RX 7600 với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RX 7600 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 7600 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 7600 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. 4k chơi game là vui mừng về RX 7600 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 7600 với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 7600
Giá ₫ 6,284,092.9
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Ryzen 9 5950X ($710)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 282.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 228.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 201.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 151.0 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 43,685.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 58,168.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 68,447.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 99,050.4
Loạt RX 7600
Variant AMD Radeon RX 7600
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 3.0 bên trong RX 7600, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. So với đối thủ gần nhất của RTX 4060 NVIDIA, RTX 4060, RX 7600 chậm hơn -0.099999999999994 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Total War: Warhammer III, Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Resident Evil 4, Far Cry 5, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RX 7600 nằm giữa RX 6650 XT và RX 6600 XT , giảm chậm hơn RX 6650 XT bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 6600 XT bởi 6.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6650 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7600 cung cấp vì nó trung bình 157.5525990963 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RX 7600 nằm giữa RX 6650 XT và RTX 4050 , giảm chậm hơn RX 6650 XT bởi 0.6 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6650 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7600 cung cấp vì nó trung bình 265.64692152212 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RX 7600 nằm giữa RX 6650 XT và RX 6600 XT , giảm chậm hơn RX 6650 XT bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 6600 XT bởi 6.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6650 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7600 cung cấp vì nó trung bình 157.5525990963 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RX 7600 nằm giữa RX 6650 XT và RX 6600 XT , giảm chậm hơn RX 6650 XT bởi 0 % và nhanh hơn RX 6600 XT bởi 7.4 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6650 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7600 cung cấp vì nó trung bình 250.32778828918 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RX 7600 nằm giữa RX 6650 XT và RX 6600 XT , giảm chậm hơn RX 6650 XT bởi 0.4 % và nhanh hơn RX 6600 XT bởi 6.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6650 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 7600 cung cấp vì nó trung bình 331.61148385341 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
216
240.2
2023 A Plague Tale: Requiem
161
178.9
2023 Hogwarts Legacy
143
160.0
2023 The Last of Us Part I
116
129.9
2023 Forspoken
131
146.1
2023 The Callisto Protocol
107
119.5
2023 Dead Space
161
178.9
2023 Baldur's Gate 3
183
204.3
2023 Armored Core VI
183
204.3
2023 Immortals of Aveum
97
108.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
169
188.0
2023 Remnant II
107
119.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
135
150.1
2023 Atomic Heart
135
150.1
2023 Starfield
77
86.0
2022 Elden Ring
175
194.9
2022 God of War
169
188.0
2022 Overwatch 2
269
299.5
2022 F1 22
185
206.0
2022 Dying Light 2
177
197.2
2022 Total War: Warhammer III
177
197.2
2022 Spider-Man Remastered
259
287.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
200
223.3
2021 Forza Horizon 5
170
189.8
2021 Halo Infinite
138
153.8
2021 Battlefield 2042
221
245.7
2021 Hitman 3
223
248.5
2021 Far Cry 6
211
235.2
2021 Guardians of the Galaxy
226
251.7
2020 Watch Dogs: Legion
227
253.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
141
157.6
2020 Microsoft Flight Simulator
103
114.8
2020 Valorant
428
476.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
216
240.9
2020 Death Stranding
241
268.7
2020 Marvel's Avengers
173
193.2
2020 Godfall
236
262.6
2020 Cyberpunk 2077
141
157.6
2019 Apex Legends
292
324.8
2019 Anthem
195
216.8
2019 Far Cry New Dawn
260
289.4
2019 Resident Evil 2
303
337.0
2019 Metro Exodus
166
184.5
2019 World War Z
329
366.1
2019 Gears of War 5
218
242.5
2019 F1 2019
257
286.5
2019 GreedFall
239
265.6
2019 Borderlands 3
181
201.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
298
331.6
2019 Red Dead Redemption 2
143
159.4
2019 Need For Speed: Heat
205
228.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
321
357.0
2018 F1 2018
312
347.8
2018 Far Cry 5
268
298.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
167
186.3
2018 Final Fantasy XV
209
233.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
237
264.1
2018 Forza Horizon 4
239
265.6
2018 Fallout 76
321
357.0
2018 Hitman 2
265
295.2
2018 Just Cause 4
219
244.1
2018 Monster Hunter: World
230
256.5
2018 Strange Brigade
310
345.1
2018 Battlefield V
302
335.7
2017 Dawn of War III
275
306.6
2017 Ghost Recon Wildlands
186
206.8
2017 Assassin's Creed Origins
164
182.8
2017 Shadow of War
263
292.3
2017 Total War: Warhammer II
209
233.0
2017 Wolfenstein II
378
420.9
2017 Destiny 2
308
342.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
203
226.6
2017 Fortnite Battle Royale
239
265.6
2017 Need For Speed: Payback
279
310.8
2017 For Honor
346
385.3
2017 Project CARS 2
268
298.1
2017 Forza Motorsport 7
308
342.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
223
248.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
228
253.4
2016 Doom
407
452.5
2016 F1 2016
268
298.1
2016 Total War: Warhammer
260
289.4
2016 Battlefield 1
329
366.1
2016 Overwatch
331
368.7
2016 Dishonored 2
209
233.0
2015 Grand Theft Auto V
225
250.3
2015 Rocket League
701
779.2
2015 Need For Speed
295
328.9
2015 Project CARS
286
317.8
2015 Rainbow Six Siege
439
488.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
554
616.0
2009 League of Legends
807
897.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
150
188.0
2023 A Plague Tale: Requiem
112
140.2
2023 Hogwarts Legacy
103
129.9
2023 The Last of Us Part I
83
104.2
2023 Forspoken
83
104.2
2023 The Callisto Protocol
72
90.6
2023 Dead Space
103
129.9
2023 Baldur's Gate 3
138
173.2
2023 Armored Core VI
138
173.2
2023 Immortals of Aveum
64
81.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
112
140.2
2023 Remnant II
68
86.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
95
119.5
2023 Atomic Heart
92
115.2
2023 Starfield
63
79.0
2022 Elden Ring
130
163.1
2022 God of War
131
164.9
2022 Overwatch 2
213
267.2
2022 F1 22
112
140.2
2022 Dying Light 2
112
140.2
2022 Total War: Warhammer III
120
150.1
2022 Spider-Man Remastered
178
223.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
127
160.0
2021 Forza Horizon 5
133
166.7
2021 Halo Infinite
112
140.6
2021 Battlefield 2042
143
179.3
2021 Hitman 3
153
191.7
2021 Far Cry 6
150
188.0
2021 Guardians of the Galaxy
154
193.6
2020 Watch Dogs: Legion
146
182.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
113
142.5
2020 Microsoft Flight Simulator
81
102.3
2020 Valorant
330
413.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
158
198.4
2020 Death Stranding
178
223.3
2020 Marvel's Avengers
120
150.1
2020 Godfall
154
193.2
2020 Cyberpunk 2077
120
150.1
2019 Apex Legends
211
264.1
2019 Anthem
146
182.8
2019 Far Cry New Dawn
190
237.8
2019 Resident Evil 2
201
251.9
2019 Metro Exodus
121
152.0
2019 World War Z
232
290.8
2019 Gears of War 5
151
189.8
2019 F1 2019
177
221.7
2019 GreedFall
165
206.8
2019 Borderlands 3
124
155.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
208
261.1
2019 Red Dead Redemption 2
109
136.7
2019 Need For Speed: Heat
151
189.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
206
258.0
2018 F1 2018
229
286.5
2018 Far Cry 5
200
250.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
120
150.1
2018 Final Fantasy XV
147
184.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
157
196.7
2018 Forza Horizon 4
186
233.0
2018 Fallout 76
223
279.1
2018 Hitman 2
172
215.1
2018 Just Cause 4
153
191.5
2018 Monster Hunter: World
157
196.7
2018 Strange Brigade
211
264.1
2018 Battlefield V
219
274.7
2017 Dawn of War III
212
265.6
2017 Ghost Recon Wildlands
153
191.5
2017 Assassin's Creed Origins
140
175.7
2017 Shadow of War
174
218.4
2017 Total War: Warhammer II
149
186.3
2017 Wolfenstein II
258
323.4
2017 Destiny 2
245
306.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
147
184.5
2017 Fortnite Battle Royale
153
191.5
2017 Need For Speed: Payback
195
244.1
2017 For Honor
205
256.5
2017 Project CARS 2
182
228.2
2017 Forza Motorsport 7
254
317.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
147
184.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
177
221.7
2016 Doom
289
362.2
2016 F1 2016
224
280.6
2016 Total War: Warhammer
187
234.6
2016 Battlefield 1
240
300.9
2016 Overwatch
224
280.6
2016 Dishonored 2
165
206.8
2015 Grand Theft Auto V
153
191.5
2015 Rocket League
358
447.9
2015 Need For Speed
216
270.2
2015 Project CARS
208
261.1
2015 Rainbow Six Siege
288
360.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
435
544.9
2009 League of Legends
505
632.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
172
226.6
2019 Anthem
119
157.6
2019 Far Cry New Dawn
154
203.4
2019 Resident Evil 2
160
211.8
2019 Metro Exodus
102
134.8
2019 World War Z
193
255.0
2019 Gears of War 5
128
168.5
2019 F1 2019
150
198.4
2019 GreedFall
126
166.7
2019 Borderlands 3
97
128.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
175
231.4
2019 Red Dead Redemption 2
91
120.9
2019 Need For Speed: Heat
128
168.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
160
211.8
2018 F1 2018
194
256.5
2018 Far Cry 5
163
215.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
105
138.6
2018 Final Fantasy XV
119
157.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
126
166.7
2018 Forza Horizon 4
163
215.1
2018 Fallout 76
183
240.9
2018 Hitman 2
144
189.8
2018 Just Cause 4
123
163.1
2018 Monster Hunter: World
123
163.1
2018 Strange Brigade
173
228.2
2018 Battlefield V
181
239.4
2017 Dawn of War III
175
231.4
2017 Ghost Recon Wildlands
130
172.1
2017 Assassin's Creed Origins
119
157.6
2017 Shadow of War
146
193.2
2017 Total War: Warhammer II
119
157.6
2017 Wolfenstein II
217
286.5
2017 Destiny 2
198
261.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
121
159.4
2017 Fortnite Battle Royale
123
163.1
2017 Need For Speed: Payback
172
226.6
2017 For Honor
166
218.4
2017 Project CARS 2
170
224.9
2017 Forza Motorsport 7
238
313.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
119
157.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
164
216.8
2016 Doom
238
313.6
2016 F1 2016
194
256.5
2016 Total War: Warhammer
157
206.8
2016 Battlefield 1
198
261.1
2016 Overwatch
181
239.4
2016 Dishonored 2
150
198.4
2015 Grand Theft Auto V
122
161.2
2015 Rocket League
287
377.7
2015 Need For Speed
189
248.8
2015 Project CARS
184
242.5
2015 Rainbow Six Siege
228
300.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
419
551.9
2009 League of Legends
396
522.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
105
150.1
2023 A Plague Tale: Requiem
68
97.6
2023 Hogwarts Legacy
68
97.6
2023 The Last of Us Part I
43
61.6
2023 Forspoken
39
56.4
2023 The Callisto Protocol
35
51.1
2023 Dead Space
43
61.6
2023 Baldur's Gate 3
76
108.6
2023 Armored Core VI
76
108.6
2023 Immortals of Aveum
30
43.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
60
86.0
2023 Remnant II
33
48.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
46
66.6
2023 Atomic Heart
55
79.0
2023 Starfield
39
56.4
2022 Elden Ring
73
104.4
2022 God of War
95
136.7
2022 Overwatch 2
151
216.8
2022 F1 22
76
108.6
2022 Dying Light 2
76
108.6
2022 Total War: Warhammer III
83
119.5
2022 Spider-Man Remastered
118
169.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
76
108.6
2021 Forza Horizon 5
95
136.7
2021 Halo Infinite
73
104.4
2021 Battlefield 2042
87
124.9
2021 Hitman 3
90
129.9
2021 Far Cry 6
80
115.2
2021 Guardians of the Galaxy
83
119.5
2020 Watch Dogs: Legion
90
129.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
70
100.1
2020 Microsoft Flight Simulator
56
80.3
2020 Valorant
257
367.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
83
118.9
2020 Death Stranding
103
148.2
2020 Marvel's Avengers
59
84.8
2020 Godfall
73
104.4
2020 Cyberpunk 2077
73
104.4
2019 Apex Legends
110
157.6
2019 Anthem
78
112.7
2019 Far Cry New Dawn
99
142.5
2019 Resident Evil 2
99
142.5
2019 Metro Exodus
71
102.3
2019 World War Z
130
186.3
2019 Gears of War 5
88
126.9
2019 F1 2019
107
153.8
2019 GreedFall
70
100.1
2019 Borderlands 3
60
87.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
119
170.3
2019 Red Dead Redemption 2
64
91.5
2019 Need For Speed: Heat
88
126.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
91
130.8
2018 F1 2018
134
191.5
2018 Far Cry 5
105
150.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
78
112.7
2018 Final Fantasy XV
80
114.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
80
114.8
2018 Forza Horizon 4
116
166.7
2018 Fallout 76
119
170.3
2018 Hitman 2
95
136.7
2018 Just Cause 4
80
114.8
2018 Monster Hunter: World
76
108.6
2018 Strange Brigade
112
161.2
2018 Battlefield V
119
170.3
2017 Dawn of War III
115
164.9
2017 Ghost Recon Wildlands
92
132.8
2017 Assassin's Creed Origins
84
120.9
2017 Shadow of War
99
142.5
2017 Total War: Warhammer II
76
108.6
2017 Wolfenstein II
148
211.8
2017 Destiny 2
124
177.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
81
116.8
2017 Fortnite Battle Royale
81
116.8
2017 Need For Speed: Payback
125
179.3
2017 For Honor
103
148.2
2017 Project CARS 2
135
193.2
2017 Forza Motorsport 7
191
273.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
78
112.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
130
186.3
2016 Doom
155
221.7
2016 F1 2016
140
200.1
2016 Total War: Warhammer
107
153.8
2016 Battlefield 1
130
186.3
2016 Overwatch
115
164.9
2016 Dishonored 2
117
168.5
2015 Grand Theft Auto V
80
114.8
2015 Rocket League
177
253.4
2015 Need For Speed
135
193.2
2015 Project CARS
135
193.2
2015 Rainbow Six Siege
138
198.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
347
496.9
2009 League of Legends
231
330.2
RX 7600 with Ryzen 9 5950X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 7600 with Ryzen 9 5950X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 7600 with Ryzen 9 5950X at 4K and Chất lượng trung bình settings

RX 7600 Kỹ thuật

RX 7600 Board Design

Board Number109-D74557-00_02
Length204 mm 8 inches
Outputs1x HDMI 2.1a3x DisplayPort 2.1
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP165 W
Width115 mm 4.5 inches

RX 7600 Clock Speeds

Base Clock1720 MHz
Boost Clock2655 MHz
Game Clock2250 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RX 7600 Graphics Card

AvailabilityMay 25th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi III (RX 7000)
Launch Price269 USD
PredecessorNavi II
ProductionActive
Release DateMay 24th, 2023
Reviews24 in our database

RX 7600 Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.2
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 7600 Graphics Processor

ArchitectureRDNA 3.0
Chip PackageMonolithic
Density65.2M / mm²
Die Size204 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 33
GPU VariantNavi 33 XL (215-163000057)
Graphics ProcessorNavi 33
Process Size6 nm
Transistors13,300 million

RX 7600 Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 7600 Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 7600 Theoretical Performance

FP16 (half)43.50 TFLOPS (2:1)
FP32 (float)21.75 TFLOPS
FP64 (double)679.7 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate169.9 GPixel/s
Texture Rate339.8 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn