RX 6600 XT với Phenom 9600 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6600 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6600 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6600 XT này AMD Phenom 9600 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6600 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6600 XT với Phenom 9600 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6600 XT
Giá ₫ 8,853,796.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Phenom 9600 Quad-Core ($49.95)
CPU tác động trên FPS -82.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 130.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 103.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 90.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 66.9 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 167,030.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 223,564.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 263,511.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 381,717.8
Loạt RX 6600 XT
Variant AMD Radeon RX 6600 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RX 6700 XT có thể là high-end của bộ card đồ họa RDNA 2.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RX 6600 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 8853796.3. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6600 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

RX 6600 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 8853796.3. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3. Thông số kỹ thuật, RX 6600 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 28.4 % fps nhiều hơn.

RX 6600 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6600 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6600 XT nhanh hơn 9.3 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6600 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Red Dead Redemption 2, Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem tại 62 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Elden Ring, Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Baldur's Gate 3 tại 63 fps đến 71 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Apex Legends, Strange Brigade, Forza Horizon 4, Fallout 76, Call of Duty Modern Warfare tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
56.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 6600 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
97.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 2.5 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
56.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 6600 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
90.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 6.1 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
123.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 123.69277991327 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
27
89.3
2023 A Plague Tale: Requiem
19
65.2
2023 Hogwarts Legacy
17
57.9
2023 The Last of Us Part I
14
46.5
2023 Forspoken
15
52.6
2023 The Callisto Protocol
12
42.6
2023 Dead Space
19
65.2
2023 Baldur's Gate 3
22
75.1
2023 Armored Core VI
22
75.1
2023 Immortals of Aveum
11
38.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
20
68.8
2023 Remnant II
12
42.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
54.2
2023 Atomic Heart
16
54.2
2023 Starfield
9
30.2
2022 Elden Ring
21
69.5
2022 God of War
20
66.4
2022 Overwatch 2
33
110.2
2022 F1 22
22
75.8
2022 Dying Light 2
21
72.3
2022 Total War: Warhammer III
21
72.3
2022 Spider-Man Remastered
32
108.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
82.6
2021 Forza Horizon 5
20
67.1
2021 Halo Infinite
16
53.7
2021 Battlefield 2042
26
88.8
2021 Hitman 3
28
92.6
2021 Far Cry 6
26
87.3
2021 Guardians of the Galaxy
28
93.9
2020 Watch Dogs: Legion
28
94.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
17
56.2
2020 Microsoft Flight Simulator
11
39.6
2020 Valorant
55
184.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
26
87.3
2020 Death Stranding
29
98.6
2020 Marvel's Avengers
20
69.2
2020 Godfall
29
95.8
2020 Cyberpunk 2077
17
56.2
2019 Apex Legends
36
120.7
2019 Anthem
23
78.5
2019 Far Cry New Dawn
32
106.9
2019 Resident Evil 2
38
126.1
2019 Metro Exodus
19
65.7
2019 World War Z
41
137.9
2019 Gears of War 5
26
88.0
2019 F1 2019
31
105.6
2019 GreedFall
29
97.1
2019 Borderlands 3
22
72.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
123.7
2019 Red Dead Redemption 2
17
56.9
2019 Need For Speed: Heat
25
82.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
40
133.8
2018 F1 2018
39
130.3
2018 Far Cry 5
33
110.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
66.4
2018 Final Fantasy XV
25
84.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
96.5
2018 Forza Horizon 4
29
97.1
2018 Fallout 76
40
133.8
2018 Hitman 2
32
108.8
2018 Just Cause 4
26
88.6
2018 Monster Hunter: World
28
93.9
2018 Strange Brigade
39
129.1
2018 Battlefield V
38
126.1
2017 Dawn of War III
34
113.7
2017 Ghost Recon Wildlands
22
74.1
2017 Assassin's Creed Origins
19
64.9
2017 Shadow of War
32
108.2
2017 Total War: Warhammer II
25
84.6
2017 Wolfenstein II
48
160.7
2017 Destiny 2
38
128.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
81.9
2017 Fortnite Battle Royale
29
97.1
2017 Need For Speed: Payback
35
115.6
2017 For Honor
44
145.5
2017 Project CARS 2
33
110.0
2017 Forza Motorsport 7
38
128.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
27
90.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
91.9
2016 Doom
52
173.9
2016 F1 2016
33
110.0
2016 Total War: Warhammer
32
106.9
2016 Battlefield 1
41
137.9
2016 Overwatch
42
139.0
2016 Dishonored 2
25
84.6
2015 Grand Theft Auto V
27
90.6
2015 Rocket League
99
328.9
2015 Need For Speed
37
122.5
2015 Project CARS
35
118.0
2015 Rainbow Six Siege
57
189.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
75
248.0
2009 League of Legends
119
393.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
20
68.8
2023 A Plague Tale: Requiem
15
50.4
2023 Hogwarts Legacy
14
46.5
2023 The Last of Us Part I
11
36.9
2023 Forspoken
11
36.9
2023 The Callisto Protocol
9
31.9
2023 Dead Space
14
46.5
2023 Baldur's Gate 3
19
63.0
2023 Armored Core VI
19
63.0
2023 Immortals of Aveum
8
28.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
15
50.4
2023 Remnant II
9
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
12
42.6
2023 Atomic Heart
12
41.0
2023 Starfield
8
27.6
2022 Elden Ring
17
57.1
2022 God of War
17
58.6
2022 Overwatch 2
29
97.6
2022 F1 22
15
50.4
2022 Dying Light 2
15
50.4
2022 Total War: Warhammer III
16
54.2
2022 Spider-Man Remastered
25
82.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
17
57.9
2021 Forza Horizon 5
17
59.1
2021 Halo Infinite
14
49.1
2021 Battlefield 2042
19
63.5
2021 Hitman 3
21
70.2
2021 Far Cry 6
20
68.8
2021 Guardians of the Galaxy
21
70.9
2020 Watch Dogs: Legion
20
66.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
15
50.1
2020 Microsoft Flight Simulator
10
35.5
2020 Valorant
47
157.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
21
71.3
2020 Death Stranding
24
79.9
2020 Marvel's Avengers
15
52.4
2020 Godfall
20
69.2
2020 Cyberpunk 2077
15
52.4
2019 Apex Legends
29
96.5
2019 Anthem
19
64.9
2019 Far Cry New Dawn
26
86.6
2019 Resident Evil 2
27
91.3
2019 Metro Exodus
16
53.2
2019 World War Z
32
107.5
2019 Gears of War 5
20
67.8
2019 F1 2019
24
79.9
2019 GreedFall
22
74.1
2019 Borderlands 3
16
54.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
28
95.2
2019 Red Dead Redemption 2
14
48.3
2019 Need For Speed: Heat
20
67.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
28
94.5
2018 F1 2018
31
105.6
2018 Far Cry 5
27
90.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
52.4
2018 Final Fantasy XV
19
65.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
21
70.6
2018 Forza Horizon 4
25
84.6
2018 Fallout 76
31
102.5
2018 Hitman 2
23
77.8
2018 Just Cause 4
20
68.5
2018 Monster Hunter: World
21
70.6
2018 Strange Brigade
29
96.5
2018 Battlefield V
30
101.2
2017 Dawn of War III
29
97.1
2017 Ghost Recon Wildlands
20
67.8
2017 Assassin's Creed Origins
19
62.8
2017 Shadow of War
23
78.5
2017 Total War: Warhammer II
20
66.4
2017 Wolfenstein II
36
120.7
2017 Destiny 2
34
113.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
19
65.7
2017 Fortnite Battle Royale
20
67.8
2017 Need For Speed: Payback
26
88.6
2017 For Honor
28
93.9
2017 Project CARS 2
25
82.6
2017 Forza Motorsport 7
35
118.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
19
65.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
79.9
2016 Doom
41
136.7
2016 F1 2016
31
103.1
2016 Total War: Warhammer
25
85.3
2016 Battlefield 1
33
111.3
2016 Overwatch
31
103.1
2016 Dishonored 2
22
74.1
2015 Grand Theft Auto V
20
67.8
2015 Rocket League
52
172.3
2015 Need For Speed
30
99.3
2015 Project CARS
28
95.2
2015 Rainbow Six Siege
41
135.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
65
215.5
2009 League of Legends
77
256.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
24
81.9
2019 Anthem
17
56.2
2019 Far Cry New Dawn
22
73.4
2019 Resident Evil 2
23
76.5
2019 Metro Exodus
14
47.5
2019 World War Z
28
93.2
2019 Gears of War 5
18
60.6
2019 F1 2019
21
71.3
2019 GreedFall
17
59.1
2019 Borderlands 3
13
45.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
83.9
2019 Red Dead Redemption 2
12
42.8
2019 Need For Speed: Heat
18
60.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
23
76.5
2018 F1 2018
28
93.9
2018 Far Cry 5
23
77.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
48.3
2018 Final Fantasy XV
17
56.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
59.1
2018 Forza Horizon 4
23
77.8
2018 Fallout 76
26
88.0
2018 Hitman 2
20
67.1
2018 Just Cause 4
17
58.4
2018 Monster Hunter: World
17
58.4
2018 Strange Brigade
25
82.6
2018 Battlefield V
26
87.3
2017 Dawn of War III
25
83.9
2017 Ghost Recon Wildlands
18
61.3
2017 Assassin's Creed Origins
17
56.2
2017 Shadow of War
20
69.2
2017 Total War: Warhammer II
17
56.2
2017 Wolfenstein II
31
105.6
2017 Destiny 2
28
95.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
56.9
2017 Fortnite Battle Royale
17
58.4
2017 Need For Speed: Payback
24
81.9
2017 For Honor
23
78.5
2017 Project CARS 2
24
81.2
2017 Forza Motorsport 7
35
116.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
17
56.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
78.5
2016 Doom
35
116.8
2016 F1 2016
28
93.9
2016 Total War: Warhammer
22
75.1
2016 Battlefield 1
28
95.2
2016 Overwatch
26
87.3
2016 Dishonored 2
21
71.3
2015 Grand Theft Auto V
17
57.6
2015 Rocket League
43
142.7
2015 Need For Speed
27
90.6
2015 Project CARS
26
88.0
2015 Rainbow Six Siege
33
111.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
66
218.1
2009 League of Legends
62
205.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
16
54.2
2023 A Plague Tale: Requiem
10
34.4
2023 Hogwarts Legacy
10
34.4
2023 The Last of Us Part I
6
21.3
2023 Forspoken
5
19.5
2023 The Callisto Protocol
5
17.6
2023 Dead Space
6
21.3
2023 Baldur's Gate 3
11
38.5
2023 Armored Core VI
11
38.5
2023 Immortals of Aveum
4
14.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
9
30.2
2023 Remnant II
5
16.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
7
23.2
2023 Atomic Heart
8
27.6
2023 Starfield
5
19.5
2022 Elden Ring
10
35.5
2022 God of War
14
47.5
2022 Overwatch 2
23
77.6
2022 F1 22
11
38.5
2022 Dying Light 2
11
38.5
2022 Total War: Warhammer III
12
42.6
2022 Spider-Man Remastered
18
61.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
11
38.5
2021 Forza Horizon 5
14
47.8
2021 Halo Infinite
10
35.8
2021 Battlefield 2042
13
43.9
2021 Hitman 3
14
46.5
2021 Far Cry 6
12
41.0
2021 Guardians of the Galaxy
12
42.6
2020 Watch Dogs: Legion
14
46.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
34.7
2020 Microsoft Flight Simulator
8
28.8
2020 Valorant
42
139.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
12
41.2
2020 Death Stranding
15
52.4
2020 Marvel's Avengers
8
29.6
2020 Godfall
11
36.4
2020 Cyberpunk 2077
11
36.4
2019 Apex Legends
17
56.2
2019 Anthem
11
38.8
2019 Far Cry New Dawn
15
50.9
2019 Resident Evil 2
15
50.9
2019 Metro Exodus
10
35.5
2019 World War Z
20
67.1
2019 Gears of War 5
13
45.2
2019 F1 2019
16
54.7
2019 GreedFall
10
34.7
2019 Borderlands 3
9
30.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
18
61.3
2019 Red Dead Redemption 2
9
32.2
2019 Need For Speed: Heat
13
45.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
46.8
2018 F1 2018
20
69.2
2018 Far Cry 5
16
53.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
11
38.8
2018 Final Fantasy XV
11
39.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
11
39.6
2018 Forza Horizon 4
18
59.9
2018 Fallout 76
18
61.3
2018 Hitman 2
14
48.3
2018 Just Cause 4
11
39.6
2018 Monster Hunter: World
11
38.0
2018 Strange Brigade
17
57.6
2018 Battlefield V
18
61.3
2017 Dawn of War III
17
59.1
2017 Ghost Recon Wildlands
14
47.5
2017 Assassin's Creed Origins
12
42.0
2017 Shadow of War
15
50.9
2017 Total War: Warhammer II
11
38.0
2017 Wolfenstein II
23
77.1
2017 Destiny 2
19
64.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
40.4
2017 Fortnite Battle Royale
12
40.4
2017 Need For Speed: Payback
19
64.9
2017 For Honor
15
52.4
2017 Project CARS 2
21
69.9
2017 Forza Motorsport 7
30
101.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
11
38.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
67.1
2016 Doom
24
80.6
2016 F1 2016
21
72.0
2016 Total War: Warhammer
16
54.7
2016 Battlefield 1
20
67.1
2016 Overwatch
17
59.1
2016 Dishonored 2
18
60.6
2015 Grand Theft Auto V
11
39.6
2015 Rocket League
28
93.2
2015 Need For Speed
21
69.9
2015 Project CARS
21
69.9
2015 Rainbow Six Siege
21
72.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
59
195.6
2009 League of Legends
37
124.3
RX 6600 XT with Phenom 9600 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with Phenom 9600 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with Phenom 9600 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6600 XT Kỹ thuật

RX 6600 XT Board Design

Height40 mm 1.6 inches
Length190 mm 7.5 inches
Outputs1x HDMI2x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width110 mm 4.3 inches

RX 6600 XT Clock Speeds

Base Clock1968 MHz
Boost Clock2589 MHz
Game Clock2359 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6600 XT Graphics Card

AvailabilityAug 10th, 2021
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price379 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateJul 30th, 2021
Reviews41 in our database

RX 6600 XT Graphics Features

DirectX12.0 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6600 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 XT (215-130000006)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6600 XT Memory

Bandwidth256.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6600 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6600 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.21 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.60 TFLOPS
FP64 (double) performance662.8 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.7 GPixel/s
Texture Rate331.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn