RX 6800 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6800 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6800 XT , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RX 6800 XT này AMD E2-3200 APU giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RX 6800 XT như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RX 6800 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6800 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6800 XT
Giá ₫ 15,161,250.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 77C
Max fan tiếng ồn 54.5dB
Đề nghị Power Supply 650W
Benchmark CPU AMD E2-3200 APU ($7.99)
CPU tác động trên FPS -148.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 193.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 154.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 134.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 98.0 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 173,571.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 232,207.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 277,060.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 409,750.9
Loạt RX 6800 XT
Variant AMD Radeon RX 6800 XT
Điểm kết hợp tổng thể 74/100 Rất tốt

RX 6900 XT có thể là extreme của bộ card đồ họa RDNA 2.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RX 6800 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 15161250.1. RX 6800 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 15161250.1. So sánh điều này với RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3080 có giá ₫ 16329297.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6800 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700 XT, bằng cách khoe khoang 92.3 % fps nhiều hơn. RX 6800 XT có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 XT ' 8 GB.

So với đối thủ gần nhất của RTX 3080 NVIDIA, RTX 3080, RX 6800 XT nhanh hơn 1.6 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6800 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 68 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Metro Exodus, GreedFall, Elden Ring, Cyberpunk 2077, Godfall tại 60 fps đến 61 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 60 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
78.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 Ti và RTX 3080 , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 3080 bởi 0.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6800 XT chậm hơn nhiều so với RX 6900 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
139.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RX 6900 XT và RTX 3070 Ti , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 4.4 % và nhanh hơn RTX 3070 Ti bởi 4.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 139.60914702139 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6800 XT chậm hơn nhiều so với RX 6900 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
78.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 Ti và RTX 3080 , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 3080 bởi 0.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6800 XT chậm hơn nhiều so với RX 6900 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
130.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RX 6900 XT và RTX 3070 Ti , giảm chậm hơn RX 6900 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RTX 3070 Ti bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 130.25173434751 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6800 XT chậm hơn nhiều so với RX 6900 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
177.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RX 6800 XT nằm giữa RTX 3080 và RX 6800 , giảm chậm hơn RTX 3080 bởi 0 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 13.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6800 XT cung cấp vì nó trung bình 176.95786583949 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3080 , RX 6800 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6800 XT chậm hơn nhiều so với RX 6900 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
34
127.1
2023 A Plague Tale: Requiem
25
93.2
2023 Hogwarts Legacy
22
83.0
2023 The Last of Us Part I
18
66.9
2023 Forspoken
20
75.5
2023 The Callisto Protocol
16
61.3
2023 Dead Space
25
93.2
2023 Baldur's Gate 3
29
107.1
2023 Armored Core VI
29
107.1
2023 Immortals of Aveum
15
55.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
98.2
2023 Remnant II
16
61.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
21
77.6
2023 Atomic Heart
21
77.6
2023 Starfield
11
43.6
2022 Elden Ring
26
96.7
2022 God of War
25
92.6
2022 Overwatch 2
41
152.2
2022 F1 22
29
108.2
2022 Dying Light 2
28
103.1
2022 Total War: Warhammer III
28
103.1
2022 Spider-Man Remastered
41
153.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
117.6
2021 Forza Horizon 5
25
93.4
2021 Halo Infinite
20
74.8
2021 Battlefield 2042
33
123.1
2021 Hitman 3
35
131.6
2021 Far Cry 6
33
124.3
2021 Guardians of the Galaxy
36
133.4
2020 Watch Dogs: Legion
36
134.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
78.3
2020 Microsoft Flight Simulator
14
55.2
2020 Valorant
68
252.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
121.7
2020 Death Stranding
37
136.5
2020 Marvel's Avengers
26
96.7
2020 Godfall
36
133.6
2020 Cyberpunk 2077
21
78.3
2019 Apex Legends
46
172.7
2019 Anthem
30
112.3
2019 Far Cry New Dawn
41
152.3
2019 Resident Evil 2
48
180.1
2019 Metro Exodus
25
94.8
2019 World War Z
53
196.7
2019 Gears of War 5
34
126.5
2019 F1 2019
41
151.4
2019 GreedFall
37
139.6
2019 Borderlands 3
28
105.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
177.0
2019 Red Dead Redemption 2
22
82.4
2019 Need For Speed: Heat
32
119.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
51
190.1
2018 F1 2018
50
185.4
2018 Far Cry 5
42
157.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
95.8
2018 Final Fantasy XV
33
122.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
138.6
2018 Forza Horizon 4
37
139.6
2018 Fallout 76
51
190.1
2018 Hitman 2
42
155.5
2018 Just Cause 4
34
127.5
2018 Monster Hunter: World
36
134.6
2018 Strange Brigade
49
184.0
2018 Battlefield V
48
179.3
2017 Dawn of War III
44
162.3
2017 Ghost Recon Wildlands
28
106.7
2017 Assassin's Creed Origins
25
93.4
2017 Shadow of War
41
154.4
2017 Total War: Warhammer II
33
122.3
2017 Wolfenstein II
61
227.9
2017 Destiny 2
49
183.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
117.8
2017 Fortnite Battle Royale
37
139.6
2017 Need For Speed: Payback
44
165.3
2017 For Honor
56
206.1
2017 Project CARS 2
42
157.4
2017 Forza Motorsport 7
49
183.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
35
129.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
35
132.4
2016 Doom
66
245.8
2016 F1 2016
42
157.4
2016 Total War: Warhammer
41
152.3
2016 Battlefield 1
53
196.7
2016 Overwatch
53
197.5
2016 Dishonored 2
33
122.3
2015 Grand Theft Auto V
35
130.3
2015 Rocket League
123
453.1
2015 Need For Speed
47
174.5
2015 Project CARS
45
168.7
2015 Rainbow Six Siege
72
267.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
94
346.0
2009 League of Legends
145
537.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
26
98.2
2023 A Plague Tale: Requiem
19
72.3
2023 Hogwarts Legacy
18
66.9
2023 The Last of Us Part I
14
53.2
2023 Forspoken
14
53.2
2023 The Callisto Protocol
12
46.2
2023 Dead Space
18
66.9
2023 Baldur's Gate 3
24
90.2
2023 Armored Core VI
24
90.2
2023 Immortals of Aveum
11
41.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
72.3
2023 Remnant II
11
43.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
61.3
2023 Atomic Heart
16
59.1
2023 Starfield
10
39.9
2022 Elden Ring
21
79.7
2022 God of War
22
81.7
2022 Overwatch 2
36
135.0
2022 F1 22
19
72.3
2022 Dying Light 2
19
72.3
2022 Total War: Warhammer III
21
77.6
2022 Spider-Man Remastered
31
117.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
22
83.0
2021 Forza Horizon 5
22
82.6
2021 Halo Infinite
18
68.8
2021 Battlefield 2042
24
88.4
2021 Hitman 3
27
100.3
2021 Far Cry 6
26
98.2
2021 Guardians of the Galaxy
27
101.2
2020 Watch Dogs: Legion
25
95.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
69.7
2020 Microsoft Flight Simulator
13
49.3
2020 Valorant
58
216.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
27
99.9
2020 Death Stranding
30
111.3
2020 Marvel's Avengers
19
73.2
2020 Godfall
26
96.7
2020 Cyberpunk 2077
20
73.9
2019 Apex Legends
37
138.6
2019 Anthem
25
93.4
2019 Far Cry New Dawn
33
124.3
2019 Resident Evil 2
35
131.2
2019 Metro Exodus
21
77.4
2019 World War Z
41
153.5
2019 Gears of War 5
26
97.6
2019 F1 2019
31
115.2
2019 GreedFall
29
107.3
2019 Borderlands 3
21
78.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
136.5
2019 Red Dead Redemption 2
19
69.9
2019 Need For Speed: Heat
26
97.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
36
135.5
2018 F1 2018
41
151.4
2018 Far Cry 5
35
130.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
76.2
2018 Final Fantasy XV
25
94.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
101.6
2018 Forza Horizon 4
33
122.3
2018 Fallout 76
39
146.9
2018 Hitman 2
30
111.3
2018 Just Cause 4
26
99.3
2018 Monster Hunter: World
27
101.6
2018 Strange Brigade
37
138.6
2018 Battlefield V
39
144.8
2017 Dawn of War III
37
139.6
2017 Ghost Recon Wildlands
26
98.2
2017 Assassin's Creed Origins
24
89.9
2017 Shadow of War
30
113.3
2017 Total War: Warhammer II
26
95.8
2017 Wolfenstein II
46
171.6
2017 Destiny 2
44
162.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
25
94.8
2017 Fortnite Battle Royale
26
98.2
2017 Need For Speed: Payback
34
127.5
2017 For Honor
36
134.6
2017 Project CARS 2
32
119.1
2017 Forza Motorsport 7
45
168.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
25
94.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
114.6
2016 Doom
52
194.8
2016 F1 2016
40
147.8
2016 Total War: Warhammer
33
123.3
2016 Battlefield 1
43
159.4
2016 Overwatch
40
147.8
2016 Dishonored 2
28
106.7
2015 Grand Theft Auto V
26
98.2
2015 Rocket League
66
243.6
2015 Need For Speed
38
142.7
2015 Project CARS
37
136.5
2015 Rainbow Six Siege
52
192.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
82
302.3
2009 League of Legends
96
356.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
32
117.8
2019 Anthem
21
80.3
2019 Far Cry New Dawn
28
106.1
2019 Resident Evil 2
29
110.0
2019 Metro Exodus
18
68.5
2019 World War Z
36
134.0
2019 Gears of War 5
23
87.5
2019 F1 2019
28
103.3
2019 GreedFall
23
86.0
2019 Borderlands 3
18
66.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
32
120.7
2019 Red Dead Redemption 2
17
62.8
2019 Need For Speed: Heat
23
87.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
29
109.6
2018 F1 2018
36
134.6
2018 Far Cry 5
30
111.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
71.1
2018 Final Fantasy XV
22
81.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
23
86.0
2018 Forza Horizon 4
30
111.3
2018 Fallout 76
34
125.9
2018 Hitman 2
26
96.9
2018 Just Cause 4
22
83.9
2018 Monster Hunter: World
22
83.9
2018 Strange Brigade
32
119.1
2018 Battlefield V
33
124.9
2017 Dawn of War III
32
120.7
2017 Ghost Recon Wildlands
24
89.5
2017 Assassin's Creed Origins
22
81.0
2017 Shadow of War
27
99.9
2017 Total War: Warhammer II
22
81.0
2017 Wolfenstein II
40
150.8
2017 Destiny 2
37
136.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
82.4
2017 Fortnite Battle Royale
22
83.9
2017 Need For Speed: Payback
32
117.8
2017 For Honor
30
112.9
2017 Project CARS 2
31
117.2
2017 Forza Motorsport 7
45
166.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
22
81.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
112.3
2016 Doom
45
166.4
2016 F1 2016
36
134.6
2016 Total War: Warhammer
29
107.9
2016 Battlefield 1
37
137.1
2016 Overwatch
33
124.9
2016 Dishonored 2
28
104.0
2015 Grand Theft Auto V
22
83.5
2015 Rocket League
55
202.6
2015 Need For Speed
35
130.3
2015 Project CARS
34
126.5
2015 Rainbow Six Siege
43
159.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
83
305.8
2009 League of Legends
78
288.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
21
77.6
2023 A Plague Tale: Requiem
13
49.6
2023 Hogwarts Legacy
13
49.6
2023 The Last of Us Part I
8
31.1
2023 Forspoken
7
28.5
2023 The Callisto Protocol
6
25.6
2023 Dead Space
8
31.1
2023 Baldur's Gate 3
15
55.7
2023 Armored Core VI
15
55.7
2023 Immortals of Aveum
5
21.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
43.6
2023 Remnant II
6
24.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
33.6
2023 Atomic Heart
10
39.9
2023 Starfield
7
28.5
2022 Elden Ring
13
50.1
2022 God of War
18
66.4
2022 Overwatch 2
29
107.7
2022 F1 22
15
55.7
2022 Dying Light 2
15
55.7
2022 Total War: Warhammer III
16
61.3
2022 Spider-Man Remastered
23
88.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
15
55.7
2021 Forza Horizon 5
18
67.1
2021 Halo Infinite
13
50.4
2021 Battlefield 2042
16
61.6
2021 Hitman 3
18
66.9
2021 Far Cry 6
16
59.1
2021 Guardians of the Galaxy
16
61.3
2020 Watch Dogs: Legion
18
66.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
48.3
2020 Microsoft Flight Simulator
10
38.8
2020 Valorant
50
187.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
15
57.1
2020 Death Stranding
19
71.1
2020 Marvel's Avengers
11
41.0
2020 Godfall
13
50.4
2020 Cyberpunk 2077
13
50.1
2019 Apex Legends
21
79.0
2019 Anthem
14
55.2
2019 Far Cry New Dawn
19
71.8
2019 Resident Evil 2
19
71.8
2019 Metro Exodus
13
49.9
2019 World War Z
25
94.3
2019 Gears of War 5
17
64.5
2019 F1 2019
20
76.5
2019 GreedFall
13
49.9
2019 Borderlands 3
11
43.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
86.4
2019 Red Dead Redemption 2
12
46.0
2019 Need For Speed: Heat
17
64.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
66.4
2018 F1 2018
26
97.6
2018 Far Cry 5
20
75.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
55.2
2018 Final Fantasy XV
15
56.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
56.4
2018 Forza Horizon 4
22
84.6
2018 Fallout 76
23
86.4
2018 Hitman 2
18
68.0
2018 Just Cause 4
15
56.4
2018 Monster Hunter: World
14
53.9
2018 Strange Brigade
22
81.0
2018 Battlefield V
23
86.4
2017 Dawn of War III
22
83.5
2017 Ghost Recon Wildlands
18
67.1
2017 Assassin's Creed Origins
16
60.1
2017 Shadow of War
19
71.8
2017 Total War: Warhammer II
14
53.9
2017 Wolfenstein II
29
107.7
2017 Destiny 2
24
89.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
15
57.6
2017 Fortnite Battle Royale
15
57.6
2017 Need For Speed: Payback
24
90.8
2017 For Honor
20
74.1
2017 Project CARS 2
26
98.6
2017 Forza Motorsport 7
38
141.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
14
55.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
25
94.3
2016 Doom
30
113.1
2016 F1 2016
27
101.8
2016 Total War: Warhammer
20
76.5
2016 Battlefield 1
25
94.3
2016 Overwatch
22
83.5
2016 Dishonored 2
23
85.3
2015 Grand Theft Auto V
15
56.4
2015 Rocket League
35
130.1
2015 Need For Speed
26
98.6
2015 Project CARS
26
98.6
2015 Rainbow Six Siege
27
100.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
72
268.7
2009 League of Legends
46
172.3
RX 6800 XT with E2-3200 APU at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6800 XT with E2-3200 APU at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6800 XT with E2-3200 APU at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6800 XT Kỹ thuật

RX 6800 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors2x 8-pin
Slot WidthTriple-slot
TDP300 W

RX 6800 XT Clock Speeds

Boost Clock2250 MHz
GPU Clock2015 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6800 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price649 USD
ProductionActive
Release DateNov 18th, 2020

RX 6800 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6800 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size536 mm²
GPU NameNavi 21
GPU VariantNavi 21 XL
Process Size7 nm
Transistors26,800 million

RX 6800 XT Memory

Bandwidth512.0 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16384 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6800 XT Render Config

Compute Units72
ROPs128
Shading Units4608
TMUs288

RX 6800 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance41.47 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance20.74 TFLOPS
FP64 (double) performance1,296 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate288.0 GPixel/s
Texture Rate648.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn