RX 6650 XT với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6650 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6650 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6650 XT này AMD FX-6300 Six-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6650 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6650 XT với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6650 XT
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD FX-6300 Six-Core ($58.99)
CPU tác động trên FPS -79.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 154.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 122.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 107.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 79.9 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 143,202.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 190,625.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 224,031.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 323,549.0
Loạt RX 6650 XT
Variant AMD Radeon RX 6650 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6650 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6650 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 9321015.1. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3.

Thông số kỹ thuật, RX 6650 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 36.8 % fps nhiều hơn. RX 6650 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6650 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy. So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6650 XT nhanh hơn 16.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6650 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Marvel's Avengers, Cyberpunk 2077, Total War: Warhammer III, Metro Exodus tại 63 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Death Stranding, Far Cry 5, Resident Evil 4, F1 2019, Apex Legends tại 62 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
79.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
137.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 6.1 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 137.48306859748 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
79.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
128.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 3060 và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 3060 bởi 0.6 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 128.27539030954 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
173.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6650 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RX 7600 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2 % và nhanh hơn RX 7600 bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6650 XT cung cấp vì nó trung bình 173.74794966433 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6650 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6650 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
52
123.7
2023 A Plague Tale: Requiem
38
90.8
2023 Hogwarts Legacy
34
80.8
2023 The Last of Us Part I
27
64.9
2023 Forspoken
31
73.4
2023 The Callisto Protocol
25
59.6
2023 Dead Space
38
90.8
2023 Baldur's Gate 3
44
104.2
2023 Armored Core VI
44
104.2
2023 Immortals of Aveum
22
53.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
40
95.6
2023 Remnant II
25
59.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
75.5
2023 Atomic Heart
32
75.5
2023 Starfield
18
42.6
2022 Elden Ring
42
99.5
2022 God of War
40
95.0
2022 Overwatch 2
66
156.1
2022 F1 22
44
105.2
2022 Dying Light 2
42
100.6
2022 Total War: Warhammer III
42
100.6
2022 Spider-Man Remastered
63
149.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
48
114.6
2021 Forza Horizon 5
40
95.8
2021 Halo Infinite
32
77.1
2021 Battlefield 2042
53
126.7
2021 Hitman 3
54
128.1
2021 Far Cry 6
51
120.9
2021 Guardians of the Galaxy
55
129.9
2020 Watch Dogs: Legion
55
130.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
33
79.9
2020 Microsoft Flight Simulator
24
56.9
2020 Valorant
109
257.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
52
124.1
2020 Death Stranding
59
139.2
2020 Marvel's Avengers
41
98.6
2020 Godfall
57
135.9
2020 Cyberpunk 2077
33
79.9
2019 Apex Legends
72
170.0
2019 Anthem
47
111.3
2019 Far Cry New Dawn
63
150.5
2019 Resident Evil 2
75
177.5
2019 Metro Exodus
39
93.2
2019 World War Z
82
193.9
2019 Gears of War 5
52
124.9
2019 F1 2019
63
148.8
2019 GreedFall
58
137.5
2019 Borderlands 3
43
103.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
173.7
2019 Red Dead Redemption 2
34
81.0
2019 Need For Speed: Heat
49
117.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
79
188.0
2018 F1 2018
77
182.8
2018 Far Cry 5
65
155.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
94.1
2018 Final Fantasy XV
50
119.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
57
136.7
2018 Forza Horizon 4
58
137.5
2018 Fallout 76
79
188.0
2018 Hitman 2
65
153.6
2018 Just Cause 4
53
125.9
2018 Monster Hunter: World
56
132.6
2018 Strange Brigade
76
181.4
2018 Battlefield V
74
176.8
2017 Dawn of War III
67
160.0
2017 Ghost Recon Wildlands
44
105.9
2017 Assassin's Creed Origins
39
92.4
2017 Shadow of War
64
152.0
2017 Total War: Warhammer II
50
119.9
2017 Wolfenstein II
95
224.9
2017 Destiny 2
76
180.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
49
116.4
2017 Fortnite Battle Royale
58
137.5
2017 Need For Speed: Payback
69
163.1
2017 For Honor
86
204.0
2017 Project CARS 2
65
155.1
2017 Forza Motorsport 7
76
180.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
54
128.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
130.1
2016 Doom
102
242.5
2016 F1 2016
65
155.1
2016 Total War: Warhammer
63
150.5
2016 Battlefield 1
82
193.9
2016 Overwatch
82
195.3
2016 Dishonored 2
50
119.9
2015 Grand Theft Auto V
54
128.3
2015 Rocket League
189
447.9
2015 Need For Speed
73
172.3
2015 Project CARS
70
166.2
2015 Rainbow Six Siege
112
264.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
145
342.0
2009 League of Legends
225
531.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
40
95.6
2023 A Plague Tale: Requiem
29
70.4
2023 Hogwarts Legacy
27
64.9
2023 The Last of Us Part I
21
51.6
2023 Forspoken
21
51.6
2023 The Callisto Protocol
19
44.9
2023 Dead Space
27
64.9
2023 Baldur's Gate 3
37
87.7
2023 Armored Core VI
37
87.7
2023 Immortals of Aveum
17
40.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
70.4
2023 Remnant II
18
42.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
25
59.6
2023 Atomic Heart
24
57.4
2023 Starfield
16
38.8
2022 Elden Ring
34
81.9
2022 God of War
35
83.7
2022 Overwatch 2
58
138.3
2022 F1 22
29
70.4
2022 Dying Light 2
29
70.4
2022 Total War: Warhammer III
32
75.5
2022 Spider-Man Remastered
48
114.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
34
80.8
2021 Forza Horizon 5
35
84.8
2021 Halo Infinite
29
70.2
2021 Battlefield 2042
38
90.4
2021 Hitman 3
41
97.6
2021 Far Cry 6
40
95.6
2021 Guardians of the Galaxy
41
98.4
2020 Watch Dogs: Legion
39
92.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
71.1
2020 Microsoft Flight Simulator
21
50.4
2020 Valorant
93
220.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
43
101.4
2020 Death Stranding
48
113.7
2020 Marvel's Avengers
31
75.1
2020 Godfall
41
98.6
2020 Cyberpunk 2077
31
75.1
2019 Apex Legends
57
136.7
2019 Anthem
39
92.4
2019 Far Cry New Dawn
51
122.5
2019 Resident Evil 2
54
129.3
2019 Metro Exodus
32
76.0
2019 World War Z
64
151.2
2019 Gears of War 5
40
95.8
2019 F1 2019
47
112.9
2019 GreedFall
44
105.9
2019 Borderlands 3
33
78.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
57
135.0
2019 Red Dead Redemption 2
29
69.2
2019 Need For Speed: Heat
40
95.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
56
133.4
2018 F1 2018
63
148.8
2018 Far Cry 5
54
128.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
75.1
2018 Final Fantasy XV
39
93.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
42
100.6
2018 Forza Horizon 4
50
119.9
2018 Fallout 76
61
144.8
2018 Hitman 2
46
110.2
2018 Just Cause 4
41
97.8
2018 Monster Hunter: World
42
100.6
2018 Strange Brigade
57
136.7
2018 Battlefield V
60
142.3
2017 Dawn of War III
58
137.5
2017 Ghost Recon Wildlands
41
96.9
2017 Assassin's Creed Origins
37
89.5
2017 Shadow of War
47
111.3
2017 Total War: Warhammer II
39
94.1
2017 Wolfenstein II
71
169.3
2017 Destiny 2
67
160.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
39
93.2
2017 Fortnite Battle Royale
41
96.9
2017 Need For Speed: Payback
53
125.9
2017 For Honor
56
132.6
2017 Project CARS 2
49
117.2
2017 Forza Motorsport 7
70
166.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
39
93.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
112.9
2016 Doom
81
191.7
2016 F1 2016
61
145.5
2016 Total War: Warhammer
51
120.7
2016 Battlefield 1
66
156.8
2016 Overwatch
61
145.5
2016 Dishonored 2
44
105.9
2015 Grand Theft Auto V
41
96.9
2015 Rocket League
102
240.6
2015 Need For Speed
59
140.0
2015 Project CARS
57
135.0
2015 Rainbow Six Siege
80
190.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
126
298.6
2009 League of Legends
149
352.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
49
116.4
2019 Anthem
33
79.9
2019 Far Cry New Dawn
44
104.2
2019 Resident Evil 2
46
108.6
2019 Metro Exodus
28
68.0
2019 World War Z
55
131.6
2019 Gears of War 5
36
85.7
2019 F1 2019
43
101.4
2019 GreedFall
35
84.8
2019 Borderlands 3
27
65.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
119.1
2019 Red Dead Redemption 2
25
61.1
2019 Need For Speed: Heat
36
85.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
108.6
2018 F1 2018
56
132.6
2018 Far Cry 5
46
110.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
69.2
2018 Final Fantasy XV
33
79.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
35
84.8
2018 Forza Horizon 4
46
110.2
2018 Fallout 76
52
124.1
2018 Hitman 2
40
95.8
2018 Just Cause 4
35
82.8
2018 Monster Hunter: World
35
82.8
2018 Strange Brigade
49
117.2
2018 Battlefield V
52
123.3
2017 Dawn of War III
50
119.1
2017 Ghost Recon Wildlands
37
87.5
2017 Assassin's Creed Origins
33
79.9
2017 Shadow of War
41
98.6
2017 Total War: Warhammer II
33
79.9
2017 Wolfenstein II
63
148.8
2017 Destiny 2
57
135.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
34
81.0
2017 Fortnite Battle Royale
35
82.8
2017 Need For Speed: Payback
49
116.4
2017 For Honor
47
111.3
2017 Project CARS 2
49
115.6
2017 Forza Motorsport 7
69
164.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
33
79.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
111.3
2016 Doom
69
164.5
2016 F1 2016
56
132.6
2016 Total War: Warhammer
44
105.9
2016 Battlefield 1
57
135.0
2016 Overwatch
52
123.3
2016 Dishonored 2
43
101.4
2015 Grand Theft Auto V
34
81.9
2015 Rocket League
84
199.7
2015 Need For Speed
54
128.3
2015 Project CARS
52
124.9
2015 Rainbow Six Siege
66
156.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
128
302.2
2009 League of Legends
120
285.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
75.5
2023 A Plague Tale: Requiem
20
48.3
2023 Hogwarts Legacy
20
48.3
2023 The Last of Us Part I
12
30.2
2023 Forspoken
11
27.6
2023 The Callisto Protocol
10
25.0
2023 Dead Space
12
30.2
2023 Baldur's Gate 3
22
53.9
2023 Armored Core VI
22
53.9
2023 Immortals of Aveum
8
21.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
18
42.6
2023 Remnant II
9
23.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
13
32.7
2023 Atomic Heart
16
38.8
2023 Starfield
11
27.6
2022 Elden Ring
21
51.6
2022 God of War
28
68.0
2022 Overwatch 2
46
110.2
2022 F1 22
22
53.9
2022 Dying Light 2
22
53.9
2022 Total War: Warhammer III
25
59.6
2022 Spider-Man Remastered
36
85.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
22
53.9
2021 Forza Horizon 5
29
69.2
2021 Halo Infinite
21
51.6
2021 Battlefield 2042
26
63.0
2021 Hitman 3
27
64.9
2021 Far Cry 6
24
57.4
2021 Guardians of the Galaxy
25
59.6
2020 Watch Dogs: Legion
27
64.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
20
49.3
2020 Microsoft Flight Simulator
17
40.4
2020 Valorant
82
194.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
24
58.9
2020 Death Stranding
31
74.1
2020 Marvel's Avengers
18
42.8
2020 Godfall
21
51.6
2020 Cyberpunk 2077
21
51.6
2019 Apex Legends
33
79.0
2019 Anthem
23
55.9
2019 Far Cry New Dawn
30
72.0
2019 Resident Evil 2
30
72.0
2019 Metro Exodus
21
50.4
2019 World War Z
40
95.0
2019 Gears of War 5
27
64.2
2019 F1 2019
32
77.1
2019 GreedFall
20
49.3
2019 Borderlands 3
18
43.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
36
86.6
2019 Red Dead Redemption 2
19
46.0
2019 Need For Speed: Heat
27
64.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
28
66.1
2018 F1 2018
41
97.8
2018 Far Cry 5
31
75.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
55.9
2018 Final Fantasy XV
24
56.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
56.9
2018 Forza Horizon 4
35
84.8
2018 Fallout 76
36
86.6
2018 Hitman 2
29
69.2
2018 Just Cause 4
24
56.9
2018 Monster Hunter: World
22
53.7
2018 Strange Brigade
34
81.9
2018 Battlefield V
36
86.6
2017 Dawn of War III
35
83.7
2017 Ghost Recon Wildlands
28
67.1
2017 Assassin's Creed Origins
25
60.1
2017 Shadow of War
30
72.0
2017 Total War: Warhammer II
22
53.7
2017 Wolfenstein II
46
108.6
2017 Destiny 2
38
90.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
57.9
2017 Fortnite Battle Royale
24
57.9
2017 Need For Speed: Payback
38
91.3
2017 For Honor
31
74.1
2017 Project CARS 2
41
98.6
2017 Forza Motorsport 7
60
141.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
55.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
40
95.0
2016 Doom
48
113.7
2016 F1 2016
43
102.3
2016 Total War: Warhammer
32
77.1
2016 Battlefield 1
40
95.0
2016 Overwatch
35
83.7
2016 Dishonored 2
36
85.7
2015 Grand Theft Auto V
24
56.9
2015 Rocket League
55
130.8
2015 Need For Speed
41
98.6
2015 Project CARS
41
98.6
2015 Rainbow Six Siege
43
101.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
114
270.6
2009 League of Legends
73
173.7
RX 6650 XT with FX-6300 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with FX-6300 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6650 XT with FX-6300 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6650 XT Kỹ thuật

RX 6650 XT Board Design

Board NumberD532
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP176 W

RX 6650 XT Clock Speeds

Base Clock2055 MHz
Boost Clock2635 MHz
Game Clock2410 MHz
Memory Clock2190 MHz 17.5 Gbps effective

RX 6650 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price399 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateMay 10th, 2022
Reviews13 in our database
SuccessorNavi III

RX 6650 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RX 6650 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 KXT (215-130000136)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6650 XT Memory

Bandwidth280.3 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6650 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6650 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.59 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.79 TFLOPS
FP64 (double) performance674.6 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate168.6 GPixel/s
Texture Rate337.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn