RX 6800 XT với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6800 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6800 XT , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RX 6800 XT này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RX 6800 XT như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RX 6800 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RX 6800 XT này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RX 6800 XT với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6800 XT
Giá ₫ 15,161,250.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 77C
Max fan tiếng ồn 54.5dB
Đề nghị Power Supply 650W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -44.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 349.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 281.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 246.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 183.0 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 79,193.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 106,058.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 126,616.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 186,887.5
Loạt RX 6800 XT
Variant AMD Radeon RX 6800 XT
Điểm kết hợp tổng thể 74/100 Rất tốt

RX 6900 XT có thể là extreme của bộ card đồ họa RDNA 2.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RX 6800 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 15161250.1. RX 6800 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 15161250.1. So sánh điều này với RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3080 có giá ₫ 16329297.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6800 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700 XT, bằng cách khoe khoang 92.3 % fps nhiều hơn. RX 6800 XT có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 XT ' 8 GB.

So với đối thủ gần nhất của RTX 3080 NVIDIA, RTX 3080, RX 6800 XT nhanh hơn 1.6 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6800 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 68 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Metro Exodus, GreedFall, Elden Ring, Cyberpunk 2077, Godfall tại 60 fps đến 61 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 60 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
190.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 Ti và RTX 3080 , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 3080 bởi 0.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 190.45947190861 fps. Ngoài ra, RX 6800 XT cũng nhanh hơn RX 5700 XT bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
327.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RX 6900 XT và RTX 3070 Ti , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 4.4 % và nhanh hơn RTX 3070 Ti bởi 4.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 327.09824015191 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6800 XT cũng nhanh hơn RX 5700 XT bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
190.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 Ti và RTX 3080 , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 3080 bởi 0.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 190.45947190861 fps. Ngoài ra, RX 6800 XT cũng nhanh hơn RX 5700 XT bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
306.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RX 6900 XT và RTX 3070 Ti , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RTX 3070 Ti bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 306.46487239842 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6800 XT cũng nhanh hơn RX 5700 XT bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
406.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 và RX 6800 , giảm chậm hơn RTX 3080 bởi 0 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 13.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 406.13853519462 fps. Ngoài ra, RX 6800 XT cũng nhanh hơn RX 5700 XT bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
247
299.6
2023 A Plague Tale: Requiem
185
224.6
2023 Hogwarts Legacy
165
201.1
2023 The Last of Us Part I
135
163.8
2023 Forspoken
151
184.0
2023 The Callisto Protocol
124
150.8
2023 Dead Space
185
224.6
2023 Baldur's Gate 3
210
255.7
2023 Armored Core VI
210
255.7
2023 Immortals of Aveum
113
137.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
194
235.9
2023 Remnant II
124
150.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
155
189.1
2023 Atomic Heart
155
189.1
2023 Starfield
90
109.2
2022 Elden Ring
191
232.2
2022 God of War
183
223.0
2022 Overwatch 2
292
354.0
2022 F1 22
212
257.9
2022 Dying Light 2
203
246.9
2022 Total War: Warhammer III
203
246.9
2022 Spider-Man Remastered
294
357.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
230
279.1
2021 Forza Horizon 5
185
224.6
2021 Halo Infinite
150
182.4
2021 Battlefield 2042
240
291.0
2021 Hitman 3
255
309.6
2021 Far Cry 6
242
293.4
2021 Guardians of the Galaxy
258
313.5
2020 Watch Dogs: Legion
260
315.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
157
190.5
2020 Microsoft Flight Simulator
112
136.3
2020 Valorant
460
558.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
237
287.6
2020 Death Stranding
264
320.1
2020 Marvel's Avengers
191
232.2
2020 Godfall
258
313.8
2020 Cyberpunk 2077
157
190.5
2019 Apex Legends
327
397.2
2019 Anthem
220
267.3
2019 Far Cry New Dawn
292
354.4
2019 Resident Evil 2
340
413.1
2019 Metro Exodus
187
227.7
2019 World War Z
368
446.9
2019 Gears of War 5
246
298.5
2019 F1 2019
290
352.3
2019 GreedFall
269
327.1
2019 Borderlands 3
207
250.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
335
406.1
2019 Red Dead Redemption 2
164
199.5
2019 Need For Speed: Heat
232
281.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
357
433.7
2018 F1 2018
349
424.0
2018 Far Cry 5
301
365.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
190
230.4
2018 Final Fantasy XV
238
288.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
267
324.8
2018 Forza Horizon 4
269
327.1
2018 Fallout 76
357
433.7
2018 Hitman 2
297
360.9
2018 Just Cause 4
248
300.8
2018 Monster Hunter: World
260
315.7
2018 Strange Brigade
347
421.0
2018 Battlefield V
339
411.3
2017 Dawn of War III
309
375.5
2017 Ghost Recon Wildlands
210
254.8
2017 Assassin's Creed Origins
185
225.1
2017 Shadow of War
295
358.7
2017 Total War: Warhammer II
238
288.9
2017 Wolfenstein II
420
510.1
2017 Destiny 2
345
419.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
230
279.4
2017 Fortnite Battle Royale
269
327.1
2017 Need For Speed: Payback
315
381.9
2017 For Honor
384
466.4
2017 Project CARS 2
301
365.1
2017 Forza Motorsport 7
345
419.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
251
305.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
256
311.1
2016 Doom
449
545.4
2016 F1 2016
301
365.1
2016 Total War: Warhammer
292
354.4
2016 Battlefield 1
368
446.9
2016 Overwatch
370
448.8
2016 Dishonored 2
238
288.9
2015 Grand Theft Auto V
252
306.5
2015 Rocket League
751
911.2
2015 Need For Speed
330
401.2
2015 Project CARS
320
389.1
2015 Rainbow Six Siege
484
587.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
604
732.5
2009 League of Legends
853
1,035.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
188
235.9
2023 A Plague Tale: Requiem
141
176.6
2023 Hogwarts Legacy
131
163.8
2023 The Last of Us Part I
105
131.8
2023 Forspoken
105
131.8
2023 The Callisto Protocol
91
115.0
2023 Dead Space
131
163.8
2023 Baldur's Gate 3
174
217.6
2023 Armored Core VI
174
217.6
2023 Immortals of Aveum
82
103.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
141
176.6
2023 Remnant II
87
109.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
120
150.8
2023 Atomic Heart
116
145.5
2023 Starfield
80
100.1
2022 Elden Ring
154
193.6
2022 God of War
158
198.2
2022 Overwatch 2
253
317.0
2022 F1 22
141
176.6
2022 Dying Light 2
141
176.6
2022 Total War: Warhammer III
151
189.1
2022 Spider-Man Remastered
223
279.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
160
201.1
2021 Forza Horizon 5
160
200.2
2021 Halo Infinite
134
168.2
2021 Battlefield 2042
170
213.6
2021 Hitman 3
192
240.3
2021 Far Cry 6
188
235.9
2021 Guardians of the Galaxy
194
242.5
2020 Watch Dogs: Legion
183
229.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
136
170.3
2020 Microsoft Flight Simulator
98
122.7
2020 Valorant
389
487.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
191
239.4
2020 Death Stranding
212
265.0
2020 Marvel's Avengers
142
178.4
2020 Godfall
185
232.2
2020 Cyberpunk 2077
144
180.5
2019 Apex Legends
259
324.8
2019 Anthem
180
225.1
2019 Far Cry New Dawn
234
293.7
2019 Resident Evil 2
247
308.9
2019 Metro Exodus
150
188.2
2019 World War Z
285
356.6
2019 Gears of War 5
187
234.4
2019 F1 2019
218
273.5
2019 GreedFall
204
256.0
2019 Borderlands 3
152
190.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
256
320.3
2019 Red Dead Redemption 2
136
170.9
2019 Need For Speed: Heat
187
234.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
254
318.0
2018 F1 2018
281
352.3
2018 Far Cry 5
245
306.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
148
185.4
2018 Final Fantasy XV
182
227.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
194
243.3
2018 Forza Horizon 4
231
288.9
2018 Fallout 76
274
342.6
2018 Hitman 2
211
264.7
2018 Just Cause 4
190
238.1
2018 Monster Hunter: World
194
243.3
2018 Strange Brigade
259
324.8
2018 Battlefield V
270
338.1
2017 Dawn of War III
261
327.1
2017 Ghost Recon Wildlands
188
235.7
2017 Assassin's Creed Origins
173
217.1
2017 Shadow of War
215
269.6
2017 Total War: Warhammer II
184
230.4
2017 Wolfenstein II
316
395.2
2017 Destiny 2
300
375.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
182
227.7
2017 Fortnite Battle Royale
188
235.7
2017 Need For Speed: Payback
240
300.8
2017 For Honor
252
315.7
2017 Project CARS 2
225
281.9
2017 Forza Motorsport 7
311
389.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
182
227.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
217
272.1
2016 Doom
354
443.2
2016 F1 2016
275
344.7
2016 Total War: Warhammer
233
291.4
2016 Battlefield 1
295
369.4
2016 Overwatch
275
344.7
2016 Dishonored 2
203
254.8
2015 Grand Theft Auto V
188
235.7
2015 Rocket League
433
541.4
2015 Need For Speed
267
333.8
2015 Project CARS
256
320.3
2015 Rainbow Six Siege
351
439.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
522
653.2
2009 League of Legends
600
750.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
212
279.4
2019 Anthem
148
195.3
2019 Far Cry New Dawn
192
253.4
2019 Resident Evil 2
199
262.3
2019 Metro Exodus
127
167.8
2019 World War Z
239
314.5
2019 Gears of War 5
160
211.7
2019 F1 2019
187
247.2
2019 GreedFall
157
207.6
2019 Borderlands 3
124
163.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
216
285.4
2019 Red Dead Redemption 2
117
154.4
2019 Need For Speed: Heat
160
211.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
198
261.1
2018 F1 2018
239
315.7
2018 Far Cry 5
201
264.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
132
173.7
2018 Final Fantasy XV
150
197.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
157
207.6
2018 Forza Horizon 4
201
264.7
2018 Fallout 76
225
297.2
2018 Hitman 2
176
232.8
2018 Just Cause 4
154
203.4
2018 Monster Hunter: World
154
203.4
2018 Strange Brigade
214
281.9
2018 Battlefield V
224
294.9
2017 Dawn of War III
216
285.4
2017 Ghost Recon Wildlands
163
215.8
2017 Assassin's Creed Origins
149
196.5
2017 Shadow of War
182
239.5
2017 Total War: Warhammer II
149
196.5
2017 Wolfenstein II
266
351.2
2017 Destiny 2
243
320.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
151
199.5
2017 Fortnite Battle Royale
154
203.4
2017 Need For Speed: Payback
212
279.4
2017 For Honor
204
268.5
2017 Project CARS 2
211
278.1
2017 Forza Motorsport 7
292
385.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
149
196.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
203
267.3
2016 Doom
291
383.9
2016 F1 2016
239
315.7
2016 Total War: Warhammer
195
257.3
2016 Battlefield 1
244
321.4
2016 Overwatch
224
294.9
2016 Dishonored 2
188
248.5
2015 Grand Theft Auto V
153
202.1
2015 Rocket League
348
459.1
2015 Need For Speed
232
306.5
2015 Project CARS
226
298.5
2015 Rainbow Six Siege
280
369.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
501
659.6
2009 League of Legends
477
627.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
132
189.1
2023 A Plague Tale: Requiem
86
123.5
2023 Hogwarts Legacy
86
123.5
2023 The Last of Us Part I
54
78.5
2023 Forspoken
50
72.0
2023 The Callisto Protocol
45
65.2
2023 Dead Space
54
78.5
2023 Baldur's Gate 3
96
137.3
2023 Armored Core VI
96
137.3
2023 Immortals of Aveum
38
54.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
76
109.2
2023 Remnant II
43
61.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
59
84.8
2023 Atomic Heart
70
100.1
2023 Starfield
50
72.0
2022 Elden Ring
87
124.3
2022 God of War
114
162.9
2022 Overwatch 2
179
257.1
2022 F1 22
96
137.3
2022 Dying Light 2
96
137.3
2022 Total War: Warhammer III
105
150.8
2022 Spider-Man Remastered
149
213.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
96
137.3
2021 Forza Horizon 5
114
164.2
2021 Halo Infinite
87
125.1
2021 Battlefield 2042
106
151.6
2021 Hitman 3
114
163.8
2021 Far Cry 6
101
145.5
2021 Guardians of the Galaxy
105
150.8
2020 Watch Dogs: Legion
114
163.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
84
120.1
2020 Microsoft Flight Simulator
68
97.6
2020 Valorant
298
427.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
98
141.3
2020 Death Stranding
121
173.9
2020 Marvel's Avengers
71
102.7
2020 Godfall
87
124.9
2020 Cyberpunk 2077
87
124.3
2019 Apex Legends
134
191.7
2019 Anthem
95
136.3
2019 Far Cry New Dawn
122
175.2
2019 Resident Evil 2
122
175.2
2019 Metro Exodus
86
124.1
2019 World War Z
158
226.7
2019 Gears of War 5
110
158.5
2019 F1 2019
130
186.3
2019 GreedFall
86
124.1
2019 Borderlands 3
76
109.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
146
208.8
2019 Red Dead Redemption 2
80
114.8
2019 Need For Speed: Heat
110
158.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
113
162.7
2018 F1 2018
163
234.1
2018 Far Cry 5
128
183.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
95
136.3
2018 Final Fantasy XV
97
139.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
97
139.2
2018 Forza Horizon 4
143
204.8
2018 Fallout 76
146
208.8
2018 Hitman 2
116
166.9
2018 Just Cause 4
97
139.2
2018 Monster Hunter: World
93
133.4
2018 Strange Brigade
137
196.8
2018 Battlefield V
146
208.8
2017 Dawn of War III
141
202.1
2017 Ghost Recon Wildlands
114
164.2
2017 Assassin's Creed Origins
103
148.2
2017 Shadow of War
122
175.2
2017 Total War: Warhammer II
93
133.4
2017 Wolfenstein II
179
257.1
2017 Destiny 2
151
216.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
99
142.3
2017 Fortnite Battle Royale
99
142.3
2017 Need For Speed: Payback
153
219.1
2017 For Honor
126
180.7
2017 Project CARS 2
165
236.5
2017 Forza Motorsport 7
230
330.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
95
136.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
158
226.7
2016 Doom
188
268.8
2016 F1 2016
170
243.8
2016 Total War: Warhammer
130
186.3
2016 Battlefield 1
158
226.7
2016 Overwatch
141
202.1
2016 Dishonored 2
144
206.1
2015 Grand Theft Auto V
97
139.2
2015 Rocket League
214
306.2
2015 Need For Speed
165
236.5
2015 Project CARS
165
236.5
2015 Rainbow Six Siege
168
241.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
412
589.9
2009 League of Legends
277
396.5
RX 6800 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6800 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6800 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6800 XT Kỹ thuật

RX 6800 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors2x 8-pin
Slot WidthTriple-slot
TDP300 W

RX 6800 XT Clock Speeds

Boost Clock2250 MHz
GPU Clock2015 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6800 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price649 USD
ProductionActive
Release DateNov 18th, 2020

RX 6800 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6800 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size536 mm²
GPU NameNavi 21
GPU VariantNavi 21 XL
Process Size7 nm
Transistors26,800 million

RX 6800 XT Memory

Bandwidth512.0 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16384 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6800 XT Render Config

Compute Units72
ROPs128
Shading Units4608
TMUs288

RX 6800 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance41.47 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance20.74 TFLOPS
FP64 (double) performance1,296 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate288.0 GPixel/s
Texture Rate648.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn