RX 6600 XT với FX-9590 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6600 XT , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RX 6600 XT yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RX 6600 XT này AMD FX-9590 Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6600 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6600 XT với FX-9590 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6600 XT
Giá ₫ 8,853,796.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD FX-9590 Eight-Core ($122)
CPU tác động trên FPS -51.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 188.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 149.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 131.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 97.8 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 105,124.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 140,866.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 165,862.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 239,916.9
Loạt RX 6600 XT
Variant AMD Radeon RX 6600 XT
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RX 6700 XT có thể là high-end của bộ card đồ họa RDNA 2.0 mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RX 6600 XT gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 8853796.3. AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6600 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

RX 6600 XT đắt hơn nhiều so với RX 5600 XT vì nó có giá khá lớn ₫ 8853796.3. So sánh điều này với RX 5600 XT, ban đầu có giá ₫ 6517702.3. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3060 có giá ₫ 7685749.3. Thông số kỹ thuật, RX 6600 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5600 XT, bằng cách khoe khoang 28.4 % fps nhiều hơn.

RX 6600 XT có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5600 XT ' 6 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RX 6600 XT thổi qua RX 5600 XT và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RX 5700 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RTX 3060 NVIDIA, RTX 3060, RX 6600 XT nhanh hơn 9.3 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6600 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5600 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Red Dead Redemption 2, Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem tại 62 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Elden Ring, Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Baldur's Gate 3 tại 63 fps đến 71 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Apex Legends, Strange Brigade, Forza Horizon 4, Fallout 76, Call of Duty Modern Warfare tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 66 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
100.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
171.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 2.5 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 171.41643098711 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
100.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 2.4 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 1.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
160.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2070 và RTX 2060 SUPER , giảm chậm hơn RTX 2070 bởi 6.1 % và nhanh hơn RTX 2060 SUPER bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 160.13747993889 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
215.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS

RX 6600 XT nằm giữa RTX 2080 và RTX 4050 , giảm chậm hơn RTX 2080 bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 4050 bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6600 XT cung cấp vì nó trung bình 215.78937220057 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3060 , RX 6600 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6600 XT chậm hơn nhiều so với RX 6700 XT hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
97
157.6
2023 A Plague Tale: Requiem
71
116.2
2023 Hogwarts Legacy
63
103.5
2023 The Last of Us Part I
51
83.7
2023 Forspoken
58
94.5
2023 The Callisto Protocol
47
76.7
2023 Dead Space
71
116.2
2023 Baldur's Gate 3
82
133.4
2023 Armored Core VI
82
133.4
2023 Immortals of Aveum
42
69.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
75
122.3
2023 Remnant II
47
76.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
59
97.1
2023 Atomic Heart
59
97.1
2023 Starfield
33
54.9
2022 Elden Ring
76
123.7
2022 God of War
72
118.4
2022 Overwatch 2
119
193.4
2022 F1 22
82
134.4
2022 Dying Light 2
79
128.5
2022 Total War: Warhammer III
79
128.5
2022 Spider-Man Remastered
117
190.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
90
146.1
2021 Forza Horizon 5
73
119.7
2021 Halo Infinite
59
96.3
2021 Battlefield 2042
96
157.0
2021 Hitman 3
100
163.3
2021 Far Cry 6
95
154.4
2021 Guardians of the Galaxy
102
165.6
2020 Watch Dogs: Legion
102
166.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
61
100.6
2020 Microsoft Flight Simulator
44
71.8
2020 Valorant
194
316.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
95
154.4
2020 Death Stranding
106
173.6
2020 Marvel's Avengers
76
123.5
2020 Godfall
104
169.1
2020 Cyberpunk 2077
61
100.6
2019 Apex Legends
129
210.8
2019 Anthem
85
139.2
2019 Far Cry New Dawn
115
187.7
2019 Resident Evil 2
135
219.9
2019 Metro Exodus
72
117.2
2019 World War Z
147
239.7
2019 Gears of War 5
95
155.5
2019 F1 2019
114
185.6
2019 GreedFall
105
171.4
2019 Borderlands 3
79
129.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
132
215.8
2019 Red Dead Redemption 2
62
101.8
2019 Need For Speed: Heat
90
146.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
143
232.8
2018 F1 2018
139
226.9
2018 Far Cry 5
118
193.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
118.4
2018 Final Fantasy XV
92
149.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
104
170.2
2018 Forza Horizon 4
105
171.4
2018 Fallout 76
143
232.8
2018 Hitman 2
117
190.8
2018 Just Cause 4
96
156.6
2018 Monster Hunter: World
102
165.8
2018 Strange Brigade
138
224.9
2018 Battlefield V
135
219.9
2017 Dawn of War III
122
199.4
2017 Ghost Recon Wildlands
81
132.0
2017 Assassin's Creed Origins
71
116.0
2017 Shadow of War
116
189.8
2017 Total War: Warhammer II
92
149.7
2017 Wolfenstein II
170
277.5
2017 Destiny 2
138
224.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
89
145.2
2017 Fortnite Battle Royale
105
171.4
2017 Need For Speed: Payback
124
202.4
2017 For Honor
155
252.2
2017 Project CARS 2
118
193.0
2017 Forza Motorsport 7
138
224.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
98
160.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
100
162.3
2016 Doom
184
299.1
2016 F1 2016
118
193.0
2016 Total War: Warhammer
115
187.7
2016 Battlefield 1
147
239.7
2016 Overwatch
148
241.7
2016 Dishonored 2
92
149.7
2015 Grand Theft Auto V
98
160.1
2015 Rocket League
333
541.9
2015 Need For Speed
131
213.8
2015 Project CARS
127
206.6
2015 Rainbow Six Siege
200
324.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
257
417.5
2009 League of Legends
392
637.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
75
122.3
2023 A Plague Tale: Requiem
55
90.4
2023 Hogwarts Legacy
51
83.7
2023 The Last of Us Part I
41
66.9
2023 Forspoken
41
66.9
2023 The Callisto Protocol
35
57.9
2023 Dead Space
51
83.7
2023 Baldur's Gate 3
69
112.5
2023 Armored Core VI
69
112.5
2023 Immortals of Aveum
31
51.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
55
90.4
2023 Remnant II
33
54.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
47
76.7
2023 Atomic Heart
45
73.9
2023 Starfield
31
50.4
2022 Elden Ring
63
102.3
2022 God of War
64
104.8
2022 Overwatch 2
105
172.0
2022 F1 22
55
90.4
2022 Dying Light 2
55
90.4
2022 Total War: Warhammer III
59
97.1
2022 Spider-Man Remastered
90
146.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
63
103.5
2021 Forza Horizon 5
65
105.9
2021 Halo Infinite
54
88.4
2021 Battlefield 2042
69
113.3
2021 Hitman 3
76
124.9
2021 Far Cry 6
75
122.3
2021 Guardians of the Galaxy
77
126.1
2020 Watch Dogs: Legion
73
118.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
55
89.9
2020 Microsoft Flight Simulator
39
64.5
2020 Valorant
167
272.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
78
127.1
2020 Death Stranding
87
141.5
2020 Marvel's Avengers
57
93.9
2020 Godfall
76
123.5
2020 Cyberpunk 2077
57
93.9
2019 Apex Legends
104
170.2
2019 Anthem
71
116.0
2019 Far Cry New Dawn
94
153.3
2019 Resident Evil 2
99
161.2
2019 Metro Exodus
58
95.2
2019 World War Z
116
188.7
2019 Gears of War 5
74
121.1
2019 F1 2019
87
141.5
2019 GreedFall
81
132.0
2019 Borderlands 3
60
98.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
103
168.0
2019 Red Dead Redemption 2
53
87.1
2019 Need For Speed: Heat
74
121.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
102
166.9
2018 F1 2018
114
185.6
2018 Far Cry 5
98
160.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
57
93.9
2018 Final Fantasy XV
72
117.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
77
125.9
2018 Forza Horizon 4
92
149.7
2018 Fallout 76
110
180.1
2018 Hitman 2
85
138.1
2018 Just Cause 4
75
122.3
2018 Monster Hunter: World
77
125.9
2018 Strange Brigade
104
170.2
2018 Battlefield V
109
178.0
2017 Dawn of War III
105
171.4
2017 Ghost Recon Wildlands
74
121.1
2017 Assassin's Creed Origins
69
112.1
2017 Shadow of War
85
139.2
2017 Total War: Warhammer II
72
118.4
2017 Wolfenstein II
129
210.8
2017 Destiny 2
122
199.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
72
117.2
2017 Fortnite Battle Royale
74
121.1
2017 Need For Speed: Payback
96
156.6
2017 For Honor
102
165.8
2017 Project CARS 2
90
146.3
2017 Forza Motorsport 7
127
206.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
72
117.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
87
141.5
2016 Doom
146
237.8
2016 F1 2016
111
181.2
2016 Total War: Warhammer
93
151.0
2016 Battlefield 1
120
195.1
2016 Overwatch
111
181.2
2016 Dishonored 2
81
132.0
2015 Grand Theft Auto V
74
121.1
2015 Rocket League
182
296.3
2015 Need For Speed
107
174.6
2015 Project CARS
103
168.0
2015 Rainbow Six Siege
145
235.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
225
366.0
2009 League of Legends
264
430.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
89
145.2
2019 Anthem
61
100.6
2019 Far Cry New Dawn
80
130.8
2019 Resident Evil 2
83
135.7
2019 Metro Exodus
52
85.7
2019 World War Z
101
164.7
2019 Gears of War 5
66
108.4
2019 F1 2019
78
127.1
2019 GreedFall
65
105.9
2019 Borderlands 3
50
81.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
91
148.6
2019 Red Dead Redemption 2
47
77.4
2019 Need For Speed: Heat
66
108.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
83
135.7
2018 F1 2018
102
165.8
2018 Far Cry 5
85
138.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
87.1
2018 Final Fantasy XV
61
100.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
65
105.9
2018 Forza Horizon 4
85
138.1
2018 Fallout 76
95
155.5
2018 Hitman 2
73
119.7
2018 Just Cause 4
64
104.6
2018 Monster Hunter: World
64
104.6
2018 Strange Brigade
90
146.3
2018 Battlefield V
95
154.4
2017 Dawn of War III
91
148.6
2017 Ghost Recon Wildlands
67
109.6
2017 Assassin's Creed Origins
61
100.6
2017 Shadow of War
76
123.5
2017 Total War: Warhammer II
61
100.6
2017 Wolfenstein II
114
185.6
2017 Destiny 2
103
168.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
62
101.8
2017 Fortnite Battle Royale
64
104.6
2017 Need For Speed: Payback
89
145.2
2017 For Honor
85
139.2
2017 Project CARS 2
88
144.0
2017 Forza Motorsport 7
126
204.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
61
100.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
85
139.2
2016 Doom
126
204.6
2016 F1 2016
102
165.8
2016 Total War: Warhammer
82
133.2
2016 Battlefield 1
103
168.0
2016 Overwatch
95
154.4
2016 Dishonored 2
78
127.1
2015 Grand Theft Auto V
63
103.1
2015 Rocket League
152
247.5
2015 Need For Speed
98
160.1
2015 Project CARS
95
155.5
2015 Rainbow Six Siege
120
195.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
227
370.0
2009 League of Legends
215
349.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
59
97.1
2023 A Plague Tale: Requiem
38
62.3
2023 Hogwarts Legacy
38
62.3
2023 The Last of Us Part I
24
39.1
2023 Forspoken
22
35.8
2023 The Callisto Protocol
19
32.2
2023 Dead Space
24
39.1
2023 Baldur's Gate 3
42
69.7
2023 Armored Core VI
42
69.7
2023 Immortals of Aveum
16
27.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
33
54.9
2023 Remnant II
18
30.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
26
42.3
2023 Atomic Heart
31
50.4
2023 Starfield
22
35.8
2022 Elden Ring
39
64.5
2022 God of War
52
85.3
2022 Overwatch 2
84
137.7
2022 F1 22
42
69.7
2022 Dying Light 2
42
69.7
2022 Total War: Warhammer III
47
76.7
2022 Spider-Man Remastered
67
110.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
42
69.7
2021 Forza Horizon 5
52
86.0
2021 Halo Infinite
40
64.9
2021 Battlefield 2042
48
79.2
2021 Hitman 3
51
83.7
2021 Far Cry 6
45
73.9
2021 Guardians of the Galaxy
47
76.7
2020 Watch Dogs: Legion
51
83.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
38
63.0
2020 Microsoft Flight Simulator
32
52.4
2020 Valorant
148
241.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
45
74.6
2020 Death Stranding
57
93.9
2020 Marvel's Avengers
33
53.9
2020 Godfall
40
65.9
2020 Cyberpunk 2077
40
65.9
2019 Apex Legends
61
100.6
2019 Anthem
43
70.2
2019 Far Cry New Dawn
56
91.3
2019 Resident Evil 2
56
91.3
2019 Metro Exodus
39
64.5
2019 World War Z
73
119.7
2019 Gears of War 5
50
81.7
2019 F1 2019
60
98.0
2019 GreedFall
38
63.0
2019 Borderlands 3
34
55.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
109.6
2019 Red Dead Redemption 2
35
58.4
2019 Need For Speed: Heat
50
81.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
84.4
2018 F1 2018
76
123.5
2018 Far Cry 5
58
95.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
70.2
2018 Final Fantasy XV
44
71.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
71.8
2018 Forza Horizon 4
65
107.1
2018 Fallout 76
67
109.6
2018 Hitman 2
53
87.1
2018 Just Cause 4
44
71.8
2018 Monster Hunter: World
42
68.8
2018 Strange Brigade
63
103.1
2018 Battlefield V
67
109.6
2017 Dawn of War III
65
105.9
2017 Ghost Recon Wildlands
52
85.7
2017 Assassin's Creed Origins
46
76.0
2017 Shadow of War
56
91.3
2017 Total War: Warhammer II
42
68.8
2017 Wolfenstein II
84
136.9
2017 Destiny 2
70
114.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
45
73.2
2017 Fortnite Battle Royale
45
73.2
2017 Need For Speed: Payback
71
116.0
2017 For Honor
57
93.9
2017 Project CARS 2
76
124.7
2017 Forza Motorsport 7
109
178.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
43
70.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
73
119.7
2016 Doom
88
142.9
2016 F1 2016
79
128.5
2016 Total War: Warhammer
60
98.0
2016 Battlefield 1
73
119.7
2016 Overwatch
65
105.9
2016 Dishonored 2
66
108.4
2015 Grand Theft Auto V
44
71.8
2015 Rocket League
101
164.7
2015 Need For Speed
76
124.7
2015 Project CARS
76
124.7
2015 Rainbow Six Siege
79
128.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
205
334.2
2009 League of Legends
133
216.9
RX 6600 XT with FX-9590 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with FX-9590 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6600 XT with FX-9590 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6600 XT Kỹ thuật

RX 6600 XT Board Design

Height40 mm 1.6 inches
Length190 mm 7.5 inches
Outputs1x HDMI2x DisplayPort
Power Connectors1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width110 mm 4.3 inches

RX 6600 XT Clock Speeds

Base Clock1968 MHz
Boost Clock2589 MHz
Game Clock2359 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6600 XT Graphics Card

AvailabilityAug 10th, 2021
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationNavi II (RX 6000)
Launch Price379 USD
PredecessorNavi
ProductionActive
Release DateJul 30th, 2021
Reviews41 in our database

RX 6600 XT Graphics Features

DirectX12.0 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6600 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size237 mm²
FoundryTSMC
GPU NameNavi 23
GPU VariantNavi 23 XT (215-130000006)
Graphics ProcessorNavi 23
Process Size7 nm
Transistors11,060 million

RX 6600 XT Memory

Bandwidth256.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RX 6600 XT Render Config

Compute Units32
L0 Cache32 KB per WGP
L1 Cache128 KB per Array
L2 Cache2 MB
L3 Cache32 MB
ROPs64
RT Cores32
Shading Units2048
TMUs128

RX 6600 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance21.21 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance10.60 TFLOPS
FP64 (double) performance662.8 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.7 GPixel/s
Texture Rate331.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn