Graphics 512SP Mobile với FX-9590 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 512SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 512SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp Graphics 512SP Mobile này AMD FX-9590 Eight-Core giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 512SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 512SP Mobile với FX-9590 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Giá ₫ 17,520,705.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU AMD FX-9590 Eight-Core ($122) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -23.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 102.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 80.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 71.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 53.4 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 448,062.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 604,113.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 700,828.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 989,803.0
Loạt Graphics 512SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 512SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 63/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
167.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
116.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
111.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
110.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
105.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
98.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
98.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
56.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 512SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
289.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
212.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
201.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
197.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
189.2 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
167.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
167.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
167.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
167.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
106.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
129.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.2 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
167.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
116.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
111.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
110.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
105.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
98.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
98.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
56.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RX 6450M và RTX 3050 Mobile , giảm chậm hơn RX 6450M bởi 0.3 % và nhanh hơn RTX 3050 Mobile bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 512SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6450M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
271.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
204.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
194.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
191.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
177.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
156.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
156.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
156.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
156.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
102.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
120.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 2050 Max-Q và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 2050 Max-Q bởi 0.9 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2050 Max-Q .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
361.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Mobile ₫ 18,688,752
250.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6600S ₫ 21,024,846
237.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
237.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
226.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
211.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
211.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
211.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
211.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
126.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
156.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS

Graphics 512SP Mobile nằm giữa RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB và RTX 3050 Max-Q , giảm chậm hơn RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB bởi 5.5 % và nhanh hơn RTX 3050 Max-Q bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 512SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 126.68736044558 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
56
91.5
2023 A Plague Tale: Requiem
41
66.9
2023 Hogwarts Legacy
36
59.4
2023 The Last of Us Part I
29
47.5
2023 Forspoken
32
52.6
2023 The Callisto Protocol
26
42.6
2023 Dead Space
40
65.2
2023 Baldur's Gate 3
46
75.1
2023 Armored Core VI
46
75.1
2023 Immortals of Aveum
23
38.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
42
68.8
2023 Remnant II
26
42.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
33
54.2
2023 Atomic Heart
33
54.2
2023 Starfield
18
30.2
2022 Elden Ring
43
70.2
2022 God of War
41
67.3
2022 Overwatch 2
68
111.7
2022 F1 22
47
77.6
2022 Dying Light 2
45
73.9
2022 Total War: Warhammer III
45
73.9
2022 Spider-Man Remastered
68
111.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
52
84.6
2021 Forza Horizon 5
41
68.0
2021 Halo Infinite
33
54.4
2021 Battlefield 2042
55
89.9
2021 Hitman 3
58
94.8
2021 Far Cry 6
53
87.3
2021 Guardians of the Galaxy
57
93.9
2020 Watch Dogs: Legion
59
96.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
56.7
2020 Microsoft Flight Simulator
24
39.9
2020 Valorant
115
187.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
54
88.8
2020 Death Stranding
61
100.1
2020 Marvel's Avengers
43
70.2
2020 Godfall
60
97.8
2020 Cyberpunk 2077
34
56.7
2019 Apex Legends
73
118.7
2019 Anthem
48
79.2
2019 Far Cry New Dawn
65
107.1
2019 Resident Evil 2
79
128.3
2019 Metro Exodus
41
66.9
2019 World War Z
86
140.0
2019 Gears of War 5
55
89.9
2019 F1 2019
66
108.2
2019 GreedFall
61
99.3
2019 Borderlands 3
45
74.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
78
126.7
2019 Red Dead Redemption 2
35
58.4
2019 Need For Speed: Heat
52
84.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
87
141.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
68.8
2018 Final Fantasy XV
57
93.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
62
101.0
2018 Forza Horizon 4
65
106.5
2018 Fallout 76
84
137.7
2018 Hitman 2
69
112.1
2018 Just Cause 4
55
89.9
2018 Monster Hunter: World
58
95.2
2018 Strange Brigade
81
132.2
2018 Battlefield V
81
133.0
2017 Dawn of War III
78
127.5
2017 Ghost Recon Wildlands
54
88.8
2017 Assassin's Creed Origins
51
83.0
2017 Destiny 2
86
140.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
89.7
2017 Fortnite Battle Royale
65
106.5
2017 Need For Speed: Payback
72
117.0
2017 For Honor
90
146.9
2017 Project CARS 2
69
112.1
2017 Forza Motorsport 7
80
130.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
60
98.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
57
94.1
2016 Doom
111
181.2
2016 F1 2016
75
121.9
2016 Total War: Warhammer
69
112.9
2016 Battlefield 1
91
148.4
2016 Overwatch
93
151.6
2016 Dishonored 2
53
86.4
2015 Grand Theft Auto V
63
102.7
2015 Rocket League
205
333.5
2015 Need For Speed
76
124.3
2015 Project CARS
74
120.3
2015 Rainbow Six Siege
118
193.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
155
251.9
2009 League of Legends
246
399.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
70.4
2023 A Plague Tale: Requiem
31
51.6
2023 Hogwarts Legacy
29
47.5
2023 The Last of Us Part I
23
37.7
2023 Forspoken
22
36.9
2023 The Callisto Protocol
19
31.9
2023 Dead Space
28
46.5
2023 Baldur's Gate 3
38
63.0
2023 Armored Core VI
38
63.0
2023 Immortals of Aveum
17
28.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
31
50.4
2023 Remnant II
18
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
26
42.6
2023 Atomic Heart
25
41.0
2023 Starfield
17
27.6
2022 Elden Ring
35
57.9
2022 God of War
36
59.4
2022 Overwatch 2
60
98.6
2022 F1 22
31
51.6
2022 Dying Light 2
31
51.6
2022 Total War: Warhammer III
34
55.4
2022 Spider-Man Remastered
52
84.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
36
59.4
2021 Forza Horizon 5
36
59.9
2021 Halo Infinite
30
49.9
2021 Battlefield 2042
39
64.2
2021 Hitman 3
44
71.8
2021 Far Cry 6
42
68.8
2021 Guardians of the Galaxy
43
70.9
2020 Watch Dogs: Legion
41
68.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
31
50.4
2020 Microsoft Flight Simulator
21
35.5
2020 Valorant
98
160.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
44
72.7
2020 Death Stranding
50
81.2
2020 Marvel's Avengers
32
53.4
2020 Godfall
43
70.2
2020 Cyberpunk 2077
33
53.7
2019 Apex Legends
57
94.1
2019 Anthem
40
64.9
2019 Far Cry New Dawn
53
87.1
2019 Resident Evil 2
57
93.4
2019 Metro Exodus
33
54.4
2019 World War Z
67
108.8
2019 Gears of War 5
42
69.2
2019 F1 2019
50
81.7
2019 GreedFall
46
76.2
2019 Borderlands 3
34
55.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
97.3
2019 Red Dead Redemption 2
30
49.1
2019 Need For Speed: Heat
42
69.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
99.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
56.4
2018 Final Fantasy XV
43
70.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
72.5
2018 Forza Horizon 4
57
93.4
2018 Fallout 76
64
104.6
2018 Hitman 2
48
79.2
2018 Just Cause 4
43
69.9
2018 Monster Hunter: World
44
71.8
2018 Strange Brigade
61
99.1
2018 Battlefield V
65
107.1
2017 Dawn of War III
61
100.3
2017 Ghost Recon Wildlands
45
74.4
2017 Assassin's Creed Origins
41
68.0
2017 Destiny 2
76
124.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
72.0
2017 Fortnite Battle Royale
46
75.1
2017 Need For Speed: Payback
55
89.9
2017 For Honor
58
95.2
2017 Project CARS 2
52
84.6
2017 Forza Motorsport 7
74
120.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
43
69.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
51
82.8
2016 Doom
86
140.8
2016 F1 2016
66
107.9
2016 Total War: Warhammer
56
92.4
2016 Battlefield 1
70
113.7
2016 Overwatch
69
112.7
2016 Dishonored 2
46
75.5
2015 Grand Theft Auto V
47
77.1
2015 Rocket League
108
175.5
2015 Need For Speed
62
101.0
2015 Project CARS
59
96.9
2015 Rainbow Six Siege
84
137.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
134
218.8
2009 League of Legends
160
259.9

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
49
81.0
2019 Anthem
33
55.2
2019 Far Cry New Dawn
45
74.4
2019 Resident Evil 2
48
78.1
2019 Metro Exodus
29
48.3
2019 World War Z
57
94.1
2019 Gears of War 5
38
62.3
2019 F1 2019
45
73.2
2019 GreedFall
37
60.3
2019 Borderlands 3
28
47.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
52
85.3
2019 Red Dead Redemption 2
27
43.9
2019 Need For Speed: Heat
38
62.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
49
81.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
51.1
2018 Final Fantasy XV
37
61.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
61.1
2018 Forza Horizon 4
51
83.9
2018 Fallout 76
55
89.9
2018 Hitman 2
42
68.8
2018 Just Cause 4
36
59.1
2018 Monster Hunter: World
36
59.1
2018 Strange Brigade
52
85.1
2018 Battlefield V
56
91.7
2017 Dawn of War III
52
85.3
2017 Ghost Recon Wildlands
40
66.1
2017 Assassin's Creed Origins
37
60.8
2017 Destiny 2
64
104.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
63.0
2017 Fortnite Battle Royale
39
64.0
2017 Need For Speed: Payback
51
82.8
2017 For Honor
49
79.9
2017 Project CARS 2
51
82.8
2017 Forza Motorsport 7
73
118.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
35
58.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
49
79.9
2016 Doom
73
118.7
2016 F1 2016
59
96.9
2016 Total War: Warhammer
48
79.2
2016 Battlefield 1
59
96.9
2016 Overwatch
58
95.4
2016 Dishonored 2
45
73.7
2015 Grand Theft Auto V
39
64.0
2015 Rocket League
89
145.4
2015 Need For Speed
56
92.4
2015 Project CARS
55
89.9
2015 Rainbow Six Siege
69
112.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
136
221.9
2009 League of Legends
128
208.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
34
55.4
2023 A Plague Tale: Requiem
21
35.3
2023 Hogwarts Legacy
21
35.3
2023 The Last of Us Part I
13
22.0
2023 Forspoken
12
19.5
2023 The Callisto Protocol
10
17.6
2023 Dead Space
13
21.3
2023 Baldur's Gate 3
23
38.5
2023 Armored Core VI
23
38.5
2023 Immortals of Aveum
9
14.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
18
30.2
2023 Remnant II
10
16.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
23.2
2023 Atomic Heart
17
27.6
2023 Starfield
12
19.5
2022 Elden Ring
22
36.1
2022 God of War
29
48.3
2022 Overwatch 2
48
78.5
2022 F1 22
24
39.3
2022 Dying Light 2
24
39.3
2022 Total War: Warhammer III
26
43.6
2022 Spider-Man Remastered
38
63.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
24
39.3
2021 Forza Horizon 5
29
48.6
2021 Halo Infinite
22
36.4
2021 Battlefield 2042
27
44.4
2021 Hitman 3
29
47.5
2021 Far Cry 6
25
41.0
2021 Guardians of the Galaxy
26
42.6
2020 Watch Dogs: Legion
29
47.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
36.4
2020 Microsoft Flight Simulator
17
29.1
2020 Valorant
88
143.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
26
43.4
2020 Death Stranding
33
53.9
2020 Marvel's Avengers
18
30.8
2020 Godfall
23
37.7
2020 Cyberpunk 2077
23
37.7
2019 Apex Legends
35
57.1
2019 Anthem
24
39.6
2019 Far Cry New Dawn
32
52.4
2019 Resident Evil 2
32
52.4
2019 Metro Exodus
22
36.4
2019 World War Z
42
68.8
2019 Gears of War 5
28
47.0
2019 F1 2019
34
56.4
2019 GreedFall
22
36.4
2019 Borderlands 3
20
32.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
39
64.0
2019 Red Dead Redemption 2
21
34.1
2019 Need For Speed: Heat
28
47.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
32
52.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
40.7
2018 Final Fantasy XV
27
44.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
26
42.8
2018 Forza Horizon 4
40
66.1
2018 Fallout 76
39
64.2
2018 Hitman 2
31
51.1
2018 Just Cause 4
25
40.7
2018 Monster Hunter: World
23
38.5
2018 Strange Brigade
37
60.3
2018 Battlefield V
40
64.9
2017 Dawn of War III
37
60.3
2017 Ghost Recon Wildlands
31
50.4
2017 Assassin's Creed Origins
28
46.8
2017 Destiny 2
43
71.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
28
45.7
2017 Fortnite Battle Royale
28
45.7
2017 Need For Speed: Payback
41
66.9
2017 For Honor
33
54.4
2017 Project CARS 2
44
72.5
2017 Forza Motorsport 7
64
104.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
24
39.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
41
68.0
2016 Doom
51
82.8
2016 F1 2016
45
74.4
2016 Total War: Warhammer
33
55.2
2016 Battlefield 1
42
68.8
2016 Overwatch
40
66.1
2016 Dishonored 2
38
62.3
2015 Grand Theft Auto V
26
42.3
2015 Rocket League
59
95.8
2015 Need For Speed
44
72.5
2015 Project CARS
44
72.5
2015 Rainbow Six Siege
45
73.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
124
201.9
2009 League of Legends
78
127.5
Graphics 512SP Mobile with FX-9590 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 512SP Mobile with FX-9590 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 512SP Mobile with FX-9590 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 512SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn