Graphics 384SP Mobile với Phenom II X6 1100T điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần Graphics 384SP Mobile , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 384SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp Graphics 384SP Mobile này AMD Phenom II X6 1100T giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 384SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 384SP Mobile với Phenom II X6 1100T điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU AMD Phenom II X6 1100T ($199.99) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -23.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 78.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 61.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 54.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 40.7 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 495,251.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 664,385.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 774,415.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,095,160.9
Loạt Graphics 384SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 70/100 Rất tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
41.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 9.2 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
218.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
178.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
177.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
177.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
167.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
165.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
159.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
157.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
156.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
145.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
136.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
129.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
123.9 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
73.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
122.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
100.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
93.4 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 1.1 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
128.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
105.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
89.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
89.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
89.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
84.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
84.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
84.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
84.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
83.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
79.0 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
70.6 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
41.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
64.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
64.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
60.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
55.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
49.1 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 9.2 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
204.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
172.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
172.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
167.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
162.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
160.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
153.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
152.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
151.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
135.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
127.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
120.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
113.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
67.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
89.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
83.9 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 3.2 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
273.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
224.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
196.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
196.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
195.8 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
185.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
184.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
183.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
182.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
173.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
164.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
156.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
154.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
92.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
140.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
122.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
106.9 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 10.2 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
35
66.4
2023 A Plague Tale: Requiem
25
48.3
2023 Hogwarts Legacy
22
42.8
2023 The Last of Us Part I
18
34.4
2023 Forspoken
20
38.0
2023 The Callisto Protocol
16
30.8
2023 Dead Space
24
47.3
2023 Baldur's Gate 3
28
54.4
2023 Armored Core VI
28
54.4
2023 Immortals of Aveum
14
27.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
49.9
2023 Remnant II
16
30.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
39.1
2023 Atomic Heart
20
39.1
2023 Starfield
11
21.7
2022 Elden Ring
27
51.6
2022 God of War
26
49.3
2022 Overwatch 2
43
82.4
2022 F1 22
29
56.2
2022 Dying Light 2
28
53.7
2022 Total War: Warhammer III
28
53.7
2022 Spider-Man Remastered
42
81.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
32
61.3
2021 Forza Horizon 5
26
49.9
2021 Halo Infinite
20
39.6
2021 Battlefield 2042
34
66.1
2021 Hitman 3
36
69.0
2021 Far Cry 6
33
63.5
2021 Guardians of the Galaxy
36
68.3
2020 Watch Dogs: Legion
37
70.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
41.5
2020 Microsoft Flight Simulator
15
29.3
2020 Valorant
73
139.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
34
64.9
2020 Death Stranding
38
73.4
2020 Marvel's Avengers
27
51.4
2020 Godfall
37
71.6
2020 Cyberpunk 2077
21
41.5
2019 Apex Legends
47
90.2
2019 Anthem
30
58.4
2019 Far Cry New Dawn
42
79.9
2019 Resident Evil 2
49
94.3
2019 Metro Exodus
25
48.8
2019 World War Z
54
103.5
2019 Gears of War 5
34
65.4
2019 F1 2019
41
78.7
2019 GreedFall
38
72.5
2019 Borderlands 3
28
54.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
92.6
2019 Red Dead Redemption 2
22
42.0
2019 Need For Speed: Heat
32
61.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
53
101.4
2018 F1 2018
51
97.6
2018 Far Cry 5
43
82.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
49.3
2018 Final Fantasy XV
34
65.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
38
72.0
2018 Forza Horizon 4
39
73.9
2018 Fallout 76
53
100.3
2018 Hitman 2
42
81.2
2018 Just Cause 4
34
65.9
2018 Monster Hunter: World
36
69.9
2018 Strange Brigade
51
96.7
2018 Battlefield V
50
95.2
2017 Dawn of War III
48
91.0
2017 Ghost Recon Wildlands
32
61.3
2017 Assassin's Creed Origins
28
54.7
2017 Shadow of War
42
80.8
2017 Total War: Warhammer II
33
63.0
2017 Wolfenstein II
63
120.9
2017 Destiny 2
51
98.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
60.8
2017 Fortnite Battle Royale
39
73.9
2017 Need For Speed: Payback
45
86.4
2017 For Honor
57
109.2
2017 Project CARS 2
43
82.1
2017 Forza Motorsport 7
50
96.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
37
70.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
68.5
2016 Doom
69
131.0
2016 F1 2016
46
87.1
2016 Total War: Warhammer
42
80.6
2016 Battlefield 1
56
106.5
2016 Overwatch
55
105.4
2016 Dishonored 2
33
63.0
2015 Grand Theft Auto V
35
67.6
2015 Rocket League
133
251.7
2015 Need For Speed
48
91.7
2015 Project CARS
46
88.4
2015 Rainbow Six Siege
75
143.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
99
188.4
2009 League of Legends
160
303.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
26
50.9
2023 A Plague Tale: Requiem
19
37.2
2023 Hogwarts Legacy
18
34.4
2023 The Last of Us Part I
14
27.0
2023 Forspoken
14
26.7
2023 The Callisto Protocol
12
22.9
2023 Dead Space
17
33.6
2023 Baldur's Gate 3
24
45.7
2023 Armored Core VI
24
45.7
2023 Immortals of Aveum
10
20.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
36.4
2023 Remnant II
11
21.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
30.8
2023 Atomic Heart
15
29.6
2023 Starfield
10
19.8
2022 Elden Ring
22
42.3
2022 God of War
22
43.4
2022 Overwatch 2
38
72.7
2022 F1 22
19
37.2
2022 Dying Light 2
19
37.2
2022 Total War: Warhammer III
21
40.2
2022 Spider-Man Remastered
32
61.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
22
42.8
2021 Forza Horizon 5
23
43.9
2021 Halo Infinite
19
36.4
2021 Battlefield 2042
24
47.0
2021 Hitman 3
27
51.9
2021 Far Cry 6
26
49.9
2021 Guardians of the Galaxy
27
51.4
2020 Watch Dogs: Legion
26
49.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
36.9
2020 Microsoft Flight Simulator
13
26.1
2020 Valorant
62
118.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
28
53.2
2020 Death Stranding
31
59.4
2020 Marvel's Avengers
20
38.8
2020 Godfall
27
51.4
2020 Cyberpunk 2077
20
38.8
2019 Apex Legends
38
72.0
2019 Anthem
25
48.3
2019 Far Cry New Dawn
34
64.5
2019 Resident Evil 2
35
68.0
2019 Metro Exodus
20
39.3
2019 World War Z
42
80.3
2019 Gears of War 5
26
50.4
2019 F1 2019
31
59.4
2019 GreedFall
29
55.2
2019 Borderlands 3
21
40.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
37
71.1
2019 Red Dead Redemption 2
18
35.8
2019 Need For Speed: Heat
26
50.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
37
70.9
2018 F1 2018
41
78.7
2018 Far Cry 5
35
67.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
39.6
2018 Final Fantasy XV
26
50.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
52.4
2018 Forza Horizon 4
33
63.7
2018 Fallout 76
40
76.5
2018 Hitman 2
30
57.9
2018 Just Cause 4
26
50.9
2018 Monster Hunter: World
27
52.4
2018 Strange Brigade
38
72.0
2018 Battlefield V
40
76.2
2017 Dawn of War III
38
72.5
2017 Ghost Recon Wildlands
27
52.9
2017 Assassin's Creed Origins
24
47.3
2017 Shadow of War
30
58.4
2017 Total War: Warhammer II
26
49.3
2017 Wolfenstein II
47
90.2
2017 Destiny 2
45
86.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
25
48.8
2017 Fortnite Battle Royale
27
51.4
2017 Need For Speed: Payback
34
65.9
2017 For Honor
36
69.9
2017 Project CARS 2
32
61.3
2017 Forza Motorsport 7
46
88.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
26
49.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
59.4
2016 Doom
54
102.5
2016 F1 2016
40
76.9
2016 Total War: Warhammer
34
65.7
2016 Battlefield 1
43
83.0
2016 Overwatch
41
77.6
2016 Dishonored 2
29
55.2
2015 Grand Theft Auto V
26
50.9
2015 Rocket League
68
129.9
2015 Need For Speed
39
73.9
2015 Project CARS
37
71.1
2015 Rainbow Six Siege
53
101.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
86
163.1
2009 League of Legends
102
194.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
32
60.8
2019 Anthem
21
41.5
2019 Far Cry New Dawn
28
54.7
2019 Resident Evil 2
29
56.7
2019 Metro Exodus
18
35.3
2019 World War Z
36
69.5
2019 Gears of War 5
23
44.9
2019 F1 2019
28
53.2
2019 GreedFall
23
43.9
2019 Borderlands 3
17
33.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
33
62.5
2019 Red Dead Redemption 2
16
31.6
2019 Need For Speed: Heat
23
44.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
57.4
2018 F1 2018
36
69.9
2018 Far Cry 5
30
57.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
36.1
2018 Final Fantasy XV
22
43.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
23
43.9
2018 Forza Horizon 4
30
58.1
2018 Fallout 76
34
65.4
2018 Hitman 2
26
49.9
2018 Just Cause 4
22
43.1
2018 Monster Hunter: World
22
43.1
2018 Strange Brigade
32
61.3
2018 Battlefield V
34
65.2
2017 Dawn of War III
33
62.5
2017 Ghost Recon Wildlands
24
46.8
2017 Assassin's Creed Origins
22
42.6
2017 Shadow of War
27
51.4
2017 Total War: Warhammer II
21
41.5
2017 Wolfenstein II
41
78.7
2017 Destiny 2
38
72.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
42.0
2017 Fortnite Battle Royale
23
43.9
2017 Need For Speed: Payback
32
60.8
2017 For Honor
30
58.4
2017 Project CARS 2
31
60.3
2017 Forza Motorsport 7
46
87.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
21
41.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
58.4
2016 Doom
46
87.5
2016 F1 2016
36
69.9
2016 Total War: Warhammer
29
56.2
2016 Battlefield 1
37
71.1
2016 Overwatch
34
65.7
2016 Dishonored 2
28
53.2
2015 Grand Theft Auto V
22
42.6
2015 Rocket League
56
106.9
2015 Need For Speed
35
67.6
2015 Project CARS
34
65.4
2015 Rainbow Six Siege
43
83.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
87
165.1
2009 League of Legends
82
155.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
21
40.2
2023 A Plague Tale: Requiem
13
25.3
2023 Hogwarts Legacy
13
25.3
2023 The Last of Us Part I
8
15.7
2023 Forspoken
7
13.7
2023 The Callisto Protocol
6
12.7
2023 Dead Space
8
15.4
2023 Baldur's Gate 3
14
27.6
2023 Armored Core VI
14
27.6
2023 Immortals of Aveum
5
10.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
21.7
2023 Remnant II
6
12.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
8
16.7
2023 Atomic Heart
10
19.8
2023 Starfield
7
13.7
2022 Elden Ring
13
26.1
2022 God of War
18
35.0
2022 Overwatch 2
30
57.6
2022 F1 22
15
28.5
2022 Dying Light 2
15
28.5
2022 Total War: Warhammer III
16
31.3
2022 Spider-Man Remastered
24
45.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
15
28.5
2021 Forza Horizon 5
18
35.3
2021 Halo Infinite
13
26.4
2021 Battlefield 2042
17
32.5
2021 Hitman 3
18
34.4
2021 Far Cry 6
15
29.6
2021 Guardians of the Galaxy
16
30.8
2020 Watch Dogs: Legion
18
34.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
25.6
2020 Microsoft Flight Simulator
11
21.0
2020 Valorant
55
104.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
30.5
2020 Death Stranding
20
38.8
2020 Marvel's Avengers
11
21.7
2020 Godfall
14
26.7
2020 Cyberpunk 2077
14
26.7
2019 Apex Legends
21
41.5
2019 Anthem
15
28.8
2019 Far Cry New Dawn
19
37.4
2019 Resident Evil 2
19
37.4
2019 Metro Exodus
13
26.1
2019 World War Z
26
49.9
2019 Gears of War 5
17
33.6
2019 F1 2019
21
40.4
2019 GreedFall
13
25.6
2019 Borderlands 3
11
22.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
45.5
2019 Red Dead Redemption 2
12
23.8
2019 Need For Speed: Heat
17
33.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
19
36.9
2018 F1 2018
27
51.4
2018 Far Cry 5
20
39.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
28.8
2018 Final Fantasy XV
16
31.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
30.2
2018 Forza Horizon 4
24
46.0
2018 Fallout 76
24
45.5
2018 Hitman 2
19
36.1
2018 Just Cause 4
15
29.3
2018 Monster Hunter: World
14
27.9
2018 Strange Brigade
22
42.6
2018 Battlefield V
24
46.0
2017 Dawn of War III
23
43.9
2017 Ghost Recon Wildlands
18
35.3
2017 Assassin's Creed Origins
17
32.5
2017 Shadow of War
19
37.4
2017 Total War: Warhammer II
14
27.9
2017 Wolfenstein II
30
57.1
2017 Destiny 2
25
48.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
15
30.2
2017 Fortnite Battle Royale
16
31.1
2017 Need For Speed: Payback
25
48.3
2017 For Honor
20
38.8
2017 Project CARS 2
27
51.9
2017 Forza Motorsport 7
39
75.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
15
28.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
26
49.9
2016 Doom
31
59.9
2016 F1 2016
28
53.7
2016 Total War: Warhammer
21
40.4
2016 Battlefield 1
26
49.9
2016 Overwatch
23
45.2
2016 Dishonored 2
23
44.9
2015 Grand Theft Auto V
15
29.3
2015 Rocket League
36
69.5
2015 Need For Speed
27
51.9
2015 Project CARS
27
51.9
2015 Rainbow Six Siege
28
53.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
78
147.8
2009 League of Legends
49
93.0
Graphics 384SP Mobile with Phenom II X6 1100T at 1080p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 384SP Mobile with Phenom II X6 1100T at 1440p and Chất lượng trung bình settings
Graphics 384SP Mobile with Phenom II X6 1100T at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 384SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn