Graphics 448SP Mobile với FX-8300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Tại 1440p, Graphics 448SP Mobile có thể nhấn 50-60 fps trên tất cả mọi thứ khá nhiều tại siêu, chỉ cần không có antialiasing, ít xung quanh occlusion và chuyển xuống bóng tối. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 448SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp Graphics 448SP Mobile này AMD FX-8300 Eight-Core giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 448SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 448SP Mobile với FX-8300 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU AMD FX-8300 Eight-Core ($80.59) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -26.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 92.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 72.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 64.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 47.8 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 408,582.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 547,580.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 637,052.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 904,302.0
Loạt Graphics 448SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 448SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 73/100 Rất tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
167.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
110.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
105.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
63.5 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
98.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
98.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 6.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 448SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
289.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
201.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
197.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
109.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
167.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
167.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
167.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
167.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
129.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2060 Max-Q , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2060 Max-Q bởi 0.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
167.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
110.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
105.6 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
63.5 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
98.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
98.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
98.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 6.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của Graphics 448SP Mobile trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
271.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
194.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
191.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
102.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
156.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
156.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
156.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
156.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
120.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và RTX 2050 Mobile , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn RTX 2050 Mobile bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Max-Q ₫ 23,360,940
361.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 Max-Q ₫ 18,688,752
237.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile ₫ 25,697,034
226.7 FPS
2022 AMD Radeon 680M ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
139.4 FPS
2022 AMD Radeon 660M ₫ 12,848,517
211.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6500M ₫ 18,688,752
211.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550M ₫ 23,360,940
211.5 FPS
2023 AMD Radeon RX 6550S ₫ 25,697,034
211.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
156.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS

Graphics 448SP Mobile nằm giữa Radeon 680M và Radeon 660M , giảm chậm hơn Radeon 680M bởi 0 % và nhanh hơn Radeon 660M bởi 6.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 680M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 448SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 139.41630500134 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
54
100.8
2023 A Plague Tale: Requiem
39
73.7
2023 Hogwarts Legacy
35
65.4
2023 The Last of Us Part I
28
52.6
2023 Forspoken
31
58.4
2023 The Callisto Protocol
25
47.3
2023 Dead Space
39
72.3
2023 Baldur's Gate 3
45
83.3
2023 Armored Core VI
45
83.3
2023 Immortals of Aveum
23
42.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
41
76.2
2023 Remnant II
25
47.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
60.1
2023 Atomic Heart
32
60.1
2023 Starfield
18
33.6
2022 Elden Ring
42
78.5
2022 God of War
40
75.3
2022 Overwatch 2
67
124.3
2022 F1 22
46
85.7
2022 Dying Light 2
44
81.7
2022 Total War: Warhammer III
44
81.7
2022 Spider-Man Remastered
66
122.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
50
93.2
2021 Forza Horizon 5
41
76.0
2021 Halo Infinite
32
60.8
2021 Battlefield 2042
54
100.3
2021 Hitman 3
56
104.6
2021 Far Cry 6
52
96.7
2021 Guardians of the Galaxy
56
104.0
2020 Watch Dogs: Legion
57
106.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
63.5
2020 Microsoft Flight Simulator
24
45.2
2020 Valorant
112
207.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
53
98.6
2020 Death Stranding
60
111.3
2020 Marvel's Avengers
42
78.5
2020 Godfall
58
108.4
2020 Cyberpunk 2077
34
63.5
2019 Apex Legends
73
135.9
2019 Anthem
48
88.8
2019 Far Cry New Dawn
65
120.7
2019 Resident Evil 2
76
142.1
2019 Metro Exodus
40
74.4
2019 World War Z
84
155.5
2019 Gears of War 5
53
99.5
2019 F1 2019
64
119.3
2019 GreedFall
59
109.8
2019 Borderlands 3
44
82.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
75
139.4
2019 Red Dead Redemption 2
34
64.5
2019 Need For Speed: Heat
50
93.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
81
150.8
2018 F1 2018
79
146.9
2018 Far Cry 5
67
124.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
40
75.3
2018 Final Fantasy XV
51
95.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
59
109.2
2018 Forza Horizon 4
59
109.8
2018 Fallout 76
81
150.8
2018 Hitman 2
66
122.9
2018 Just Cause 4
54
100.1
2018 Monster Hunter: World
57
106.1
2018 Strange Brigade
78
145.5
2018 Battlefield V
76
142.1
2017 Dawn of War III
69
128.5
2017 Ghost Recon Wildlands
45
84.2
2017 Assassin's Creed Origins
39
73.7
2017 Shadow of War
66
122.1
2017 Total War: Warhammer II
51
95.6
2017 Wolfenstein II
98
181.0
2017 Destiny 2
78
144.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
92.6
2017 Fortnite Battle Royale
59
109.8
2017 Need For Speed: Payback
70
130.4
2017 For Honor
88
163.8
2017 Project CARS 2
67
124.3
2017 Forza Motorsport 7
78
144.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
55
102.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
56
104.0
2016 Doom
105
195.6
2016 F1 2016
67
124.3
2016 Total War: Warhammer
65
120.7
2016 Battlefield 1
84
155.5
2016 Overwatch
84
156.8
2016 Dishonored 2
51
95.6
2015 Grand Theft Auto V
55
102.5
2015 Rocket League
198
366.9
2015 Need For Speed
74
138.1
2015 Project CARS
72
133.2
2015 Rainbow Six Siege
115
213.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
150
277.8
2009 League of Legends
237
437.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
42
77.6
2023 A Plague Tale: Requiem
30
57.1
2023 Hogwarts Legacy
28
52.6
2023 The Last of Us Part I
22
41.8
2023 Forspoken
22
41.0
2023 The Callisto Protocol
19
35.5
2023 Dead Space
27
51.6
2023 Baldur's Gate 3
37
69.9
2023 Armored Core VI
37
69.9
2023 Immortals of Aveum
17
31.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
30
55.9
2023 Remnant II
18
33.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
25
47.3
2023 Atomic Heart
24
45.5
2023 Starfield
16
30.8
2022 Elden Ring
35
64.7
2022 God of War
35
66.4
2022 Overwatch 2
59
110.2
2022 F1 22
30
57.1
2022 Dying Light 2
30
57.1
2022 Total War: Warhammer III
33
61.3
2022 Spider-Man Remastered
50
93.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
35
65.4
2021 Forza Horizon 5
36
67.1
2021 Halo Infinite
30
55.7
2021 Battlefield 2042
38
71.8
2021 Hitman 3
42
79.2
2021 Far Cry 6
41
76.2
2021 Guardians of the Galaxy
42
78.5
2020 Watch Dogs: Legion
40
75.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
56.7
2020 Microsoft Flight Simulator
21
40.4
2020 Valorant
95
177.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
43
81.0
2020 Death Stranding
48
90.4
2020 Marvel's Avengers
32
59.4
2020 Godfall
42
78.5
2020 Cyberpunk 2077
32
59.4
2019 Apex Legends
59
109.2
2019 Anthem
39
73.7
2019 Far Cry New Dawn
53
98.0
2019 Resident Evil 2
55
103.1
2019 Metro Exodus
32
60.1
2019 World War Z
65
121.5
2019 Gears of War 5
41
76.9
2019 F1 2019
48
90.4
2019 GreedFall
45
84.2
2019 Borderlands 3
33
61.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
58
107.5
2019 Red Dead Redemption 2
29
54.9
2019 Need For Speed: Heat
41
76.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
57
106.9
2018 F1 2018
64
119.3
2018 Far Cry 5
55
102.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
59.4
2018 Final Fantasy XV
40
74.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
80.1
2018 Forza Horizon 4
51
95.6
2018 Fallout 76
62
115.6
2018 Hitman 2
47
88.0
2018 Just Cause 4
42
77.6
2018 Monster Hunter: World
43
80.1
2018 Strange Brigade
59
109.2
2018 Battlefield V
61
114.2
2017 Dawn of War III
59
109.8
2017 Ghost Recon Wildlands
41
76.9
2017 Assassin's Creed Origins
38
71.1
2017 Shadow of War
48
88.8
2017 Total War: Warhammer II
40
75.3
2017 Wolfenstein II
73
135.9
2017 Destiny 2
69
128.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
40
74.4
2017 Fortnite Battle Royale
41
76.9
2017 Need For Speed: Payback
54
100.1
2017 For Honor
57
106.1
2017 Project CARS 2
50
93.4
2017 Forza Motorsport 7
72
133.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
40
74.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
48
90.4
2016 Doom
83
154.2
2016 F1 2016
63
116.4
2016 Total War: Warhammer
52
96.5
2016 Battlefield 1
68
125.7
2016 Overwatch
63
116.4
2016 Dishonored 2
45
84.2
2015 Grand Theft Auto V
41
76.9
2015 Rocket League
104
193.7
2015 Need For Speed
60
112.1
2015 Project CARS
58
107.5
2015 Rainbow Six Siege
82
152.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
131
241.9
2009 League of Legends
155
286.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
50
92.6
2019 Anthem
34
63.5
2019 Far Cry New Dawn
45
83.3
2019 Resident Evil 2
46
86.4
2019 Metro Exodus
29
54.2
2019 World War Z
57
105.4
2019 Gears of War 5
37
68.5
2019 F1 2019
43
81.0
2019 GreedFall
36
66.9
2019 Borderlands 3
27
51.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
51
95.0
2019 Red Dead Redemption 2
26
48.8
2019 Need For Speed: Heat
37
68.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
86.4
2018 F1 2018
57
106.1
2018 Far Cry 5
47
88.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
29
54.9
2018 Final Fantasy XV
34
63.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
66.9
2018 Forza Horizon 4
47
88.0
2018 Fallout 76
53
99.5
2018 Hitman 2
41
76.0
2018 Just Cause 4
35
66.1
2018 Monster Hunter: World
35
66.1
2018 Strange Brigade
50
93.4
2018 Battlefield V
53
98.6
2017 Dawn of War III
51
95.0
2017 Ghost Recon Wildlands
37
69.5
2017 Assassin's Creed Origins
34
63.5
2017 Shadow of War
42
78.5
2017 Total War: Warhammer II
34
63.5
2017 Wolfenstein II
64
119.3
2017 Destiny 2
58
107.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
34
64.5
2017 Fortnite Battle Royale
35
66.1
2017 Need For Speed: Payback
50
92.6
2017 For Honor
48
88.8
2017 Project CARS 2
49
91.9
2017 Forza Motorsport 7
71
131.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
34
63.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
48
88.8
2016 Doom
71
131.8
2016 F1 2016
57
106.1
2016 Total War: Warhammer
45
84.8
2016 Battlefield 1
58
107.5
2016 Overwatch
53
98.6
2016 Dishonored 2
43
81.0
2015 Grand Theft Auto V
35
65.2
2015 Rocket League
87
160.7
2015 Need For Speed
55
102.5
2015 Project CARS
53
99.5
2015 Rainbow Six Siege
68
125.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
132
244.6
2009 League of Legends
124
230.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
33
61.3
2023 A Plague Tale: Requiem
21
39.1
2023 Hogwarts Legacy
21
39.1
2023 The Last of Us Part I
13
24.4
2023 Forspoken
11
21.7
2023 The Callisto Protocol
10
19.5
2023 Dead Space
12
23.8
2023 Baldur's Gate 3
23
42.8
2023 Armored Core VI
23
42.8
2023 Immortals of Aveum
8
16.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
18
33.6
2023 Remnant II
10
18.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
25.8
2023 Atomic Heart
16
30.8
2023 Starfield
11
21.7
2022 Elden Ring
21
40.4
2022 God of War
29
53.9
2022 Overwatch 2
47
87.7
2022 F1 22
23
43.6
2022 Dying Light 2
23
43.6
2022 Total War: Warhammer III
26
48.3
2022 Spider-Man Remastered
37
69.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
23
43.6
2021 Forza Horizon 5
29
54.2
2021 Halo Infinite
22
40.7
2021 Battlefield 2042
27
49.9
2021 Hitman 3
28
52.6
2021 Far Cry 6
24
45.5
2021 Guardians of the Galaxy
25
47.3
2020 Watch Dogs: Legion
28
52.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
39.6
2020 Microsoft Flight Simulator
17
32.7
2020 Valorant
84
156.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
25
47.0
2020 Death Stranding
32
59.4
2020 Marvel's Avengers
18
33.6
2020 Godfall
22
41.5
2020 Cyberpunk 2077
22
41.5
2019 Apex Legends
34
63.5
2019 Anthem
23
44.1
2019 Far Cry New Dawn
31
57.6
2019 Resident Evil 2
31
57.6
2019 Metro Exodus
21
40.4
2019 World War Z
41
76.0
2019 Gears of War 5
27
51.4
2019 F1 2019
33
61.8
2019 GreedFall
21
39.6
2019 Borderlands 3
18
34.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
69.5
2019 Red Dead Redemption 2
19
36.6
2019 Need For Speed: Heat
27
51.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
28
53.2
2018 F1 2018
42
78.5
2018 Far Cry 5
32
60.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
44.1
2018 Final Fantasy XV
24
45.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
45.2
2018 Forza Horizon 4
36
67.8
2018 Fallout 76
37
69.5
2018 Hitman 2
29
54.9
2018 Just Cause 4
24
45.2
2018 Monster Hunter: World
23
43.4
2018 Strange Brigade
35
65.2
2018 Battlefield V
37
69.5
2017 Dawn of War III
36
66.9
2017 Ghost Recon Wildlands
29
54.2
2017 Assassin's Creed Origins
25
47.8
2017 Shadow of War
31
57.6
2017 Total War: Warhammer II
23
43.4
2017 Wolfenstein II
47
87.3
2017 Destiny 2
39
72.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
46.0
2017 Fortnite Battle Royale
24
46.0
2017 Need For Speed: Payback
39
73.7
2017 For Honor
32
59.4
2017 Project CARS 2
42
79.2
2017 Forza Motorsport 7
61
114.2
2016 Deus Ex: Mankind Divided
23
44.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
41
76.0
2016 Doom
49
91.0
2016 F1 2016
44
81.7
2016 Total War: Warhammer
33
61.8
2016 Battlefield 1
41
76.0
2016 Overwatch
36
66.9
2016 Dishonored 2
37
68.5
2015 Grand Theft Auto V
24
45.2
2015 Rocket League
57
105.4
2015 Need For Speed
42
79.2
2015 Project CARS
42
79.2
2015 Rainbow Six Siege
44
81.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
119
219.7
2009 League of Legends
75
140.0
Graphics 448SP Mobile with FX-8300 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 448SP Mobile with FX-8300 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 448SP Mobile with FX-8300 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 448SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn