RX 6700 XT với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6700 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6700 XT , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RX 6700 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6700 XT với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6700 XT
Giá ₫ 11,189,890.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 74C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU Intel Core i9-10900K ($590)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 163.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 122.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 103.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 70.6 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 68,681.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 91,808.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 108,628.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 158,387.2
Loạt RX 6700 XT
Variant AMD Radeon RX 6700 XT
Điểm kết hợp tổng thể 86/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6700 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6700 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 vì nó có giá khá lớn ₫ 11189890.3. So sánh điều này với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 8152968.1, ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3070 có giá ₫ 11657109.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6700 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700, bằng cách khoe khoang 44.8 % fps nhiều hơn. RX 6700 XT có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6700 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RTX 3070 NVIDIA, RTX 3070, RX 6700 XT chậm hơn -8.7 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Halo Infinite, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Assassin's Creed Valhalla tại 69 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem, F1 22 tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi God of War, Forza Horizon 5, Hitman 2, Far Cry New Dawn, Resident Evil 2 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 5.4 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 3.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 2080 SUPER , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.3 % và nhanh hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 146 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 4060 , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 4.1 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
107.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
95.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
92.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
91.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
83.7 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.2 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 1.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 134 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
136.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
126.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
124.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
118.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
118.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
110.0 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 5.1 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 3.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 196 fps. Ngoài ra, RX 6700 XT cũng nhanh hơn RX 5700 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
117
130.5
2023 A Plague Tale: Requiem
80
89.0
2023 Hogwarts Legacy
69
77.1
2023 The Last of Us Part I
53
59.3
2023 Forspoken
61
68.8
2023 The Callisto Protocol
48
53.4
2023 Dead Space
80
89.0
2023 Baldur's Gate 3
95
105.6
2023 Armored Core VI
95
105.6
2023 Immortals of Aveum
42
47.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
85
94.9
2023 Remnant II
48
53.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
64
71.2
2023 Atomic Heart
64
71.2
2023 Starfield
32
35.6
2022 Elden Ring
87
97.0
2022 God of War
82
92.0
2022 Overwatch 2
153
171.0
2022 F1 22
96
106.7
2022 Dying Light 2
90
100.8
2022 Total War: Warhammer III
90
100.8
2022 Spider-Man Remastered
149
166.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
106
118.6
2021 Forza Horizon 5
83
93.0
2021 Halo Infinite
63
71.0
2021 Battlefield 2042
117
131.0
2021 Hitman 3
122
136.4
2021 Far Cry 6
114
126.9
2021 Guardians of the Galaxy
124
138.8
2020 Watch Dogs: Legion
125
139.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
66
74.0
2020 Microsoft Flight Simulator
44
49.0
2020 Valorant
293
326.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
115
128.0
2020 Death Stranding
133
148.0
2020 Marvel's Avengers
86
96.0
2020 Godfall
129
144.0
2020 Cyberpunk 2077
66
74.0
2019 Apex Legends
171
190.0
2019 Anthem
99
111.0
2019 Far Cry New Dawn
146
163.0
2019 Resident Evil 2
180
201.0
2019 Metro Exodus
81
90.0
2019 World War Z
202
225.0
2019 Gears of War 5
116
129.0
2019 F1 2019
144
161.0
2019 GreedFall
130
145.0
2019 Borderlands 3
91
102.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
176
196.0
2019 Red Dead Redemption 2
68
76.0
2019 Need For Speed: Heat
107
119.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
194
216.0
2018 F1 2018
188
209.0
2018 Far Cry 5
152
169.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
81
91.0
2018 Final Fantasy XV
110
123.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
129
144.0
2018 Forza Horizon 4
131
146.0
2018 Fallout 76
194
216.0
2018 Hitman 2
150
167.0
2018 Just Cause 4
117
130.0
2018 Monster Hunter: World
125
139.0
2018 Strange Brigade
186
207.0
2018 Battlefield V
180
200.0
2017 Dawn of War III
158
176.0
2017 Ghost Recon Wildlands
94
105.0
2017 Assassin's Creed Origins
80
89.0
2017 Shadow of War
148
165.0
2017 Total War: Warhammer II
110
123.0
2017 Wolfenstein II
245
273.0
2017 Destiny 2
184
205.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
106
118.0
2017 Fortnite Battle Royale
131
146.0
2017 Need For Speed: Payback
162
180.0
2017 For Honor
216
240.0
2017 Project CARS 2
152
169.0
2017 Forza Motorsport 7
184
205.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
119
133.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
122
136.0
2016 Doom
271
302.0
2016 F1 2016
152
169.0
2016 Total War: Warhammer
146
163.0
2016 Battlefield 1
202
225.0
2016 Overwatch
204
227.0
2016 Dishonored 2
110
123.0
2015 Grand Theft Auto V
120
134.0
2015 Rocket League
628
698.0
2015 Need For Speed
173
193.0
2015 Project CARS
166
185.0
2015 Rainbow Six Siege
304
338.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
430
478.0
2009 League of Legends
805
895.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
75
94.9
2023 A Plague Tale: Requiem
52
65.2
2023 Hogwarts Legacy
47
59.3
2023 The Last of Us Part I
36
45.1
2023 Forspoken
36
45.1
2023 The Callisto Protocol
30
38.0
2023 Dead Space
47
59.3
2023 Baldur's Gate 3
68
85.4
2023 Armored Core VI
68
85.4
2023 Immortals of Aveum
26
33.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
52
65.2
2023 Remnant II
28
35.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
53.4
2023 Atomic Heart
40
51.0
2023 Starfield
25
32.0
2022 Elden Ring
61
76.6
2022 God of War
63
79.0
2022 Overwatch 2
117
147.0
2022 F1 22
52
65.2
2022 Dying Light 2
52
65.2
2022 Total War: Warhammer III
56
71.2
2022 Spider-Man Remastered
94
118.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
61
77.1
2021 Forza Horizon 5
64
80.0
2021 Halo Infinite
51
64.0
2021 Battlefield 2042
69
87.0
2021 Hitman 3
77
97.3
2021 Far Cry 6
75
94.9
2021 Guardians of the Galaxy
78
98.4
2020 Watch Dogs: Legion
73
91.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
52
65.0
2020 Microsoft Flight Simulator
34
43.0
2020 Valorant
213
267.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
80
100.0
2020 Death Stranding
92
115.0
2020 Marvel's Avengers
55
69.0
2020 Godfall
76
96.0
2020 Cyberpunk 2077
55
69.0
2019 Apex Legends
115
144.0
2019 Anthem
71
89.0
2019 Far Cry New Dawn
100
126.0
2019 Resident Evil 2
108
135.0
2019 Metro Exodus
56
70.0
2019 World War Z
131
164.0
2019 Gears of War 5
74
93.0
2019 F1 2019
91
114.0
2019 GreedFall
84
105.0
2019 Borderlands 3
57
72.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
113
142.0
2019 Red Dead Redemption 2
49
62.0
2019 Need For Speed: Heat
74
93.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
112
140.0
2018 F1 2018
128
161.0
2018 Far Cry 5
107
134.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
55
69.0
2018 Final Fantasy XV
72
90.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
78
98.0
2018 Forza Horizon 4
98
123.0
2018 Fallout 76
124
155.0
2018 Hitman 2
88
110.0
2018 Just Cause 4
76
95.0
2018 Monster Hunter: World
78
98.0
2018 Strange Brigade
115
144.0
2018 Battlefield V
121
152.0
2017 Dawn of War III
116
146.0
2017 Ghost Recon Wildlands
75
94.0
2017 Assassin's Creed Origins
68
85.0
2017 Shadow of War
89
112.0
2017 Total War: Warhammer II
72
91.0
2017 Wolfenstein II
151
189.0
2017 Destiny 2
140
176.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
72
90.0
2017 Fortnite Battle Royale
75
94.0
2017 Need For Speed: Payback
104
130.0
2017 For Honor
111
139.0
2017 Project CARS 2
95
119.0
2017 Forza Motorsport 7
148
185.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
72
90.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
91
114.0
2016 Doom
177
222.0
2016 F1 2016
124
156.0
2016 Total War: Warhammer
99
124.0
2016 Battlefield 1
137
172.0
2016 Overwatch
124
156.0
2016 Dishonored 2
84
105.0
2015 Grand Theft Auto V
75
94.0
2015 Rocket League
238
298.0
2015 Need For Speed
119
149.0
2015 Project CARS
113
142.0
2015 Rainbow Six Siege
176
220.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
317
397.0
2009 League of Legends
398
498.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
89
118.0
2019 Anthem
56
74.0
2019 Far Cry New Dawn
78
103.0
2019 Resident Evil 2
82
108.0
2019 Metro Exodus
46
61.0
2019 World War Z
104
138.0
2019 Gears of War 5
61
81.0
2019 F1 2019
76
100.0
2019 GreedFall
60
80.0
2019 Borderlands 3
44
58.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
91
121.0
2019 Red Dead Redemption 2
41
54.0
2019 Need For Speed: Heat
61
81.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
82
108.0
2018 F1 2018
105
139.0
2018 Far Cry 5
83
110.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
63.0
2018 Final Fantasy XV
57
75.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
60
80.0
2018 Forza Horizon 4
83
110.0
2018 Fallout 76
97
128.0
2018 Hitman 2
70
93.0
2018 Just Cause 4
59
78.0
2018 Monster Hunter: World
59
78.0
2018 Strange Brigade
90
119.0
2018 Battlefield V
96
127.0
2017 Dawn of War III
91
121.0
2017 Ghost Recon Wildlands
63
83.0
2017 Assassin's Creed Origins
56
74.0
2017 Shadow of War
72
96.0
2017 Total War: Warhammer II
56
74.0
2017 Wolfenstein II
122
161.0
2017 Destiny 2
107
142.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
57
76.0
2017 Fortnite Battle Royale
59
78.0
2017 Need For Speed: Payback
89
118.0
2017 For Honor
85
112.0
2017 Project CARS 2
88
117.0
2017 Forza Motorsport 7
138
182.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
56
74.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
84
111.0
2016 Doom
138
182.0
2016 F1 2016
105
139.0
2016 Total War: Warhammer
79
105.0
2016 Battlefield 1
107
142.0
2016 Overwatch
96
127.0
2016 Dishonored 2
76
100.0
2015 Grand Theft Auto V
58
77.0
2015 Rocket League
177
234.0
2015 Need For Speed
101
133.0
2015 Project CARS
98
129.0
2015 Rainbow Six Siege
130
172.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
307
404.0
2009 League of Legends
283
373.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
49
71.2
2023 A Plague Tale: Requiem
29
41.5
2023 Hogwarts Legacy
29
41.5
2023 The Last of Us Part I
16
23.7
2023 Forspoken
14
21.3
2023 The Callisto Protocol
13
19.0
2023 Dead Space
16
23.7
2023 Baldur's Gate 3
33
47.4
2023 Armored Core VI
33
47.4
2023 Immortals of Aveum
10
15.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
24
35.6
2023 Remnant II
12
17.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
26.1
2023 Atomic Heart
22
32.0
2023 Starfield
14
21.3
2022 Elden Ring
30
43.6
2022 God of War
42
61.4
2022 Overwatch 2
77
111.0
2022 F1 22
33
47.4
2022 Dying Light 2
33
47.4
2022 Total War: Warhammer III
37
53.4
2022 Spider-Man Remastered
58
83.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
33
47.4
2021 Forza Horizon 5
43
62.0
2021 Halo Infinite
30
44.0
2021 Battlefield 2042
39
56.0
2021 Hitman 3
41
59.3
2021 Far Cry 6
35
51.0
2021 Guardians of the Galaxy
37
53.4
2020 Watch Dogs: Legion
41
59.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
29
42.0
2020 Microsoft Flight Simulator
23
33.0
2020 Valorant
157
225.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
35
51.0
2020 Death Stranding
47
68.0
2020 Marvel's Avengers
24
35.0
2020 Godfall
30
44.0
2020 Cyberpunk 2077
30
44.0
2019 Apex Legends
51
73.0
2019 Anthem
33
48.0
2019 Far Cry New Dawn
45
65.0
2019 Resident Evil 2
45
65.0
2019 Metro Exodus
30
43.0
2019 World War Z
63
91.0
2019 Gears of War 5
39
57.0
2019 F1 2019
49
71.0
2019 GreedFall
29
42.0
2019 Borderlands 3
25
36.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
82.0
2019 Red Dead Redemption 2
26
38.0
2019 Need For Speed: Heat
39
57.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
41
59.0
2018 F1 2018
66
95.0
2018 Far Cry 5
48
69.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
48.0
2018 Final Fantasy XV
34
49.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
49.0
2018 Forza Horizon 4
55
79.0
2018 Fallout 76
57
82.0
2018 Hitman 2
43
62.0
2018 Just Cause 4
34
49.0
2018 Monster Hunter: World
32
46.0
2018 Strange Brigade
53
76.0
2018 Battlefield V
57
82.0
2017 Dawn of War III
54
78.0
2017 Ghost Recon Wildlands
42
60.0
2017 Assassin's Creed Origins
36
52.0
2017 Shadow of War
45
65.0
2017 Total War: Warhammer II
32
46.0
2017 Wolfenstein II
75
108.0
2017 Destiny 2
60
86.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
35
50.0
2017 Fortnite Battle Royale
35
50.0
2017 Need For Speed: Payback
60
87.0
2017 For Honor
47
68.0
2017 Project CARS 2
67
96.0
2017 Forza Motorsport 7
105
150.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
33
48.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
91.0
2016 Doom
79
114.0
2016 F1 2016
70
100.0
2016 Total War: Warhammer
49
71.0
2016 Battlefield 1
63
91.0
2016 Overwatch
54
78.0
2016 Dishonored 2
56
81.0
2015 Grand Theft Auto V
34
49.0
2015 Rocket League
95
136.0
2015 Need For Speed
67
96.0
2015 Project CARS
67
96.0
2015 Rainbow Six Siege
69
99.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
242
346.0
2009 League of Legends
135
194.0
RX 6700 XT with Core i9-10900K at 1080p and Chất lượng cực settings
RX 6700 XT with Core i9-10900K at 1440p and Chất lượng cực settings
RX 6700 XT with Core i9-10900K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6700 XT Kỹ thuật

RX 6700 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP230 W

RX 6700 XT Clock Speeds

Boost Clock2424 MHz
GPU Clock2321 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6700 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price479 USD
ProductionActive
Release DateMar 18th, 2021

RX 6700 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6700 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size335 mm²
GPU NameNavi 22
GPU VariantNavi 22 XT
Process Size7 nm
Transistorsunknown

RX 6700 XT Memory

Bandwidth384.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6700 XT Render Config

Compute Units40
ROPs64
Shading Units2560
TMUs192

RX 6700 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance26.43 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance13.21 TFLOPS
FP64 (double) performance825.9 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.2 GPixel/s
Texture Rate495.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
P
preplanupswing 2 years ago
иЗлд
0 0
,
,Διαφήμισε το 3 years ago
Φημίζεται
1 0