i9-14900K vs i3-12100 - Doom Graphics 512SP Mobile - Điểm chuẩn hiệu suất trò chơi


i9-14900K i3-12100

Multi-Thread Performance

41458 Pts
12603 Pts

Single-Thread Performance

5619 Pts
3340 Pts

Doom

i9-14900K vs i3-12100 trong Doom sử dụng Graphics 512SP Mobile - CPU so sánh hiệu suất tại siêu, cao, trung bình, và thấp Cài đặt với độ phân giải 1080p, 1440p, độ phân giải 4K Chất lượng

i9-14900K i3-12100

Chất lượng cực
Giải quyết Khung hình/giây
1080p
141.6 FPS
1080p
123.2 FPS
1440p
97.7 FPS
1440p
89.4 FPS
2160p
50.5 FPS
2160p
46.3 FPS
w1440p
79.3 FPS
w1440p
72.6 FPS
Chất lượng cao
Giải quyết Khung hình/giây
1080p
210.8 FPS
1080p
187.7 FPS
1440p
154.5 FPS
1440p
143.4 FPS
2160p
88.2 FPS
2160p
81.9 FPS
w1440p
129.5 FPS
w1440p
120.2 FPS
Chất lượng trung bình
Giải quyết Khung hình/giây
1080p
280.0 FPS
1080p
252.2 FPS
1440p
211.3 FPS
1440p
197.3 FPS
2160p
125.9 FPS
2160p
117.4 FPS
w1440p
179.8 FPS
w1440p
167.8 FPS
Chất lượng thấp
Giải quyết Khung hình/giây
1080p
418.4 FPS
1080p
381.2 FPS
1440p
324.9 FPS
1440p
305.3 FPS
2160p
201.3 FPS
2160p
188.6 FPS
w1440p
280.3 FPS
w1440p
263.0 FPS
i9-14900K
  • i9-14900K có Cache cấp 2 cao hơn. Dữ liệu / hướng dẫn phải được xử lý có thể được tải từ L2 nhanh và CPU không phải chờ RAM DDR rất chậm
  • i9-14900K có Cache cấp 3 cao hơn. Điều này rất hữu ích khi bạn có khối lượng công việc đa xử lý đáng kể, nhiều quy trình đồng thời cường độ tính toán. Nhiều khả năng trên một máy chủ, ít hơn trên một máy tính được sử dụng cá nhân cho khối lượng công việc máy tính để bàn tương tác.
i3-12100
  • Đối với một số trò chơi, một cpu có tốc độ xung nhịp cao hơn hoặc trong tên kỹ thuật IPC (Hướng dẫn trên mỗi đồng hồ), có kết quả tốt hơn so với các CPU khác có số lõi cao hơn và tốc độ lõi thấp hơn.
  • i3-12100 tiết kiệm năng lượng hơn và tạo ra ít nhiệt hơn.

Compare i9-14900K vs i3-12100 specifications

i9-14900K vs i3-12100 Architecture

i9-14900K i3-12100
ChipsetsIntel 600 Series, Intel 700 SeriesZ690, H670, B660, H610
CodenameRaptor Lake-RAlder Lake-S
DDR4 Speed3200 MT/s3200 MT/s
DDR5 Speed5600 MT/s4800 MT/s
ECC MemoryYesNo
GenerationCore i9 (Raptor Lake Refresh)Core i3 (Alder Lake-S)
Memory SupportDDR4, DDR5DDR4, DDR5 Dual-channel
PCI-ExpressGen 5, 16 Lanes(CPU only)Gen 5, 20 Lanes (CPU only)

i9-14900K vs i3-12100 Cache

i9-14900K i3-12100
Cache L180 KB (per core)80K (per core)
Cache L22 MB (per core)1.25MB (per core)
Cache L336 MB (shared)12MB (shared)

i9-14900K vs i3-12100 Core Config

i9-14900K i3-12100

i9-14900K vs i3-12100 Performance

i9-14900K i3-12100
Base Clock100 MHz100 MHz
Frequency3.2 GHz3.3 GHz
Multiplier32.0x33.0x
Multiplier UnlockedYesNo
PL1253 W60W
PL2253 W89W
PL2 Tau LimitUnlimited28 seconds
TDP125 W60 W
Turbo Clockup to 6 GHzup to 4.3 GHz

i9-14900K vs i3-12100 Physical

i9-14900K i3-12100
Die Size257 mm²163 mm²
FoundryIntelIntel
PackageFC-LGA16AFC-LGA16A
Process Size10 nm10 nm
SocketIntel Socket 1700Intel Socket 1700
tJMax100°C100°C

i9-14900K vs i3-12100 Processor

i9-14900K i3-12100

Compare i9-14900K vs i3-12100 in more games


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn