Graphics 384SP Mobile với FX-8370 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Đối với hầu hết các phần Graphics 384SP Mobile , vẫn còn có khả năng chơi trò chơi hiện đại, nhưng bạn sẽ phải giảm các thiết lập để duy trì những người cao hơn framerates. Nếu giữ thiết đặt chất lượng đồ họa gần gũi hơn với Ultra hoặc cao là quan trọng, có một vài lựa chọn để nâng cấp. Với hiện 1024 tại MB RAM Graphics 384SP Mobile , có thể có bộ nhớ nghiêm trọng liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn. Sự kết hợp Graphics 384SP Mobile này AMD FX-8370 Eight-Core giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp Graphics 384SP Mobile như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.

 Graphics 384SP Mobile với FX-8370 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Giá ₫ 14,016,564.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 45W
Benchmark CPU AMD FX-8370 Eight-Core ($134.98) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS -20.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 138.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 109.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 97.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 73.3 FPS
Bộ nhớ 1 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 455,071.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 609,486.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 707,836.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,008,491.8
Loạt Graphics 384SP Mobile
Variant AMD Radeon Graphics 384SP Mobile
Điểm kết hợp tổng thể 79/100 Rất tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
76.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 8.8 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
335.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
278.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
276.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
276.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
259.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
250.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
247.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
246.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
217.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
206.3 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
198.3 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
132.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
196.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
162.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
152.0 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 1.1 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 384SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 132.7339154547 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
205.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
169.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
146.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
145.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
138.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
138.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
138.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
138.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
136.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
129.5 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
116.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
76.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
107.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
106.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
101.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
91.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
82.2 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 8.8 %. Nó có hiệu suất tương đối dưới trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
315.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
269.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
269.5 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
262.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
255.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
251.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
241.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
241.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
239.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
216.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
203.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
193.1 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
183.0 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
122.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
145.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
137.3 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 3 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 384SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 121.9843007367 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile ₫ 19,389,580
409.7 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 448SP Mobile ₫ 14,016,564
343.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Max-Q Refresh ₫ 25,697,034
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile ₫ 25,790,478
303.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 Mobile Refresh ₫ 28,033,128
303.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
303.1 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 512SP Mobile ₫ 14,016,564
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q Refresh 6 GB ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile ₫ 17,520,705
288.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Mobile ₫ 18,688,752
287.6 FPS
2023 AMD Radeon RX 6450M ₫ 21,024,846
285.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti Max-Q ₫ 27,682,714
283.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 2050 Max-Q ₫ 17,520,705
271.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Mobile ₫ 18,688,752
258.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce GTX 1650 Ti Max-Q ₫ 18,688,752
245.9 FPS
2022 AMD Radeon 610M ₫ 11,680,470
243.2 FPS
2021 AMD Radeon Graphics 384SP Mobile ₫ 14,016,564
164.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500M ₫ 16,352,658
222.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 Mobile ₫ 26,888,442
196.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5300M ₫ 15,184,611
172.6 FPS

Graphics 384SP Mobile nằm giữa Radeon 610M và RX 5500M , giảm chậm hơn Radeon 610M bởi 0 % và nhanh hơn RX 5500M bởi 9.4 %. Nó giảm hiệu năng tương đối so với hầu hết các card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của Radeon 610M . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì Graphics 384SP Mobile cung cấp vì nó trung bình 164.22381589694 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
70
119.8
2023 A Plague Tale: Requiem
52
88.7
2023 Hogwarts Legacy
46
78.8
2023 The Last of Us Part I
37
63.7
2023 Forspoken
41
70.8
2023 The Callisto Protocol
33
57.4
2023 Dead Space
51
86.7
2023 Baldur's Gate 3
58
99.4
2023 Armored Core VI
58
99.4
2023 Immortals of Aveum
30
51.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
54
91.5
2023 Remnant II
33
57.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
72.5
2023 Atomic Heart
42
72.5
2023 Starfield
24
41.2
2022 Elden Ring
55
94.3
2022 God of War
53
90.3
2022 Overwatch 2
86
146.9
2022 F1 22
60
102.5
2022 Dying Light 2
57
97.8
2022 Total War: Warhammer III
57
97.8
2022 Spider-Man Remastered
85
144.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
65
111.3
2021 Forza Horizon 5
53
91.1
2021 Halo Infinite
43
73.3
2021 Battlefield 2042
70
119.4
2021 Hitman 3
73
124.2
2021 Far Cry 6
68
115.0
2021 Guardians of the Galaxy
73
123.4
2020 Watch Dogs: Legion
74
126.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
45
76.7
2020 Microsoft Flight Simulator
32
54.7
2020 Valorant
142
240.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
69
117.6
2020 Death Stranding
78
132.0
2020 Marvel's Avengers
55
93.9
2020 Godfall
76
128.8
2020 Cyberpunk 2077
45
76.7
2019 Apex Legends
94
160.3
2019 Anthem
62
106.0
2019 Far Cry New Dawn
84
142.8
2019 Resident Evil 2
98
167.1
2019 Metro Exodus
52
89.5
2019 World War Z
107
182.4
2019 Gears of War 5
70
118.3
2019 F1 2019
83
141.1
2019 GreedFall
77
130.3
2019 Borderlands 3
58
98.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
97
164.2
2019 Red Dead Redemption 2
45
77.6
2019 Need For Speed: Heat
65
111.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
105
178.9
2018 F1 2018
102
172.6
2018 Far Cry 5
86
146.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
90.3
2018 Final Fantasy XV
69
118.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
76
129.5
2018 Forza Horizon 4
78
132.7
2018 Fallout 76
104
177.0
2018 Hitman 2
85
145.2
2018 Just Cause 4
70
119.4
2018 Monster Hunter: World
74
126.3
2018 Strange Brigade
101
171.0
2018 Battlefield V
99
168.4
2017 Dawn of War III
95
161.9
2017 Ghost Recon Wildlands
65
111.3
2017 Assassin's Creed Origins
59
99.8
2017 Shadow of War
85
144.5
2017 Total War: Warhammer II
67
113.9
2017 Wolfenstein II
124
210.7
2017 Destiny 2
102
173.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
65
110.5
2017 Fortnite Battle Royale
78
132.7
2017 Need For Speed: Payback
91
154.0
2017 For Honor
113
191.6
2017 Project CARS 2
86
146.9
2017 Forza Motorsport 7
100
170.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
74
126.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
73
123.8
2016 Doom
134
227.1
2016 F1 2016
91
155.0
2016 Total War: Warhammer
85
144.2
2016 Battlefield 1
110
187.3
2016 Overwatch
109
185.5
2016 Dishonored 2
67
113.9
2015 Grand Theft Auto V
72
122.0
2015 Rocket League
242
410.3
2015 Need For Speed
96
162.6
2015 Project CARS
93
157.3
2015 Rainbow Six Siege
146
246.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
187
316.7
2009 League of Legends
285
482.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
55
93.1
2023 A Plague Tale: Requiem
40
69.0
2023 Hogwarts Legacy
37
63.7
2023 The Last of Us Part I
30
50.9
2023 Forspoken
29
50.0
2023 The Callisto Protocol
25
43.2
2023 Dead Space
36
62.4
2023 Baldur's Gate 3
49
84.2
2023 Armored Core VI
49
84.2
2023 Immortals of Aveum
22
38.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
39
67.3
2023 Remnant II
24
41.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
33
57.4
2023 Atomic Heart
32
55.1
2023 Starfield
22
37.7
2022 Elden Ring
46
78.0
2022 God of War
47
79.7
2022 Overwatch 2
77
131.0
2022 F1 22
40
69.0
2022 Dying Light 2
40
69.0
2022 Total War: Warhammer III
43
74.2
2022 Spider-Man Remastered
65
111.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
46
78.8
2021 Forza Horizon 5
47
80.5
2021 Halo Infinite
39
67.3
2021 Battlefield 2042
51
86.3
2021 Hitman 3
56
95.1
2021 Far Cry 6
54
91.5
2021 Guardians of the Galaxy
55
93.9
2020 Watch Dogs: Legion
53
90.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
40
68.6
2020 Microsoft Flight Simulator
29
49.0
2020 Valorant
122
206.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
57
96.7
2020 Death Stranding
63
107.9
2020 Marvel's Avengers
42
71.6
2020 Godfall
55
93.9
2020 Cyberpunk 2077
42
71.6
2019 Apex Legends
76
129.5
2019 Anthem
52
88.3
2019 Far Cry New Dawn
69
116.9
2019 Resident Evil 2
72
122.7
2019 Metro Exodus
42
72.5
2019 World War Z
84
143.5
2019 Gears of War 5
54
92.3
2019 F1 2019
63
107.9
2019 GreedFall
59
100.6
2019 Borderlands 3
44
74.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
75
127.8
2019 Red Dead Redemption 2
39
66.4
2019 Need For Speed: Heat
54
92.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
75
127.4
2018 F1 2018
83
141.1
2018 Far Cry 5
72
122.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
73.3
2018 Final Fantasy XV
54
91.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
56
95.9
2018 Forza Horizon 4
68
115.7
2018 Fallout 76
81
136.9
2018 Hitman 2
62
105.2
2018 Just Cause 4
55
93.1
2018 Monster Hunter: World
56
95.9
2018 Strange Brigade
76
129.5
2018 Battlefield V
81
136.9
2017 Dawn of War III
77
130.3
2017 Ghost Recon Wildlands
56
96.3
2017 Assassin's Creed Origins
51
87.1
2017 Shadow of War
62
106.0
2017 Total War: Warhammer II
53
90.3
2017 Wolfenstein II
94
160.3
2017 Destiny 2
91
154.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
89.5
2017 Fortnite Battle Royale
55
93.9
2017 Need For Speed: Payback
70
119.4
2017 For Honor
74
126.3
2017 Project CARS 2
65
111.3
2017 Forza Motorsport 7
93
157.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
53
90.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
63
107.9
2016 Doom
107
180.8
2016 F1 2016
81
138.0
2016 Total War: Warhammer
70
118.7
2016 Battlefield 1
87
148.6
2016 Overwatch
82
139.0
2016 Dishonored 2
59
100.6
2015 Grand Theft Auto V
54
92.7
2015 Rocket League
133
225.1
2015 Need For Speed
78
133.1
2015 Project CARS
75
127.8
2015 Rainbow Six Siege
106
179.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
164
278.0
2009 League of Legends
192
326.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
65
110.5
2019 Anthem
45
76.7
2019 Far Cry New Dawn
59
99.8
2019 Resident Evil 2
61
103.3
2019 Metro Exodus
38
65.5
2019 World War Z
74
125.2
2019 Gears of War 5
48
82.6
2019 F1 2019
57
96.7
2019 GreedFall
47
80.5
2019 Borderlands 3
36
62.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
66
113.1
2019 Red Dead Redemption 2
35
59.3
2019 Need For Speed: Heat
48
82.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
104.4
2018 F1 2018
74
126.3
2018 Far Cry 5
62
105.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
66.8
2018 Final Fantasy XV
47
79.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
47
80.5
2018 Forza Horizon 4
62
105.6
2018 Fallout 76
70
118.3
2018 Hitman 2
53
91.1
2018 Just Cause 4
47
79.7
2018 Monster Hunter: World
47
79.7
2018 Strange Brigade
65
111.3
2018 Battlefield V
69
118.0
2017 Dawn of War III
66
113.1
2017 Ghost Recon Wildlands
50
85.9
2017 Assassin's Creed Origins
46
78.4
2017 Shadow of War
55
93.9
2017 Total War: Warhammer II
45
76.7
2017 Wolfenstein II
83
141.1
2017 Destiny 2
76
129.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
45
77.6
2017 Fortnite Battle Royale
47
80.9
2017 Need For Speed: Payback
65
110.5
2017 For Honor
62
106.0
2017 Project CARS 2
64
109.8
2017 Forza Motorsport 7
92
155.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
45
76.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
62
106.0
2016 Doom
92
155.7
2016 F1 2016
74
126.3
2016 Total War: Warhammer
60
102.1
2016 Battlefield 1
75
127.8
2016 Overwatch
70
118.7
2016 Dishonored 2
57
96.7
2015 Grand Theft Auto V
46
78.8
2015 Rocket League
111
188.3
2015 Need For Speed
72
122.0
2015 Project CARS
70
118.3
2015 Rainbow Six Siege
87
148.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
166
280.8
2009 League of Legends
157
265.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
74.2
2023 A Plague Tale: Requiem
28
47.6
2023 Hogwarts Legacy
28
47.6
2023 The Last of Us Part I
17
29.9
2023 Forspoken
15
26.6
2023 The Callisto Protocol
14
24.4
2023 Dead Space
17
29.4
2023 Baldur's Gate 3
30
51.9
2023 Armored Core VI
30
51.9
2023 Immortals of Aveum
12
20.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
24
41.2
2023 Remnant II
13
22.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
31.5
2023 Atomic Heart
22
37.7
2023 Starfield
15
26.6
2022 Elden Ring
29
49.0
2022 God of War
38
65.1
2022 Overwatch 2
62
104.8
2022 F1 22
31
53.3
2022 Dying Light 2
31
53.3
2022 Total War: Warhammer III
34
58.3
2022 Spider-Man Remastered
49
83.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
53.3
2021 Forza Horizon 5
38
65.5
2021 Halo Infinite
29
49.5
2021 Battlefield 2042
35
60.2
2021 Hitman 3
37
63.7
2021 Far Cry 6
32
55.1
2021 Guardians of the Galaxy
33
57.4
2020 Watch Dogs: Legion
37
63.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
28
48.1
2020 Microsoft Flight Simulator
23
39.7
2020 Valorant
108
183.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
57.0
2020 Death Stranding
42
71.6
2020 Marvel's Avengers
24
41.2
2020 Godfall
29
50.5
2020 Cyberpunk 2077
29
50.5
2019 Apex Legends
45
76.7
2019 Anthem
31
53.7
2019 Far Cry New Dawn
41
69.5
2019 Resident Evil 2
41
69.5
2019 Metro Exodus
29
49.0
2019 World War Z
53
91.1
2019 Gears of War 5
36
62.4
2019 F1 2019
44
74.6
2019 GreedFall
28
48.1
2019 Borderlands 3
24
42.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
49
83.4
2019 Red Dead Redemption 2
26
44.7
2019 Need For Speed: Heat
36
62.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
40
68.2
2018 F1 2018
55
93.9
2018 Far Cry 5
42
72.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
53.7
2018 Final Fantasy XV
35
59.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
56.5
2018 Forza Horizon 4
50
84.6
2018 Fallout 76
49
83.4
2018 Hitman 2
39
66.8
2018 Just Cause 4
32
54.7
2018 Monster Hunter: World
30
52.3
2018 Strange Brigade
46
78.8
2018 Battlefield V
50
84.6
2017 Dawn of War III
47
80.5
2017 Ghost Recon Wildlands
38
65.5
2017 Assassin's Creed Origins
35
60.2
2017 Shadow of War
41
69.5
2017 Total War: Warhammer II
30
52.3
2017 Wolfenstein II
61
104.1
2017 Destiny 2
52
89.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
33
56.5
2017 Fortnite Battle Royale
34
57.9
2017 Need For Speed: Payback
52
88.3
2017 For Honor
42
71.6
2017 Project CARS 2
56
95.1
2017 Forza Motorsport 7
80
135.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
31
53.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
91.1
2016 Doom
64
108.6
2016 F1 2016
57
97.8
2016 Total War: Warhammer
44
74.6
2016 Battlefield 1
53
91.1
2016 Overwatch
49
83.4
2016 Dishonored 2
48
82.6
2015 Grand Theft Auto V
32
54.7
2015 Rocket League
74
125.2
2015 Need For Speed
56
95.1
2015 Project CARS
56
95.1
2015 Rainbow Six Siege
57
97.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
150
253.7
2009 League of Legends
97
164.9
Graphics 384SP Mobile with FX-8370 at 1080p and Chất lượng thấp settings
Graphics 384SP Mobile with FX-8370 at 1440p and Chất lượng thấp settings
Graphics 384SP Mobile with FX-8370 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Graphics 384SP Mobile Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn