlands 3
107
134.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
212
265.0
2019 Red Dead Redemption 2
93
117.0
2019 Need For Speed: Heat
139
174.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
210
263.0
2018 F1 2018
240
301.0
2018 Far Cry 5
200
250.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
103
129.0
2018 Final Fantasy XV
134
168.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
146
183.0
2018 Forza Horizon 4
184
230.0
2018 Fallout 76
231
289.0
2018 Hitman 2
164
206.0
2018 Just Cause 4
142
178.0
2018 Monster Hunter: World
146
183.0
2018 Strange Brigade
216
270.0
2018 Battlefield V
228
285.0
2017 Dawn of War III
218
273.0
2017 Ghost Recon Wildlands
140
176.0
2017 Assassin's Creed Origins
126
158.0
2017 Shadow of War
168
210.0
2017 Total War: Warhammer II
136
171.0
2017 Wolfenstein II
282
353.0
2017 Destiny 2
263
329.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
134
168.0
2017 Fortnite Battle Royale
140
176.0
2017 Need For Speed: Payback
193
242.0
2017 For Honor
208
261.0
2017 Project CARS 2
177
222.0
2017 Forza Motorsport 7
277
347.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
134
168.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
170
213.0
2016 Doom
332
416.0
2016 F1 2016
233
292.0
2016 Total War: Warhammer
185
232.0
2016 Battlefield 1
257
322.0
2016 Overwatch
233
292.0
2016 Dishonored 2
156
195.0
2015 Grand Theft Auto V
140
176.0
2015 Rocket League
445
557.0
2015 Need For Speed
223
279.0
2015 Project CARS
212
265.0
2015 Rainbow Six Siege
328
410.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
594
743.0
2009 League of Legends
744
931.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
167
220.0
2019 Anthem
104
138.0
2019 Far Cry New Dawn
146
193.0
2019 Resident Evil 2
153
202.0
2019 Metro Exodus
85
113.0
2019 World War Z
195
257.0
2019 Gears of War 5
116
153.0
2019 F1 2019
142
188.0
2019 GreedFall
113
149.0
2019 Borderlands 3
82
109.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
172
227.0
2019 Red Dead Redemption 2
76
101.0
2019 Need For Speed: Heat
116
153.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
152
201.0
2018 F1 2018
196
259.0
2018 Far Cry 5
156
206.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
89
118.0
2018 Final Fantasy XV
107
141.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
113
149.0
2018 Forza Horizon 4
156
206.0
2018 Fallout 76
182
240.0
2018 Hitman 2
131
173.0
2018 Just Cause 4
110
145.0
2018 Monster Hunter: World
110
145.0
2018 Strange Brigade
168
222.0
2018 Battlefield V
180
238.0
2017 Dawn of War III
172
227.0
2017 Ghost Recon Wildlands
118
156.0
2017 Assassin's Creed Origins
106
140.0
2017 Shadow of War
136
180.0
2017 Total War: Warhammer II
106
140.0
2017 Wolfenstein II
228
300.0
2017 Destiny 2
201
265.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
107
142.0
2017 Fortnite Battle Royale
110
145.0
2017 Need For Speed: Payback
167
220.0
2017 For Honor
158
209.0
2017 Project CARS 2
166
219.0
2017 Forza Motorsport 7
258
340.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
106
140.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
158
208.0
2016 Doom
258
340.0
2016 F1 2016
196
259.0
2016 Total War: Warhammer
149
197.0
2016 Battlefield 1
202
266.0
2016 Overwatch
180
238.0
2016 Dishonored 2
142
188.0
2015 Grand Theft Auto V
109
144.0
2015 Rocket League
332
438.0
2015 Need For Speed
190
250.0
2015 Project CARS
183
241.0
2015 Rainbow Six Siege
244
322.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
573
755.0
2009 League of Legends
531
699.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
89
127.6
2023 A Plague Tale: Requiem
52
74.5
2023 Hogwarts Legacy
52
74.5
2023 The Last of Us Part I
29
42.5
2023 Forspoken
26
38.3
2023 The Callisto Protocol
23
34.0
2023 Dead Space
29
42.5
2023 Baldur's Gate 3
59
85.1
2023 Armored Core VI
59
85.1
2023 Immortals of Aveum
19
27.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
44
63.8
2023 Remnant II
22
31.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
46.8
2023 Atomic Heart
40
57.4
2023 Starfield
26
38.3
2022 Elden Ring
52
75.0
2022 God of War
74
106.0
2022 Overwatch 2
133
191.0
2022 F1 22
59
85.1
2022 Dying Light 2
59
85.1
2022 Total War: Warhammer III
66
95.7
2022 Spider-Man Remastered
104
148.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
59
85.1
2021 Forza Horizon 5
74
107.0
2021 Halo Infinite
53
76.0
2021 Battlefield 2042
67
97.0
2021 Hitman 3
74
106.4
2021 Far Cry 6
64
91.5
2021 Guardians of the Galaxy
66
95.7
2020 Watch Dogs: Legion
74
106.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
51
73.0
2020 Microsoft Flight Simulator
39
56.0
2020 Valorant
268
383.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
62
89.0
2020 Death Stranding
81
116.0
2020 Marvel's Avengers
41
59.0
2020 Godfall
53
76.0
2020 Cyberpunk 2077
53
76.0
2019 Apex Legends
93
133.0
2019 Anthem
60
87.0
2019 Far Cry New Dawn
84
120.0
2019 Resident Evil 2
84
120.0
2019 Metro Exodus
53
77.0
2019 World War Z
116
167.0
2019 Gears of War 5
73
105.0
2019 F1 2019
90
129.0
2019 GreedFall
53
77.0
2019 Borderlands 3
46
67.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
105
150.0
2019 Red Dead Redemption 2
49
70.0
2019 Need For Speed: Heat
73
105.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
75
108.0
2018 F1 2018
121
174.0
2018 Far Cry 5
88
127.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
60
87.0
2018 Final Fantasy XV
62
90.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
62
90.0
2018 Forza Horizon 4
102
146.0
2018 Fallout 76
105
151.0
2018 Hitman 2
78
112.0
2018 Just Cause 4
62
90.0
2018 Monster Hunter: World
59
85.0
2018 Strange Brigade
98
140.0
2018 Battlefield V
105
151.0
2017 Dawn of War III
100
144.0
2017 Ghost Recon Wildlands
77
110.0
2017 Assassin's Creed Origins
67
97.0
2017 Shadow of War
84
120.0
2017 Total War: Warhammer II
59
85.0
2017 Wolfenstein II
138
198.0
2017 Destiny 2
109
157.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
64
92.0
2017 Fortnite Battle Royale
64
92.0
2017 Need For Speed: Payback
112
160.0
2017 For Honor
86
124.0
2017 Project CARS 2
123
176.0
2017 Forza Motorsport 7
192
275.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
60
87.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
116
167.0
2016 Doom
146
209.0
2016 F1 2016
128
183.0
2016 Total War: Warhammer
90
129.0
2016 Battlefield 1
116
167.0
2016 Overwatch
100
144.0
2016 Dishonored 2
104
149.0
2015 Grand Theft Auto V
62
90.0
2015 Rocket League
175
250.0
2015 Need For Speed
123
176.0
2015 Project CARS
123
176.0
2015 Rainbow Six Siege
125
180.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
444
635.0
2009 League of Legends
248
355.0
RX 7900 XT with Ryzen 9 5950X at 1080p and Chất lượng cực settings
RX 7900 XT with Ryzen 9 5950X at 1440p and Chất lượng cực settings
RX 7900 XT with Ryzen 9 5950X at 4K and Chất lượng cực settings

RX 7900 XT Kỹ thuật

RX 7900 XT Board Design

Board Number109-D704A7-00_02
Height51 mm 2 inches
Length276 mm 10.9 inches
Outputs1x HDMI 2.1a2x DisplayPort 2.11x USB Type-C
Power Connectors2x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU700 W
TDP300 W
Width135 mm 5.3 inches

RX 7900 XT Clock Speeds

Base Clock1500 MHz
Boost Clock2394 MHz
Game Clock2025 MHz
Memory Clock2500 MHz 20 Gbps effective
Shader Clock2025 MHz

RX 7900 XT Graphics Card

AvailabilityDec 13th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationNavi III (RX 7000)
Launch Price899 USD
PredecessorNavi II
ProductionActive
Release DateNov 3rd, 2022
Reviews12 in our database

RX 7900 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 7900 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 3.0
Density111.0M / mm²
Die Size520 mm²
FoundryTSMC
GCD Size300 mm²
GPU NameNavi 31
GPU VariantNavi 31 XT (215-145000156)
Graphics ProcessorNavi 31
MCD Process6 nm
MCD Size36.6 mm² x6
PackageMCM
Process Size5 nm
Transistors57,700 million

RX 7900 XT Memory

Bandwidth800.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size20 GB
Memory TypeGDDR6

RX 7900 XT Render Config

Compute Units84
L0 Cache64 KB per WGP
L1 Cache256 KB per Array
L2 Cache6 MB
L3 Cache80 MB
ROPs192
RT Cores84
Shading Units5376
TMUs336

RX 7900 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance103.0 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance51.48 TFLOPS
FP64 (double) performance3.218 TFLOPS (1:16)
Pixel Rate459.6 GPixel/s
Texture Rate804.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn