RX 6700 XT với Ryzen Threadripper 1950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6700 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6700 XT , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RX 6700 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6700 XT với Ryzen Threadripper 1950X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6700 XT
Giá ₫ 11,189,890.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 74C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1950X ($679.99)
CPU tác động trên FPS -24.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 275.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 221.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 194.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 144.4 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 80,595.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 107,927.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 127,784.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 186,420.3
Loạt RX 6700 XT
Variant AMD Radeon RX 6700 XT
Điểm kết hợp tổng thể 86/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6700 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6700 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 vì nó có giá khá lớn ₫ 11189890.3. So sánh điều này với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 8152968.1, ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3070 có giá ₫ 11657109.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6700 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700, bằng cách khoe khoang 44.8 % fps nhiều hơn. RX 6700 XT có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6700 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RTX 3070 NVIDIA, RTX 3070, RX 6700 XT chậm hơn -8.7 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Halo Infinite, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Assassin's Creed Valhalla tại 69 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem, F1 22 tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi God of War, Forza Horizon 5, Hitman 2, Far Cry New Dawn, Resident Evil 2 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
152.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 4.2 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 151.96391025992 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
256.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 2080 SUPER , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1 % và nhanh hơn RTX 2080 SUPER bởi 1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 256.80989045201 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
152.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 4060 , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 3.2 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 4.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 151.96391025992 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
240.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.7 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 0.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 240.62607233152 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
319.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 3.7 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 319.78421447593 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
203
235.9
2023 A Plague Tale: Requiem
151
175.5
2023 Hogwarts Legacy
135
156.8
2023 The Last of Us Part I
110
127.5
2023 Forspoken
123
143.4
2023 The Callisto Protocol
101
117.2
2023 Dead Space
151
175.5
2023 Baldur's Gate 3
173
200.6
2023 Armored Core VI
173
200.6
2023 Immortals of Aveum
92
106.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
159
184.5
2023 Remnant II
101
117.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
127
147.3
2023 Atomic Heart
127
147.3
2023 Starfield
72
84.4
2022 Elden Ring
162
187.7
2022 God of War
155
180.1
2022 Overwatch 2
249
289.1
2022 F1 22
174
202.1
2022 Dying Light 2
167
193.4
2022 Total War: Warhammer III
167
193.4
2022 Spider-Man Remastered
244
282.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
189
219.2
2021 Forza Horizon 5
157
181.7
2021 Halo Infinite
127
147.1
2021 Battlefield 2042
204
236.5
2021 Hitman 3
210
243.9
2021 Far Cry 6
199
230.9
2021 Guardians of the Galaxy
213
247.2
2020 Watch Dogs: Legion
214
248.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
131
152.0
2020 Microsoft Flight Simulator
94
109.2
2020 Valorant
397
460.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
200
232.4
2020 Death Stranding
224
259.4
2020 Marvel's Avengers
161
186.3
2020 Godfall
219
254.2
2020 Cyberpunk 2077
131
152.0
2019 Apex Legends
270
312.5
2019 Anthem
180
208.3
2019 Far Cry New Dawn
241
279.0
2019 Resident Evil 2
281
325.7
2019 Metro Exodus
153
177.1
2019 World War Z
305
353.7
2019 Gears of War 5
202
233.8
2019 F1 2019
238
276.3
2019 GreedFall
220
255.4
2019 Borderlands 3
168
195.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
276
319.8
2019 Red Dead Redemption 2
134
155.1
2019 Need For Speed: Heat
189
219.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
296
343.4
2018 F1 2018
289
335.1
2018 Far Cry 5
247
286.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
154
178.6
2018 Final Fantasy XV
194
225.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
219
254.2
2018 Forza Horizon 4
221
256.8
2018 Fallout 76
296
343.4
2018 Hitman 2
245
284.0
2018 Just Cause 4
203
235.2
2018 Monster Hunter: World
213
247.4
2018 Strange Brigade
287
332.8
2018 Battlefield V
280
324.6
2017 Dawn of War III
255
295.3
2017 Ghost Recon Wildlands
172
199.5
2017 Assassin's Creed Origins
151
175.5
2017 Shadow of War
243
281.5
2017 Total War: Warhammer II
194
225.4
2017 Wolfenstein II
351
406.3
2017 Destiny 2
285
330.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
188
218.4
2017 Fortnite Battle Royale
221
256.8
2017 Need For Speed: Payback
259
300.3
2017 For Honor
320
370.5
2017 Project CARS 2
247
286.6
2017 Forza Motorsport 7
285
330.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
206
239.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
210
243.3
2016 Doom
377
436.3
2016 F1 2016
247
286.6
2016 Total War: Warhammer
241
279.0
2016 Battlefield 1
305
353.7
2016 Overwatch
307
356.0
2016 Dishonored 2
194
225.4
2015 Grand Theft Auto V
207
240.6
2015 Rocket League
653
755.7
2015 Need For Speed
273
316.2
2015 Project CARS
264
306.5
2015 Rainbow Six Siege
407
471.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
514
595.7
2009 League of Legends
754
872.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
147
184.5
2023 A Plague Tale: Requiem
109
137.3
2023 Hogwarts Legacy
101
127.5
2023 The Last of Us Part I
81
102.3
2023 Forspoken
81
102.3
2023 The Callisto Protocol
71
88.8
2023 Dead Space
101
127.5
2023 Baldur's Gate 3
135
170.0
2023 Armored Core VI
135
170.0
2023 Immortals of Aveum
63
79.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
109
137.3
2023 Remnant II
67
84.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
93
117.2
2023 Atomic Heart
90
112.9
2023 Starfield
61
77.4
2022 Elden Ring
124
156.1
2022 God of War
127
160.0
2022 Overwatch 2
206
258.0
2022 F1 22
109
137.3
2022 Dying Light 2
109
137.3
2022 Total War: Warhammer III
117
147.3
2022 Spider-Man Remastered
175
219.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
125
156.8
2021 Forza Horizon 5
129
161.4
2021 Halo Infinite
108
135.3
2021 Battlefield 2042
137
172.5
2021 Hitman 3
150
188.2
2021 Far Cry 6
147
184.5
2021 Guardians of the Galaxy
151
189.8
2020 Watch Dogs: Legion
143
179.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
109
137.1
2020 Microsoft Flight Simulator
78
98.4
2020 Valorant
319
400.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
153
192.2
2020 Death Stranding
171
214.1
2020 Marvel's Avengers
114
143.6
2020 Godfall
149
186.3
2020 Cyberpunk 2077
114
143.6
2019 Apex Legends
203
254.2
2019 Anthem
140
175.5
2019 Far Cry New Dawn
183
229.6
2019 Resident Evil 2
193
242.0
2019 Metro Exodus
116
145.4
2019 World War Z
224
280.1
2019 Gears of War 5
145
181.7
2019 F1 2019
170
212.6
2019 GreedFall
159
199.5
2019 Borderlands 3
118
148.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
201
251.4
2019 Red Dead Redemption 2
105
132.0
2019 Need For Speed: Heat
145
181.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
199
248.8
2018 F1 2018
221
276.3
2018 Far Cry 5
192
240.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
114
143.6
2018 Final Fantasy XV
141
177.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
151
189.2
2018 Forza Horizon 4
180
225.4
2018 Fallout 76
214
268.7
2018 Hitman 2
165
207.0
2018 Just Cause 4
147
184.7
2018 Monster Hunter: World
151
189.2
2018 Strange Brigade
203
254.2
2018 Battlefield V
211
264.7
2017 Dawn of War III
205
256.8
2017 Ghost Recon Wildlands
146
183.1
2017 Assassin's Creed Origins
135
169.4
2017 Shadow of War
167
209.8
2017 Total War: Warhammer II
142
178.6
2017 Wolfenstein II
249
311.3
2017 Destiny 2
236
295.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
141
177.1
2017 Fortnite Battle Royale
146
183.1
2017 Need For Speed: Payback
188
235.2
2017 For Honor
197
247.4
2017 Project CARS 2
175
219.7
2017 Forza Motorsport 7
245
306.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
141
177.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
170
212.6
2016 Doom
280
350.3
2016 F1 2016
215
269.9
2016 Total War: Warhammer
181
226.9
2016 Battlefield 1
232
290.4
2016 Overwatch
215
269.9
2016 Dishonored 2
159
199.5
2015 Grand Theft Auto V
146
183.1
2015 Rocket League
345
432.2
2015 Need For Speed
208
260.8
2015 Project CARS
201
251.4
2015 Rainbow Six Siege
278
347.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
421
526.6
2009 League of Legends
489
611.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
166
218.4
2019 Anthem
115
152.0
2019 Far Cry New Dawn
149
196.7
2019 Resident Evil 2
155
204.0
2019 Metro Exodus
98
130.3
2019 World War Z
187
246.1
2019 Gears of War 5
123
163.1
2019 F1 2019
146
192.2
2019 GreedFall
122
161.4
2019 Borderlands 3
95
125.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
169
222.7
2019 Red Dead Redemption 2
89
118.2
2019 Need For Speed: Heat
123
163.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
155
204.0
2018 F1 2018
188
247.4
2018 Far Cry 5
157
207.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
101
133.6
2018 Final Fantasy XV
116
153.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
122
161.4
2018 Forza Horizon 4
157
207.0
2018 Fallout 76
176
232.4
2018 Hitman 2
138
181.7
2018 Just Cause 4
120
158.3
2018 Monster Hunter: World
120
158.3
2018 Strange Brigade
166
219.7
2018 Battlefield V
175
231.1
2017 Dawn of War III
169
222.7
2017 Ghost Recon Wildlands
126
166.2
2017 Assassin's Creed Origins
115
152.0
2017 Shadow of War
141
186.3
2017 Total War: Warhammer II
115
152.0
2017 Wolfenstein II
209
276.3
2017 Destiny 2
191
251.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
117
155.1
2017 Fortnite Battle Royale
120
158.3
2017 Need For Speed: Payback
166
218.4
2017 For Honor
159
209.8
2017 Project CARS 2
164
216.9
2017 Forza Motorsport 7
230
302.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
115
152.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
158
208.3
2016 Doom
230
302.8
2016 F1 2016
188
247.4
2016 Total War: Warhammer
151
199.5
2016 Battlefield 1
191
251.4
2016 Overwatch
175
231.1
2016 Dishonored 2
146
192.2
2015 Grand Theft Auto V
119
156.6
2015 Rocket League
276
363.8
2015 Need For Speed
181
239.2
2015 Project CARS
177
233.8
2015 Rainbow Six Siege
220
290.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
405
532.9
2009 League of Legends
383
504.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
103
147.3
2023 A Plague Tale: Requiem
66
95.6
2023 Hogwarts Legacy
66
95.6
2023 The Last of Us Part I
42
60.3
2023 Forspoken
38
55.2
2023 The Callisto Protocol
35
50.1
2023 Dead Space
42
60.3
2023 Baldur's Gate 3
74
106.5
2023 Armored Core VI
74
106.5
2023 Immortals of Aveum
29
42.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
59
84.4
2023 Remnant II
33
47.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
45
65.4
2023 Atomic Heart
54
77.4
2023 Starfield
38
55.2
2022 Elden Ring
69
99.5
2022 God of War
91
131.0
2022 Overwatch 2
145
208.3
2022 F1 22
74
106.5
2022 Dying Light 2
74
106.5
2022 Total War: Warhammer III
82
117.2
2022 Spider-Man Remastered
116
166.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
74
106.5
2021 Forza Horizon 5
92
132.0
2021 Halo Infinite
70
100.1
2021 Battlefield 2042
85
121.7
2021 Hitman 3
89
127.5
2021 Far Cry 6
79
112.9
2021 Guardians of the Galaxy
82
117.2
2020 Watch Dogs: Legion
89
127.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
67
96.5
2020 Microsoft Flight Simulator
55
79.2
2020 Valorant
247
353.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
79
112.9
2020 Death Stranding
99
142.1
2020 Marvel's Avengers
58
83.0
2020 Godfall
70
100.1
2020 Cyberpunk 2077
70
100.1
2019 Apex Legends
105
150.3
2019 Anthem
75
107.5
2019 Far Cry New Dawn
95
137.1
2019 Resident Evil 2
95
137.1
2019 Metro Exodus
68
98.4
2019 World War Z
124
178.6
2019 Gears of War 5
86
123.5
2019 F1 2019
102
147.1
2019 GreedFall
67
96.5
2019 Borderlands 3
59
85.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
115
164.7
2019 Red Dead Redemption 2
62
88.8
2019 Need For Speed: Heat
86
123.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
88
126.9
2018 F1 2018
129
184.7
2018 Far Cry 5
100
143.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
75
107.5
2018 Final Fantasy XV
76
109.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
76
109.2
2018 Forza Horizon 4
111
160.0
2018 Fallout 76
115
164.7
2018 Hitman 2
92
132.0
2018 Just Cause 4
76
109.2
2018 Monster Hunter: World
72
104.0
2018 Strange Brigade
108
155.1
2018 Battlefield V
115
164.7
2017 Dawn of War III
110
158.3
2017 Ghost Recon Wildlands
90
128.7
2017 Assassin's Creed Origins
80
114.6
2017 Shadow of War
95
137.1
2017 Total War: Warhammer II
72
104.0
2017 Wolfenstein II
142
204.0
2017 Destiny 2
119
170.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
77
111.1
2017 Fortnite Battle Royale
77
111.1
2017 Need For Speed: Payback
120
172.5
2017 For Honor
99
142.1
2017 Project CARS 2
130
186.3
2017 Forza Motorsport 7
183
262.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
75
107.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
124
178.6
2016 Doom
148
212.6
2016 F1 2016
134
192.2
2016 Total War: Warhammer
102
147.1
2016 Battlefield 1
124
178.6
2016 Overwatch
110
158.3
2016 Dishonored 2
114
163.1
2015 Grand Theft Auto V
76
109.2
2015 Rocket League
170
243.3
2015 Need For Speed
130
186.3
2015 Project CARS
130
186.3
2015 Rainbow Six Siege
133
190.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
335
479.5
2009 League of Legends
222
317.4
RX 6700 XT with Ryzen Threadripper 1950X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6700 XT with Ryzen Threadripper 1950X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6700 XT with Ryzen Threadripper 1950X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6700 XT Kỹ thuật

RX 6700 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP230 W

RX 6700 XT Clock Speeds

Boost Clock2424 MHz
GPU Clock2321 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6700 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price479 USD
ProductionActive
Release DateMar 18th, 2021

RX 6700 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6700 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size335 mm²
GPU NameNavi 22
GPU VariantNavi 22 XT
Process Size7 nm
Transistorsunknown

RX 6700 XT Memory

Bandwidth384.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6700 XT Render Config

Compute Units40
ROPs64
Shading Units2560
TMUs192

RX 6700 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance26.43 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance13.21 TFLOPS
FP64 (double) performance825.9 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.2 GPixel/s
Texture Rate495.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
M
molecularvaseline 2 years ago
иЗлд
0 0
,
,Διαφήμισε το 3 years ago
Φημίζεται
1 0