Graphics 448SP Mobile với Core i5-12400 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 448SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 448SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 448SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 448SP Mobile với Core i5-12400 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i5-12400 ($143) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -0.9 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 229.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 184.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 164.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 125.6 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 232,441.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 310,700.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 362,094.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 513,473.5
Loạt Graphics 448SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 79/100 Rất tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
168.1 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 6.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 168.11075699433 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
431.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
335.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
305.8 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
276.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
276.5 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
263.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
263.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
259.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
250.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
247.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
217.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
206.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
198.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
198.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
196.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
162.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
152.0 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2060 Max-Q , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2060 Max-Q bởi 0.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 276.21573167898 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
177.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
170.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
168.1 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
159.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
159.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
159.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
116.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 6.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 168.11075699433 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
406.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
315.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
300.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
297.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
269.5 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
259.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
255.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
251.6 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
247.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
247.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
247.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
241.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
241.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
216.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
203.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
193.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
183.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
183.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
145.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
137.3 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2050 Mobile , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2050 Mobile bởi 2.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 259.59324324636 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
522.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
409.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
361.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
346.4 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
340.7 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
325.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
325.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
325.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
303.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
303.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
287.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
285.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
283.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
271.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
258.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
245.9 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
243.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
243.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
222.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
196.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
172.6 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 5.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 340.74618668095 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
230
255.6
2023 A Plague Tale: Requiem
173
192.5
2023 Hogwarts Legacy
155
172.9
2023 The Last of Us Part I
127
141.5
2023 Forspoken
139
155.3
2023 The Callisto Protocol
114
127.4
2023 Dead Space
170
189.2
2023 Baldur's Gate 3
193
215.1
2023 Armored Core VI
193
215.1
2023 Immortals of Aveum
104
116.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
178
198.6
2023 Remnant II
114
127.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
143
159.6
2023 Atomic Heart
143
159.6
2023 Starfield
83
92.7
2022 Elden Ring
183
204.0
2022 God of War
176
196.2
2022 Overwatch 2
277
308.2
2022 F1 22
198
220.9
2022 Dying Light 2
190
211.6
2022 Total War: Warhammer III
190
211.6
2022 Spider-Man Remastered
273
303.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
214
238.6
2021 Forza Horizon 5
178
198.0
2021 Halo Infinite
145
161.3
2021 Battlefield 2042
229
254.8
2021 Hitman 3
237
264.3
2021 Far Cry 6
221
246.2
2021 Guardians of the Galaxy
236
262.8
2020 Watch Dogs: Legion
242
269.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
151
168.1
2020 Microsoft Flight Simulator
110
122.3
2020 Valorant
430
478.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
225
250.8
2020 Death Stranding
251
279.5
2020 Marvel's Avengers
183
203.7
2020 Godfall
245
272.9
2020 Cyberpunk 2077
151
168.1
2019 Apex Legends
300
333.5
2019 Anthem
205
228.0
2019 Far Cry New Dawn
270
300.2
2019 Resident Evil 2
311
346.6
2019 Metro Exodus
174
194.4
2019 World War Z
336
374.4
2019 Gears of War 5
227
252.7
2019 F1 2019
267
297.0
2019 GreedFall
248
276.2
2019 Borderlands 3
192
213.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
306
340.7
2019 Red Dead Redemption 2
153
170.4
2019 Need For Speed: Heat
214
238.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
328
364.8
2018 F1 2018
320
356.5
2018 Far Cry 5
277
307.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
176
196.2
2018 Final Fantasy XV
219
244.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
246
274.4
2018 Forza Horizon 4
248
276.2
2018 Fallout 76
328
364.8
2018 Hitman 2
274
304.8
2018 Just Cause 4
228
254.3
2018 Monster Hunter: World
240
267.7
2018 Strange Brigade
318
353.7
2018 Battlefield V
311
346.6
2017 Dawn of War III
285
317.2
2017 Ghost Recon Wildlands
195
217.1
2017 Assassin's Creed Origins
173
192.2
2017 Shadow of War
272
303.3
2017 Total War: Warhammer II
219
244.0
2017 Wolfenstein II
383
426.3
2017 Destiny 2
317
352.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
213
236.9
2017 Fortnite Battle Royale
248
276.2
2017 Need For Speed: Payback
289
321.7
2017 For Honor
352
391.7
2017 Project CARS 2
277
307.9
2017 Forza Motorsport 7
317
352.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
233
259.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
236
263.0
2016 Doom
409
455.2
2016 F1 2016
277
307.9
2016 Total War: Warhammer
270
300.2
2016 Battlefield 1
336
374.4
2016 Overwatch
339
377.2
2016 Dishonored 2
219
244.0
2015 Grand Theft Auto V
233
259.6
2015 Rocket League
666
740.7
2015 Need For Speed
304
338.0
2015 Project CARS
294
327.5
2015 Rainbow Six Siege
440
489.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
543
604.0
2009 League of Legends
747
830.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
161
201.9
2023 A Plague Tale: Requiem
121
152.0
2023 Hogwarts Legacy
113
141.5
2023 The Last of Us Part I
91
113.9
2023 Forspoken
89
112.0
2023 The Callisto Protocol
77
97.5
2023 Dead Space
110
138.7
2023 Baldur's Gate 3
146
183.3
2023 Armored Core VI
146
183.3
2023 Immortals of Aveum
70
87.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
119
149.3
2023 Remnant II
74
92.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
101
127.4
2023 Atomic Heart
98
123.4
2023 Starfield
68
85.0
2022 Elden Ring
136
170.7
2022 God of War
139
174.8
2022 Overwatch 2
221
277.0
2022 F1 22
121
152.0
2022 Dying Light 2
121
152.0
2022 Total War: Warhammer III
130
162.6
2022 Spider-Man Remastered
190
238.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
138
172.9
2021 Forza Horizon 5
141
176.4
2021 Halo Infinite
119
149.0
2021 Battlefield 2042
150
187.9
2021 Hitman 3
164
205.7
2021 Far Cry 6
158
198.6
2021 Guardians of the Galaxy
163
204.0
2020 Watch Dogs: Legion
157
196.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
121
151.3
2020 Microsoft Flight Simulator
88
110.1
2020 Valorant
335
419.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
167
209.6
2020 Death Stranding
185
231.6
2020 Marvel's Avengers
126
157.7
2020 Godfall
162
203.7
2020 Cyberpunk 2077
126
157.7
2019 Apex Legends
219
274.4
2019 Anthem
153
192.2
2019 Far Cry New Dawn
199
249.2
2019 Resident Evil 2
208
261.2
2019 Metro Exodus
127
159.6
2019 World War Z
241
301.9
2019 Gears of War 5
160
200.1
2019 F1 2019
185
231.6
2019 GreedFall
173
217.1
2019 Borderlands 3
131
163.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
216
271.1
2019 Red Dead Redemption 2
117
146.9
2019 Need For Speed: Heat
160
200.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
215
269.5
2018 F1 2018
237
297.0
2018 Far Cry 5
207
259.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
126
157.7
2018 Final Fantasy XV
155
194.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
166
207.5
2018 Forza Horizon 4
195
244.0
2018 Fallout 76
231
289.1
2018 Hitman 2
180
226.0
2018 Just Cause 4
161
201.9
2018 Monster Hunter: World
166
207.5
2018 Strange Brigade
219
274.4
2018 Battlefield V
228
285.8
2017 Dawn of War III
220
276.2
2017 Ghost Recon Wildlands
160
200.1
2017 Assassin's Creed Origins
149
186.4
2017 Shadow of War
182
228.0
2017 Total War: Warhammer II
156
196.2
2017 Wolfenstein II
266
333.5
2017 Destiny 2
253
317.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
155
194.4
2017 Fortnite Battle Royale
160
200.1
2017 Need For Speed: Payback
203
254.3
2017 For Honor
214
267.7
2017 Project CARS 2
191
238.8
2017 Forza Motorsport 7
261
327.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
155
194.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
185
231.6
2016 Doom
297
371.9
2016 F1 2016
232
290.6
2016 Total War: Warhammer
196
245.7
2016 Battlefield 1
248
311.0
2016 Overwatch
232
290.6
2016 Dishonored 2
173
217.1
2015 Grand Theft Auto V
160
200.1
2015 Rocket League
361
451.6
2015 Need For Speed
224
281.0
2015 Project CARS
216
271.1
2015 Rainbow Six Siege
295
369.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
433
541.5
2009 League of Legends
494
618.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
180
236.9
2019 Anthem
127
168.1
2019 Far Cry New Dawn
163
215.1
2019 Resident Evil 2
169
222.6
2019 Metro Exodus
110
144.9
2019 World War Z
202
266.2
2019 Gears of War 5
136
180.2
2019 F1 2019
159
209.6
2019 GreedFall
134
176.4
2019 Borderlands 3
104
138.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
184
242.4
2019 Red Dead Redemption 2
99
131.3
2019 Need For Speed: Heat
136
180.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
169
222.6
2018 F1 2018
203
267.7
2018 Far Cry 5
171
226.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
111
146.9
2018 Final Fantasy XV
127
168.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
134
176.4
2018 Forza Horizon 4
171
226.0
2018 Fallout 76
192
252.7
2018 Hitman 2
150
198.3
2018 Just Cause 4
132
174.5
2018 Monster Hunter: World
132
174.5
2018 Strange Brigade
181
238.8
2018 Battlefield V
190
250.8
2017 Dawn of War III
184
242.4
2017 Ghost Recon Wildlands
138
182.4
2017 Assassin's Creed Origins
127
168.1
2017 Shadow of War
154
203.7
2017 Total War: Warhammer II
127
168.1
2017 Wolfenstein II
225
297.0
2017 Destiny 2
206
271.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
129
170.4
2017 Fortnite Battle Royale
132
174.5
2017 Need For Speed: Payback
180
236.9
2017 For Honor
173
228.0
2017 Project CARS 2
178
235.2
2017 Forza Motorsport 7
246
324.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
127
168.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
173
228.0
2016 Doom
246
324.5
2016 F1 2016
203
267.7
2016 Total War: Warhammer
166
218.9
2016 Battlefield 1
206
271.1
2016 Overwatch
190
250.8
2016 Dishonored 2
159
209.6
2015 Grand Theft Auto V
130
172.3
2015 Rocket League
292
385.3
2015 Need For Speed
197
259.6
2015 Project CARS
192
252.7
2015 Rainbow Six Siege
236
311.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
415
546.4
2009 League of Legends
396
521.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
113
162.6
2023 A Plague Tale: Requiem
74
106.7
2023 Hogwarts Legacy
74
106.7
2023 The Last of Us Part I
47
68.2
2023 Forspoken
43
61.5
2023 The Callisto Protocol
38
55.6
2023 Dead Space
46
66.8
2023 Baldur's Gate 3
81
116.5
2023 Armored Core VI
81
116.5
2023 Immortals of Aveum
32
47.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
64
92.7
2023 Remnant II
36
52.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
50
72.0
2023 Atomic Heart
59
85.0
2023 Starfield
43
61.5
2022 Elden Ring
77
110.1
2022 God of War
100
144.2
2022 Overwatch 2
157
225.4
2022 F1 22
83
118.7
2022 Dying Light 2
83
118.7
2022 Total War: Warhammer III
90
129.9
2022 Spider-Man Remastered
127
182.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
83
118.7
2021 Forza Horizon 5
101
145.2
2021 Halo Infinite
77
111.3
2021 Battlefield 2042
93
134.1
2021 Hitman 3
99
141.5
2021 Far Cry 6
86
123.4
2021 Guardians of the Galaxy
89
127.4
2020 Watch Dogs: Legion
99
141.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
75
107.9
2020 Microsoft Flight Simulator
63
90.3
2020 Valorant
264
377.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
88
126.7
2020 Death Stranding
110
157.7
2020 Marvel's Avengers
65
93.1
2020 Godfall
78
112.8
2020 Cyberpunk 2077
78
112.8
2019 Apex Legends
117
168.1
2019 Anthem
83
119.8
2019 Far Cry New Dawn
107
153.3
2019 Resident Evil 2
107
153.3
2019 Metro Exodus
77
110.1
2019 World War Z
138
198.3
2019 Gears of War 5
96
138.0
2019 F1 2019
114
163.9
2019 GreedFall
75
107.9
2019 Borderlands 3
66
95.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
127
182.4
2019 Red Dead Redemption 2
70
100.2
2019 Need For Speed: Heat
96
138.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
99
142.5
2018 F1 2018
142
203.7
2018 Far Cry 5
111
159.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
83
119.8
2018 Final Fantasy XV
85
122.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
85
122.3
2018 Forza Horizon 4
124
178.3
2018 Fallout 76
127
182.4
2018 Hitman 2
102
146.9
2018 Just Cause 4
85
122.3
2018 Monster Hunter: World
82
117.6
2018 Strange Brigade
120
172.3
2018 Battlefield V
127
182.4
2017 Dawn of War III
123
176.4
2017 Ghost Recon Wildlands
101
144.9
2017 Assassin's Creed Origins
90
128.8
2017 Shadow of War
107
153.3
2017 Total War: Warhammer II
82
117.6
2017 Wolfenstein II
156
224.3
2017 Destiny 2
133
190.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
87
124.5
2017 Fortnite Battle Royale
87
124.5
2017 Need For Speed: Payback
134
192.2
2017 For Honor
110
157.7
2017 Project CARS 2
144
205.7
2017 Forza Motorsport 7
200
285.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
83
119.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
138
198.3
2016 Doom
163
233.3
2016 F1 2016
147
211.3
2016 Total War: Warhammer
114
163.9
2016 Battlefield 1
138
198.3
2016 Overwatch
123
176.4
2016 Dishonored 2
126
180.2
2015 Grand Theft Auto V
85
122.3
2015 Rocket League
186
266.2
2015 Need For Speed
144
205.7
2015 Project CARS
144
205.7
2015 Rainbow Six Siege
147
211.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
350
501.2
2009 League of Legends
239
342.1
Graphics 448SP Mobile with Core i5-12400 at 1080p and Chất lượng thấp settings
Graphics 448SP Mobile with Core i5-12400 at 1440p and Chất lượng thấp settings
Graphics 448SP Mobile with Core i5-12400 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 448SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn