Graphics 384SP Mobile với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần Graphics 384SP Mobile , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 384SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 384SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 384SP Mobile với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU Intel Core i9-10900K ($590) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 127.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 101.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 89.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 66.9 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 272,622.2
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 365,131.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 424,701.9
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 604,113.9
Loạt Graphics 384SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 79/100 Rất tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 9.2 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
129.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
123.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 1.1 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 384SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 123.89311958284 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
70.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 9.2 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
120.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 3.2 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
156.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
154.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 10.2 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 384SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 154.20764340761 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
100
111.7
2023 A Plague Tale: Requiem
73
81.9
2023 Hogwarts Legacy
65
72.7
2023 The Last of Us Part I
52
58.6
2023 Forspoken
58
64.9
2023 The Callisto Protocol
47
52.6
2023 Dead Space
72
80.1
2023 Baldur's Gate 3
82
92.1
2023 Armored Core VI
82
92.1
2023 Immortals of Aveum
42
47.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
76
84.6
2023 Remnant II
47
52.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
59
66.6
2023 Atomic Heart
59
66.6
2023 Starfield
33
37.4
2022 Elden Ring
78
87.3
2022 God of War
75
83.5
2022 Overwatch 2
123
137.7
2022 F1 22
85
95.0
2022 Dying Light 2
81
90.6
2022 Total War: Warhammer III
81
90.6
2022 Spider-Man Remastered
121
135.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
93
103.5
2021 Forza Horizon 5
75
84.4
2021 Halo Infinite
60
67.6
2021 Battlefield 2042
100
111.3
2021 Hitman 3
104
115.8
2021 Far Cry 6
96
107.1
2021 Guardians of the Galaxy
103
115.0
2020 Watch Dogs: Legion
106
118.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
63
70.6
2020 Microsoft Flight Simulator
45
50.1
2020 Valorant
205
228.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
98
109.4
2020 Death Stranding
110
123.3
2020 Marvel's Avengers
78
87.1
2020 Godfall
108
120.1
2020 Cyberpunk 2077
63
70.6
2019 Apex Legends
135
150.5
2019 Anthem
88
98.4
2019 Far Cry New Dawn
120
133.6
2019 Resident Evil 2
141
157.2
2019 Metro Exodus
74
82.6
2019 World War Z
154
171.8
2019 Gears of War 5
99
110.2
2019 F1 2019
118
132.0
2019 GreedFall
109
121.7
2019 Borderlands 3
82
91.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
138
154.2
2019 Red Dead Redemption 2
64
71.6
2019 Need For Speed: Heat
93
103.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
151
168.5
2018 F1 2018
146
162.3
2018 Far Cry 5
123
137.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
75
83.5
2018 Final Fantasy XV
98
109.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
108
120.9
2018 Forza Horizon 4
111
123.9
2018 Fallout 76
150
166.7
2018 Hitman 2
122
135.9
2018 Just Cause 4
99
111.1
2018 Monster Hunter: World
105
117.6
2018 Strange Brigade
144
160.9
2018 Battlefield V
142
158.5
2017 Dawn of War III
136
152.0
2017 Ghost Recon Wildlands
92
103.3
2017 Assassin's Creed Origins
83
92.6
2017 Shadow of War
121
135.2
2017 Total War: Warhammer II
95
106.1
2017 Wolfenstein II
179
199.7
2017 Destiny 2
146
163.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
92
102.7
2017 Fortnite Battle Royale
111
123.9
2017 Need For Speed: Payback
129
144.4
2017 For Honor
162
181.0
2017 Project CARS 2
123
137.5
2017 Forza Motorsport 7
144
160.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
106
117.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
103
115.2
2016 Doom
194
215.8
2016 F1 2016
130
145.4
2016 Total War: Warhammer
121
134.8
2016 Battlefield 1
158
176.6
2016 Overwatch
157
174.8
2016 Dishonored 2
95
106.1
2015 Grand Theft Auto V
102
113.7
2015 Rocket League
361
402.0
2015 Need For Speed
137
152.7
2015 Project CARS
132
147.4
2015 Rainbow Six Siege
211
235.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
274
305.5
2009 League of Legends
430
478.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
68
86.2
2023 A Plague Tale: Requiem
50
63.5
2023 Hogwarts Legacy
46
58.6
2023 The Last of Us Part I
37
46.5
2023 Forspoken
36
45.7
2023 The Callisto Protocol
31
39.3
2023 Dead Space
45
57.4
2023 Baldur's Gate 3
62
77.6
2023 Armored Core VI
62
77.6
2023 Immortals of Aveum
28
35.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
49
62.0
2023 Remnant II
29
37.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
52.6
2023 Atomic Heart
40
50.6
2023 Starfield
27
34.1
2022 Elden Ring
57
71.8
2022 God of War
58
73.7
2022 Overwatch 2
97
122.1
2022 F1 22
50
63.5
2022 Dying Light 2
50
63.5
2022 Total War: Warhammer III
54
68.3
2022 Spider-Man Remastered
82
103.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
58
72.7
2021 Forza Horizon 5
59
74.4
2021 Halo Infinite
49
62.0
2021 Battlefield 2042
63
79.9
2021 Hitman 3
70
88.0
2021 Far Cry 6
67
84.6
2021 Guardians of the Galaxy
69
87.1
2020 Watch Dogs: Legion
66
83.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
50
63.0
2020 Microsoft Flight Simulator
35
44.9
2020 Valorant
156
195.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
71
89.7
2020 Death Stranding
80
100.1
2020 Marvel's Avengers
52
65.9
2020 Godfall
69
87.1
2020 Cyberpunk 2077
52
65.9
2019 Apex Legends
96
120.9
2019 Anthem
65
81.7
2019 Far Cry New Dawn
86
108.6
2019 Resident Evil 2
91
114.4
2019 Metro Exodus
53
66.9
2019 World War Z
107
134.4
2019 Gears of War 5
68
85.3
2019 F1 2019
80
100.1
2019 GreedFall
74
93.2
2019 Borderlands 3
55
68.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
95
119.3
2019 Red Dead Redemption 2
48
61.1
2019 Need For Speed: Heat
68
85.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
95
118.9
2018 F1 2018
105
132.0
2018 Far Cry 5
90
113.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
54
67.6
2018 Final Fantasy XV
67
84.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
71
88.8
2018 Forza Horizon 4
86
107.5
2018 Fallout 76
102
128.1
2018 Hitman 2
78
97.6
2018 Just Cause 4
68
86.2
2018 Monster Hunter: World
71
88.8
2018 Strange Brigade
96
120.9
2018 Battlefield V
102
127.9
2017 Dawn of War III
97
121.7
2017 Ghost Recon Wildlands
71
89.3
2017 Assassin's Creed Origins
64
80.3
2017 Shadow of War
78
98.4
2017 Total War: Warhammer II
66
83.5
2017 Wolfenstein II
120
150.5
2017 Destiny 2
115
144.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
66
82.6
2017 Fortnite Battle Royale
69
87.1
2017 Need For Speed: Payback
88
111.1
2017 For Honor
94
117.6
2017 Project CARS 2
82
103.5
2017 Forza Motorsport 7
117
147.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
66
83.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
80
100.1
2016 Doom
136
170.3
2016 F1 2016
103
128.9
2016 Total War: Warhammer
88
110.7
2016 Battlefield 1
111
139.0
2016 Overwatch
103
129.9
2016 Dishonored 2
74
93.2
2015 Grand Theft Auto V
68
86.0
2015 Rocket League
171
213.8
2015 Need For Speed
99
124.1
2015 Project CARS
95
119.3
2015 Rainbow Six Siege
135
168.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
213
266.3
2009 League of Legends
252
315.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
78
102.7
2019 Anthem
53
70.6
2019 Far Cry New Dawn
70
92.4
2019 Resident Evil 2
72
95.8
2019 Metro Exodus
45
60.1
2019 World War Z
88
116.8
2019 Gears of War 5
57
76.2
2019 F1 2019
68
89.7
2019 GreedFall
56
74.4
2019 Borderlands 3
43
57.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
79
105.2
2019 Red Dead Redemption 2
41
54.2
2019 Need For Speed: Heat
57
76.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
73
96.9
2018 F1 2018
89
117.6
2018 Far Cry 5
74
97.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
61.6
2018 Final Fantasy XV
55
73.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
56
74.4
2018 Forza Horizon 4
74
98.0
2018 Fallout 76
83
110.2
2018 Hitman 2
64
84.4
2018 Just Cause 4
55
73.4
2018 Monster Hunter: World
55
73.4
2018 Strange Brigade
78
103.5
2018 Battlefield V
83
109.6
2017 Dawn of War III
79
105.2
2017 Ghost Recon Wildlands
60
79.2
2017 Assassin's Creed Origins
54
72.3
2017 Shadow of War
66
87.1
2017 Total War: Warhammer II
53
70.6
2017 Wolfenstein II
100
132.0
2017 Destiny 2
91
120.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
54
71.6
2017 Fortnite Battle Royale
56
74.6
2017 Need For Speed: Payback
78
102.7
2017 For Honor
74
98.4
2017 Project CARS 2
77
101.8
2017 Forza Motorsport 7
110
145.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
53
70.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
74
98.4
2016 Doom
110
145.9
2016 F1 2016
89
117.6
2016 Total War: Warhammer
72
94.8
2016 Battlefield 1
90
119.3
2016 Overwatch
84
110.7
2016 Dishonored 2
68
89.7
2015 Grand Theft Auto V
55
72.5
2015 Rocket League
134
177.5
2015 Need For Speed
86
113.5
2015 Project CARS
83
110.2
2015 Rainbow Six Siege
105
139.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
269.3
2009 League of Legends
193
254.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
47
68.3
2023 A Plague Tale: Requiem
30
43.4
2023 Hogwarts Legacy
30
43.4
2023 The Last of Us Part I
18
27.0
2023 Forspoken
16
24.1
2023 The Callisto Protocol
15
22.0
2023 Dead Space
18
26.4
2023 Baldur's Gate 3
33
47.5
2023 Armored Core VI
33
47.5
2023 Immortals of Aveum
12
18.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
37.4
2023 Remnant II
14
20.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
28.8
2023 Atomic Heart
23
34.1
2023 Starfield
16
24.1
2022 Elden Ring
31
44.9
2022 God of War
41
59.9
2022 Overwatch 2
68
97.3
2022 F1 22
33
48.6
2022 Dying Light 2
33
48.6
2022 Total War: Warhammer III
37
53.7
2022 Spider-Man Remastered
54
77.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
33
48.6
2021 Forza Horizon 5
42
60.3
2021 Halo Infinite
31
45.5
2021 Battlefield 2042
38
55.4
2021 Hitman 3
41
58.6
2021 Far Cry 6
35
50.6
2021 Guardians of the Galaxy
36
52.6
2020 Watch Dogs: Legion
41
58.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
30
43.9
2020 Microsoft Flight Simulator
25
36.4
2020 Valorant
121
173.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
36
52.1
2020 Death Stranding
46
65.9
2020 Marvel's Avengers
26
37.4
2020 Godfall
32
46.0
2020 Cyberpunk 2077
32
46.0
2019 Apex Legends
49
70.6
2019 Anthem
34
49.1
2019 Far Cry New Dawn
44
64.0
2019 Resident Evil 2
44
64.0
2019 Metro Exodus
31
44.9
2019 World War Z
59
84.4
2019 Gears of War 5
40
57.1
2019 F1 2019
48
68.8
2019 GreedFall
30
43.9
2019 Borderlands 3
26
38.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
77.1
2019 Red Dead Redemption 2
28
40.7
2019 Need For Speed: Heat
40
57.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
43
62.8
2018 F1 2018
60
87.1
2018 Far Cry 5
46
66.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
49.1
2018 Final Fantasy XV
37
54.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
51.6
2018 Forza Horizon 4
54
78.1
2018 Fallout 76
53
77.1
2018 Hitman 2
43
61.6
2018 Just Cause 4
35
50.1
2018 Monster Hunter: World
33
48.1
2018 Strange Brigade
50
72.5
2018 Battlefield V
54
78.1
2017 Dawn of War III
52
74.4
2017 Ghost Recon Wildlands
42
60.3
2017 Assassin's Creed Origins
38
55.4
2017 Shadow of War
44
64.0
2017 Total War: Warhammer II
33
48.1
2017 Wolfenstein II
67
96.7
2017 Destiny 2
57
82.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
51.6
2017 Fortnite Battle Royale
37
52.9
2017 Need For Speed: Payback
57
81.7
2017 For Honor
46
65.9
2017 Project CARS 2
61
88.0
2017 Forza Motorsport 7
88
126.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
34
49.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
59
84.4
2016 Doom
70
101.0
2016 F1 2016
63
90.6
2016 Total War: Warhammer
48
68.8
2016 Battlefield 1
59
84.4
2016 Overwatch
53
76.9
2016 Dishonored 2
53
76.2
2015 Grand Theft Auto V
35
50.1
2015 Rocket League
81
116.8
2015 Need For Speed
61
88.0
2015 Project CARS
61
88.0
2015 Rainbow Six Siege
63
90.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
169
242.2
2009 League of Legends
108
155.0
Graphics 384SP Mobile with Core i9-10900K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 384SP Mobile with Core i9-10900K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 384SP Mobile with Core i9-10900K at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 384SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn