RX 6650 XT với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6650 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6650 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về RX 6650 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RX 6650 XT với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6650 XT
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1900X ($349.99)
CPU tác động trên FPS -36.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 168.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 132.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 115.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 84.6 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 85,968.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 114,468.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 134,559.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 193,895.8
Loạt RX 6650 XT
Variant AMD Radeon RX 6650 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6650 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6650 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 9321015.1. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3.

Thông số kỹ thuật, RX 6650 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 36.8 % fps nhiều hơn. RX 6650 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6650 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy. So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6650 XT nhanh hơn 16.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6650 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Total War: Warhammer III, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Far Cry 5, Resident Evil 4, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
118.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
91.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
218.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
218.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
213.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
161.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
198.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
198.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
184.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
175.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
172.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
165.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
158.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
157.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
156.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
150.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
149.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
141.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
116.1 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 6.8 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 161.39858918976 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
116.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
91.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
211.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
209.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
205.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
191.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
150.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
186.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
167.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
163.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
160.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
158.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
151.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
147.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
145.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
135.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
114.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
103.8 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 3060 và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 0.7 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 150.1010552576 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
268.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
264.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
261.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
206.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
254.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
232.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
221.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
218.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
204.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
188.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
181.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
181.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
175.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
150.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
133.8 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.3 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 206.94964150991 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
111
144.3
2023 A Plague Tale: Requiem
80
104.2
2023 Hogwarts Legacy
71
92.2
2023 The Last of Us Part I
56
73.6
2023 Forspoken
64
83.7
2023 The Callisto Protocol
51
67.2
2023 Dead Space
80
104.2
2023 Baldur's Gate 3
93
120.6
2023 Armored Core VI
93
120.6
2023 Immortals of Aveum
46
60.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
85
110.1
2023 Remnant II
51
67.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
66
86.1
2023 Atomic Heart
66
86.1
2023 Starfield
36
47.4
2022 Elden Ring
88
115.0
2022 God of War
84
109.4
2022 Overwatch 2
142
184.5
2022 F1 22
94
121.7
2022 Dying Light 2
89
116.0
2022 Total War: Warhammer III
89
116.0
2022 Spider-Man Remastered
136
176.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
103
133.1
2021 Forza Horizon 5
85
110.6
2021 Halo Infinite
68
87.9
2021 Battlefield 2042
114
148.1
2021 Hitman 3
115
149.8
2021 Far Cry 6
109
140.9
2021 Guardians of the Galaxy
117
152.0
2020 Watch Dogs: Legion
118
153.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
70
91.3
2020 Microsoft Flight Simulator
49
64.0
2020 Valorant
243
315.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
112
144.9
2020 Death Stranding
126
163.5
2020 Marvel's Avengers
88
113.8
2020 Godfall
123
159.4
2020 Cyberpunk 2077
70
91.3
2019 Apex Legends
156
202.1
2019 Anthem
99
129.0
2019 Far Cry New Dawn
137
177.6
2019 Resident Evil 2
163
211.8
2019 Metro Exodus
82
107.1
2019 World War Z
179
232.6
2019 Gears of War 5
112
145.9
2019 F1 2019
135
175.5
2019 GreedFall
124
161.4
2019 Borderlands 3
92
119.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
160
206.9
2019 Red Dead Redemption 2
71
92.5
2019 Need For Speed: Heat
105
136.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
174
225.1
2018 F1 2018
169
218.4
2018 Far Cry 5
141
183.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
83
108.3
2018 Final Fantasy XV
108
139.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
124
160.3
2018 Forza Horizon 4
124
161.4
2018 Fallout 76
174
225.1
2018 Hitman 2
140
181.6
2018 Just Cause 4
113
147.0
2018 Monster Hunter: World
120
155.3
2018 Strange Brigade
167
216.5
2018 Battlefield V
163
210.8
2017 Dawn of War III
146
189.5
2017 Ghost Recon Wildlands
94
122.6
2017 Assassin's Creed Origins
82
106.1
2017 Shadow of War
138
179.5
2017 Total War: Warhammer II
108
139.7
2017 Wolfenstein II
211
272.8
2017 Destiny 2
166
215.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
104
135.5
2017 Fortnite Battle Royale
124
161.4
2017 Need For Speed: Payback
149
193.4
2017 For Honor
189
245.5
2017 Project CARS 2
141
183.5
2017 Forza Motorsport 7
166
215.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
116
150.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
117
152.1
2016 Doom
229
296.0
2016 F1 2016
141
183.5
2016 Total War: Warhammer
137
177.6
2016 Battlefield 1
179
232.6
2016 Overwatch
181
234.4
2016 Dishonored 2
108
139.7
2015 Grand Theft Auto V
116
150.1
2015 Rocket League
449
581.5
2015 Need For Speed
158
205.1
2015 Project CARS
152
197.3
2015 Rainbow Six Siege
251
324.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
333
430.6
2009 League of Legends
546
706.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
85
110.1
2023 A Plague Tale: Requiem
61
79.9
2023 Hogwarts Legacy
56
73.6
2023 The Last of Us Part I
44
58.1
2023 Forspoken
44
58.1
2023 The Callisto Protocol
38
50.1
2023 Dead Space
56
73.6
2023 Baldur's Gate 3
77
100.7
2023 Armored Core VI
77
100.7
2023 Immortals of Aveum
34
44.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
61
79.9
2023 Remnant II
36
47.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
51
67.2
2023 Atomic Heart
50
64.7
2023 Starfield
33
43.2
2022 Elden Ring
72
93.7
2022 God of War
74
95.9
2022 Overwatch 2
125
162.5
2022 F1 22
61
79.9
2022 Dying Light 2
61
79.9
2022 Total War: Warhammer III
66
86.1
2022 Spider-Man Remastered
103
133.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
71
92.2
2021 Forza Horizon 5
75
97.1
2021 Halo Infinite
61
79.7
2021 Battlefield 2042
80
103.8
2021 Hitman 3
87
112.6
2021 Far Cry 6
85
110.1
2021 Guardians of the Galaxy
87
113.6
2020 Watch Dogs: Legion
82
106.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
62
81.0
2020 Microsoft Flight Simulator
43
56.6
2020 Valorant
206
267.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
90
117.1
2020 Death Stranding
102
132.2
2020 Marvel's Avengers
66
85.5
2020 Godfall
88
113.8
2020 Cyberpunk 2077
66
85.5
2019 Apex Legends
124
160.3
2019 Anthem
82
106.1
2019 Far Cry New Dawn
110
142.8
2019 Resident Evil 2
116
151.2
2019 Metro Exodus
67
86.7
2019 World War Z
138
178.6
2019 Gears of War 5
85
110.6
2019 F1 2019
101
131.2
2019 GreedFall
94
122.6
2019 Borderlands 3
68
89.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
122
158.4
2019 Red Dead Redemption 2
60
78.5
2019 Need For Speed: Heat
85
110.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
120
156.2
2018 F1 2018
135
175.5
2018 Far Cry 5
116
150.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
66
85.5
2018 Final Fantasy XV
82
107.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
89
116.0
2018 Forza Horizon 4
108
139.7
2018 Fallout 76
131
170.6
2018 Hitman 2
98
127.9
2018 Just Cause 4
87
112.7
2018 Monster Hunter: World
89
116.0
2018 Strange Brigade
124
160.3
2018 Battlefield V
129
167.6
2017 Dawn of War III
124
161.4
2017 Ghost Recon Wildlands
86
111.6
2017 Assassin's Creed Origins
79
102.8
2017 Shadow of War
99
129.0
2017 Total War: Warhammer II
83
108.3
2017 Wolfenstein II
155
201.2
2017 Destiny 2
146
189.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
82
107.1
2017 Fortnite Battle Royale
86
111.6
2017 Need For Speed: Payback
113
147.0
2017 For Honor
120
155.3
2017 Project CARS 2
105
136.4
2017 Forza Motorsport 7
152
197.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
82
107.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
101
131.2
2016 Doom
177
229.8
2016 F1 2016
132
171.5
2016 Total War: Warhammer
108
140.7
2016 Battlefield 1
143
185.5
2016 Overwatch
132
171.5
2016 Dishonored 2
94
122.6
2015 Grand Theft Auto V
86
111.6
2015 Rocket League
226
293.3
2015 Need For Speed
127
164.4
2015 Project CARS
122
158.4
2015 Rainbow Six Siege
176
227.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
286
370.8
2009 League of Legends
344
444.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
102
135.5
2019 Anthem
69
91.3
2019 Far Cry New Dawn
91
120.3
2019 Resident Evil 2
95
125.8
2019 Metro Exodus
58
77.3
2019 World War Z
117
154.2
2019 Gears of War 5
74
98.3
2019 F1 2019
88
117.1
2019 GreedFall
73
97.1
2019 Borderlands 3
56
73.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
105
138.6
2019 Red Dead Redemption 2
52
68.9
2019 Need For Speed: Heat
74
98.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
95
125.8
2018 F1 2018
118
155.3
2018 Far Cry 5
97
127.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
59
78.5
2018 Final Fantasy XV
69
91.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
73
97.1
2018 Forza Horizon 4
97
127.9
2018 Fallout 76
110
144.9
2018 Hitman 2
84
110.6
2018 Just Cause 4
71
94.7
2018 Monster Hunter: World
71
94.7
2018 Strange Brigade
103
136.4
2018 Battlefield V
109
143.9
2017 Dawn of War III
105
138.6
2017 Ghost Recon Wildlands
76
100.5
2017 Assassin's Creed Origins
69
91.3
2017 Shadow of War
86
113.8
2017 Total War: Warhammer II
69
91.3
2017 Wolfenstein II
133
175.5
2017 Destiny 2
120
158.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
70
92.5
2017 Fortnite Battle Royale
71
94.7
2017 Need For Speed: Payback
102
135.5
2017 For Honor
98
129.0
2017 Project CARS 2
102
134.4
2017 Forza Motorsport 7
148
195.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
69
91.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
98
129.0
2016 Doom
148
195.3
2016 F1 2016
118
155.3
2016 Total War: Warhammer
93
122.6
2016 Battlefield 1
120
158.4
2016 Overwatch
109
143.9
2016 Dishonored 2
88
117.1
2015 Grand Theft Auto V
71
93.7
2015 Rocket League
182
240.0
2015 Need For Speed
114
150.1
2015 Project CARS
110
145.9
2015 Rainbow Six Siege
140
185.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
285
375.8
2009 League of Legends
267
352.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
60
86.1
2023 A Plague Tale: Requiem
37
54.0
2023 Hogwarts Legacy
37
54.0
2023 The Last of Us Part I
23
33.3
2023 Forspoken
21
30.4
2023 The Callisto Protocol
19
27.3
2023 Dead Space
23
33.3
2023 Baldur's Gate 3
42
60.7
2023 Armored Core VI
42
60.7
2023 Immortals of Aveum
15
22.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
33
47.4
2023 Remnant II
18
25.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
25
36.1
2023 Atomic Heart
30
43.2
2023 Starfield
21
30.4
2022 Elden Ring
40
57.9
2022 God of War
54
77.3
2022 Overwatch 2
89
127.9
2022 F1 22
42
60.7
2022 Dying Light 2
42
60.7
2022 Total War: Warhammer III
47
67.2
2022 Spider-Man Remastered
68
98.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
42
60.7
2021 Forza Horizon 5
54
78.5
2021 Halo Infinite
40
57.9
2021 Battlefield 2042
49
71.4
2021 Hitman 3
51
73.6
2021 Far Cry 6
45
64.7
2021 Guardians of the Galaxy
47
67.2
2020 Watch Dogs: Legion
51
73.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
38
55.3
2020 Microsoft Flight Simulator
31
45.0
2020 Valorant
163
233.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
46
66.5
2020 Death Stranding
59
84.4
2020 Marvel's Avengers
33
47.7
2020 Godfall
40
57.9
2020 Cyberpunk 2077
40
57.9
2019 Apex Legends
63
90.1
2019 Anthem
43
62.7
2019 Far Cry New Dawn
57
82.0
2019 Resident Evil 2
57
82.0
2019 Metro Exodus
39
56.6
2019 World War Z
76
109.4
2019 Gears of War 5
50
72.5
2019 F1 2019
61
87.9
2019 GreedFall
38
55.3
2019 Borderlands 3
34
48.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
69
99.3
2019 Red Dead Redemption 2
36
51.5
2019 Need For Speed: Heat
50
72.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
75.0
2018 F1 2018
78
112.7
2018 Far Cry 5
59
85.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
62.7
2018 Final Fantasy XV
44
64.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
64.0
2018 Forza Horizon 4
67
97.1
2018 Fallout 76
69
99.3
2018 Hitman 2
54
78.5
2018 Just Cause 4
44
64.0
2018 Monster Hunter: World
42
60.3
2018 Strange Brigade
65
93.7
2018 Battlefield V
69
99.3
2017 Dawn of War III
67
95.9
2017 Ghost Recon Wildlands
53
76.2
2017 Assassin's Creed Origins
47
67.7
2017 Shadow of War
57
82.0
2017 Total War: Warhammer II
42
60.3
2017 Wolfenstein II
88
125.8
2017 Destiny 2
72
103.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
45
65.3
2017 Fortnite Battle Royale
45
65.3
2017 Need For Speed: Payback
73
105.0
2017 For Honor
59
84.4
2017 Project CARS 2
79
113.8
2017 Forza Motorsport 7
116
166.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
43
62.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
109.4
2016 Doom
92
132.2
2016 F1 2016
82
118.2
2016 Total War: Warhammer
61
87.9
2016 Battlefield 1
76
109.4
2016 Overwatch
67
95.9
2016 Dishonored 2
68
98.3
2015 Grand Theft Auto V
44
64.0
2015 Rocket League
107
153.2
2015 Need For Speed
79
113.8
2015 Project CARS
79
113.8
2015 Rainbow Six Siege
81
117.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
233
333.1
2009 League of Legends
144
206.9
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1900X at 1080p and Chất lượng cao settings
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1900X at 1440p and Chất lượng cao settings
RX 6650 XT with Ryzen Threadripper 1900X at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6650 XT Kỹ thuật

RX 6650 XT Board Design

Board NumberD532
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP176 W

RX 6650 XT Clock Speeds

Base Clock2055 MHz
Boost Clock2635 MHz
Game Clock2410 MHz
Memory Clock2190 MHz 17.5 Gbps effective

RX 6650 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price399 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateMay 10th, 2022
Reviews13 in our database
SuccessorNavi III

RX 6650 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 6650 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 KXT (215-130000136)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6650 XT Memory

Bandwidth280.3 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6650 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6650 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.59 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.79 TFLOPS
FP64 (double) performance674.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate168.6 GPixel/s
Texture Rate337.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn