RX 6600 XT với Core i9-12900K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6600 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6600 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. 4k chơi game là vui mừng về RX 6600 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6600 XT với Core i9-12900K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6600 XT
Giá ₫ 8,853,796.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU Intel Core i9-12900K ($589.99)
CPU tác động trên FPS + 3.4 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 276.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 221.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 194.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 145.7 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 63,541.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 85,033.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 100,685.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 145,772.3
Loạt RX 6600 XT
Variant AMD Radeon RX 6600 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RX 6700 XT có thể là high-end của bộ card đồ họa RDNA 2.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RX 6600 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 8853796.3. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6600 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

RX 6600 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 8853796.3. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3. Thông số kỹ thuật, RX 6600 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 28.4 % fps nhiều hơn.

RX 6600 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6600 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6600 XT nhanh hơn 9.3 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6600 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Red Dead Redemption 2, Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem tại 62 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Elden Ring, Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Baldur's Gate 3 tại 63 fps đến 71 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Apex Legends, Strange Brigade, Forza Horizon 4, Fallout 76, Call of Duty Modern Warfare tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
150.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 150.64988391218 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RX 6600 XT và đối thủ của nó RTX 3060 đối RTX 3060 bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RX 6600 XT cũng nhanh hơn RX 5600 XT bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
252.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 2.5 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 252.65099708995 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RX 6600 XT và đối thủ của nó RTX 3060 đối RTX 3060 bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RX 6600 XT cũng nhanh hơn RX 5600 XT bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
150.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 150.64988391218 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RX 6600 XT và đối thủ của nó RTX 3060 đối RTX 3060 bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RX 6600 XT cũng nhanh hơn RX 5600 XT bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 6.1 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 236.66761768521 fps. Ngoài ra, RX 6600 XT cũng nhanh hơn RX 5600 XT bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
315.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 315.60761444951 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RX 6600 XT và đối thủ của nó RTX 3060 đối RTX 3060 bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RX 6600 XT cũng nhanh hơn RX 5600 XT bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
209
233.2
2023 A Plague Tale: Requiem
156
173.4
2023 Hogwarts Legacy
139
155.0
2023 The Last of Us Part I
113
125.9
2023 Forspoken
127
141.7
2023 The Callisto Protocol
104
115.6
2023 Dead Space
156
173.4
2023 Baldur's Gate 3
178
198.2
2023 Armored Core VI
178
198.2
2023 Immortals of Aveum
94
105.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
164
182.3
2023 Remnant II
104
115.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
130
145.5
2023 Atomic Heart
130
145.5
2023 Starfield
74
83.3
2022 Elden Ring
165
184.4
2022 God of War
159
176.8
2022 Overwatch 2
255
283.8
2022 F1 22
179
199.7
2022 Dying Light 2
172
191.2
2022 Total War: Warhammer III
172
191.2
2022 Spider-Man Remastered
251
279.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
195
216.8
2021 Forza Horizon 5
160
178.4
2021 Halo Infinite
129
144.2
2021 Battlefield 2042
208
232.2
2021 Hitman 3
217
241.3
2021 Far Cry 6
205
228.3
2021 Guardians of the Galaxy
219
244.4
2020 Watch Dogs: Legion
221
245.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
135
150.6
2020 Microsoft Flight Simulator
97
108.4
2020 Valorant
408
454.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
205
228.5
2020 Death Stranding
230
255.9
2020 Marvel's Avengers
165
184.0
2020 Godfall
224
249.6
2020 Cyberpunk 2077
135
150.6
2019 Apex Legends
277
308.4
2019 Anthem
185
206.6
2019 Far Cry New Dawn
248
275.8
2019 Resident Evil 2
289
321.3
2019 Metro Exodus
157
175.0
2019 World War Z
314
349.0
2019 Gears of War 5
207
230.1
2019 F1 2019
245
272.9
2019 GreedFall
227
252.7
2019 Borderlands 3
173
192.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
284
315.6
2019 Red Dead Redemption 2
137
152.5
2019 Need For Speed: Heat
195
216.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
305
339.3
2018 F1 2018
297
331.1
2018 Far Cry 5
255
283.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
159
176.8
2018 Final Fantasy XV
199
221.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
225
251.1
2018 Forza Horizon 4
227
252.7
2018 Fallout 76
305
339.3
2018 Hitman 2
252
280.4
2018 Just Cause 4
208
231.7
2018 Monster Hunter: World
220
244.7
2018 Strange Brigade
295
328.3
2018 Battlefield V
289
321.3
2017 Dawn of War III
263
292.3
2017 Ghost Recon Wildlands
176
196.3
2017 Assassin's Creed Origins
155
173.0
2017 Shadow of War
251
279.0
2017 Total War: Warhammer II
199
221.9
2017 Wolfenstein II
360
401.1
2017 Destiny 2
294
326.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
193
215.1
2017 Fortnite Battle Royale
227
252.7
2017 Need For Speed: Payback
267
296.8
2017 For Honor
329
366.3
2017 Project CARS 2
255
283.4
2017 Forza Motorsport 7
294
326.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
213
236.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
215
239.8
2016 Doom
387
430.6
2016 F1 2016
255
283.4
2016 Total War: Warhammer
248
275.8
2016 Battlefield 1
314
349.0
2016 Overwatch
316
351.6
2016 Dishonored 2
199
221.9
2015 Grand Theft Auto V
213
236.7
2015 Rocket League
673
748.0
2015 Need For Speed
281
312.7
2015 Project CARS
272
302.6
2015 Rainbow Six Siege
419
465.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
530
589.3
2009 League of Legends
778
864.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
144
180.9
2023 A Plague Tale: Requiem
107
134.8
2023 Hogwarts Legacy
99
124.9
2023 The Last of Us Part I
80
100.1
2023 Forspoken
80
100.1
2023 The Callisto Protocol
69
87.1
2023 Dead Space
99
124.9
2023 Baldur's Gate 3
133
166.5
2023 Armored Core VI
133
166.5
2023 Immortals of Aveum
62
78.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
107
134.8
2023 Remnant II
66
82.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
91
114.8
2023 Atomic Heart
88
110.4
2023 Starfield
60
75.8
2022 Elden Ring
121
152.0
2022 God of War
124
155.7
2022 Overwatch 2
201
251.6
2022 F1 22
107
134.8
2022 Dying Light 2
107
134.8
2022 Total War: Warhammer III
115
144.4
2022 Spider-Man Remastered
171
215.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
123
153.8
2021 Forza Horizon 5
125
157.2
2021 Halo Infinite
105
131.6
2021 Battlefield 2042
134
167.8
2021 Hitman 3
147
184.4
2021 Far Cry 6
144
180.9
2021 Guardians of the Galaxy
149
186.3
2020 Watch Dogs: Legion
140
175.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
107
134.0
2020 Microsoft Flight Simulator
77
96.7
2020 Valorant
312
390.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
150
187.9
2020 Death Stranding
166
208.5
2020 Marvel's Avengers
111
139.8
2020 Godfall
145
182.4
2020 Cyberpunk 2077
111
139.8
2019 Apex Legends
199
249.1
2019 Anthem
137
171.8
2019 Far Cry New Dawn
180
225.1
2019 Resident Evil 2
189
236.5
2019 Metro Exodus
113
141.7
2019 World War Z
220
275.3
2019 Gears of War 5
143
178.9
2019 F1 2019
166
208.5
2019 GreedFall
155
194.8
2019 Borderlands 3
116
145.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
196
246.0
2019 Red Dead Redemption 2
103
129.9
2019 Need For Speed: Heat
143
178.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
195
244.4
2018 F1 2018
216
270.8
2018 Far Cry 5
187
234.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
111
139.8
2018 Final Fantasy XV
138
173.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
148
186.1
2018 Forza Horizon 4
176
220.2
2018 Fallout 76
210
263.1
2018 Hitman 2
162
203.4
2018 Just Cause 4
144
180.7
2018 Monster Hunter: World
148
186.1
2018 Strange Brigade
199
249.1
2018 Battlefield V
208
260.0
2017 Dawn of War III
200
250.8
2017 Ghost Recon Wildlands
143
178.9
2017 Assassin's Creed Origins
132
166.2
2017 Shadow of War
164
205.1
2017 Total War: Warhammer II
140
175.4
2017 Wolfenstein II
244
306.0
2017 Destiny 2
232
290.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
138
173.6
2017 Fortnite Battle Royale
143
178.9
2017 Need For Speed: Payback
183
230.0
2017 For Honor
194
242.8
2017 Project CARS 2
172
215.1
2017 Forza Motorsport 7
240
300.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
138
173.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
166
208.5
2016 Doom
274
343.6
2016 F1 2016
211
264.6
2016 Total War: Warhammer
177
221.9
2016 Battlefield 1
227
284.3
2016 Overwatch
211
264.6
2016 Dishonored 2
155
194.8
2015 Grand Theft Auto V
143
178.9
2015 Rocket League
339
424.0
2015 Need For Speed
204
255.4
2015 Project CARS
196
246.0
2015 Rainbow Six Siege
272
341.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
414
517.6
2009 League of Legends
481
601.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
162
213.3
2019 Anthem
113
149.3
2019 Far Cry New Dawn
146
192.9
2019 Resident Evil 2
151
199.7
2019 Metro Exodus
97
127.9
2019 World War Z
183
241.1
2019 Gears of War 5
121
160.5
2019 F1 2019
142
187.7
2019 GreedFall
119
156.8
2019 Borderlands 3
92
121.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
165
218.3
2019 Red Dead Redemption 2
87
115.6
2019 Need For Speed: Heat
121
160.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
151
199.7
2018 F1 2018
184
242.7
2018 Far Cry 5
154
203.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
98
129.9
2018 Final Fantasy XV
113
149.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
119
156.8
2018 Forza Horizon 4
154
203.1
2018 Fallout 76
173
228.2
2018 Hitman 2
134
177.0
2018 Just Cause 4
117
155.0
2018 Monster Hunter: World
117
155.0
2018 Strange Brigade
163
215.0
2018 Battlefield V
172
226.6
2017 Dawn of War III
165
218.3
2017 Ghost Recon Wildlands
123
162.3
2017 Assassin's Creed Origins
113
149.3
2017 Shadow of War
138
182.3
2017 Total War: Warhammer II
113
149.3
2017 Wolfenstein II
205
270.5
2017 Destiny 2
186
245.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
114
151.2
2017 Fortnite Battle Royale
117
155.0
2017 Need For Speed: Payback
162
213.3
2017 For Honor
155
205.0
2017 Project CARS 2
160
211.7
2017 Forza Motorsport 7
225
297.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
113
149.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
155
205.0
2016 Doom
225
297.2
2016 F1 2016
184
242.7
2016 Total War: Warhammer
149
196.3
2016 Battlefield 1
186
245.8
2016 Overwatch
172
226.6
2016 Dishonored 2
142
187.7
2015 Grand Theft Auto V
116
153.1
2015 Rocket League
271
356.8
2015 Need For Speed
178
234.6
2015 Project CARS
173
228.2
2015 Rainbow Six Siege
215
284.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
397
522.5
2009 League of Legends
376
495.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
100
144.2
2023 A Plague Tale: Requiem
65
93.4
2023 Hogwarts Legacy
65
93.4
2023 The Last of Us Part I
41
59.1
2023 Forspoken
37
53.9
2023 The Callisto Protocol
34
48.8
2023 Dead Space
41
59.1
2023 Baldur's Gate 3
72
104.2
2023 Armored Core VI
72
104.2
2023 Immortals of Aveum
28
41.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
57
82.4
2023 Remnant II
32
46.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
44
64.0
2023 Atomic Heart
52
75.5
2023 Starfield
37
53.9
2022 Elden Ring
67
96.5
2022 God of War
88
127.1
2022 Overwatch 2
141
202.6
2022 F1 22
72
104.2
2022 Dying Light 2
72
104.2
2022 Total War: Warhammer III
80
114.6
2022 Spider-Man Remastered
114
162.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
72
104.2
2021 Forza Horizon 5
89
128.1
2021 Halo Infinite
68
97.3
2021 Battlefield 2042
82
118.2
2021 Hitman 3
87
124.7
2021 Far Cry 6
77
110.4
2021 Guardians of the Galaxy
80
114.6
2020 Watch Dogs: Legion
87
124.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
66
94.3
2020 Microsoft Flight Simulator
54
78.5
2020 Valorant
243
348.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
78
111.5
2020 Death Stranding
97
139.6
2020 Marvel's Avengers
56
80.8
2020 Godfall
69
98.6
2020 Cyberpunk 2077
69
98.6
2019 Apex Legends
104
149.1
2019 Anthem
73
105.0
2019 Far Cry New Dawn
95
135.7
2019 Resident Evil 2
95
135.7
2019 Metro Exodus
67
96.5
2019 World War Z
123
176.8
2019 Gears of War 5
85
121.7
2019 F1 2019
101
145.4
2019 GreedFall
66
94.3
2019 Borderlands 3
58
83.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
113
162.3
2019 Red Dead Redemption 2
61
87.7
2019 Need For Speed: Heat
85
121.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
87
125.7
2018 F1 2018
127
182.3
2018 Far Cry 5
99
141.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
73
105.0
2018 Final Fantasy XV
74
107.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
74
107.1
2018 Forza Horizon 4
111
158.7
2018 Fallout 76
113
162.3
2018 Hitman 2
90
129.7
2018 Just Cause 4
74
107.1
2018 Monster Hunter: World
72
102.9
2018 Strange Brigade
107
152.9
2018 Battlefield V
113
162.3
2017 Dawn of War III
109
156.6
2017 Ghost Recon Wildlands
89
127.7
2017 Assassin's Creed Origins
79
113.5
2017 Shadow of War
95
135.7
2017 Total War: Warhammer II
72
102.9
2017 Wolfenstein II
140
201.4
2017 Destiny 2
118
169.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
76
109.2
2017 Fortnite Battle Royale
76
109.2
2017 Need For Speed: Payback
119
171.4
2017 For Honor
97
139.6
2017 Project CARS 2
128
184.0
2017 Forza Motorsport 7
181
259.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
73
105.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
123
176.8
2016 Doom
146
209.8
2016 F1 2016
132
189.2
2016 Total War: Warhammer
101
145.4
2016 Battlefield 1
123
176.8
2016 Overwatch
109
156.6
2016 Dishonored 2
112
160.5
2015 Grand Theft Auto V
74
107.1
2015 Rocket League
168
240.9
2015 Need For Speed
128
184.0
2015 Project CARS
128
184.0
2015 Rainbow Six Siege
132
189.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
332
474.4
2009 League of Legends
219
314.2
RX 6600 XT with Core i9-12900K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with Core i9-12900K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with Core i9-12900K at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6600 XT Kỹ thuật

RX 6600 XT Board Design

Height40 mm 1.6 inches
Length190 mm 7.5 inches
Outputs1x HDMI2x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width110 mm 4.3 inches

RX 6600 XT Clock Speeds

Base Clock1968 MHz
Boost Clock2589 MHz
Game Clock2359 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6600 XT Graphics Card

AvailabilityAug 10th, 2021
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price379 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateJul 30th, 2021
Reviews41 in our database

RX 6600 XT Graphics Features

DirectX12.0 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6600 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 XT (215-130000006)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6600 XT Memory

Bandwidth256.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6600 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6600 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.21 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.60 TFLOPS
FP64 (double) performance662.8 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.7 GPixel/s
Texture Rate331.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn