Graphics 512SP Mobile với Core i3-11300 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 512SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 512SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 512SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 512SP Mobile với Core i3-11300 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Giá ₫ 17,520,705.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i3-11300 ($143) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -4.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 224.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 179.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 160.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 122.7 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 299,020.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 402,742.6
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 467,218.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 661,114.6
Loạt Graphics 512SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 69/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
187.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
179.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
131.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 131.67332402087 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
431.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
335.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
326.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
305.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
293.8 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
276.5 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
263.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
259.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
250.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
247.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
235.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
217.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
206.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
198.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
198.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
196.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
162.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
152.0 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.2 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 235.50945622506 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
187.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
179.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
131.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 131.67332402087 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
406.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
315.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
315.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
300.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
297.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
276.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
269.5 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
255.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
251.6 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
247.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
247.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
241.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
241.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
228.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
216.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
203.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
193.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
183.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
183.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
145.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
137.3 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 228.24162715793 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
522.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
409.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
379.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
361.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
361.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
346.4 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
325.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
325.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
303.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
303.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
276.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
287.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
285.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
283.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
271.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
258.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
245.9 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
243.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
243.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
222.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
196.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
172.6 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB bởi 5 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 275.96017729913 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
184
204.9
2023 A Plague Tale: Requiem
138
153.3
2023 Hogwarts Legacy
123
137.3
2023 The Last of Us Part I
100
111.6
2023 Forspoken
110
122.7
2023 The Callisto Protocol
90
100.6
2023 Dead Space
134
150.0
2023 Baldur's Gate 3
153
171.0
2023 Armored Core VI
153
171.0
2023 Immortals of Aveum
82
91.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
141
157.7
2023 Remnant II
90
100.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
113
126.0
2023 Atomic Heart
113
126.0
2023 Starfield
65
72.5
2022 Elden Ring
144
161.0
2022 God of War
139
154.7
2022 Overwatch 2
221
246.2
2022 F1 22
158
176.1
2022 Dying Light 2
151
168.8
2022 Total War: Warhammer III
151
168.8
2022 Spider-Man Remastered
220
244.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
171
190.7
2021 Forza Horizon 5
140
156.0
2021 Halo Infinite
113
126.3
2021 Battlefield 2042
181
202.2
2021 Hitman 3
190
211.9
2021 Far Cry 6
176
196.5
2021 Guardians of the Galaxy
189
210.2
2020 Watch Dogs: Legion
194
216.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
118
131.7
2020 Microsoft Flight Simulator
85
94.7
2020 Valorant
351
390.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
179
199.5
2020 Death Stranding
200
222.6
2020 Marvel's Avengers
144
161.0
2020 Godfall
196
218.0
2020 Cyberpunk 2077
118
131.7
2019 Apex Legends
233
259.9
2019 Anthem
161
179.6
2019 Far Cry New Dawn
213
236.9
2019 Resident Evil 2
251
279.0
2019 Metro Exodus
138
153.7
2019 World War Z
271
301.6
2019 Gears of War 5
181
201.9
2019 F1 2019
215
239.1
2019 GreedFall
199
221.4
2019 Borderlands 3
152
169.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
248
276.0
2019 Red Dead Redemption 2
121
134.8
2019 Need For Speed: Heat
171
190.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
274
304.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
141
157.7
2018 Final Fantasy XV
188
209.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
202
224.8
2018 Forza Horizon 4
211
235.5
2018 Fallout 76
267
297.2
2018 Hitman 2
222
247.0
2018 Just Cause 4
181
201.9
2018 Monster Hunter: World
191
212.8
2018 Strange Brigade
257
286.6
2018 Battlefield V
259
288.1
2017 Dawn of War III
249
277.2
2017 Ghost Recon Wildlands
179
199.5
2017 Assassin's Creed Origins
168
187.6
2017 Destiny 2
271
302.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
181
201.6
2017 Fortnite Battle Royale
211
235.5
2017 Need For Speed: Payback
231
256.7
2017 For Honor
283
314.8
2017 Project CARS 2
222
247.0
2017 Forza Motorsport 7
255
283.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
197
219.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
189
210.7
2016 Doom
340
378.9
2016 F1 2016
239
266.4
2016 Total War: Warhammer
223
248.4
2016 Battlefield 1
285
317.7
2016 Overwatch
291
324.0
2016 Dishonored 2
175
194.7
2015 Grand Theft Auto V
205
228.2
2015 Rocket League
565
628.0
2015 Need For Speed
243
271.1
2015 Project CARS
236
263.3
2015 Rainbow Six Siege
360
400.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
451
501.2
2009 League of Legends
646
718.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
128
161.0
2023 A Plague Tale: Requiem
96
120.5
2023 Hogwarts Legacy
89
111.6
2023 The Last of Us Part I
71
89.5
2023 Forspoken
70
87.9
2023 The Callisto Protocol
61
76.3
2023 Dead Space
87
109.4
2023 Baldur's Gate 3
116
145.6
2023 Armored Core VI
116
145.6
2023 Immortals of Aveum
54
68.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
94
118.0
2023 Remnant II
57
72.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
80
100.6
2023 Atomic Heart
77
96.7
2023 Starfield
53
66.4
2022 Elden Ring
107
134.1
2022 God of War
109
137.3
2022 Overwatch 2
176
220.0
2022 F1 22
96
120.5
2022 Dying Light 2
96
120.5
2022 Total War: Warhammer III
103
128.8
2022 Spider-Man Remastered
152
190.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
109
137.3
2021 Forza Horizon 5
110
138.7
2021 Halo Infinite
93
116.5
2021 Battlefield 2042
118
148.0
2021 Hitman 3
131
164.2
2021 Far Cry 6
126
157.7
2021 Guardians of the Galaxy
129
161.9
2020 Watch Dogs: Legion
124
156.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
94
118.0
2020 Microsoft Flight Simulator
67
84.6
2020 Valorant
271
339.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
132
166.2
2020 Death Stranding
147
183.9
2020 Marvel's Avengers
99
124.2
2020 Godfall
128
161.0
2020 Cyberpunk 2077
99
124.9
2019 Apex Legends
168
210.7
2019 Anthem
119
149.6
2019 Far Cry New Dawn
156
196.2
2019 Resident Evil 2
167
209.0
2019 Metro Exodus
101
126.3
2019 World War Z
192
240.2
2019 Gears of War 5
126
158.3
2019 F1 2019
148
185.2
2019 GreedFall
138
173.6
2019 Borderlands 3
103
129.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
173
217.1
2019 Red Dead Redemption 2
92
115.0
2019 Need For Speed: Heat
126
158.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
177
221.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
104
130.6
2018 Final Fantasy XV
129
161.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
132
165.8
2018 Forza Horizon 4
167
209.3
2018 Fallout 76
185
231.6
2018 Hitman 2
143
179.6
2018 Just Cause 4
127
160.0
2018 Monster Hunter: World
131
163.9
2018 Strange Brigade
176
220.9
2018 Battlefield V
189
236.9
2017 Dawn of War III
178
223.1
2017 Ghost Recon Wildlands
135
169.7
2017 Assassin's Creed Origins
124
156.0
2017 Destiny 2
216
270.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
131
164.9
2017 Fortnite Battle Royale
136
171.0
2017 Need For Speed: Payback
161
201.9
2017 For Honor
170
212.8
2017 Project CARS 2
152
190.7
2017 Forza Motorsport 7
210
263.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
127
160.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
149
187.0
2016 Doom
242
303.1
2016 F1 2016
190
238.6
2016 Total War: Warhammer
165
207.2
2016 Battlefield 1
200
250.3
2016 Overwatch
198
248.1
2016 Dishonored 2
137
171.6
2015 Grand Theft Auto V
140
175.5
2015 Rocket League
294
368.5
2015 Need For Speed
179
224.8
2015 Project CARS
173
216.3
2015 Rainbow Six Siege
237
297.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
356
445.3
2009 League of Legends
411
514.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
139
183.3
2019 Anthem
97
128.5
2019 Far Cry New Dawn
128
169.7
2019 Resident Evil 2
134
177.4
2019 Metro Exodus
85
112.8
2019 World War Z
160
210.7
2019 Gears of War 5
109
143.5
2019 F1 2019
126
166.8
2019 GreedFall
105
139.4
2019 Borderlands 3
83
110.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
146
192.5
2019 Red Dead Redemption 2
78
103.7
2019 Need For Speed: Heat
109
143.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
139
183.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
90
119.4
2018 Final Fantasy XV
107
141.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
107
141.1
2018 Forza Horizon 4
144
189.8
2018 Fallout 76
153
201.9
2018 Hitman 2
119
157.7
2018 Just Cause 4
104
136.9
2018 Monster Hunter: World
104
136.9
2018 Strange Brigade
145
191.6
2018 Battlefield V
156
205.4
2017 Dawn of War III
146
192.5
2017 Ghost Recon Wildlands
115
151.7
2017 Assassin's Creed Origins
106
140.4
2017 Destiny 2
176
231.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
110
145.2
2017 Fortnite Battle Royale
111
147.3
2017 Need For Speed: Payback
142
187.0
2017 For Honor
137
181.1
2017 Project CARS 2
142
187.0
2017 Forza Motorsport 7
197
259.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
102
134.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
137
181.1
2016 Doom
197
259.9
2016 F1 2016
164
216.3
2016 Total War: Warhammer
136
179.6
2016 Battlefield 1
164
216.3
2016 Overwatch
161
213.1
2016 Dishonored 2
127
167.8
2015 Grand Theft Auto V
111
147.3
2015 Rocket League
237
312.0
2015 Need For Speed
157
207.2
2015 Project CARS
153
201.9
2015 Rainbow Six Siege
188
248.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
342
450.8
2009 League of Legends
325
427.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
90
128.8
2023 A Plague Tale: Requiem
58
84.2
2023 Hogwarts Legacy
58
84.2
2023 The Last of Us Part I
37
53.3
2023 Forspoken
33
48.1
2023 The Callisto Protocol
30
43.2
2023 Dead Space
36
51.9
2023 Baldur's Gate 3
64
91.5
2023 Armored Core VI
64
91.5
2023 Immortals of Aveum
25
36.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
50
72.5
2023 Remnant II
28
41.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
39
56.1
2023 Atomic Heart
46
66.4
2023 Starfield
33
48.1
2022 Elden Ring
60
85.9
2022 God of War
78
112.8
2022 Overwatch 2
124
178.3
2022 F1 22
65
93.5
2022 Dying Light 2
65
93.5
2022 Total War: Warhammer III
72
102.9
2022 Spider-Man Remastered
101
145.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
65
93.5
2021 Forza Horizon 5
79
113.5
2021 Halo Infinite
60
86.3
2021 Battlefield 2042
73
104.8
2021 Hitman 3
78
111.6
2021 Far Cry 6
67
96.7
2021 Guardians of the Galaxy
70
100.6
2020 Watch Dogs: Legion
78
111.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
60
86.7
2020 Microsoft Flight Simulator
48
69.9
2020 Valorant
215
308.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
71
102.1
2020 Death Stranding
87
125.2
2020 Marvel's Avengers
51
74.2
2020 Godfall
62
89.5
2020 Cyberpunk 2077
62
89.5
2019 Apex Legends
92
132.7
2019 Anthem
66
94.3
2019 Far Cry New Dawn
85
122.0
2019 Resident Evil 2
85
122.0
2019 Metro Exodus
60
86.7
2019 World War Z
110
157.7
2019 Gears of War 5
77
110.5
2019 F1 2019
91
130.6
2019 GreedFall
60
86.7
2019 Borderlands 3
54
78.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
103
147.3
2019 Red Dead Redemption 2
56
81.3
2019 Need For Speed: Heat
77
110.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
85
122.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
67
96.3
2018 Final Fantasy XV
74
106.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
70
101.0
2018 Forza Horizon 4
106
151.7
2018 Fallout 76
103
147.6
2018 Hitman 2
83
119.4
2018 Just Cause 4
67
96.3
2018 Monster Hunter: World
64
91.5
2018 Strange Brigade
97
139.4
2018 Battlefield V
104
149.6
2017 Dawn of War III
97
139.4
2017 Ghost Recon Wildlands
82
117.6
2017 Assassin's Creed Origins
76
109.8
2017 Destiny 2
113
162.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
74
107.1
2017 Fortnite Battle Royale
74
107.1
2017 Need For Speed: Payback
107
153.7
2017 For Honor
88
126.3
2017 Project CARS 2
116
165.8
2017 Forza Motorsport 7
162
231.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
66
94.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
109
156.0
2016 Doom
130
187.0
2016 F1 2016
118
169.7
2016 Total War: Warhammer
89
128.5
2016 Battlefield 1
110
157.7
2016 Overwatch
106
151.7
2016 Dishonored 2
100
143.5
2015 Grand Theft Auto V
69
99.8
2015 Rocket League
149
214.2
2015 Need For Speed
116
165.8
2015 Project CARS
116
165.8
2015 Rainbow Six Siege
117
167.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
291
416.0
2009 League of Legends
194
277.2
Graphics 512SP Mobile with Core i3-11300 at 1080p and Chất lượng thấp settings
Graphics 512SP Mobile with Core i3-11300 at 1440p and Chất lượng thấp settings
Graphics 512SP Mobile with Core i3-11300 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 512SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn