Graphics 512SP Mobile với i3-9350KF điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 512SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 512SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 512SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 512SP Mobile với i3-9350KF điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Giá ₫ 17,520,705.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i3-9350KF @ 4.00GHz ($223.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -7.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 55.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 41.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 35.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 25.1 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 316,307.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 425,169.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 493,616.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 698,024.9
Loạt Graphics 512SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 46/100 Chấp nhận

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
72.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
51.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
45.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
43.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
42.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
40.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
37.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
37.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
33.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
33.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
31.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
27.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
30.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
30.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
28.4 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
24.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
24.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
22.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
22.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
20.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
18.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
16.0 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
148.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
102.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
98.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
91.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
89.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
84.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
78.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
78.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
77.8 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
72.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
72.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
72.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
72.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
72.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
71.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
67.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
66.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
59.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
60.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
55.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
52.2 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
49.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
49.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
48.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
38.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
34.9 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 512SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
72.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
51.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
45.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
43.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
42.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
40.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
37.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
37.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
33.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
33.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
31.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
27.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
30.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
30.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
28.4 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
24.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
24.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
22.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
22.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
20.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
18.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
16.0 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
135.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
93.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
93.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
87.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
86.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
77.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
75.1 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
72.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
72.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
69.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
68.3 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
66.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
66.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
66.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
66.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
64.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
64.4 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
56.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
55.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
51.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
47.8 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
44.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
44.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
33.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
30.6 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 1.1 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 512SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
200.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
137.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
122.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
114.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
114.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
107.1 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
106.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
106.0 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
97.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
97.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
97.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
97.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
88.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
88.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
73.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
82.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
81.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
80.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
75.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
70.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
66.2 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
65.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
65.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
57.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
49.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
41.2 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB bởi 7.1 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
49.2
2023 A Plague Tale: Requiem
30
33.6
2023 Hogwarts Legacy
25
29.1
2023 The Last of Us Part I
19
22.3
2023 Forspoken
22
25.2
2023 The Callisto Protocol
17
19.6
2023 Dead Space
29
32.6
2023 Baldur's Gate 3
34
38.7
2023 Armored Core VI
34
38.7
2023 Immortals of Aveum
15
17.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
31
34.8
2023 Remnant II
17
19.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
23
26.1
2023 Atomic Heart
23
26.1
2023 Starfield
11
13.0
2022 Elden Ring
31
35.7
2022 God of War
30
33.9
2022 Overwatch 2
56
63.0
2022 F1 22
35
40.3
2022 Dying Light 2
33
38.0
2022 Total War: Warhammer III
33
38.0
2022 Spider-Man Remastered
55
62.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
39
44.7
2021 Forza Horizon 5
30
34.3
2021 Halo Infinite
23
26.2
2021 Battlefield 2042
43
48.3
2021 Hitman 3
45
51.4
2021 Far Cry 6
41
46.5
2021 Guardians of the Galaxy
45
50.9
2020 Watch Dogs: Legion
47
52.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
24
27.6
2020 Microsoft Flight Simulator
16
18.1
2020 Valorant
108
121.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
42
47.5
2020 Death Stranding
49
55.0
2020 Marvel's Avengers
31
35.7
2020 Godfall
47
53.5
2020 Cyberpunk 2077
24
27.6
2019 Apex Legends
60
67.9
2019 Anthem
36
41.3
2019 Far Cry New Dawn
53
59.8
2019 Resident Evil 2
66
74.9
2019 Metro Exodus
30
33.7
2019 World War Z
74
83.6
2019 Gears of War 5
43
48.2
2019 F1 2019
54
60.6
2019 GreedFall
48
54.6
2019 Borderlands 3
34
38.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
65
73.8
2019 Red Dead Redemption 2
25
28.5
2019 Need For Speed: Heat
39
44.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
75
84.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
34.8
2018 Final Fantasy XV
45
50.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
49
55.7
2018 Forza Horizon 4
53
59.4
2018 Fallout 76
73
81.9
2018 Hitman 2
56
63.3
2018 Just Cause 4
43
48.2
2018 Monster Hunter: World
46
51.7
2018 Strange Brigade
69
77.8
2018 Battlefield V
70
78.4
2017 Dawn of War III
66
74.3
2017 Ghost Recon Wildlands
42
47.5
2017 Assassin's Creed Origins
39
43.8
2017 Destiny 2
74
83.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
42
48.1
2017 Fortnite Battle Royale
53
59.4
2017 Need For Speed: Payback
59
66.8
2017 For Honor
79
88.8
2017 Project CARS 2
56
63.3
2017 Forza Motorsport 7
68
76.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
48
54.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
45
51.1
2016 Doom
103
116.1
2016 F1 2016
62
70.3
2016 Total War: Warhammer
56
63.8
2016 Battlefield 1
80
90.0
2016 Overwatch
82
92.5
2016 Dishonored 2
40
45.9
2015 Grand Theft Auto V
50
56.9
2015 Rocket League
232
260.0
2015 Need For Speed
64
72.0
2015 Project CARS
61
69.1
2015 Rainbow Six Siege
112
126.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
159
178.2
2009 League of Legends
298
333.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
28
35.8
2023 A Plague Tale: Requiem
19
24.6
2023 Hogwarts Legacy
17
22.3
2023 The Last of Us Part I
13
17.0
2023 Forspoken
13
16.5
2023 The Callisto Protocol
11
13.9
2023 Dead Space
17
21.8
2023 Baldur's Gate 3
25
31.3
2023 Armored Core VI
25
31.3
2023 Immortals of Aveum
9
12.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
23.9
2023 Remnant II
10
13.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
15
19.6
2023 Atomic Heart
14
18.7
2023 Starfield
9
11.7
2022 Elden Ring
22
28.2
2022 God of War
23
29.1
2022 Overwatch 2
43
54.1
2022 F1 22
19
24.6
2022 Dying Light 2
19
24.6
2022 Total War: Warhammer III
21
26.8
2022 Spider-Man Remastered
35
44.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
23
29.1
2021 Forza Horizon 5
23
29.5
2021 Halo Infinite
18
23.6
2021 Battlefield 2042
25
32.1
2021 Hitman 3
29
36.7
2021 Far Cry 6
27
34.8
2021 Guardians of the Galaxy
28
36.1
2020 Watch Dogs: Legion
27
34.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
23.9
2020 Microsoft Flight Simulator
12
15.8
2020 Valorant
79
99.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
29
37.2
2020 Death Stranding
34
42.6
2020 Marvel's Avengers
20
25.6
2020 Godfall
28
35.7
2020 Cyberpunk 2077
20
25.8
2019 Apex Legends
40
51.1
2019 Anthem
26
32.5
2019 Far Cry New Dawn
37
46.4
2019 Resident Evil 2
40
50.5
2019 Metro Exodus
20
26.2
2019 World War Z
48
61.0
2019 Gears of War 5
28
35.0
2019 F1 2019
34
42.9
2019 GreedFall
31
39.5
2019 Borderlands 3
21
26.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
42
53.1
2019 Red Dead Redemption 2
18
23.2
2019 Need For Speed: Heat
28
35.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
43
54.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
21
27.3
2018 Final Fantasy XV
28
36.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
37.1
2018 Forza Horizon 4
40
50.6
2018 Fallout 76
46
58.0
2018 Hitman 2
33
41.3
2018 Just Cause 4
28
35.4
2018 Monster Hunter: World
29
36.6
2018 Strange Brigade
43
54.4
2018 Battlefield V
47
59.8
2017 Dawn of War III
44
55.2
2017 Ghost Recon Wildlands
30
38.3
2017 Assassin's Creed Origins
27
34.4
2017 Destiny 2
57
71.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
36.9
2017 Fortnite Battle Royale
31
38.8
2017 Need For Speed: Payback
38
48.2
2017 For Honor
41
51.7
2017 Project CARS 2
35
44.7
2017 Forza Motorsport 7
55
69.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28
35.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
34
43.6
2016 Doom
67
84.2
2016 F1 2016
48
60.4
2016 Total War: Warhammer
39
49.9
2016 Battlefield 1
51
64.5
2016 Overwatch
51
63.8
2016 Dishonored 2
31
38.9
2015 Grand Theft Auto V
32
40.0
2015 Rocket League
89
111.4
2015 Need For Speed
44
55.7
2015 Project CARS
42
52.9
2015 Rainbow Six Siege
65
81.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
118
148.0
2009 League of Legends
148
185.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
32
42.4
2019 Anthem
20
26.7
2019 Far Cry New Dawn
29
38.3
2019 Resident Evil 2
30
40.6
2019 Metro Exodus
17
22.7
2019 World War Z
38
51.1
2019 Gears of War 5
23
30.8
2019 F1 2019
28
37.5
2019 GreedFall
22
29.6
2019 Borderlands 3
16
22.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
34
45.3
2019 Red Dead Redemption 2
15
20.4
2019 Need For Speed: Heat
23
30.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
32
42.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
24.4
2018 Final Fantasy XV
22
30.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
30.2
2018 Forza Horizon 4
33
44.4
2018 Fallout 76
36
48.2
2018 Hitman 2
26
34.8
2018 Just Cause 4
22
29.0
2018 Monster Hunter: World
22
29.0
2018 Strange Brigade
34
45.0
2018 Battlefield V
37
49.4
2017 Dawn of War III
34
45.3
2017 Ghost Recon Wildlands
25
33.1
2017 Assassin's Creed Origins
22
30.0
2017 Destiny 2
44
58.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
31.3
2017 Fortnite Battle Royale
24
31.9
2017 Need For Speed: Payback
33
43.6
2017 For Honor
31
41.8
2017 Project CARS 2
33
43.6
2017 Forza Motorsport 7
51
67.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
21
28.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
41.8
2016 Doom
51
67.9
2016 F1 2016
40
52.9
2016 Total War: Warhammer
31
41.3
2016 Battlefield 1
40
52.9
2016 Overwatch
39
51.9
2016 Dishonored 2
28
37.8
2015 Grand Theft Auto V
24
31.9
2015 Rocket League
66
87.7
2015 Need For Speed
37
49.9
2015 Project CARS
36
48.2
2015 Rainbow Six Siege
48
63.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
114
150.9
2009 League of Legends
105
139.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
18
26.8
2023 A Plague Tale: Requiem
10
15.7
2023 Hogwarts Legacy
10
15.7
2023 The Last of Us Part I
6
8.9
2023 Forspoken
5
7.9
2023 The Callisto Protocol
4
7.0
2023 Dead Space
6
8.7
2023 Baldur's Gate 3
12
17.4
2023 Armored Core VI
12
17.4
2023 Immortals of Aveum
3
5.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
9
13.0
2023 Remnant II
4
6.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
9.6
2023 Atomic Heart
8
11.7
2023 Starfield
5
7.9
2022 Elden Ring
11
16.1
2022 God of War
15
22.7
2022 Overwatch 2
28
40.9
2022 F1 22
12
17.9
2022 Dying Light 2
12
17.9
2022 Total War: Warhammer III
14
20.2
2022 Spider-Man Remastered
21
31.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
12
17.9
2021 Forza Horizon 5
16
22.9
2021 Halo Infinite
11
16.2
2021 Battlefield 2042
14
20.6
2021 Hitman 3
15
22.3
2021 Far Cry 6
13
18.7
2021 Guardians of the Galaxy
13
19.6
2020 Watch Dogs: Legion
15
22.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
11
16.3
2020 Microsoft Flight Simulator
8
12.5
2020 Valorant
60
86.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
14
20.0
2020 Death Stranding
18
25.9
2020 Marvel's Avengers
9
13.4
2020 Godfall
11
17.0
2020 Cyberpunk 2077
11
17.0
2019 Apex Legends
19
27.9
2019 Anthem
12
18.0
2019 Far Cry New Dawn
17
25.0
2019 Resident Evil 2
17
25.0
2019 Metro Exodus
11
16.3
2019 World War Z
24
34.8
2019 Gears of War 5
15
22.1
2019 F1 2019
19
27.3
2019 GreedFall
11
16.3
2019 Borderlands 3
10
14.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
31.9
2019 Red Dead Redemption 2
10
15.0
2019 Need For Speed: Heat
15
22.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
17
25.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
13
18.6
2018 Final Fantasy XV
14
20.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
13
19.7
2018 Forza Horizon 4
23
33.1
2018 Fallout 76
22
32.0
2018 Hitman 2
17
24.4
2018 Just Cause 4
13
18.6
2018 Monster Hunter: World
12
17.4
2018 Strange Brigade
20
29.6
2018 Battlefield V
22
32.5
2017 Dawn of War III
20
29.6
2017 Ghost Recon Wildlands
16
23.8
2017 Assassin's Creed Origins
15
21.9
2017 Destiny 2
25
36.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
14
21.3
2017 Fortnite Battle Royale
14
21.3
2017 Need For Speed: Payback
23
33.7
2017 For Honor
18
26.2
2017 Project CARS 2
25
37.1
2017 Forza Motorsport 7
40
58.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12
18.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
34.3
2016 Doom
30
43.6
2016 F1 2016
26
38.3
2016 Total War: Warhammer
18
26.7
2016 Battlefield 1
24
34.8
2016 Overwatch
23
33.1
2016 Dishonored 2
21
30.8
2015 Grand Theft Auto V
13
19.4
2015 Rocket League
36
52.2
2015 Need For Speed
25
37.1
2015 Project CARS
25
37.1
2015 Rainbow Six Siege
26
37.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
93
133.5
2009 League of Legends
52
74.3
Graphics 512SP Mobile with i3-9350KF at 1080p and Chất lượng cực settings
Graphics 512SP Mobile with i3-9350KF at 1440p and Chất lượng cực settings
Graphics 512SP Mobile with i3-9350KF at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 512SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn