Graphics 512SP Mobile với i3-2130 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 512SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 512SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp Graphics 512SP Mobile này Intel Core i3-2130 @ 3.40GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 512SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 512SP Mobile với i3-2130 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Giá ₫ 17,520,705.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i3-2130 @ 3.40GHz ($69.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -32.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 138.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 109.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 97.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 73.8 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 566,970.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 765,070.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 889,351.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,251,445.6
Loạt Graphics 512SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 69/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
187.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
179.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
73.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
431.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
335.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
326.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
305.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
293.8 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
276.5 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
263.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
259.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
250.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
247.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
134.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
217.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
206.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
198.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
198.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
196.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
162.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
152.0 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.2 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 134.49475718703 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
187.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
179.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
73.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
406.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
315.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
315.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
300.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
297.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
276.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
269.5 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
255.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
251.6 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
247.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
247.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
241.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
241.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
130.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
216.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
203.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
193.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
183.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
183.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
145.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
137.3 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 130.25436884907 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
522.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
409.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
379.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
361.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
361.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
346.4 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
325.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
325.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
303.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
303.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
159.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
287.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
285.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
283.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
271.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
258.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
245.9 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
243.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
243.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
222.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
196.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
172.6 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB bởi 5 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 159.31253127758 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
52
116.1
2023 A Plague Tale: Requiem
38
85.9
2023 Hogwarts Legacy
34
76.3
2023 The Last of Us Part I
27
61.5
2023 Forspoken
30
68.2
2023 The Callisto Protocol
24
55.1
2023 Dead Space
37
83.8
2023 Baldur's Gate 3
43
95.9
2023 Armored Core VI
43
95.9
2023 Immortals of Aveum
22
50.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
39
88.3
2023 Remnant II
24
55.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
31
69.9
2023 Atomic Heart
31
69.9
2023 Starfield
17
39.7
2022 Elden Ring
40
89.9
2022 God of War
38
86.3
2022 Overwatch 2
63
141.1
2022 F1 22
44
99.0
2022 Dying Light 2
42
94.7
2022 Total War: Warhammer III
42
94.7
2022 Spider-Man Remastered
62
140.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
48
107.9
2021 Forza Horizon 5
39
87.1
2021 Halo Infinite
31
69.9
2021 Battlefield 2042
51
114.6
2021 Hitman 3
53
120.2
2021 Far Cry 6
49
111.3
2021 Guardians of the Galaxy
53
119.4
2020 Watch Dogs: Legion
55
122.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
32
73.3
2020 Microsoft Flight Simulator
23
51.9
2020 Valorant
103
231.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
50
113.1
2020 Death Stranding
56
126.7
2020 Marvel's Avengers
40
89.9
2020 Godfall
55
124.2
2020 Cyberpunk 2077
32
73.3
2019 Apex Legends
66
149.3
2019 Anthem
45
101.0
2019 Far Cry New Dawn
60
135.5
2019 Resident Evil 2
72
161.0
2019 Metro Exodus
38
85.9
2019 World War Z
78
175.1
2019 Gears of War 5
51
114.3
2019 F1 2019
61
136.9
2019 GreedFall
56
126.0
2019 Borderlands 3
42
95.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
71
159.3
2019 Red Dead Redemption 2
33
75.0
2019 Need For Speed: Heat
48
107.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
79
177.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
88.3
2018 Final Fantasy XV
53
118.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
57
128.1
2018 Forza Horizon 4
60
134.5
2018 Fallout 76
77
172.3
2018 Hitman 2
63
141.5
2018 Just Cause 4
51
114.3
2018 Monster Hunter: World
54
120.9
2018 Strange Brigade
74
165.8
2018 Battlefield V
74
166.8
2017 Dawn of War III
71
160.0
2017 Ghost Recon Wildlands
50
113.1
2017 Assassin's Creed Origins
47
106.0
2017 Destiny 2
78
175.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
51
114.3
2017 Fortnite Battle Royale
60
134.5
2017 Need For Speed: Payback
66
147.6
2017 For Honor
82
183.3
2017 Project CARS 2
63
141.5
2017 Forza Motorsport 7
73
163.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
56
124.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
119.8
2016 Doom
100
224.0
2016 F1 2016
68
153.3
2016 Total War: Warhammer
63
142.5
2016 Battlefield 1
83
185.2
2016 Overwatch
84
189.2
2016 Dishonored 2
49
110.1
2015 Grand Theft Auto V
58
130.3
2015 Rocket League
177
396.5
2015 Need For Speed
70
156.3
2015 Project CARS
67
151.3
2015 Rainbow Six Siege
106
238.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
137
305.8
2009 League of Legends
209
467.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
40
90.3
2023 A Plague Tale: Requiem
29
66.8
2023 Hogwarts Legacy
27
61.5
2023 The Last of Us Part I
21
49.0
2023 Forspoken
21
48.1
2023 The Callisto Protocol
18
41.7
2023 Dead Space
26
60.2
2023 Baldur's Gate 3
36
80.9
2023 Armored Core VI
36
80.9
2023 Immortals of Aveum
16
37.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
65.1
2023 Remnant II
17
39.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
24
55.1
2023 Atomic Heart
23
53.3
2023 Starfield
16
36.2
2022 Elden Ring
33
74.6
2022 God of War
34
76.3
2022 Overwatch 2
56
125.2
2022 F1 22
29
66.8
2022 Dying Light 2
29
66.8
2022 Total War: Warhammer III
32
71.6
2022 Spider-Man Remastered
48
107.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
34
76.3
2021 Forza Horizon 5
34
77.2
2021 Halo Infinite
28
64.2
2021 Battlefield 2042
37
82.6
2021 Hitman 3
41
91.9
2021 Far Cry 6
39
88.3
2021 Guardians of the Galaxy
40
90.7
2020 Watch Dogs: Legion
39
87.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
29
65.1
2020 Microsoft Flight Simulator
20
46.1
2020 Valorant
89
199.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
41
93.1
2020 Death Stranding
46
103.7
2020 Marvel's Avengers
30
69.0
2020 Godfall
40
89.9
2020 Cyberpunk 2077
31
69.5
2019 Apex Legends
53
119.8
2019 Anthem
37
83.4
2019 Far Cry New Dawn
49
110.9
2019 Resident Evil 2
53
118.7
2019 Metro Exodus
31
69.9
2019 World War Z
61
137.3
2019 Gears of War 5
39
88.7
2019 F1 2019
46
104.4
2019 GreedFall
43
97.5
2019 Borderlands 3
32
71.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
55
123.4
2019 Red Dead Redemption 2
28
63.7
2019 Need For Speed: Heat
39
88.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
56
126.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
72.5
2018 Final Fantasy XV
40
90.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
41
93.1
2018 Forza Horizon 4
53
118.7
2018 Fallout 76
59
132.4
2018 Hitman 2
45
101.0
2018 Just Cause 4
40
89.5
2018 Monster Hunter: World
41
91.9
2018 Strange Brigade
56
125.6
2018 Battlefield V
60
135.5
2017 Dawn of War III
56
127.0
2017 Ghost Recon Wildlands
42
95.1
2017 Assassin's Creed Origins
39
87.5
2017 Destiny 2
69
156.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
92.3
2017 Fortnite Battle Royale
43
96.3
2017 Need For Speed: Payback
51
114.3
2017 For Honor
54
120.9
2017 Project CARS 2
48
107.9
2017 Forza Motorsport 7
67
151.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
40
89.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
105.6
2016 Doom
79
176.1
2016 F1 2016
61
136.2
2016 Total War: Warhammer
52
117.6
2016 Battlefield 1
64
143.5
2016 Overwatch
63
142.1
2016 Dishonored 2
43
96.7
2015 Grand Theft Auto V
44
98.6
2015 Rocket League
97
217.4
2015 Need For Speed
57
128.1
2015 Project CARS
55
123.1
2015 Rainbow Six Siege
77
172.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
120
267.7
2009 League of Legends
141
314.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
103.3
2019 Anthem
31
71.2
2019 Far Cry New Dawn
42
95.1
2019 Resident Evil 2
44
99.8
2019 Metro Exodus
27
62.4
2019 World War Z
53
119.8
2019 Gears of War 5
35
80.1
2019 F1 2019
41
93.5
2019 GreedFall
34
77.6
2019 Borderlands 3
27
61.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
108.6
2019 Red Dead Redemption 2
25
57.0
2019 Need For Speed: Heat
35
80.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
103.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
66.0
2018 Final Fantasy XV
35
78.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
35
78.8
2018 Forza Horizon 4
48
107.1
2018 Fallout 76
51
114.3
2018 Hitman 2
39
88.3
2018 Just Cause 4
34
76.3
2018 Monster Hunter: World
34
76.3
2018 Strange Brigade
48
108.2
2018 Battlefield V
52
116.5
2017 Dawn of War III
48
108.6
2017 Ghost Recon Wildlands
37
84.6
2017 Assassin's Creed Origins
35
78.4
2017 Destiny 2
59
132.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
80.9
2017 Fortnite Battle Royale
36
82.2
2017 Need For Speed: Payback
47
105.6
2017 For Honor
45
102.1
2017 Project CARS 2
47
105.6
2017 Forza Motorsport 7
66
149.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
33
75.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
45
102.1
2016 Doom
66
149.3
2016 F1 2016
55
123.1
2016 Total War: Warhammer
45
101.0
2016 Battlefield 1
55
123.1
2016 Overwatch
54
121.3
2016 Dishonored 2
42
94.3
2015 Grand Theft Auto V
36
82.2
2015 Rocket League
81
181.7
2015 Need For Speed
52
117.6
2015 Project CARS
51
114.3
2015 Rainbow Six Siege
63
142.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
121
271.3
2009 League of Legends
114
256.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
71.6
2023 A Plague Tale: Requiem
20
46.1
2023 Hogwarts Legacy
20
46.1
2023 The Last of Us Part I
12
28.8
2023 Forspoken
11
25.5
2023 The Callisto Protocol
10
23.3
2023 Dead Space
12
28.3
2023 Baldur's Gate 3
22
50.0
2023 Armored Core VI
22
50.0
2023 Immortals of Aveum
8
19.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
17
39.7
2023 Remnant II
9
22.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
13
30.4
2023 Atomic Heart
16
36.2
2023 Starfield
11
25.5
2022 Elden Ring
21
47.1
2022 God of War
27
62.4
2022 Overwatch 2
44
100.2
2022 F1 22
23
51.4
2022 Dying Light 2
23
51.4
2022 Total War: Warhammer III
25
56.5
2022 Spider-Man Remastered
36
80.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
23
51.4
2021 Forza Horizon 5
28
62.9
2021 Halo Infinite
21
47.1
2021 Battlefield 2042
25
57.9
2021 Hitman 3
27
61.5
2021 Far Cry 6
23
53.3
2021 Guardians of the Galaxy
24
55.1
2020 Watch Dogs: Legion
27
61.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
47.6
2020 Microsoft Flight Simulator
17
38.2
2020 Valorant
80
179.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
25
56.1
2020 Death Stranding
31
69.5
2020 Marvel's Avengers
18
40.2
2020 Godfall
21
49.0
2020 Cyberpunk 2077
21
49.0
2019 Apex Legends
33
73.8
2019 Anthem
23
51.9
2019 Far Cry New Dawn
30
67.7
2019 Resident Evil 2
30
67.7
2019 Metro Exodus
21
47.6
2019 World War Z
39
88.3
2019 Gears of War 5
27
61.1
2019 F1 2019
32
72.5
2019 GreedFall
21
47.6
2019 Borderlands 3
19
42.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
36
82.2
2019 Red Dead Redemption 2
19
44.2
2019 Need For Speed: Heat
27
61.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
67.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
52.8
2018 Final Fantasy XV
26
58.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
55.6
2018 Forza Horizon 4
37
84.6
2018 Fallout 76
37
82.6
2018 Hitman 2
29
66.0
2018 Just Cause 4
23
52.8
2018 Monster Hunter: World
22
50.0
2018 Strange Brigade
34
77.6
2018 Battlefield V
37
83.4
2017 Dawn of War III
34
77.6
2017 Ghost Recon Wildlands
29
65.1
2017 Assassin's Creed Origins
27
60.6
2017 Destiny 2
40
91.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
59.3
2017 Fortnite Battle Royale
26
59.3
2017 Need For Speed: Payback
38
85.9
2017 For Honor
31
69.9
2017 Project CARS 2
41
93.1
2017 Forza Motorsport 7
59
132.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
51.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
39
87.1
2016 Doom
47
105.6
2016 F1 2016
42
95.1
2016 Total War: Warhammer
31
71.2
2016 Battlefield 1
39
88.3
2016 Overwatch
37
84.6
2016 Dishonored 2
35
80.1
2015 Grand Theft Auto V
24
54.7
2015 Rocket League
54
121.6
2015 Need For Speed
41
93.1
2015 Project CARS
41
93.1
2015 Rainbow Six Siege
42
94.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
111
248.4
2009 League of Legends
71
160.0
Graphics 512SP Mobile with i3-2130 at 1080p and Chất lượng thấp settings
Graphics 512SP Mobile with i3-2130 at 1440p and Chất lượng thấp settings
Graphics 512SP Mobile with i3-2130 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 512SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn