RX 6650 XT với Phenom 8650 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6650 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6650 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD Phenom 8650 Triple-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6650 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6650 XT với Phenom 8650 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6650 XT
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Phenom 8650 Triple-Core ($49.99)
CPU tác động trên FPS -95.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 123.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 98.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 85.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 63.5 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 189,457.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 251,830.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 296,917.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 427,505.2
Loạt RX 6650 XT
Variant AMD Radeon RX 6650 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6650 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6650 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 9321015.1. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3.

Thông số kỹ thuật, RX 6650 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 36.8 % fps nhiều hơn. RX 6650 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6650 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy. So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6650 XT nhanh hơn 16.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6650 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Total War: Warhammer III, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Far Cry 5, Resident Evil 4, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
54.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
94.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 6.1 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
54.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
88.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 3060 và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 0.6 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
120.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 120.27134956395 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
22
84.8
2023 A Plague Tale: Requiem
16
62.0
2023 Hogwarts Legacy
14
54.9
2023 The Last of Us Part I
11
44.1
2023 Forspoken
13
50.1
2023 The Callisto Protocol
10
40.4
2023 Dead Space
16
62.0
2023 Baldur's Gate 3
19
71.3
2023 Armored Core VI
19
71.3
2023 Immortals of Aveum
9
36.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
17
65.4
2023 Remnant II
10
40.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
13
51.4
2023 Atomic Heart
13
51.4
2023 Starfield
7
28.8
2022 Elden Ring
18
68.0
2022 God of War
17
64.9
2022 Overwatch 2
28
107.7
2022 F1 22
19
72.0
2022 Dying Light 2
18
68.8
2022 Total War: Warhammer III
18
68.8
2022 Spider-Man Remastered
27
103.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
20
78.5
2021 Forza Horizon 5
17
65.7
2021 Halo Infinite
13
52.4
2021 Battlefield 2042
23
87.1
2021 Hitman 3
23
88.2
2021 Far Cry 6
22
83.0
2021 Guardians of the Galaxy
23
89.3
2020 Watch Dogs: Legion
23
89.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
14
54.4
2020 Microsoft Flight Simulator
10
38.5
2020 Valorant
48
180.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
22
85.3
2020 Death Stranding
25
95.8
2020 Marvel's Avengers
18
67.6
2020 Godfall
24
93.4
2020 Cyberpunk 2077
14
54.4
2019 Apex Legends
31
117.6
2019 Anthem
20
76.2
2019 Far Cry New Dawn
27
103.7
2019 Resident Evil 2
32
123.1
2019 Metro Exodus
16
63.7
2019 World War Z
35
134.6
2019 Gears of War 5
22
86.0
2019 F1 2019
27
102.7
2019 GreedFall
25
94.8
2019 Borderlands 3
18
70.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
32
120.3
2019 Red Dead Redemption 2
14
55.2
2019 Need For Speed: Heat
21
80.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
34
130.4
2018 F1 2018
33
126.7
2018 Far Cry 5
28
107.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
64.2
2018 Final Fantasy XV
21
82.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
25
94.1
2018 Forza Horizon 4
25
94.8
2018 Fallout 76
34
130.4
2018 Hitman 2
28
106.1
2018 Just Cause 4
23
86.4
2018 Monster Hunter: World
24
91.3
2018 Strange Brigade
33
125.7
2018 Battlefield V
32
122.5
2017 Dawn of War III
29
110.4
2017 Ghost Recon Wildlands
19
72.5
2017 Assassin's Creed Origins
16
63.0
2017 Shadow of War
28
105.0
2017 Total War: Warhammer II
21
82.4
2017 Wolfenstein II
41
157.0
2017 Destiny 2
33
125.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
21
79.9
2017 Fortnite Battle Royale
25
94.8
2017 Need For Speed: Payback
30
112.7
2017 For Honor
37
141.9
2017 Project CARS 2
28
107.1
2017 Forza Motorsport 7
33
125.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
88.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
89.5
2016 Doom
45
169.6
2016 F1 2016
28
107.1
2016 Total War: Warhammer
27
103.7
2016 Battlefield 1
35
134.6
2016 Overwatch
36
135.7
2016 Dishonored 2
21
82.4
2015 Grand Theft Auto V
23
88.2
2015 Rocket League
85
321.2
2015 Need For Speed
31
119.3
2015 Project CARS
30
115.0
2015 Rainbow Six Siege
49
185.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
64
242.2
2009 League of Legends
102
384.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
17
65.4
2023 A Plague Tale: Requiem
12
47.8
2023 Hogwarts Legacy
11
44.1
2023 The Last of Us Part I
9
35.0
2023 Forspoken
9
35.0
2023 The Callisto Protocol
8
30.2
2023 Dead Space
11
44.1
2023 Baldur's Gate 3
15
59.9
2023 Armored Core VI
15
59.9
2023 Immortals of Aveum
7
27.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
12
47.8
2023 Remnant II
7
28.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
40.4
2023 Atomic Heart
10
38.8
2023 Starfield
6
26.1
2022 Elden Ring
14
55.9
2022 God of War
15
57.1
2022 Overwatch 2
25
95.2
2022 F1 22
12
47.8
2022 Dying Light 2
12
47.8
2022 Total War: Warhammer III
13
51.4
2022 Spider-Man Remastered
20
78.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
14
54.9
2021 Forza Horizon 5
15
57.9
2021 Halo Infinite
12
47.8
2021 Battlefield 2042
16
61.8
2021 Hitman 3
17
66.6
2021 Far Cry 6
17
65.4
2021 Guardians of the Galaxy
17
67.3
2020 Watch Dogs: Legion
16
63.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
48.3
2020 Microsoft Flight Simulator
9
34.1
2020 Valorant
41
154.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
18
69.5
2020 Death Stranding
20
78.1
2020 Marvel's Avengers
13
51.1
2020 Godfall
18
67.6
2020 Cyberpunk 2077
13
51.1
2019 Apex Legends
25
94.1
2019 Anthem
16
63.0
2019 Far Cry New Dawn
22
84.2
2019 Resident Evil 2
23
88.8
2019 Metro Exodus
13
51.9
2019 World War Z
27
104.4
2019 Gears of War 5
17
65.7
2019 F1 2019
20
77.4
2019 GreedFall
19
72.5
2019 Borderlands 3
14
53.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
93.0
2019 Red Dead Redemption 2
12
47.0
2019 Need For Speed: Heat
17
65.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
24
91.7
2018 F1 2018
27
102.7
2018 Far Cry 5
23
88.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
13
51.1
2018 Final Fantasy XV
16
63.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
18
68.8
2018 Forza Horizon 4
21
82.4
2018 Fallout 76
26
99.9
2018 Hitman 2
20
75.5
2018 Just Cause 4
17
66.9
2018 Monster Hunter: World
18
68.8
2018 Strange Brigade
25
94.1
2018 Battlefield V
26
98.2
2017 Dawn of War III
25
94.8
2017 Ghost Recon Wildlands
17
66.1
2017 Assassin's Creed Origins
16
61.1
2017 Shadow of War
20
76.2
2017 Total War: Warhammer II
17
64.2
2017 Wolfenstein II
31
117.0
2017 Destiny 2
29
110.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
63.7
2017 Fortnite Battle Royale
17
66.1
2017 Need For Speed: Payback
23
86.4
2017 For Honor
24
91.3
2017 Project CARS 2
21
80.6
2017 Forza Motorsport 7
30
115.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
16
63.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
77.4
2016 Doom
35
133.0
2016 F1 2016
26
100.3
2016 Total War: Warhammer
22
82.8
2016 Battlefield 1
28
108.4
2016 Overwatch
26
100.3
2016 Dishonored 2
19
72.5
2015 Grand Theft Auto V
17
66.1
2015 Rocket League
44
168.2
2015 Need For Speed
25
96.5
2015 Project CARS
24
93.0
2015 Rainbow Six Siege
35
132.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
56
210.3
2009 League of Legends
66
249.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
21
79.9
2019 Anthem
14
54.4
2019 Far Cry New Dawn
19
71.3
2019 Resident Evil 2
19
74.4
2019 Metro Exodus
12
46.2
2019 World War Z
24
90.6
2019 Gears of War 5
15
58.4
2019 F1 2019
18
69.5
2019 GreedFall
15
57.9
2019 Borderlands 3
11
44.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
21
81.7
2019 Red Dead Redemption 2
11
41.5
2019 Need For Speed: Heat
15
58.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
19
74.4
2018 F1 2018
24
91.3
2018 Far Cry 5
20
75.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
47.0
2018 Final Fantasy XV
14
54.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
57.9
2018 Forza Horizon 4
20
75.5
2018 Fallout 76
22
85.3
2018 Hitman 2
17
65.7
2018 Just Cause 4
15
56.4
2018 Monster Hunter: World
15
56.4
2018 Strange Brigade
21
80.6
2018 Battlefield V
22
84.6
2017 Dawn of War III
21
81.7
2017 Ghost Recon Wildlands
15
59.9
2017 Assassin's Creed Origins
14
54.4
2017 Shadow of War
18
67.6
2017 Total War: Warhammer II
14
54.4
2017 Wolfenstein II
27
102.7
2017 Destiny 2
24
93.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
55.2
2017 Fortnite Battle Royale
15
56.4
2017 Need For Speed: Payback
21
79.9
2017 For Honor
20
76.2
2017 Project CARS 2
21
79.2
2017 Forza Motorsport 7
30
113.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
14
54.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
76.2
2016 Doom
30
113.7
2016 F1 2016
24
91.3
2016 Total War: Warhammer
19
72.5
2016 Battlefield 1
24
93.0
2016 Overwatch
22
84.6
2016 Dishonored 2
18
69.5
2015 Grand Theft Auto V
14
55.9
2015 Rocket League
37
138.8
2015 Need For Speed
23
88.2
2015 Project CARS
22
86.0
2015 Rainbow Six Siege
28
108.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
56
213.0
2009 League of Legends
53
200.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
13
51.4
2023 A Plague Tale: Requiem
8
32.7
2023 Hogwarts Legacy
8
32.7
2023 The Last of Us Part I
5
20.4
2023 Forspoken
4
18.6
2023 The Callisto Protocol
4
16.7
2023 Dead Space
5
20.4
2023 Baldur's Gate 3
9
36.6
2023 Armored Core VI
9
36.6
2023 Immortals of Aveum
3
14.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
7
28.8
2023 Remnant II
4
15.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
5
22.0
2023 Atomic Heart
6
26.1
2023 Starfield
4
18.6
2022 Elden Ring
9
35.0
2022 God of War
12
46.2
2022 Overwatch 2
20
75.5
2022 F1 22
9
36.6
2022 Dying Light 2
9
36.6
2022 Total War: Warhammer III
10
40.4
2022 Spider-Man Remastered
15
58.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
9
36.6
2021 Forza Horizon 5
12
47.0
2021 Halo Infinite
9
35.0
2021 Battlefield 2042
11
42.8
2021 Hitman 3
11
44.1
2021 Far Cry 6
10
38.8
2021 Guardians of the Galaxy
10
40.4
2020 Watch Dogs: Legion
11
44.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
8
33.3
2020 Microsoft Flight Simulator
7
27.3
2020 Valorant
36
135.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
10
39.9
2020 Death Stranding
13
50.4
2020 Marvel's Avengers
7
28.8
2020 Godfall
9
35.0
2020 Cyberpunk 2077
9
35.0
2019 Apex Legends
14
53.9
2019 Anthem
10
37.7
2019 Far Cry New Dawn
13
49.1
2019 Resident Evil 2
13
49.1
2019 Metro Exodus
9
34.1
2019 World War Z
17
64.9
2019 Gears of War 5
11
43.6
2019 F1 2019
13
52.4
2019 GreedFall
8
33.3
2019 Borderlands 3
7
29.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
59.1
2019 Red Dead Redemption 2
8
31.1
2019 Need For Speed: Heat
11
43.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
11
44.9
2018 F1 2018
17
66.9
2018 Far Cry 5
13
51.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
37.7
2018 Final Fantasy XV
10
38.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
38.5
2018 Forza Horizon 4
15
57.9
2018 Fallout 76
15
59.1
2018 Hitman 2
12
47.0
2018 Just Cause 4
10
38.5
2018 Monster Hunter: World
9
36.4
2018 Strange Brigade
14
55.9
2018 Battlefield V
15
59.1
2017 Dawn of War III
15
57.1
2017 Ghost Recon Wildlands
12
45.7
2017 Assassin's Creed Origins
10
40.7
2017 Shadow of War
13
49.1
2017 Total War: Warhammer II
9
36.4
2017 Wolfenstein II
19
74.4
2017 Destiny 2
16
61.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
10
39.3
2017 Fortnite Battle Royale
10
39.3
2017 Need For Speed: Payback
16
62.3
2017 For Honor
13
50.4
2017 Project CARS 2
18
67.6
2017 Forza Motorsport 7
26
97.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
10
37.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
17
64.9
2016 Doom
20
78.1
2016 F1 2016
18
69.9
2016 Total War: Warhammer
13
52.4
2016 Battlefield 1
17
64.9
2016 Overwatch
15
57.1
2016 Dishonored 2
15
58.4
2015 Grand Theft Auto V
10
38.5
2015 Rocket League
23
89.9
2015 Need For Speed
18
67.6
2015 Project CARS
18
67.6
2015 Rainbow Six Siege
18
69.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
50
189.9
2009 League of Legends
32
120.3
RX 6650 XT with Phenom 8650 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with Phenom 8650 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with Phenom 8650 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6650 XT Kỹ thuật

RX 6650 XT Board Design

Board NumberD532
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP176 W

RX 6650 XT Clock Speeds

Base Clock2055 MHz
Boost Clock2635 MHz
Game Clock2410 MHz
Memory Clock2190 MHz 17.5 Gbps effective

RX 6650 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price399 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateMay 10th, 2022
Reviews13 in our database
SuccessorNavi III

RX 6650 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 6650 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 KXT (215-130000136)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6650 XT Memory

Bandwidth280.3 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6650 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6650 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.59 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.79 TFLOPS
FP64 (double) performance674.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate168.6 GPixel/s
Texture Rate337.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn