R9 M280X 2GB với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây R9 M280X 2GB và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Với hiện 2048 tại MB RAM R9 M280X 2GB , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp R9 M280X 2GB này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Sự kết hợp R9 M280X 2GB này Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS. Với hiện 2048 tại MB RAM R9 M280X 2GB , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 R9 M280X 2GB với i7-4770K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon R9 M280X 2GB
Giá ₫ 24,996,205.8
Năm 2015
Nhiệt độ tối đa ghi 66C
Max fan tiếng ồn 52.8dB
Đề nghị Power Supply 70W
Benchmark CPU Intel Core i7-4770K @ 3.50GHz ($284.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 26.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 19.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 16.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 11.0 FPS
Bộ nhớ 2 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 957,798.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,301,905.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 1,542,990.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 2,272,318.6
Loạt R9 M280X 2GB
Variant AMD Radeon R9 M280X 2GB
Điểm kết hợp tổng thể 33/100 Yếu

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
17.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
15.6 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 780M ₫ 27,145,412
15.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
13.7 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 770M ₫ 25,697,034
13.2 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
12.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
12.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
12.4 FPS
2015 AMD Radeon R9 M380 ₫ 25,089,650
12.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X ₫ 24,996,206
12.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960M ₫ 24,902,762
11.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
11.7 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
11.6 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
11.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X 2GB ₫ 24,996,206
11.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
11.0 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,586,267
10.8 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,376,019
10.8 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760M ₫ 24,201,934
10.7 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950M ₫ 23,898,242
10.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 M270X ₫ 23,734,715
10.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
9.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 560 Mobile ₫ 23,057,248
8.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 560X Mobile 2GB ₫ 23,057,248
8.9 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
8.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 550 Mobile ₫ 21,562,148
6.5 FPS
2018 AMD Radeon RX 550X Mobile ₫ 21,562,148
6.5 FPS
2018 AMD Radeon RX VEGA 10 ₫ 14,764,114
6.5 FPS

R9 M280X 2GB nằm giữa GTX 670MX và GTX 1050 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 670MX bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1050 Max-Q bởi 4.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 670MX .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
31.6 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
31.5 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 780M ₫ 27,145,412
28.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
28.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
27.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
26.7 FPS
2015 AMD Radeon R9 M380 ₫ 25,089,650
26.6 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960M ₫ 24,902,762
26.6 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
25.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
25.1 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
24.5 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
24.5 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760M ₫ 24,201,934
22.1 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,586,267
21.3 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,376,019
21.3 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 770M ₫ 25,697,034
21.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X ₫ 24,996,206
20.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 560 Mobile ₫ 23,057,248
20.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 560X Mobile 2GB ₫ 23,057,248
20.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X 2GB ₫ 24,996,206
19.4 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
16.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 550 Mobile ₫ 21,562,148
11.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 550X Mobile ₫ 21,562,148
11.9 FPS
2018 AMD Radeon RX VEGA 10 ₫ 14,764,114
11.9 FPS

R9 M280X 2GB nằm giữa RX 560X Mobile 2GB và GTX 660M , giảm chậm hơn RX 560X Mobile 2GB bởi 4.6 % và nhanh hơn GTX 660M bởi 18.3 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - GTX 960M , R9 M280X 2GB chậm hơn nhiều.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
17.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
15.6 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 780M ₫ 27,145,412
15.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
13.7 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 770M ₫ 25,697,034
13.2 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
12.5 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
12.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
12.4 FPS
2015 AMD Radeon R9 M380 ₫ 25,089,650
12.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X ₫ 24,996,206
12.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960M ₫ 24,902,762
11.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
11.7 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
11.6 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
11.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X 2GB ₫ 24,996,206
11.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
11.0 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,586,267
10.8 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,376,019
10.8 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760M ₫ 24,201,934
10.7 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950M ₫ 23,898,242
10.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 M270X ₫ 23,734,715
10.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
9.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 560 Mobile ₫ 23,057,248
8.9 FPS
2018 AMD Radeon RX 560X Mobile 2GB ₫ 23,057,248
8.9 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
8.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 550 Mobile ₫ 21,562,148
6.5 FPS
2018 AMD Radeon RX 550X Mobile ₫ 21,562,148
6.5 FPS
2018 AMD Radeon RX VEGA 10 ₫ 14,764,114
6.5 FPS

R9 M280X 2GB nằm giữa GTX 670MX và GTX 1050 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 670MX bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1050 Max-Q bởi 4.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 670MX .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2013 NVIDIA GeForce GTX 780M ₫ 27,145,412
35.7 FPS
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
33.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
27.8 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
26.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 M380 ₫ 25,089,650
26.2 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
25.8 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
25.4 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
25.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960M ₫ 24,902,762
25.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
25.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X ₫ 24,996,206
24.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
24.5 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,586,267
24.1 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,376,019
24.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X 2GB ₫ 24,996,206
23.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
23.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
22.1 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 770M ₫ 25,697,034
22.1 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760M ₫ 24,201,934
21.8 FPS
2017 AMD Radeon RX 560 Mobile ₫ 23,057,248
19.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 560X Mobile 2GB ₫ 23,057,248
19.1 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
17.6 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
17.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 550 Mobile ₫ 21,562,148
13.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 550X Mobile ₫ 21,562,148
13.4 FPS
2018 AMD Radeon RX VEGA 10 ₫ 14,764,114
13.4 FPS

R9 M280X 2GB nằm giữa Radeon R5 và GTX 1050 Mobile 2GB , giảm chậm hơn Radeon R5 bởi 0.8 % và nhanh hơn GTX 1050 Mobile 2GB bởi 1.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon R5 .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2016 AMD Radeon RX 470 Mobile ₫ 28,103,211
45.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Mobile ₫ 20,464,183
41.4 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 780M ₫ 27,145,412
41.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti Max-Q ₫ 29,668,394
36.5 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 770M ₫ 25,697,034
35.0 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 680M ₫ 25,299,898
33.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile ₫ 17,520,705
33.2 FPS
2012 AMD Radeon HD 7970M ₫ 25,206,454
33.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 M380 ₫ 25,089,650
32.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X ₫ 24,996,206
32.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 960M ₫ 24,902,762
31.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1050 Mobile 2GB ₫ 24,809,318
31.2 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670M ₫ 24,715,875
30.9 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 670MX ₫ 24,715,875
30.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 M280X 2GB ₫ 24,996,206
30.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce GTX 1050 Max-Q ₫ 29,948,725
29.3 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,586,267
28.8 FPS
2016 AMD Radeon R5 ₫ 16,376,019
28.8 FPS
2013 NVIDIA GeForce GTX 760M ₫ 24,201,934
28.6 FPS
2012 AMD Radeon HD 7950M ₫ 23,898,242
27.4 FPS
2015 AMD Radeon R9 M270X ₫ 23,734,715
26.6 FPS
2012 NVIDIA GeForce GTX 660M ₫ 23,057,248
23.8 FPS
2017 AMD Radeon RX 560 Mobile ₫ 23,057,248
23.7 FPS
2018 AMD Radeon RX 560X Mobile 2GB ₫ 23,057,248
23.7 FPS
2012 AMD Radeon HD 7850M ₫ 22,519,946
21.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 550 Mobile ₫ 21,562,148
17.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 550X Mobile ₫ 21,562,148
17.4 FPS
2018 AMD Radeon RX VEGA 10 ₫ 14,764,114
17.4 FPS

R9 M280X 2GB nằm giữa GTX 670MX và GTX 1050 Max-Q , giảm chậm hơn GTX 670MX bởi 0.7 % và nhanh hơn GTX 1050 Max-Q bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 670MX . Đó là một cuộc gọi gần giữa R9 M280X 2GB và đối thủ của nó GTX 960M đối GTX 960M bằng một lề nhỏ.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
18
20.4
2023 A Plague Tale: Requiem
12
13.9
2023 Hogwarts Legacy
10
12.1
2023 The Last of Us Part I
8
9.2
2023 Forspoken
9
10.9
2023 The Callisto Protocol
7
8.4
2023 Dead Space
12
14.1
2023 Baldur's Gate 3
15
16.7
2023 Armored Core VI
15
16.7
2023 Immortals of Aveum
6
7.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
13
15.0
2023 Remnant II
7
8.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
11.3
2023 Atomic Heart
10
11.3
2023 Starfield
5
5.6
2022 Elden Ring
13
14.9
2022 God of War
12
14.1
2022 Overwatch 2
23
26.3
2022 F1 22
15
16.7
2022 Dying Light 2
14
15.7
2022 Total War: Warhammer III
14
15.7
2022 Spider-Man Remastered
23
25.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
16
18.6
2021 Forza Horizon 5
12
14.3
2021 Halo Infinite
9
10.9
2021 Battlefield 2042
18
20.1
2021 Hitman 3
19
21.3
2021 Far Cry 6
18
20.1
2021 Guardians of the Galaxy
19
22.0
2020 Watch Dogs: Legion
19
21.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
11.5
2020 Microsoft Flight Simulator
6
7.5
2020 Valorant
45
50.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
17
19.8
2020 Death Stranding
20
22.8
2020 Marvel's Avengers
13
14.9
2020 Godfall
19
22.2
2020 Cyberpunk 2077
10
11.5
2019 Apex Legends
21
24.1
2019 Anthem
13
15.5
2019 Far Cry New Dawn
20
22.8
2019 Resident Evil 2
27
31.0
2019 Metro Exodus
12
13.8
2019 World War Z
27
30.2
2019 Gears of War 5
18
20.1
2019 F1 2019
22
25.2
2019 GreedFall
20
22.7
2019 Borderlands 3
14
15.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
27
30.7
2019 Red Dead Redemption 2
10
11.8
2019 Need For Speed: Heat
16
18.6
2018 Forza Horizon 4
17
19.4
2018 Fallout 76
20
22.8
2018 Hitman 2
16
18.1
2018 Just Cause 4
18
20.0
2018 Monster Hunter: World
19
21.5
2018 Strange Brigade
29
32.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
20.1
2017 Fortnite Battle Royale
17
19.7
2017 Need For Speed: Payback
24
27.6
2017 For Honor
33
36.9
2017 Project CARS 2
23
26.1
2017 Forza Motorsport 7
28
31.6
2016 Ashes of the Singularity
15
16.8
2016 Hitman
24
27.3
2016 Rise of the Tomb Raider
22
24.7
2016 The Division
20
23.1
2016 Overwatch
27
30.5
2016 Dishonored 2
17
19.0
2015 DiRT Rally
39
43.7
2015 Grand Theft Auto V
21
23.9
2015 The Witcher 3
17
19.2
2015 Rocket League
96
107.4
2015 Need For Speed
26
29.7
2015 Project CARS
25
28.5
2015 Rainbow Six Siege
46
52.2
2014 Thief
28
31.2
2013 Bioshock Infinite
39
44.4
2013 Company of Heroes 2
24
26.9
2013 Crysis 3
22
25.0
2013 GRID 2
49
54.6
2013 Metro: Last Light
28
32.2
2013 Total War: Rome 2
27
30.8
2013 Battlefield 4
31
34.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
66
73.6
2009 League of Legends
124
138.1
2008 Crysis: Warhead
34
37.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
11
14.8
2023 A Plague Tale: Requiem
8
10.2
2023 Hogwarts Legacy
7
9.2
2023 The Last of Us Part I
5
7.0
2023 Forspoken
5
7.1
2023 The Callisto Protocol
4
6.0
2023 Dead Space
7
9.4
2023 Baldur's Gate 3
10
13.5
2023 Armored Core VI
10
13.5
2023 Immortals of Aveum
4
5.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
8
10.3
2023 Remnant II
4
5.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
8.4
2023 Atomic Heart
6
8.1
2023 Starfield
4
5.1
2022 Elden Ring
9
11.7
2022 God of War
9
12.1
2022 Overwatch 2
18
22.6
2022 F1 22
8
10.2
2022 Dying Light 2
8
10.2
2022 Total War: Warhammer III
8
11.1
2022 Spider-Man Remastered
14
18.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
9
12.1
2021 Forza Horizon 5
9
12.3
2021 Halo Infinite
7
9.8
2021 Battlefield 2042
10
13.3
2021 Hitman 3
12
15.2
2021 Far Cry 6
12
15.0
2021 Guardians of the Galaxy
12
15.6
2020 Watch Dogs: Legion
11
14.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
8
10.0
2020 Microsoft Flight Simulator
5
6.6
2020 Valorant
33
41.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
12
15.5
2020 Death Stranding
14
17.8
2020 Marvel's Avengers
8
10.6
2020 Godfall
11
14.9
2020 Cyberpunk 2077
8
10.7
2019 Apex Legends
14
18.0
2019 Anthem
9
12.3
2019 Far Cry New Dawn
14
17.7
2019 Resident Evil 2
16
20.8
2019 Metro Exodus
8
10.7
2019 World War Z
17
22.0
2019 Gears of War 5
11
14.6
2019 F1 2019
14
17.9
2019 GreedFall
13
16.4
2019 Borderlands 3
8
11.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
17
22.1
2019 Red Dead Redemption 2
7
9.6
2019 Need For Speed: Heat
11
14.6
2018 Forza Horizon 4
13
16.8
2018 Hitman 2
9
11.4
2018 Just Cause 4
11
14.7
2018 Monster Hunter: World
12
15.0
2018 Strange Brigade
18
22.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
15.4
2017 Fortnite Battle Royale
10
12.7
2017 Need For Speed: Payback
16
20.0
2017 For Honor
17
21.5
2017 Project CARS 2
14
18.4
2017 Forza Motorsport 7
22
28.5
2016 Overwatch
16
21.1
2016 Dishonored 2
13
16.3
2015 Rocket League
36
46.0
2015 Need For Speed
18
23.0
2015 Project CARS
17
21.8
2015 Rainbow Six Siege
27
33.8
2014 Thief
17
21.3
2013 Bioshock Infinite
22
27.8
2013 Company of Heroes 2
14
18.0
2013 Crysis 3
19
24.5
2013 GRID 2
31
39.5
2013 Metro: Last Light
21
26.5
2013 Total War: Rome 2
15
19.8
2013 Battlefield 4
17
21.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
49
61.4
2009 League of Legends
61
76.7
2008 Crysis: Warhead
19
24.9

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
11
15.3
2019 Anthem
7
10.2
2019 Far Cry New Dawn
11
14.5
2019 Resident Evil 2
12
16.6
2019 Metro Exodus
7
9.4
2019 World War Z
14
18.6
2019 Gears of War 5
9
12.7
2019 F1 2019
11
15.6
2019 GreedFall
9
12.4
2019 Borderlands 3
6
9.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
14
18.9
2019 Red Dead Redemption 2
6
8.4
2019 Need For Speed: Heat
9
12.7
2018 Forza Horizon 4
11
14.7
2018 Hitman 2
7
9.6
2018 Just Cause 4
9
12.0
2018 Monster Hunter: World
9
11.9
2018 Strange Brigade
14
18.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
9
12.9
2017 Fortnite Battle Royale
7
10.5
2017 Need For Speed: Payback
13
18.1
2017 For Honor
13
17.2
2017 Project CARS 2
13
18.1
2017 Forza Motorsport 7
21
28.1
2016 Overwatch
12
17.1
2016 Dishonored 2
11
15.6
2015 Rocket League
27
36.1
2015 Need For Speed
15
20.5
2015 Project CARS
15
19.8
2015 Rainbow Six Siege
20
26.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
47
62.4
2009 League of Legends
43
57.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
7
11.1
2023 A Plague Tale: Requiem
4
6.5
2023 Hogwarts Legacy
4
6.5
2023 The Last of Us Part I
2
3.7
2023 Forspoken
2
3.4
2023 The Callisto Protocol
2
3.0
2023 Dead Space
2
3.8
2023 Baldur's Gate 3
5
7.5
2023 Armored Core VI
5
7.5
2023 Immortals of Aveum
1
2.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
3
5.6
2023 Remnant II
1
2.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
2
4.1
2023 Atomic Heart
3
5.1
2023 Starfield
2
3.4
2022 Elden Ring
4
6.7
2022 God of War
6
9.4
2022 Overwatch 2
11
17.0
2022 F1 22
5
7.4
2022 Dying Light 2
5
7.4
2022 Total War: Warhammer III
5
8.4
2022 Spider-Man Remastered
9
13.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
5
7.4
2021 Forza Horizon 5
6
9.5
2021 Halo Infinite
4
6.8
2021 Battlefield 2042
6
8.6
2021 Hitman 3
6
9.2
2021 Far Cry 6
5
8.1
2021 Guardians of the Galaxy
5
8.4
2020 Watch Dogs: Legion
6
9.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
4
6.8
2020 Microsoft Flight Simulator
3
5.2
2020 Valorant
25
35.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
5
8.3
2020 Death Stranding
7
10.8
2020 Marvel's Avengers
3
5.6
2020 Godfall
4
7.1
2020 Cyberpunk 2077
4
7.0
2019 Apex Legends
7
10.7
2019 Anthem
4
6.7
2019 Far Cry New Dawn
6
9.4
2019 Resident Evil 2
7
10.3
2019 Metro Exodus
4
6.8
2019 World War Z
8
12.7
2019 Gears of War 5
6
9.2
2019 F1 2019
7
11.3
2019 GreedFall
4
6.8
2019 Borderlands 3
4
5.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
9
13.2
2019 Red Dead Redemption 2
4
6.2
2019 Need For Speed: Heat
6
9.2
2018 Forza Horizon 4
7
10.7
2018 Hitman 2
4
6.7
2018 Just Cause 4
5
7.6
2018 Monster Hunter: World
5
7.2
2018 Strange Brigade
8
12.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
6
8.7
2017 Fortnite Battle Royale
4
7.0
2017 Need For Speed: Payback
9
13.8
2017 For Honor
7
10.7
2017 Project CARS 2
10
15.3
2017 Forza Motorsport 7
16
23.9
2016 Overwatch
7
10.8
2016 Dishonored 2
9
12.9
2015 Rocket League
15
21.5
2015 Need For Speed
10
15.3
2015 Project CARS
10
15.3
2015 Rainbow Six Siege
10
15.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
38
55.2
2009 League of Legends
21
30.7
R9 M280X 2GB with i7-4770K at 1080p and Chất lượng cực settings
R9 M280X 2GB with i7-4770K at 1440p and Chất lượng cực settings
R9 M280X 2GB with i7-4770K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

R9 M280X 2GB Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn