RX 6650 XT với FX-8370E điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6650 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6650 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD FX-8370E Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6650 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6650 XT với FX-8370E điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6650 XT
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD FX-8370E Eight-Core ($179.99)
CPU tác động trên FPS -65.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 130.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 101.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 88.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 64.8 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 117,038.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 155,817.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 183,383.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 263,978.6
Loạt RX 6650 XT
Variant AMD Radeon RX 6650 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6650 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6650 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 9321015.1. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3.

Thông số kỹ thuật, RX 6650 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 36.8 % fps nhiều hơn. RX 6650 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6650 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy. So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6650 XT nhanh hơn 16.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6650 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Total War: Warhammer III, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Far Cry 5, Resident Evil 4, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
118.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
218.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
218.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
213.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
121.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
198.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
198.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
184.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
175.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
172.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
165.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
158.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
157.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
156.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
150.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
149.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
141.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
116.1 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 6.8 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 121.32710515069 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
116.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
59.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
55.6 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
211.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
209.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
205.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
191.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
112.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
186.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
167.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
163.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
160.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
158.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
151.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
147.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
145.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
135.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
114.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
103.8 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 3060 và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 0.7 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
268.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
264.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
261.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
156.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
254.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
232.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
221.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
218.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
204.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
188.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
181.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
181.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
175.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
150.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
133.8 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.3 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 156.10489834774 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
59
108.4
2023 A Plague Tale: Requiem
43
78.1
2023 Hogwarts Legacy
38
69.1
2023 The Last of Us Part I
30
55.0
2023 Forspoken
34
62.6
2023 The Callisto Protocol
27
50.2
2023 Dead Space
43
78.1
2023 Baldur's Gate 3
49
90.4
2023 Armored Core VI
49
90.4
2023 Immortals of Aveum
25
45.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
45
82.6
2023 Remnant II
27
50.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
35
64.5
2023 Atomic Heart
35
64.5
2023 Starfield
19
35.4
2022 Elden Ring
47
86.1
2022 God of War
45
82.0
2022 Overwatch 2
76
138.9
2022 F1 22
50
91.3
2022 Dying Light 2
48
87.0
2022 Total War: Warhammer III
48
87.0
2022 Spider-Man Remastered
73
133.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
55
99.9
2021 Forza Horizon 5
45
82.8
2021 Halo Infinite
36
65.8
2021 Battlefield 2042
61
111.3
2021 Hitman 3
62
112.6
2021 Far Cry 6
58
105.8
2021 Guardians of the Galaxy
63
114.3
2020 Watch Dogs: Legion
63
115.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
68.4
2020 Microsoft Flight Simulator
26
47.9
2020 Valorant
131
238.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
60
108.8
2020 Death Stranding
67
123.0
2020 Marvel's Avengers
47
85.3
2020 Godfall
66
119.8
2020 Cyberpunk 2077
37
68.4
2019 Apex Legends
84
152.4
2019 Anthem
53
96.8
2019 Far Cry New Dawn
73
133.7
2019 Resident Evil 2
88
159.7
2019 Metro Exodus
44
80.3
2019 World War Z
96
175.6
2019 Gears of War 5
60
109.7
2019 F1 2019
72
132.2
2019 GreedFall
67
121.3
2019 Borderlands 3
49
89.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
86
156.1
2019 Red Dead Redemption 2
38
69.2
2019 Need For Speed: Heat
56
102.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
93
169.8
2018 F1 2018
91
164.8
2018 Far Cry 5
76
138.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
44
81.1
2018 Final Fantasy XV
57
105.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
66
120.6
2018 Forza Horizon 4
67
121.3
2018 Fallout 76
93
169.8
2018 Hitman 2
75
136.7
2018 Just Cause 4
60
110.4
2018 Monster Hunter: World
64
116.7
2018 Strange Brigade
90
163.4
2018 Battlefield V
87
159.0
2017 Dawn of War III
78
142.7
2017 Ghost Recon Wildlands
50
91.9
2017 Assassin's Creed Origins
43
79.4
2017 Shadow of War
74
135.2
2017 Total War: Warhammer II
57
105.0
2017 Wolfenstein II
114
206.5
2017 Destiny 2
89
162.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
56
101.6
2017 Fortnite Battle Royale
67
121.3
2017 Need For Speed: Payback
80
145.7
2017 For Honor
102
185.5
2017 Project CARS 2
76
138.2
2017 Forza Motorsport 7
89
162.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
62
112.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
114.4
2016 Doom
123
224.1
2016 F1 2016
76
138.2
2016 Total War: Warhammer
73
133.7
2016 Battlefield 1
96
175.6
2016 Overwatch
97
177.1
2016 Dishonored 2
57
105.0
2015 Grand Theft Auto V
62
112.8
2015 Rocket League
245
444.8
2015 Need For Speed
85
154.5
2015 Project CARS
82
148.6
2015 Rainbow Six Siege
135
246.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
180
327.7
2009 League of Legends
299
542.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
45
82.6
2023 A Plague Tale: Requiem
32
59.7
2023 Hogwarts Legacy
30
55.0
2023 The Last of Us Part I
23
43.3
2023 Forspoken
23
43.3
2023 The Callisto Protocol
20
37.3
2023 Dead Space
30
55.0
2023 Baldur's Gate 3
41
75.4
2023 Armored Core VI
41
75.4
2023 Immortals of Aveum
18
33.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
59.7
2023 Remnant II
19
35.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
27
50.2
2023 Atomic Heart
26
48.2
2023 Starfield
17
32.2
2022 Elden Ring
38
70.2
2022 God of War
39
71.9
2022 Overwatch 2
67
122.2
2022 F1 22
32
59.7
2022 Dying Light 2
32
59.7
2022 Total War: Warhammer III
35
64.5
2022 Spider-Man Remastered
55
99.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
38
69.1
2021 Forza Horizon 5
40
72.7
2021 Halo Infinite
32
59.5
2021 Battlefield 2042
42
77.7
2021 Hitman 3
46
84.3
2021 Far Cry 6
45
82.6
2021 Guardians of the Galaxy
47
85.2
2020 Watch Dogs: Legion
44
79.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
33
60.5
2020 Microsoft Flight Simulator
23
42.1
2020 Valorant
111
202.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
48
87.9
2020 Death Stranding
54
99.3
2020 Marvel's Avengers
35
64.0
2020 Godfall
47
85.3
2020 Cyberpunk 2077
35
64.0
2019 Apex Legends
66
120.6
2019 Anthem
43
79.4
2019 Far Cry New Dawn
59
107.3
2019 Resident Evil 2
62
113.6
2019 Metro Exodus
35
64.8
2019 World War Z
74
134.4
2019 Gears of War 5
45
82.8
2019 F1 2019
54
98.4
2019 GreedFall
50
91.9
2019 Borderlands 3
36
66.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
65
119.1
2019 Red Dead Redemption 2
32
58.7
2019 Need For Speed: Heat
45
82.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
64
117.5
2018 F1 2018
72
132.2
2018 Far Cry 5
62
112.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
35
64.0
2018 Final Fantasy XV
44
80.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
48
87.0
2018 Forza Horizon 4
57
105.0
2018 Fallout 76
70
128.3
2018 Hitman 2
53
96.1
2018 Just Cause 4
46
84.4
2018 Monster Hunter: World
48
87.0
2018 Strange Brigade
66
120.6
2018 Battlefield V
69
126.1
2017 Dawn of War III
67
121.3
2017 Ghost Recon Wildlands
46
83.7
2017 Assassin's Creed Origins
42
77.0
2017 Shadow of War
53
96.8
2017 Total War: Warhammer II
44
81.1
2017 Wolfenstein II
83
151.6
2017 Destiny 2
78
142.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
80.3
2017 Fortnite Battle Royale
46
83.7
2017 Need For Speed: Payback
60
110.4
2017 For Honor
64
116.7
2017 Project CARS 2
56
102.5
2017 Forza Motorsport 7
82
148.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
44
80.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
98.4
2016 Doom
95
173.4
2016 F1 2016
71
129.1
2016 Total War: Warhammer
58
105.7
2016 Battlefield 1
77
139.7
2016 Overwatch
71
129.1
2016 Dishonored 2
50
91.9
2015 Grand Theft Auto V
46
83.7
2015 Rocket League
122
222.1
2015 Need For Speed
68
123.7
2015 Project CARS
65
119.1
2015 Rainbow Six Siege
94
172.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
155
281.6
2009 League of Legends
186
338.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
56
101.6
2019 Anthem
37
68.4
2019 Far Cry New Dawn
49
90.3
2019 Resident Evil 2
52
94.4
2019 Metro Exodus
31
57.8
2019 World War Z
64
116.0
2019 Gears of War 5
40
73.6
2019 F1 2019
48
87.9
2019 GreedFall
40
72.7
2019 Borderlands 3
30
55.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
104.1
2019 Red Dead Redemption 2
28
51.5
2019 Need For Speed: Heat
40
73.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
94.4
2018 F1 2018
64
116.7
2018 Far Cry 5
53
96.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
58.7
2018 Final Fantasy XV
37
68.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
40
72.7
2018 Forza Horizon 4
53
96.1
2018 Fallout 76
60
108.8
2018 Hitman 2
45
82.8
2018 Just Cause 4
39
70.9
2018 Monster Hunter: World
39
70.9
2018 Strange Brigade
56
102.5
2018 Battlefield V
59
108.1
2017 Dawn of War III
57
104.1
2017 Ghost Recon Wildlands
41
75.3
2017 Assassin's Creed Origins
37
68.4
2017 Shadow of War
47
85.3
2017 Total War: Warhammer II
37
68.4
2017 Wolfenstein II
72
132.2
2017 Destiny 2
65
119.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
69.2
2017 Fortnite Battle Royale
39
70.9
2017 Need For Speed: Payback
56
101.6
2017 For Honor
53
96.8
2017 Project CARS 2
55
100.9
2017 Forza Motorsport 7
81
147.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
37
68.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
96.8
2016 Doom
81
147.1
2016 F1 2016
64
116.7
2016 Total War: Warhammer
50
91.9
2016 Battlefield 1
65
119.1
2016 Overwatch
59
108.1
2016 Dishonored 2
48
87.9
2015 Grand Theft Auto V
38
70.2
2015 Rocket League
100
181.3
2015 Need For Speed
62
112.8
2015 Project CARS
60
109.7
2015 Rainbow Six Siege
77
139.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
157
285.4
2009 League of Legends
147
267.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
35
64.5
2023 A Plague Tale: Requiem
22
40.3
2023 Hogwarts Legacy
22
40.3
2023 The Last of Us Part I
13
24.7
2023 Forspoken
12
22.5
2023 The Callisto Protocol
11
20.2
2023 Dead Space
13
24.7
2023 Baldur's Gate 3
25
45.4
2023 Armored Core VI
25
45.4
2023 Immortals of Aveum
9
16.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
35.4
2023 Remnant II
10
19.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
26.9
2023 Atomic Heart
17
32.2
2023 Starfield
12
22.5
2022 Elden Ring
23
43.2
2022 God of War
31
57.8
2022 Overwatch 2
53
96.1
2022 F1 22
25
45.4
2022 Dying Light 2
25
45.4
2022 Total War: Warhammer III
27
50.2
2022 Spider-Man Remastered
40
73.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
45.4
2021 Forza Horizon 5
32
58.7
2021 Halo Infinite
23
43.2
2021 Battlefield 2042
29
53.4
2021 Hitman 3
30
55.0
2021 Far Cry 6
26
48.2
2021 Guardians of the Galaxy
27
50.2
2020 Watch Dogs: Legion
30
55.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
41.3
2020 Microsoft Flight Simulator
18
33.6
2020 Valorant
97
176.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
27
49.7
2020 Death Stranding
34
63.1
2020 Marvel's Avengers
19
35.6
2020 Godfall
23
43.2
2020 Cyberpunk 2077
23
43.2
2019 Apex Legends
37
67.5
2019 Anthem
25
46.9
2019 Far Cry New Dawn
33
61.3
2019 Resident Evil 2
33
61.3
2019 Metro Exodus
23
42.1
2019 World War Z
45
82.0
2019 Gears of War 5
29
54.2
2019 F1 2019
36
65.8
2019 GreedFall
22
41.3
2019 Borderlands 3
20
36.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
41
74.4
2019 Red Dead Redemption 2
21
38.3
2019 Need For Speed: Heat
29
54.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
56.0
2018 F1 2018
46
84.4
2018 Far Cry 5
35
64.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
46.9
2018 Final Fantasy XV
26
47.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
26
47.9
2018 Forza Horizon 4
40
72.7
2018 Fallout 76
41
74.4
2018 Hitman 2
32
58.7
2018 Just Cause 4
26
47.9
2018 Monster Hunter: World
24
45.0
2018 Strange Brigade
38
70.2
2018 Battlefield V
41
74.4
2017 Dawn of War III
39
71.9
2017 Ghost Recon Wildlands
31
56.9
2017 Assassin's Creed Origins
27
50.6
2017 Shadow of War
33
61.3
2017 Total War: Warhammer II
24
45.0
2017 Wolfenstein II
52
94.4
2017 Destiny 2
42
77.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
48.7
2017 Fortnite Battle Royale
26
48.7
2017 Need For Speed: Payback
43
78.7
2017 For Honor
34
63.1
2017 Project CARS 2
47
85.3
2017 Forza Motorsport 7
69
125.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
25
46.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
45
82.0
2016 Doom
54
99.3
2016 F1 2016
48
88.6
2016 Total War: Warhammer
36
65.8
2016 Battlefield 1
45
82.0
2016 Overwatch
39
71.9
2016 Dishonored 2
40
73.6
2015 Grand Theft Auto V
26
47.9
2015 Rocket League
63
115.1
2015 Need For Speed
47
85.3
2015 Project CARS
47
85.3
2015 Rainbow Six Siege
48
87.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
139
252.7
2009 League of Legends
86
156.1
RX 6650 XT with FX-8370E at 1080p and Chất lượng cao settings
RX 6650 XT with FX-8370E at 1440p and Chất lượng cao settings
RX 6650 XT with FX-8370E at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6650 XT Kỹ thuật

RX 6650 XT Board Design

Board NumberD532
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP176 W

RX 6650 XT Clock Speeds

Base Clock2055 MHz
Boost Clock2635 MHz
Game Clock2410 MHz
Memory Clock2190 MHz 17.5 Gbps effective

RX 6650 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price399 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateMay 10th, 2022
Reviews13 in our database
SuccessorNavi III

RX 6650 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 6650 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 KXT (215-130000136)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6650 XT Memory

Bandwidth280.3 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6650 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6650 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.59 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.79 TFLOPS
FP64 (double) performance674.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate168.6 GPixel/s
Texture Rate337.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn