RX 6650 XT với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6650 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6650 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về RX 6650 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RX 6650 XT với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6650 XT
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -34.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 231.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 185.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 163.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 122.3 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 84,800.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 112,833.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 132,690.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 191,326.1
Loạt RX 6650 XT
Variant AMD Radeon RX 6650 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6650 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6650 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 9321015.1. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3.

Thông số kỹ thuật, RX 6650 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 36.8 % fps nhiều hơn. RX 6650 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6650 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy. So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6650 XT nhanh hơn 16.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6650 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Total War: Warhammer III, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Far Cry 5, Resident Evil 4, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
131.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 131.43297495915 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
222.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 6.1 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 222.02118809744 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
131.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 131.43297495915 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
207.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 3060 và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 0.6 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 207.8144415366 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
278.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 278.07265627494 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
157
200.4
2023 A Plague Tale: Requiem
116
148.6
2023 Hogwarts Legacy
103
132.6
2023 The Last of Us Part I
84
107.5
2023 Forspoken
94
121.1
2023 The Callisto Protocol
77
98.6
2023 Dead Space
116
148.6
2023 Baldur's Gate 3
133
170.0
2023 Armored Core VI
133
170.0
2023 Immortals of Aveum
70
89.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
122
156.4
2023 Remnant II
77
98.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
97
124.5
2023 Atomic Heart
97
124.5
2023 Starfield
55
70.9
2022 Elden Ring
127
162.7
2022 God of War
121
155.3
2022 Overwatch 2
196
250.8
2022 F1 22
134
171.6
2022 Dying Light 2
128
164.0
2022 Total War: Warhammer III
128
164.0
2022 Spider-Man Remastered
189
241.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
145
186.1
2021 Forza Horizon 5
122
156.8
2021 Halo Infinite
99
126.7
2021 Battlefield 2042
160
205.3
2021 Hitman 3
162
207.5
2021 Far Cry 6
153
196.1
2021 Guardians of the Galaxy
164
210.2
2020 Watch Dogs: Legion
165
211.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
103
131.4
2020 Microsoft Flight Simulator
73
94.3
2020 Valorant
316
403.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
157
201.2
2020 Death Stranding
176
224.6
2020 Marvel's Avengers
126
161.2
2020 Godfall
172
219.6
2020 Cyberpunk 2077
103
131.4
2019 Apex Legends
213
272.3
2019 Anthem
141
180.9
2019 Far Cry New Dawn
189
242.2
2019 Resident Evil 2
222
283.8
2019 Metro Exodus
119
152.5
2019 World War Z
241
308.7
2019 Gears of War 5
158
202.6
2019 F1 2019
187
239.7
2019 GreedFall
174
222.0
2019 Borderlands 3
131
168.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
217
278.1
2019 Red Dead Redemption 2
104
133.0
2019 Need For Speed: Heat
149
190.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
234
299.8
2018 F1 2018
228
291.8
2018 Far Cry 5
195
249.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
120
154.0
2018 Final Fantasy XV
152
194.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
173
220.9
2018 Forza Horizon 4
174
222.0
2018 Fallout 76
234
299.8
2018 Hitman 2
193
247.1
2018 Just Cause 4
159
204.0
2018 Monster Hunter: World
167
214.3
2018 Strange Brigade
226
289.5
2018 Battlefield V
221
282.6
2017 Dawn of War III
201
256.8
2017 Ghost Recon Wildlands
135
172.5
2017 Assassin's Creed Origins
118
151.0
2017 Shadow of War
191
244.7
2017 Total War: Warhammer II
152
194.6
2017 Wolfenstein II
278
355.6
2017 Destiny 2
226
288.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
148
189.1
2017 Fortnite Battle Royale
174
222.0
2017 Need For Speed: Payback
204
261.5
2017 For Honor
253
323.9
2017 Project CARS 2
195
249.6
2017 Forza Motorsport 7
226
288.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
162
207.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
164
210.5
2016 Doom
299
381.9
2016 F1 2016
195
249.6
2016 Total War: Warhammer
189
242.2
2016 Battlefield 1
241
308.7
2016 Overwatch
243
310.8
2016 Dishonored 2
152
194.6
2015 Grand Theft Auto V
162
207.8
2015 Rocket League
528
674.0
2015 Need For Speed
216
275.7
2015 Project CARS
208
266.4
2015 Rainbow Six Siege
324
413.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
412
526.8
2009 League of Legends
615
784.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
122
156.4
2023 A Plague Tale: Requiem
90
116.0
2023 Hogwarts Legacy
84
107.5
2023 The Last of Us Part I
67
86.0
2023 Forspoken
67
86.0
2023 The Callisto Protocol
58
74.8
2023 Dead Space
84
107.5
2023 Baldur's Gate 3
112
143.8
2023 Armored Core VI
112
143.8
2023 Immortals of Aveum
52
66.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
90
116.0
2023 Remnant II
55
70.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
77
98.6
2023 Atomic Heart
74
95.2
2023 Starfield
50
64.9
2022 Elden Ring
105
134.6
2022 God of War
107
137.5
2022 Overwatch 2
175
223.3
2022 F1 22
90
116.0
2022 Dying Light 2
90
116.0
2022 Total War: Warhammer III
97
124.5
2022 Spider-Man Remastered
145
186.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
103
132.6
2021 Forza Horizon 5
108
139.0
2021 Halo Infinite
90
115.8
2021 Battlefield 2042
116
148.0
2021 Hitman 3
124
159.4
2021 Far Cry 6
122
156.4
2021 Guardians of the Galaxy
126
160.9
2020 Watch Dogs: Legion
118
151.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
91
117.2
2020 Microsoft Flight Simulator
65
83.9
2020 Valorant
273
349.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
129
165.4
2020 Death Stranding
145
185.1
2020 Marvel's Avengers
96
123.7
2020 Godfall
126
161.2
2020 Cyberpunk 2077
96
123.7
2019 Apex Legends
173
220.9
2019 Anthem
118
151.0
2019 Far Cry New Dawn
155
198.5
2019 Resident Evil 2
163
209.2
2019 Metro Exodus
98
125.3
2019 World War Z
190
243.5
2019 Gears of War 5
122
156.8
2019 F1 2019
143
183.7
2019 GreedFall
135
172.5
2019 Borderlands 3
100
128.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
171
218.3
2019 Red Dead Redemption 2
89
114.2
2019 Need For Speed: Heat
122
156.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
169
215.6
2018 F1 2018
187
239.7
2018 Far Cry 5
162
207.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
96
123.7
2018 Final Fantasy XV
119
152.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
128
164.0
2018 Forza Horizon 4
152
194.6
2018 Fallout 76
182
233.5
2018 Hitman 2
140
179.6
2018 Just Cause 4
125
159.8
2018 Monster Hunter: World
128
164.0
2018 Strange Brigade
173
220.9
2018 Battlefield V
179
229.6
2017 Dawn of War III
174
222.0
2017 Ghost Recon Wildlands
124
158.3
2017 Assassin's Creed Origins
114
146.5
2017 Shadow of War
141
180.9
2017 Total War: Warhammer II
120
154.0
2017 Wolfenstein II
212
271.1
2017 Destiny 2
201
256.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
119
152.5
2017 Fortnite Battle Royale
124
158.3
2017 Need For Speed: Payback
159
204.0
2017 For Honor
167
214.3
2017 Project CARS 2
149
190.5
2017 Forza Motorsport 7
208
266.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
119
152.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
143
183.7
2016 Doom
239
305.3
2016 F1 2016
183
234.8
2016 Total War: Warhammer
153
196.0
2016 Battlefield 1
197
252.0
2016 Overwatch
183
234.8
2016 Dishonored 2
135
172.5
2015 Grand Theft Auto V
124
158.3
2015 Rocket League
297
379.0
2015 Need For Speed
177
225.9
2015 Project CARS
171
218.3
2015 Rainbow Six Siege
237
303.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
363
464.2
2009 League of Legends
424
541.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
143
189.1
2019 Anthem
99
131.4
2019 Far Cry New Dawn
129
169.8
2019 Resident Evil 2
134
176.8
2019 Metro Exodus
85
112.5
2019 World War Z
161
213.1
2019 Gears of War 5
106
140.6
2019 F1 2019
125
165.4
2019 GreedFall
105
139.0
2019 Borderlands 3
81
107.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
146
193.2
2019 Red Dead Redemption 2
76
101.0
2019 Need For Speed: Heat
106
140.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
134
176.8
2018 F1 2018
162
214.3
2018 Far Cry 5
136
179.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
86
114.2
2018 Final Fantasy XV
99
131.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
105
139.0
2018 Forza Horizon 4
136
179.6
2018 Fallout 76
152
201.2
2018 Hitman 2
119
156.8
2018 Just Cause 4
103
135.9
2018 Monster Hunter: World
103
135.9
2018 Strange Brigade
144
190.5
2018 Battlefield V
151
199.9
2017 Dawn of War III
146
193.2
2017 Ghost Recon Wildlands
109
143.6
2017 Assassin's Creed Origins
99
131.4
2017 Shadow of War
122
161.2
2017 Total War: Warhammer II
99
131.4
2017 Wolfenstein II
182
239.7
2017 Destiny 2
165
218.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
101
133.0
2017 Fortnite Battle Royale
103
135.9
2017 Need For Speed: Payback
143
189.1
2017 For Honor
137
180.9
2017 Project CARS 2
142
187.9
2017 Forza Motorsport 7
200
264.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
99
131.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
137
180.9
2016 Doom
200
264.0
2016 F1 2016
162
214.3
2016 Total War: Warhammer
131
172.5
2016 Battlefield 1
165
218.3
2016 Overwatch
151
199.9
2016 Dishonored 2
125
165.4
2015 Grand Theft Auto V
102
134.6
2015 Rocket League
241
317.4
2015 Need For Speed
157
207.8
2015 Project CARS
153
202.6
2015 Rainbow Six Siege
191
252.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
356
469.5
2009 League of Legends
337
444.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
87
124.5
2023 A Plague Tale: Requiem
56
80.3
2023 Hogwarts Legacy
56
80.3
2023 The Last of Us Part I
35
50.6
2023 Forspoken
32
46.5
2023 The Callisto Protocol
29
41.8
2023 Dead Space
35
50.6
2023 Baldur's Gate 3
62
89.7
2023 Armored Core VI
62
89.7
2023 Immortals of Aveum
24
35.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
49
70.9
2023 Remnant II
27
39.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
38
54.9
2023 Atomic Heart
45
64.9
2023 Starfield
32
46.5
2022 Elden Ring
60
85.7
2022 God of War
78
112.5
2022 Overwatch 2
125
179.6
2022 F1 22
62
89.7
2022 Dying Light 2
62
89.7
2022 Total War: Warhammer III
69
98.6
2022 Spider-Man Remastered
98
140.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
62
89.7
2021 Forza Horizon 5
79
114.2
2021 Halo Infinite
60
85.7
2021 Battlefield 2042
73
104.4
2021 Hitman 3
75
107.5
2021 Far Cry 6
66
95.2
2021 Guardians of the Galaxy
69
98.6
2020 Watch Dogs: Legion
75
107.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
57
82.1
2020 Microsoft Flight Simulator
47
67.6
2020 Valorant
216
309.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
68
97.6
2020 Death Stranding
85
122.1
2020 Marvel's Avengers
49
71.3
2020 Godfall
60
85.7
2020 Cyberpunk 2077
60
85.7
2019 Apex Legends
90
129.9
2019 Anthem
64
92.6
2019 Far Cry New Dawn
83
118.9
2019 Resident Evil 2
83
118.9
2019 Metro Exodus
58
83.9
2019 World War Z
108
155.3
2019 Gears of War 5
74
106.1
2019 F1 2019
88
126.7
2019 GreedFall
57
82.1
2019 Borderlands 3
51
73.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
99
142.1
2019 Red Dead Redemption 2
53
76.7
2019 Need For Speed: Heat
74
106.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
76
109.2
2018 F1 2018
111
159.8
2018 Far Cry 5
86
123.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
64
92.6
2018 Final Fantasy XV
66
94.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
66
94.3
2018 Forza Horizon 4
97
139.0
2018 Fallout 76
99
142.1
2018 Hitman 2
79
114.2
2018 Just Cause 4
66
94.3
2018 Monster Hunter: World
62
89.1
2018 Strange Brigade
94
134.6
2018 Battlefield V
99
142.1
2017 Dawn of War III
96
137.5
2017 Ghost Recon Wildlands
77
110.9
2017 Assassin's Creed Origins
69
99.3
2017 Shadow of War
83
118.9
2017 Total War: Warhammer II
62
89.1
2017 Wolfenstein II
123
176.8
2017 Destiny 2
103
148.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
67
96.1
2017 Fortnite Battle Royale
67
96.1
2017 Need For Speed: Payback
104
149.5
2017 For Honor
85
122.1
2017 Project CARS 2
112
161.2
2017 Forza Motorsport 7
159
228.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
64
92.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
108
155.3
2016 Doom
129
185.1
2016 F1 2016
116
166.9
2016 Total War: Warhammer
88
126.7
2016 Battlefield 1
108
155.3
2016 Overwatch
96
137.5
2016 Dishonored 2
98
140.6
2015 Grand Theft Auto V
66
94.3
2015 Rocket League
148
211.8
2015 Need For Speed
112
161.2
2015 Project CARS
112
161.2
2015 Rainbow Six Siege
115
165.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
296
423.3
2009 League of Legends
194
278.1
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6650 XT Kỹ thuật

RX 6650 XT Board Design

Board NumberD532
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP176 W

RX 6650 XT Clock Speeds

Base Clock2055 MHz
Boost Clock2635 MHz
Game Clock2410 MHz
Memory Clock2190 MHz 17.5 Gbps effective

RX 6650 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price399 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateMay 10th, 2022
Reviews13 in our database
SuccessorNavi III

RX 6650 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 6650 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 KXT (215-130000136)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6650 XT Memory

Bandwidth280.3 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6650 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6650 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.59 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.79 TFLOPS
FP64 (double) performance674.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate168.6 GPixel/s
Texture Rate337.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn