Graphics 448SP Mobile với i5-9600K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 448SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 448SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 448SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 448SP Mobile với i5-9600K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i5-9600K @ 3.70GHz ($279.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -3.1 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 58.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 43.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 37.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 26.3 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 241,318.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 322,147.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 374,709.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 532,863.0
Loạt Graphics 448SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 56/100 Chấp nhận

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
72.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
51.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
42.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
40.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
38.6 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
37.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
37.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
33.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
33.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
31.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
30.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
30.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
28.4 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
24.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
24.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
22.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
22.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
20.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
18.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
16.0 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 8.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
148.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
102.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
91.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
89.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
78.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
75.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
77.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
77.8 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
72.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
72.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
72.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
72.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
72.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
71.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
67.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
66.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
66.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
66.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
60.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
55.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
52.2 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
49.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
49.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
48.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
38.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
34.9 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2060 Max-Q , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2060 Max-Q bởi 1.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
72.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
51.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
42.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
40.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
40.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
38.6 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
37.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
37.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
37.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
33.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
33.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
33.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
31.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
30.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
30.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
30.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
30.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
28.4 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
24.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
24.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
22.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
22.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
20.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
18.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
16.0 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 8.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
135.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
93.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
87.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
86.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
75.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
75.1 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
72.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
69.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
69.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
68.3 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
66.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
66.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
66.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
66.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
64.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
64.4 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
63.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
63.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
55.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
51.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
47.8 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
44.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
44.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
33.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
30.6 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2050 Mobile , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2050 Mobile bởi 3.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
200.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
137.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
114.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
107.1 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
106.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
101.4 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
97.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
97.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
97.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
97.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
88.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
88.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
88.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
82.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
82.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
82.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
81.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
80.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
75.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
70.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
66.2 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
65.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
65.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
57.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
49.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
41.2 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 8.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
60
67.6
2023 A Plague Tale: Requiem
41
46.1
2023 Hogwarts Legacy
36
40.0
2023 The Last of Us Part I
27
30.8
2023 Forspoken
31
34.8
2023 The Callisto Protocol
24
27.0
2023 Dead Space
40
45.1
2023 Baldur's Gate 3
48
53.5
2023 Armored Core VI
48
53.5
2023 Immortals of Aveum
21
24.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
43
48.0
2023 Remnant II
24
27.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
36.1
2023 Atomic Heart
32
36.1
2023 Starfield
16
18.0
2022 Elden Ring
44
49.8
2022 God of War
42
47.3
2022 Overwatch 2
79
87.8
2022 F1 22
49
55.4
2022 Dying Light 2
47
52.3
2022 Total War: Warhammer III
47
52.3
2022 Spider-Man Remastered
77
86.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
55
61.5
2021 Forza Horizon 5
43
47.8
2021 Halo Infinite
32
36.5
2021 Battlefield 2042
60
67.4
2021 Hitman 3
63
70.8
2021 Far Cry 6
57
64.3
2021 Guardians of the Galaxy
63
70.2
2020 Watch Dogs: Legion
65
72.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
38.6
2020 Microsoft Flight Simulator
22
25.5
2020 Valorant
151
168.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
59
65.9
2020 Death Stranding
68
76.5
2020 Marvel's Avengers
44
49.7
2020 Godfall
66
74.0
2020 Cyberpunk 2077
34
38.6
2019 Apex Legends
88
98.3
2019 Anthem
52
57.9
2019 Far Cry New Dawn
76
84.6
2019 Resident Evil 2
93
103.9
2019 Metro Exodus
42
46.7
2019 World War Z
104
116.3
2019 Gears of War 5
59
66.6
2019 F1 2019
74
83.3
2019 GreedFall
67
75.3
2019 Borderlands 3
47
52.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
91
101.4
2019 Red Dead Redemption 2
35
39.2
2019 Need For Speed: Heat
55
61.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
100
111.9
2018 F1 2018
97
108.2
2018 Far Cry 5
78
87.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
47.3
2018 Final Fantasy XV
57
63.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
67
74.6
2018 Forza Horizon 4
67
75.3
2018 Fallout 76
100
111.9
2018 Hitman 2
77
86.5
2018 Just Cause 4
60
67.2
2018 Monster Hunter: World
64
72.1
2018 Strange Brigade
96
107.0
2018 Battlefield V
93
103.9
2017 Dawn of War III
82
91.5
2017 Ghost Recon Wildlands
48
54.1
2017 Assassin's Creed Origins
41
46.0
2017 Shadow of War
77
85.8
2017 Total War: Warhammer II
57
63.4
2017 Wolfenstein II
127
141.2
2017 Destiny 2
95
106.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
54
60.9
2017 Fortnite Battle Royale
67
75.3
2017 Need For Speed: Payback
83
93.3
2017 For Honor
111
124.4
2017 Project CARS 2
78
87.7
2017 Forza Motorsport 7
95
106.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
62
69.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
70.3
2016 Doom
140
156.1
2016 F1 2016
78
87.7
2016 Total War: Warhammer
76
84.6
2016 Battlefield 1
104
116.3
2016 Overwatch
105
117.6
2016 Dishonored 2
57
63.4
2015 Grand Theft Auto V
62
69.1
2015 Rocket League
325
361.3
2015 Need For Speed
90
100.2
2015 Project CARS
86
95.8
2015 Rainbow Six Siege
157
174.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
222
247.5
2009 League of Legends
416
463.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
39
49.2
2023 A Plague Tale: Requiem
27
33.9
2023 Hogwarts Legacy
24
30.8
2023 The Last of Us Part I
18
23.3
2023 Forspoken
18
22.9
2023 The Callisto Protocol
15
19.2
2023 Dead Space
24
30.0
2023 Baldur's Gate 3
34
43.2
2023 Armored Core VI
34
43.2
2023 Immortals of Aveum
13
16.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
33.0
2023 Remnant II
14
18.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
21
27.0
2023 Atomic Heart
20
25.8
2023 Starfield
12
16.2
2022 Elden Ring
31
39.3
2022 God of War
32
40.6
2022 Overwatch 2
60
75.6
2022 F1 22
27
33.9
2022 Dying Light 2
27
33.9
2022 Total War: Warhammer III
29
36.9
2022 Spider-Man Remastered
49
61.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
32
40.0
2021 Forza Horizon 5
32
41.1
2021 Halo Infinite
26
32.9
2021 Battlefield 2042
35
44.7
2021 Hitman 3
40
50.4
2021 Far Cry 6
38
48.0
2021 Guardians of the Galaxy
39
49.8
2020 Watch Dogs: Legion
37
47.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
26
33.6
2020 Microsoft Flight Simulator
17
22.4
2020 Valorant
110
137.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
41
51.7
2020 Death Stranding
47
59.1
2020 Marvel's Avengers
28
35.5
2020 Godfall
39
49.7
2020 Cyberpunk 2077
28
35.5
2019 Apex Legends
59
74.6
2019 Anthem
36
46.0
2019 Far Cry New Dawn
52
65.3
2019 Resident Evil 2
55
69.6
2019 Metro Exodus
28
36.1
2019 World War Z
68
85.2
2019 Gears of War 5
38
48.5
2019 F1 2019
47
59.1
2019 GreedFall
43
54.1
2019 Borderlands 3
29
37.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
58
73.4
2019 Red Dead Redemption 2
25
32.3
2019 Need For Speed: Heat
38
48.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
58
72.8
2018 F1 2018
66
83.3
2018 Far Cry 5
55
69.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
35.5
2018 Final Fantasy XV
37
46.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
40
51.0
2018 Forza Horizon 4
50
63.4
2018 Fallout 76
64
80.3
2018 Hitman 2
45
57.2
2018 Just Cause 4
39
49.2
2018 Monster Hunter: World
40
51.0
2018 Strange Brigade
59
74.6
2018 Battlefield V
63
79.0
2017 Dawn of War III
60
75.3
2017 Ghost Recon Wildlands
38
48.5
2017 Assassin's Creed Origins
35
44.2
2017 Shadow of War
46
57.9
2017 Total War: Warhammer II
37
47.3
2017 Wolfenstein II
78
98.3
2017 Destiny 2
73
91.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
37
46.7
2017 Fortnite Battle Royale
38
48.5
2017 Need For Speed: Payback
53
67.2
2017 For Honor
57
72.1
2017 Project CARS 2
49
61.6
2017 Forza Motorsport 7
76
95.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
37
46.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
47
59.1
2016 Doom
92
115.1
2016 F1 2016
64
80.8
2016 Total War: Warhammer
51
64.1
2016 Battlefield 1
71
89.0
2016 Overwatch
64
80.8
2016 Dishonored 2
43
54.1
2015 Grand Theft Auto V
38
48.5
2015 Rocket League
123
154.2
2015 Need For Speed
61
77.1
2015 Project CARS
58
73.4
2015 Rainbow Six Siege
91
113.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
164
205.9
2009 League of Legends
206
258.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
46
60.9
2019 Anthem
29
38.6
2019 Far Cry New Dawn
40
53.5
2019 Resident Evil 2
42
56.0
2019 Metro Exodus
24
31.8
2019 World War Z
54
71.6
2019 Gears of War 5
32
42.3
2019 F1 2019
39
51.7
2019 GreedFall
31
41.0
2019 Borderlands 3
22
29.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
47
62.9
2019 Red Dead Redemption 2
21
28.0
2019 Need For Speed: Heat
32
42.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
42
56.0
2018 F1 2018
54
72.1
2018 Far Cry 5
43
57.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
32.3
2018 Final Fantasy XV
29
38.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
41.0
2018 Forza Horizon 4
43
57.2
2018 Fallout 76
50
66.6
2018 Hitman 2
36
47.9
2018 Just Cause 4
30
40.5
2018 Monster Hunter: World
30
40.5
2018 Strange Brigade
46
61.6
2018 Battlefield V
50
65.9
2017 Dawn of War III
47
62.9
2017 Ghost Recon Wildlands
32
43.0
2017 Assassin's Creed Origins
29
38.6
2017 Shadow of War
37
49.7
2017 Total War: Warhammer II
29
38.6
2017 Wolfenstein II
63
83.3
2017 Destiny 2
55
73.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
39.2
2017 Fortnite Battle Royale
30
40.5
2017 Need For Speed: Payback
46
60.9
2017 For Honor
44
57.9
2017 Project CARS 2
45
60.4
2017 Forza Motorsport 7
71
94.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
29
38.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
44
57.9
2016 Doom
71
94.5
2016 F1 2016
54
72.1
2016 Total War: Warhammer
41
54.7
2016 Battlefield 1
55
73.4
2016 Overwatch
50
65.9
2016 Dishonored 2
39
51.7
2015 Grand Theft Auto V
30
39.8
2015 Rocket League
92
121.3
2015 Need For Speed
52
69.1
2015 Project CARS
50
66.6
2015 Rainbow Six Siege
67
89.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
158
208.9
2009 League of Legends
146
193.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
36.9
2023 A Plague Tale: Requiem
15
21.5
2023 Hogwarts Legacy
15
21.5
2023 The Last of Us Part I
8
12.3
2023 Forspoken
7
10.8
2023 The Callisto Protocol
6
9.6
2023 Dead Space
8
12.1
2023 Baldur's Gate 3
16
24.0
2023 Armored Core VI
16
24.0
2023 Immortals of Aveum
5
7.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
12
18.0
2023 Remnant II
6
9.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
13.2
2023 Atomic Heart
11
16.2
2023 Starfield
7
10.8
2022 Elden Ring
15
22.4
2022 God of War
22
31.6
2022 Overwatch 2
39
57.0
2022 F1 22
17
24.6
2022 Dying Light 2
17
24.6
2022 Total War: Warhammer III
19
27.6
2022 Spider-Man Remastered
30
43.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
17
24.6
2021 Forza Horizon 5
22
31.9
2021 Halo Infinite
15
22.7
2021 Battlefield 2042
20
28.8
2021 Hitman 3
21
30.8
2021 Far Cry 6
18
25.8
2021 Guardians of the Galaxy
18
27.0
2020 Watch Dogs: Legion
21
30.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
15
21.8
2020 Microsoft Flight Simulator
12
17.4
2020 Valorant
82
117.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
18
26.8
2020 Death Stranding
24
35.5
2020 Marvel's Avengers
12
18.1
2020 Godfall
16
23.1
2020 Cyberpunk 2077
16
23.1
2019 Apex Legends
27
38.6
2019 Anthem
17
24.9
2019 Far Cry New Dawn
24
34.3
2019 Resident Evil 2
24
34.3
2019 Metro Exodus
15
22.4
2019 World War Z
33
47.9
2019 Gears of War 5
20
29.8
2019 F1 2019
26
37.3
2019 GreedFall
15
21.8
2019 Borderlands 3
13
18.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
43.0
2019 Red Dead Redemption 2
13
19.9
2019 Need For Speed: Heat
20
29.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
21
31.1
2018 F1 2018
34
49.7
2018 Far Cry 5
25
36.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
24.9
2018 Final Fantasy XV
17
25.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
25.5
2018 Forza Horizon 4
29
41.7
2018 Fallout 76
30
43.0
2018 Hitman 2
22
32.3
2018 Just Cause 4
17
25.5
2018 Monster Hunter: World
17
24.3
2018 Strange Brigade
27
39.8
2018 Battlefield V
30
43.0
2017 Dawn of War III
28
41.0
2017 Ghost Recon Wildlands
22
31.8
2017 Assassin's Creed Origins
19
27.4
2017 Shadow of War
24
34.3
2017 Total War: Warhammer II
17
24.3
2017 Wolfenstein II
39
56.6
2017 Destiny 2
31
45.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
26.1
2017 Fortnite Battle Royale
18
26.1
2017 Need For Speed: Payback
32
46.0
2017 For Honor
24
35.5
2017 Project CARS 2
35
50.4
2017 Forza Motorsport 7
55
79.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
17
24.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
33
47.9
2016 Doom
41
59.7
2016 F1 2016
36
52.2
2016 Total War: Warhammer
26
37.3
2016 Battlefield 1
33
47.9
2016 Overwatch
28
41.0
2016 Dishonored 2
29
42.3
2015 Grand Theft Auto V
17
25.5
2015 Rocket League
50
71.6
2015 Need For Speed
35
50.4
2015 Project CARS
35
50.4
2015 Rainbow Six Siege
36
52.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
127
181.6
2009 League of Legends
71
102.0
Graphics 448SP Mobile with i5-9600K at 1080p and Chất lượng cực settings
Graphics 448SP Mobile with i5-9600K at 1440p and Chất lượng cực settings
Graphics 448SP Mobile with i5-9600K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 448SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn